Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.
Danh sách của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 11/05/2026 đến 17/05/2026 (5 phương tiện có trong bài này) được tổng hợp đầy đủ tại: Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 640 xe vi phạm tốc độ từ 11/5 đến 17/5/2026.
Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 01/06/2026 đến 07/06/2026
Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 09/06/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.
Bảng dưới đây gồm 709 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 734 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:
- Chạy quá tốc độ quy định: 709
| STT | Biển số | Lỗi vi phạm | Địa điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | 99A-44393 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 2 | 99A-57110 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 3 | 29H-97867 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 4 | 99H-09215 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 5 | 30H-18790 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 6 | 98A-19871 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 7 | 30K-99322 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 8 | 15K-67885 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 9 | 98A-88490 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 10 | 99H-14006 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 11 | 30E-10918 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 12 | 30F-90817 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 13 | 43A-81840 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 14 | 34C-36188 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 15 | 98A-88535 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 16 | 29E-64201 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 17 | 98A-58346 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 18 | 30F-45441 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 19 | 15B-24414 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 20 | 30L-71789 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 21 | 99B-11987 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 22 | 30H-20884 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 23 | 99H-06130 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 24 | 14K-09553 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 25 | 98A-85232 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 26 | 99A-78201 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 27 | 30E-96266 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 28 | 29H-97707 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 29 | 29E-066.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 30 | 29E-605.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 31 | 29H-821.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 32 | 30A-825.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 33 | 30B-162.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 34 | 30F-580.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 35 | 30H-273.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 36 | 30M-025.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 37 | 51K-961.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 38 | 88H-026.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 39 | 98H-6668 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 40 | 99A-177.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 41 | 99A-179.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 42 | 99A-853.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 43 | 99B-261.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 44 | 14A-666.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 45 | 29C-467.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 46 | 29C-959.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 47 | 29E-140.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 48 | 29E-398.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 49 | 29K-037.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 50 | 30A-565.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 51 | 89H-104.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 52 | 98A-917.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 53 | 99A-867.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 54 | 99B-304.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 55 | 99C-204.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 56 | 99D-016.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 57 | 30H-268.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 58 | 34A-856.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 59 | 37A-086.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 60 | 99A-412.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 61 | 99A-651.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 62 | 29E-067.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 63 | 29H-269.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 64 | 29H-771.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 65 | 30E-334.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 66 | 30E-555.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 67 | 29A-676.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 68 | 29A-948.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 69 | 30A-911.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 70 | 30E-753.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 71 | 30F-032.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 72 | 30K-837.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 73 | 30L-987.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 74 | 99A-032.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 75 | 99A-314.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 76 | 99A-333.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 77 | 99A-349.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 78 | 99A-555.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 79 | 99A-791.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 80 | 99B-276.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 81 | 30E-834.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 82 | 30F-449.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 83 | 30F-486.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 84 | 30H-398.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 85 | 30L-434.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 86 | 30L-864.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 87 | 99A-352.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 88 | 99A-389.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 89 | 99A-421.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 90 | 99H-065.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 91 | 99H-093.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 92 | 30G-333.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 93 | 30K-632.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 94 | 30L-212.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 95 | 34C-394.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 96 | 35A-372.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 97 | 89A-558.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 98 | 89A-923.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 99 | 99LD-033.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 100 | 29E-791.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 101 | 30A-628.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 102 | 36C-202.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 103 | 30H-997.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 104 | 99A-093.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 105 | 99A-363.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 106 | 99A-518.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 107 | 99H-039.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 108 | 18H-058.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 109 | 29E-027.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 110 | 29E-695.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 111 | 29H-890.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 112 | 29K-000.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 113 | 29K-006.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 114 | 30A-618.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 115 | 30B-449.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 116 | 30K-050.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 117 | 30L-959.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 118 | 99A-297.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 119 | 99A-547.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 120 | 99A-651.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 121 | 99C-200.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 122 | 29E-280.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 123 | 18H-054.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 124 | 30H-557.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 125 | 99C-285.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 126 | 89A-288.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 Km7, Quốc lộ 17 |
| 127 | 99A-577.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 128 | 30F-081.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 129 | 30E-227.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 130 | 30B-304.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 131 | 99A-456.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 132 | 30H-593.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 133 | 29B-217.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 134 | 29C-774.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 135 | 99C-306.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 136 | 34C-312.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 137 | 30K-242.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 138 | 30F-269.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 139 | 99C-105.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 140 | 29H-976.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 141 | 30L-836.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 142 | 89A-228.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 143 | 29K-157.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 144 | 31F-4691 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 145 | 30M-713.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 146 | 99A-577.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 147 | 30F-029.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 148 | 29E-233.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 149 | 30H-829.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 150 | 29E-144.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 151 | 99A-861.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 152 | 30K-563.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 153 | 43A-245.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 154 | 30K-699.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 155 | 19L-9829 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 156 | 29E-400.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 157 | 30K-713.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 158 | 29K-069.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 159 | 99A-176.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 160 | 20B-021.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 161 | 30F-941.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 162 | 29E-676.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 163 | 30H-309.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 164 | 99A-512.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 165 | 89A-574.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 166 | 29E-684.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 167 | 99A-939.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 168 | 99A-047.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 169 | 51L-621.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 170 | 98M1-200.43 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 171 | 12H1-294.67 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 172 | 98Y1-6166 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 173 | 99AC-055.55 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 174 | 98A-833.42 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 175 | 12HA-097.26 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 176 | 20D1-231.64 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 177 | 12AA-046.77 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 178 | 98B2-443.79 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 179 | 15RM-067.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Kép |
| 180 | 98A-802.21 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 181 | 29E-497.12 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 182 | 29F-010.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Kép |
| 183 | 26AA-713.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Kép |
| 184 | 12T1-245.94 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 185 | 98AE-022.02 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 186 | 12P1-134.00 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 187 | 98A-574.21 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 188 | 12BA-029.77 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 189 | 12B1-202.87 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 190 | 12AA-007.02 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 191 | 12F8-9846 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 192 | 99E1-364.91 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 193 | 28N1-493.27 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 194 | 12H1-484.70 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 195 | 12H1-323.77 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 196 | 12HA-075.07 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 197 | 98AA-136.98 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 198 | 29Z-5728 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Kép |
| 199 | 12RM-016.91 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 200 | 12RM-018.99 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 201 | 12AA-745.25 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 202 | 98H-4168 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 203 | 12P1-134.00 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 204 | 30F-816.12 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 205 | 30L-587.96 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 206 | 50RM-051.87 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 207 | 98A-681.98 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 208 | 99E1-679.04 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 209 | 12AA-655.57 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 210 | 98B1-924.32 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 211 | 12LA-040.45 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 212 | 98AF-081.89 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 213 | 89A-357.05 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 214 | 29X5-661.08 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 215 | 98C-317.88 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 216 | 29X3-310.47 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 217 | 98M7-4405 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 218 | 98RM-008.09 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 219 | 11AL-012.26 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 220 | 12AA-049.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Lạng Giang |
| 221 | 11B-025.03 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 222 | 11P1-279.45 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 223 | 98C-076.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Lạng Giang |
| 224 | 17B2-589.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Kép |
| 225 | 12FA-007.93 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 226 | 98B-028.67 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 227 | 23B1-452.70 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 228 | 20B-019.18 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 229 | 98A-761.92 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 230 | 98AF-093.34 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 231 | 99B-285.06 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 232 | 12A-295.45 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 233 | 34M-0970 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 234 | 98C-219.58 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 235 | 99A-987.73 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 236 | 98A-316.98 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 237 | 98A-495.92 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 238 | 99RM-017.98 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 239 | 98A-386.23 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 240 | 98A-374.46 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 241 | 98B-057.74 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 242 | 30Y-6586 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 243 | 98A-555.57 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 244 | 98AD-024.88 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 245 | 99A-499.71 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 246 | 98A-440.22 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 247 | 29K-245.17 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 248 | 98A-537.97 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 249 | 22C-126.42 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 250 | 98A-830.03 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 251 | 98C-315.72 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 252 | 99A-353.61 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 253 | 29H-537.69 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 254 | 98A-653.03 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 255 | 14N-7754 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 256 | 88A-796.51 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 257 | 98C-299.22 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 258 | 98B-056.07 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 259 | 98A-582.73 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 260 | 98C-323.86 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 261 | 98A-628.51 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 262 | 99B-322.35 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 263 | 98B-113.23 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 264 | 99B-394.84 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 265 | 14K-064.33 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 266 | 98C-269.83 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 267 | 34A-890.48 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 268 | 30E-130.32 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 269 | 15B-381.83 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 270 | 98A-682.01 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 271 | 98A-862.11 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 272 | 98A-523.70 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 273 | 98A-751.98 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 274 | 98A-77450 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 275 | 98A-31066 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 276 | 98C-34521 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 277 | 30F-290.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 278 | 99A-627.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh. Tỉnh Bắc Ninh. |
| 279 | 98A-916.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 280 | 98A-920.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 292 Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 281 | 98B-150.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 292 Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 282 | 99H-126.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 292 Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 283 | 99A-734.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 284 | 23C-011.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 285 | 30E-041.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 286 | 30L-585.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 287 | 99C-246.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 288 | 30K-279.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 289 | 30F-979.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 290 | 30L-372.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 291 | 98A-951.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 292 | 99B-240.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 293 | 30E-033.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 294 | 98A-963.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 295 | 30G-418.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 296 | 12A-000.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 297 | 98A-720.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 298 | 30E-77489 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 299 | 15H-012.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 300 | 29H-604.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 301 | 29C-725.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 302 | 29H-600.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 303 | 30L-013.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 304 | 98A-556.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 305 | 30L-259.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 306 | 30N-4080 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 307 | 98A-664.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 308 | 98A-675.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 309 | 98A-933.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 310 | 98B1-979.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 311 | 99A-445.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 312 | 29A-040.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 313 | 29A-135.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 314 | 30A-108.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 315 | 30F-826.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 316 | 30G-354.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 317 | 30M-010.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 318 | 34H-019.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 319 | 51L-860.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 320 | 89A-606.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 321 | 98A-102.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 322 | 98A-156.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 323 | 98A-269.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 324 | 98A-316.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 325 | 98A-378.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 326 | 98A-488.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 327 | 98A-492.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 328 | 98A-580.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 329 | 98A-586.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 330 | 98A-598.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 331 | 98A-734.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 332 | 98A-742.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 333 | 98A-807.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 334 | 98A-807.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 335 | 98C-337.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 336 | 98D-017.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 337 | 99A-895.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 338 | 99B-105.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 339 | 99B-394.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 340 | 99H-074.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 341 | 99LD-018.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 342 | 29B-418648 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 343 | 98A-27322 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 344 | 14C-263.35 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 345 | 15H-298.15 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 346 | 15K-563.30 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 347 | 29E-346.30 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 348 | 30B-262.68 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 349 | 30E-510.87 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 350 | 30P-9695 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 351 | 34A-938.17 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 352 | 89A-795.72 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 353 | 98A-621.27 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 354 | 98C-258.33 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 355 | 99A-512.86 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 356 | 99B-154.74 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 357 | 99C-291.05 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 358 | 15K-676.21 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 359 | 34A-663.18 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 360 | 89A-629.18 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 361 | 98A-045.66 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 362 | 99B-153.48 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 363 | 99B-255.11 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 364 | 99C-116.07 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 365 | 20A-761.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 366 | 98A-420.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 367 | 99A-962.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 368 | 14A-721.56 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 369 | 14C-167.71 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 370 | 14K-118.12 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 371 | 15H-074.83 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 372 | 15H-230.47 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 373 | 29C-852.91 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 374 | 29N-0538 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 375 | 34A-322.25 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 376 | 34A-694.60 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 377 | 34G-004.95 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 378 | 98A-291.64 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 379 | 98C-331.39 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 380 | 98C-379.99 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 381 | 98H-049.51 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 382 | 98H-3077 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 383 | 99A-876.97 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 384 | 99A-900.87 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 385 | 99A-949.37 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 386 | 99B-041.34 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 387 | 99C-012.47 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 388 | 30H-105.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 389 | 98A-079.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 390 | 98A-582.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Km79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 391 | 98A-926.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Km79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 392 | 98B-086.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Km79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 393 | 12AA-445.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 394 | 99aa-061.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 395 | 74AA-534.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 396 | 98k1-105.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 397 | 98k1-317.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 398 | 98A-374.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 399 | 99G1-222.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 400 | 30E-540.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 ĐT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 401 | 99B-167.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 4+100, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh |
| 402 | 98A-765.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 4+100, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh |
| 403 | 20C-116.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà |
| 404 | 89LD-006.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà |
| 405 | 29H-484.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà |
| 406 | 98A-869.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà |
| 407 | 29D-055.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà |
| 408 | 98A-385.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà |
| 409 | 29Y-7295 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 4+100, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh |
| 410 | 29E-566.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 4+100, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh |
| 411 | 98A-659.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 4+100, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh |
| 412 | 29B1-895.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 413 | 30L-656.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 414 | 98A-383.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 415 | 98A-785.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 416 | 98B2-920.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 417 | 98B3-637.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 418 | 98C1-270.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 419 | 98C-332.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 420 | 98H1-332.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 421 | 99A-965.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 422 | 30K-914.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 423 | 98A-530.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 424 | 30G-157.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 425 | 98A-383.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 426 | 98M1-276.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 427 | 98B2-921.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 428 | 98F1-401.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 429 | 14H-094.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 430 | 34D-007.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 431 | 98A-370.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 432 | 98AA-220.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 433 | 98AC-088.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 434 | 98D-002.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 435 | 99B-197.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 436 | 99B-394.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 437 | 99C-289.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 438 | 15H-202.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 439 | 98A-649.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 440 | 98H1-446.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 441 | 99G1-665.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 442 | 30M-545.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 443 | 98A-838.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 444 | 98A-898.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 445 | 98AK-033.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 446 | 98B3-136.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 447 | 98C1-225.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 448 | 98H1-368.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 449 | 99B-246.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 450 | 20C-074.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 451 | 12X1-194.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 452 | 99B-289.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 453 | 98RM-036.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 454 | 34C-398.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 455 | 98AA-445.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 456 | 29H-544.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 457 | 98RM-005.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 458 | 98H1-294.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 459 | 30H-4688 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 460 | 30L-462.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 461 | 12A-290.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 462 | 88A-644.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 463 | 98B-016.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 464 | 29C-008.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 465 | 98B3-048.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 466 | 30B-099.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 467 | 15K-699.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 468 | 98C1-266.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 469 | 98B3-790.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 470 | 20A-683.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 471 | 98A-942.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 472 | 98AG-056.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 473 | 18B2-436.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 474 | 98A-636.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 475 | 30M-418.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 476 | 36K-230.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 477 | 98A-134.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 478 | 99A-550.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 479 | 99A-811.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 480 | 99A-858.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 481 | 99A-939.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 482 | 99B-237.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 483 | 99B-264.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 484 | 99H-101.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 485 | 15B-263.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 486 | 15K-611.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 487 | 29D-504.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 488 | 30K-363.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 489 | 30K-447.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 490 | 99A-196.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 491 | 99A-461.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 492 | 99A-741.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 493 | 99B-230.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 494 | 99LD-012.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 495 | 15D-007.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 496 | 29E-744.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 497 | 29H-910.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 498 | 37A-686.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 499 | 99A-097.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 500 | 99B-375.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 501 | 15B-023.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 502 | 17A-773.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 503 | 30A-835.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 504 | 30F-707.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 505 | 30K-276.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 506 | 89C-338.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 507 | 98H-079.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 508 | 99A-669.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 509 | 99A-918.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trân Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 510 | 99A-925.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 511 | 18A-712.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 512 | 34C-153.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 513 | 26AA-349.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 514 | 36K-316.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 515 | 98A-042.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 516 | 99A-419.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 517 | 99B-278.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 518 | 99B-224.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 519 | 29Y-9600 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 520 | 99D1-515.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 521 | 99A-116.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 522 | 99AA-034.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 523 | 47P1-317.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 524 | 30H-216.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa. Bắc Ninh |
| 525 | 99A-140.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 526 | 99E-010.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 527 | 19H-089.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 528 | 30K-443.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 529 | 99A-767.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 530 | 99B-240.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 531 | 30F-370.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 532 | 30H-644.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 533 | 99AA-628.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 534 | 99G1-400.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 535 | 26G1-354.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 536 | 29X1-624.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 537 | 99G1-606.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 538 | 99E1-352.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 539 | 99E1-01989 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 540 | 99E1-118.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 541 | 23D1-335.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 542 | 99D1-526.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 543 | 99B-313.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 544 | 99A-625.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 545 | 99A-570.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 546 | 98K1-299.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 547 | 22H-035.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 548 | 99A-135.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 549 | 19A-739.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 550 | 99A-839.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 551 | 99A-468.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 552 | 30M-898.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 553 | 99A-131.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 554 | 99E-010.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 555 | 99E-006.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 556 | 99G1 115.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 557 | 99A-580.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 558 | 99A-604.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 559 | 30A-780.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 560 | 99A-215.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 561 | 99K-4822 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 562 | 99L5-2495 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 563 | 99A-820.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa. Bắc Ninh |
| 564 | 99A-911.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 565 | 99B-276.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 566 | 15AB-154.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 567 | 29LD-059.66 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 568 | 61K-015.72 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 569 | 20B-118.67 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 570 | 99C-210.63 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 571 | 89H- 145.40 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 572 | 20C-753.04 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 573 | 30K-327.38 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 574 | 30F -978.32 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 575 | 99A - 319.64 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 576 | 29K -073.89 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 577 | 29E-645.33 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 578 | 99A -499.24 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 579 | 29AT -046.83 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 580 | 98L9-4670 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 581 | 99A -649.54 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 582 | 30B-442.41 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 583 | 99B-095.85 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 584 | 30K-556.38 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 585 | 29H-016.59 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 586 | 99A-670.45 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 587 | 35A-393.74 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 588 | 30L-744.79 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 589 | 99A-355.29 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 590 | 15RM-023.84 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 591 | 99H-066.98 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 592 | 99B-340.84 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 593 | 30L-918.25 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 594 | 98A-246.08 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 595 | 99A-334.48 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 596 | 36K-971.67 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 597 | 99A-058.48 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 598 | 30M-817.34 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 599 | 99C-054.25 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 600 | 98R-021.33 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 601 | 29A-429.58 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 602 | 99A-477.81 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 603 | 30G-36533 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 604 | 30H-49768 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 605 | 30A-56095 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 606 | 99A-77770 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 607 | 99A-54443 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 608 | 19A-40229 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 609 | 99A-29325 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 610 | 99A-87940 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 611 | 99A-83237 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 612 | 30E-50773 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 613 | 29E-12007 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 614 | 99A-44486 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 615 | 99A-86046 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 616 | 30K-7986 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 617 | 99A-87208 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 618 | 99H-04381 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 619 | 30G-51983 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 620 | 99A-61823 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 621 | 30G-10080 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 622 | 29H-68372 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 623 | 30F-96198 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 624 | 99A-59182 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 625 | 30H-79653 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 626 | 30L-65859 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 627 | 30G-01053 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 628 | 30F-57539 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 629 | 98H-02864 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 630 | 99A-33316 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 631 | 99B-04273 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 632 | 99A-78844 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 633 | 99A-65573 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 634 | 99A-65508 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 635 | 99B-35250 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 636 | 99A-32731 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 637 | 99B-26944 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 638 | 30G-50387 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 639 | 99A-89202 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 640 | 99B-33486 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 641 | 30A-06236 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 642 | 88H-05056 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 643 | 99A-18413 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 644 | 30H-13184 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 645 | 99A-84013 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 646 | 99H-13272 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 647 | 99A-64551 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 648 | 99E-00684 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 649 | 99H-11305 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 650 | 99C-25601 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 651 | 99A-77235 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 652 | 98C-25702 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 653 | 30B-68693 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 654 | 99A-95908 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 655 | 99A-93542 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 656 | 29E-11244 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 657 | 99H-03394 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 658 | 29K-00456 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 659 | 50E-39505 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 660 | 99H-04565 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 661 | 14A-97995 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 662 | 14K-02426 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 663 | 99A-41619 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 664 | 19A-96613 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 665 | 15K-63411 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 666 | 34H-05176 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 667 | 99A-45931 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 668 | 99A-66583 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 669 | 99A-36034 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 670 | 34A-13178 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 671 | 89C-25360 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 672 | 99A-22102 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 673 | 29E-66332 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 674 | 29A-48569 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 675 | 99H-13317 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 676 | 34A-93908 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 677 | 34A-41652 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 678 | 15K-76322 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 679 | 30M-47380 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 680 | 99A-80520 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 681 | 98A-40367 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 682 | 99A-95019 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 683 | 30F-82895 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 684 | 36K-43990 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 685 | 89A- 51914 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 686 | 19H- 09760 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 687 | 15H-216.24 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bộ Xã Lâm Thao |
| 688 | 99B-040.10 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 689 | 30H-574.50 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 690 | 29E-700.73 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 691 | 99E-013.50 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 692 | 29E-616.49 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 693 | 99A-558.01 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Phú Thọ Xã Lâm Thao |
| 694 | 15K-399.15 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Phú Thọ Xã Lâm Thao |
| 695 | 29N1-045.37 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Phú Thọ Xã Lâm Thao |
| 696 | 17B4-408.13 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Phú Thọ Xã Lâm Thao |
| 697 | 15C-214.86 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Phú Thọ Xã Lâm Thao |
| 698 | 99A-546.30 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Phú Thọ Xã Lâm Thao |
| 699 | 30B-325.09 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Phú Thọ Xã Lâm Thao |
| 700 | 99A-875.10 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Phú Thọ Xã Lâm Thao |
| 701 | 50E-657.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 702 | 99A-202.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 703 | 29D-096.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 704 | 30K-668.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 705 | 99C-185.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 706 | 15H-145.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 707 | 99C-254.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 708 | 99A-945.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 709 | 99A-204.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
Nếu biển số của bạn có trong danh sách
- Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
- Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
- Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
- Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Bình luận