Danh sách phạt nguội công bố

Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 734 xe vi phạm tốc độ từ 1/6 đến 7/6/2026

Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.

Danh sách của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 11/05/2026 đến 17/05/2026 (5 phương tiện có trong bài này) được tổng hợp đầy đủ tại: Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 640 xe vi phạm tốc độ từ 11/5 đến 17/5/2026.

Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 01/06/2026 đến 07/06/2026

Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 09/06/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.

Bảng dưới đây gồm 709 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 734 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:

  • Chạy quá tốc độ quy định: 709
STTBiển sốLỗi vi phạmĐịa điểm
199A-44393Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
299A-57110Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
329H-97867Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
499H-09215Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
530H-18790Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
698A-19871Chạy quá tốc độ quy định
730K-99322Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
815K-67885Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
998A-88490Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1099H-14006Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1130E-10918Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1230F-90817Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1343A-81840Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1434C-36188Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1598A-88535Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1629E-64201Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1798A-58346Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1830F-45441Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1915B-24414Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2030L-71789Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2199B-11987Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2230H-20884Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2399H-06130Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2414K-09553Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2598A-85232Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2699A-78201Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2730E-96266Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2829H-97707Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2929E-066.28Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
3029E-605.11Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
3129H-821.14Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
3230A-825.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
3330B-162.53Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
3430F-580.05Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
3530H-273.44Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
3630M-025.29Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
3751K-961.19Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
3888H-026.21Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
3998H-6668Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
4099A-177.77Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
4199A-179.72Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
4299A-853.32Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
4399B-261.79Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
4414A-666.06Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
4529C-467.77Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
4629C-959.53Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
4729E-140.69Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
4829E-398.23Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
4929K-037.48Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5030A-565.65Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5189H-104.52Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5298A-917.63Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5399A-867.35Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5499B-304.16Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5599C-204.63Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5699D-016.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5730H-268.82Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5834A-856.74Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5937A-086.17Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6099A-412.14Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6199A-651.75Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6229E-067.74Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6329H-269.66Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6429H-771.14Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6530E-334.05Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6630E-555.17Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6729A-676.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6829A-948.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6930A-911.65Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7030E-753.66Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7130F-032.43Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7230K-837.95Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7330L-987.57Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7499A-032.93Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7599A-314.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7699A-333.31Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7799A-349.89Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7899A-555.91Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7999A-791.47Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8099B-276.77Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8130E-834.98Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8230F-449.99Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8330F-486.60Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8430H-398.77Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8530L-434.38Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8630L-864.69Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8799A-352.74Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8899A-389.49Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8999A-421.83Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9099H-065.26Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9199H-093.35Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9230G-333.86Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9330K-632.66Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9430L-212.63Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9534C-394.90Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9635A-372.59Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9789A-558.15Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9889A-923.58Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9999LD-033.36Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10029E-791.01Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10130A-628.25Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10236C-202.47Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10330H-997.53Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10499A-093.21Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10599A-363.01Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10699A-518.63Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10799H-039.23Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10818H-058.26Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10929E-027.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11029E-695.08Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11129H-890.42Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11229K-000.58Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11329K-006.72Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11430A-618.52Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11530B-449.64Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11630K-050.81Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11730L-959.29Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11899A-297.18Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11999A-547.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12099A-651.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12199C-200.97Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12229E-280.30Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12318H-054.71Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12430H-557.03Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12599C-285.62Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12689A-288.16Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17 Km7, Quốc lộ 17
12799A-577.72Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12830F-081.06Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12930E-227.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13030B-304.98Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13199A-456.52Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13230H-593.09Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13329B-217.81Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13429C-774.29Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13599C-306.38Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13634C-312.93Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13730K-242.11Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13830F-269.10Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13999C-105.98Chạy quá tốc độ quy địnhKm7+400, Quốc lộ 17
14029H-976.30Chạy quá tốc độ quy địnhKm7+400, Quốc lộ 17
14130L-836.81Chạy quá tốc độ quy địnhKm7+400, Quốc lộ 17
14289A-228.70Chạy quá tốc độ quy địnhKm7+400, Quốc lộ 17
14329K-157.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm7+400, Quốc lộ 17
14431F-4691Chạy quá tốc độ quy địnhKm7+400, Quốc lộ 17
14530M-713.18Chạy quá tốc độ quy địnhKm7+400, Quốc lộ 17
14699A-577.72Chạy quá tốc độ quy địnhKm7+400, Quốc lộ 17
14730F-029.25Chạy quá tốc độ quy địnhKm7+400, Quốc lộ 17
14829E-233.50Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14930H-829.76Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15029E-144.89Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15199A-861.50Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15230K-563.56Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15343A-245.13Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15430K-699.11Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15519L-9829Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15629E-400.87Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15730K-713.86Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15829K-069.02Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15999A-176.81Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16020B-021.90Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16130F-941.45Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16229E-676.75Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16330H-309.93Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16499A-512.07Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16589A-574.51Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16629E-684.05Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16799A-939.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16899A-047.40Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16951L-621.59Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17098M1-200.43Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17112H1-294.67Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17298Y1-6166Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17399AC-055.55Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17498A-833.42Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17512HA-097.26Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17620D1-231.64Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17712AA-046.77Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17898B2-443.79Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17915RM-067.89Chạy quá tốc độ quy địnhXã Kép
18098A-802.21Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
18129E-497.12Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
18229F-010.77Chạy quá tốc độ quy địnhXã Kép
18326AA-713.40Chạy quá tốc độ quy địnhXã Kép
18412T1-245.94Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
18598AE-022.02Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
18612P1-134.00Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
18798A-574.21Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
18812BA-029.77Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
18912B1-202.87Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
19012AA-007.02Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
19112F8-9846Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
19299E1-364.91Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
19328N1-493.27Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
19412H1-484.70Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
19512H1-323.77Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
19612HA-075.07Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
19798AA-136.98Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
19829Z-5728Chạy quá tốc độ quy địnhXã Kép
19912RM-016.91Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
20012RM-018.99Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
20112AA-745.25Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
20298H-4168Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
20312P1-134.00Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
20430F-816.12Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
20530L-587.96Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
20650RM-051.87Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
20798A-681.98Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
20899E1-679.04Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
20912AA-655.57Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
21098B1-924.32Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
21112LA-040.45Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
21298AF-081.89Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
21389A-357.05Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
21429X5-661.08Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
21598C-317.88Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
21629X3-310.47Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
21798M7-4405Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
21898RM-008.09Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
21911AL-012.26Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
22012AA-049.64Chạy quá tốc độ quy địnhXã Lạng Giang
22111B-025.03Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
22211P1-279.45Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
22398C-076.64Chạy quá tốc độ quy địnhXã Lạng Giang
22417B2-589.70Chạy quá tốc độ quy địnhXã Kép
22512FA-007.93Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
22698B-028.67Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
22723B1-452.70Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
22820B-019.18Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
22998A-761.92Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
23098AF-093.34Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
23199B-285.06Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
23212A-295.45Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
23334M-0970Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
23498C-219.58Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
23599A-987.73Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
23698A-316.98Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
23798A-495.92Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
23899RM-017.98Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
23998A-386.23Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
24098A-374.46Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
24198B-057.74Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
24230Y-6586Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
24398A-555.57Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
24498AD-024.88Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
24599A-499.71Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
24698A-440.22Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
24729K-245.17Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
24898A-537.97Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
24922C-126.42Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
25098A-830.03Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
25198C-315.72Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
25299A-353.61Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
25329H-537.69Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
25498A-653.03Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
25514N-7754Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
25688A-796.51Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
25798C-299.22Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
25898B-056.07Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
25998A-582.73Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
26098C-323.86Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
26198A-628.51Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
26299B-322.35Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
26398B-113.23Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
26499B-394.84Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
26514K-064.33Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
26698C-269.83Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
26734A-890.48Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
26830E-130.32Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
26915B-381.83Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
27098A-682.01Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
27198A-862.11Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
27298A-523.70Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
27398A-751.98Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
27498A-77450Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27598A-31066Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27698C-34521Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27730F-290.71Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27899A-627.92Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh. Tỉnh Bắc Ninh.
27998A-916.25Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28098A-920.98Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 292 Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh.
28198B-150.93Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 292 Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh.
28299H-126.70Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 292 Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh.
28399A-734.12Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28423C-011.33Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28530E-041.29Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28630L-585.67Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28799C-246.67Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28830K-279.36Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28930F-979.66Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29030L-372.96Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29198A-951.12Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29299B-240.04Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29330E-033.95Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29498A-963.49Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29530G-418.21Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29612A-000.33Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29798A-720.29Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29830E-77489Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29915H-012.37Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30029H-604.26Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30129C-725.52Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30229H-600.37Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30330L-013.17Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30498A-556.16Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30530L-259.89Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
30630N-4080Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
30798A-664.54Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
30898A-675.32Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
30998A-933.21Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
31098B1-979.50Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
31199A-445.28Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
31229A-040.88Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
31329A-135.47Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
31430A-108.62Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
31530F-826.61Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
31630G-354.80Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
31730M-010.43Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
31834H-019.92Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
31951L-860.47Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
32089A-606.73Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
32198A-102.96Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
32298A-156.95Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
32398A-269.05Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
32498A-316.99Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
32598A-378.02Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
32698A-488.43Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
32798A-492.32Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
32898A-580.18Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
32998A-586.86Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
33098A-598.85Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
33198A-734.88Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
33298A-742.15Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
33398A-807.25Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
33498A-807.78Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
33598C-337.72Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
33698D-017.10Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
33799A-895.13Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
33899B-105.95Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
33999B-394.31Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
34099H-074.34Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
34199LD-018.22Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
34229B-418648Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
34398A-27322Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
34414C-263.35Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34515H-298.15Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34615K-563.30Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34729E-346.30Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34830B-262.68Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34930E-510.87Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35030P-9695Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35134A-938.17Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35289A-795.72Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35398A-621.27Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35498C-258.33Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35599A-512.86Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35699B-154.74Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35799C-291.05Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35815K-676.21Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35934A-663.18Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36089A-629.18Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36198A-045.66Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36299B-153.48Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36399B-255.11Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36499C-116.07Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36520A-761.54Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
36698A-420.91Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
36799A-962.26Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
36814A-721.56Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36914C-167.71Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
37014K-118.12Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
37115H-074.83Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
37215H-230.47Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
37329C-852.91Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
37429N-0538Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
37534A-322.25Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
37634A-694.60Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
37734G-004.95Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
37898A-291.64Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
37998C-331.39Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
38098C-379.99Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
38198H-049.51Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
38298H-3077Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
38399A-876.97Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
38499A-900.87Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
38599A-949.37Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
38699B-041.34Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
38799C-012.47Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
38830H-105.10Chạy quá tốc độ quy địnhKm79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
38998A-079.66Chạy quá tốc độ quy địnhKm79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
39098A-582.20Chạy quá tốc độ quy địnhKm79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
39198A-926.16Chạy quá tốc độ quy địnhKm79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
39298B-086.91Chạy quá tốc độ quy địnhKm79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
39312AA-445.24Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
39499aa-061.52Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
39574AA-534.24Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
39698k1-105.25Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
39798k1-317.06Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
39898A-374.44Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
39999G1-222.29Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
40030E-540.03Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 ĐT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
40199B-167.79Chạy quá tốc độ quy địnhKm 4+100, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh
40298A-765.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm 4+100, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh
40320C-116.53Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
40489LD-006.24Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
40529H-484.91Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
40698A-869.29Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
40729D-055.13Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
40898A-385.52Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
40929Y-7295Chạy quá tốc độ quy địnhKm 4+100, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh
41029E-566.46Chạy quá tốc độ quy địnhKm 4+100, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh
41198A-659.44Chạy quá tốc độ quy địnhKm 4+100, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh
41229B1-895.30Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
41330L-656.57Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
41498A-383.02Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
41598A-785.70Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
41698B2-920.42Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
41798B3-637.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
41898C1-270.21Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
41998C-332.11Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
42098H1-332.21Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
42199A-965.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
42230K-914.21Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
42398A-530.91Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
42430G-157.51Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
42598A-383.10Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
42698M1-276.72Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
42798B2-921.99Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
42898F1-401.97Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
42914H-094.04Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
43034D-007.63Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
43198A-370.82Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
43298AA-220.34Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
43398AC-088.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
43498D-002.32Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
43599B-197.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
43699B-394.46Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
43799C-289.91Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
43815H-202.42Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
43998A-649.83Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
44098H1-446.21Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
44199G1-665.76Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
44230M-545.64Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
44398A-838.66Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
44498A-898.39Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
44598AK-033.15Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
44698B3-136.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
44798C1-225.68Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
44898H1-368.98Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
44999B-246.13Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
45020C-074.03Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
45112X1-194.72Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
45299B-289.38Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
45398RM-036.80Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
45434C-398.84Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
45598AA-445.61Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
45629H-544.65Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
45798RM-005.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
45898H1-294.25Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
45930H-4688Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
46030L-462.93Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
46112A-290.43Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
46288A-644.59Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
46398B-016.23Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
46429C-008.10Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
46598B3-048.33Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
46630B-099.08Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
46715K-699.28Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
46898C1-266.03Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
46998B3-790.84Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
47020A-683.61Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
47198A-942.13Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
47298AG-056.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
47318B2-436.26Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
47498A-636.36Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
47530M-418.55Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
47636K-230.79Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
47798A-134.57Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
47899A-550.99Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
47999A-811.44Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
48099A-858.13Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
48199A-939.47Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
48299B-237.22Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
48399B-264.92Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
48499H-101.39Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
48515B-263.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
48615K-611.59Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
48729D-504.15Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
48830K-363.86Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
48930K-447.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
49099A-196.85Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
49199A-461.90Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
49299A-741.63Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
49399B-230.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
49499LD-012.64Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
49515D-007.58Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
49629E-744.10Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
49729H-910.21Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
49837A-686.38Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
49999A-097.46Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
50099B-375.64Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
50115B-023.48Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
50217A-773.97Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
50330A-835.37Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
50430F-707.92Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
50530K-276.81Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
50689C-338.96Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
50798H-079.22Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
50899A-669.18Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
50999A-918.92Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trân Hưng Đạo Phường Võ Cường
51099A-925.31Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
51118A-712.42Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
51234C-153.84Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
51326AA-349.57Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
51436K-316.42Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
51598A-042.67Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
51699A-419.70Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
51799B-278.58Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
51899B-224.79Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
51929Y-9600Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
52099D1-515.05Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
52199A-116.87Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
52299AA-034.84Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
52347P1-317.02Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
52430H-216.33Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa. Bắc Ninh
52599A-140.86Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
52699E-010.76Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
52719H-089.35Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
52830K-443.67Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
52999A-767.15Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
53099B-240.16Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
53130F-370.55Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
53230H-644.35Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
53399AA-628.13Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
53499G1-400.31Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
53526G1-354.59Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
53629X1-624.56Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
53799G1-606.44Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
53899E1-352.67Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
53999E1-01989Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
54099E1-118.84Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
54123D1-335.86Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
54299D1-526.74Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
54399B-313.82Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
54499A-625.08Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
54599A-570.05Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
54698K1-299.63Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
54722H-035.95Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
54899A-135.90Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
54919A-739.04Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
55099A-839.19Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
55199A-468.25Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
55230M-898.55Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
55399A-131.10Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
55499E-010.80Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
55599E-006.78Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
55699G1 115.64Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
55799A-580.85Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
55899A-604.95Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
55930A-780.90Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
56099A-215.61Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
56199K-4822Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
56299L5-2495Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
56399A-820.36Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa. Bắc Ninh
56499A-911.14Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
56599B-276.21Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
56615AB-154.17Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
56729LD-059.66Chạy quá tốc độ quy định
56861K-015.72Chạy quá tốc độ quy định
56920B-118.67Chạy quá tốc độ quy định
57099C-210.63Chạy quá tốc độ quy định
57189H- 145.40Chạy quá tốc độ quy định
57220C-753.04Chạy quá tốc độ quy định
57330K-327.38Chạy quá tốc độ quy định
57430F -978.32Chạy quá tốc độ quy định
57599A - 319.64Chạy quá tốc độ quy định
57629K -073.89Chạy quá tốc độ quy định
57729E-645.33Chạy quá tốc độ quy định
57899A -499.24Chạy quá tốc độ quy định
57929AT -046.83Chạy quá tốc độ quy định
58098L9-4670Chạy quá tốc độ quy định
58199A -649.54Chạy quá tốc độ quy định
58230B-442.41Chạy quá tốc độ quy định
58399B-095.85Chạy quá tốc độ quy định
58430K-556.38Chạy quá tốc độ quy định
58529H-016.59Chạy quá tốc độ quy định
58699A-670.45Chạy quá tốc độ quy định
58735A-393.74Chạy quá tốc độ quy định
58830L-744.79Chạy quá tốc độ quy định
58999A-355.29Chạy quá tốc độ quy định
59015RM-023.84Chạy quá tốc độ quy định
59199H-066.98Chạy quá tốc độ quy định
59299B-340.84Chạy quá tốc độ quy định
59330L-918.25Chạy quá tốc độ quy định
59498A-246.08Chạy quá tốc độ quy định
59599A-334.48Chạy quá tốc độ quy định
59636K-971.67Chạy quá tốc độ quy định
59799A-058.48Chạy quá tốc độ quy định
59830M-817.34Chạy quá tốc độ quy định
59999C-054.25Chạy quá tốc độ quy định
60098R-021.33Chạy quá tốc độ quy định
60129A-429.58Chạy quá tốc độ quy định
60299A-477.81Chạy quá tốc độ quy định
60330G-36533Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
60430H-49768Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
60530A-56095Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
60699A-77770Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
60799A-54443Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
60819A-40229Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
60999A-29325Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61099A-87940Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61199A-83237Chạy quá tốc độ quy định
61230E-50773Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61329E-12007Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61499A-44486Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61599A-86046Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61630K-7986Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61799A-87208Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61899H-04381Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61930G-51983Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
62099A-61823Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
62130G-10080Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
62229H-68372Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
62330F-96198Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
62499A-59182Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
62530H-79653Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
62630L-65859Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
62730G-01053Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
62830F-57539Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
62998H-02864Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
63099A-33316Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
63199B-04273Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
63299A-78844Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
63399A-65573Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
63499A-65508Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
63599B-35250Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
63699A-32731Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
63799B-26944Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
63830G-50387Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
63999A-89202Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
64099B-33486Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
64130A-06236Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
64288H-05056Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
64399A-18413Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
64430H-13184Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
64599A-84013Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
64699H-13272Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
64799A-64551Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
64899E-00684Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
64999H-11305Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
65099C-25601Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
65199A-77235Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
65298C-25702Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
65330B-68693Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
65499A-95908Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
65599A-93542Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
65629E-11244Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
65799H-03394Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
65829K-00456Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
65950E-39505Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
66099H-04565Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
66114A-97995Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
66214K-02426Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
66399A-41619Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
66419A-96613Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
66515K-63411Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
66634H-05176Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
66799A-45931Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
66899A-66583Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
66999A-36034Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
67034A-13178Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
67189C-25360Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
67299A-22102Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
67329E-66332Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
67429A-48569Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
67599H-13317Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
67634A-93908Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
67734A-41652Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
67815K-76322Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
67930M-47380Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
68099A-80520Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
68198A-40367Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
68299A-95019Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
68330F-82895Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
68436K-43990Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
68589A- 51914Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
68619H- 09760Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
68715H-216.24Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bộ Xã Lâm Thao
68899B-040.10Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
68930H-574.50Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
69029E-700.73Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
69199E-013.50Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
69229E-616.49Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
69399A-558.01Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Phú Thọ Xã Lâm Thao
69415K-399.15Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Phú Thọ Xã Lâm Thao
69529N1-045.37Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Phú Thọ Xã Lâm Thao
69617B4-408.13Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Phú Thọ Xã Lâm Thao
69715C-214.86Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Phú Thọ Xã Lâm Thao
69899A-546.30Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Phú Thọ Xã Lâm Thao
69930B-325.09Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Phú Thọ Xã Lâm Thao
70099A-875.10Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Phú Thọ Xã Lâm Thao
70150E-657.16Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
70299A-202.66Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
70329D-096.01Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
70430K-668.21Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
70599C-185.59Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
70615H-145.45Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
70799C-254.81Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
70899A-945.85Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
70999A-204.37Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình

Nếu biển số của bạn có trong danh sách

  1. Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
  2. Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
  3. Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
  4. Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Đỗ Đăng Đức

Đỗ Đăng ĐứcBiên tập viên pháp luật giao thông

Đỗ Đăng Đức phụ trách mảng pháp luật giao thông đường bộ tại VNeTraffic.org. Anh theo dõi các văn bản như Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, Nghị định 168/2024/NĐ-CP, Nghị định 238/2026/NĐ-CP và Thông tư 73/2024/TT-BCA, rồi diễn giải thành các bài giải đáp mức…

Bình luận

Email không hiển thị công khai. Chúng tôi trả lời câu hỏi về luật và cách tra cứu, không xử lý được lỗi tài khoản trong ứng dụng VNeTraffic.