Danh sách phạt nguội công bố

Công an tỉnh Lâm Đồng công bố 595 xe bị phạt nguội từ 12/7 đến 15/9/2026

Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Lâm Đồng công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.

Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Lâm Đồng, từ 12/07/2026 đến 15/09/2026

Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Lâm Đồng trên congan.lamdong.gov.vn.

Bảng dưới đây gồm 595 phương tiện. Các lỗi nhiều nhất:

  • Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông: 215
  • Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển: 59
  • Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”: 42
STTBiển sốLỗi vi phạm
186E-003.856.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
261A-858.216.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
362H-041.596.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
494A-064.176.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
549A-581.646.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
649A-715.786.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
751K-522.166.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
851K-201.996.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
949A-443.946.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
1079A-127.786.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
1179H-091.536.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
1249A-782.546.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
1379A-512.106.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
1485C-062.046.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
1543B-340.126.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
1679A-361.946.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
1749A-890.746.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
1849C-036.916.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
1979A-534.526.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
2051H-955.8221 | 6.4.k.Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
2151K-706.696.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
2229A-664.556.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
2379C-188.536.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
2471A-164.576.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
2586A-058.226.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
2686A-193.396.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
2751F-557.776.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
2879A-570.746.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
2949C-227.886.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
3086A-339.366.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
3151G-878.576.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
3279A-510.106.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
3349C-274.066.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
3449A-835.856.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
3538A-910.846.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
3684A-093.526.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
3748C-035.566.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
3847A-570.8540 10 | 6.4.k.Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
3949A-204.7941 | 6.4.k.Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
4095A-074.606.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
4161A-446.476.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
4261A-667.106.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
4349A-573.026.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
4449A-148.036.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
4547C-394.9148 | |6.4.k.Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
4651M-240.476.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
4749A-153.676.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
4879A-623.066.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
4949A-496.856.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
5051G-829.646.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
5130K-157.406.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
5261K-022.1356 56 | |6.4.k.Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
5379A-169.556.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
5479A-324.516.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
5550H-587.376.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
5679A-429.156.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
5772N82966.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
5847C-340.736.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
5922A-081.246.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
6079A-492.646.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
6149A-212.556.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
6249A-486.016.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
6392C-201.496.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
6449A-815.246.4.k. Điều khiển xe rẽ trái tại nơi có biển báo hiệu có nội dung cấm rẽ trái đối với loại phương tiện đang điều khiển
6549A-497.1769 39 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
6647C-235.6870 0 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
6747C-325.6371 71 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
6865A-743.426.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
6979A-345.266.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
7048C-074.226.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
7149C-316.226.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
7249A-151.5676 64 |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
7383A-192.6477 7 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
7449H-108.046.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
7561K-418.146.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
7660C-776.266.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
7760K-269.6881 16 |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
7864A-346.086.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
7986A-144.1983 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
8085A-105.776.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
8149H-034.606.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
8249H-041.086.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
8379A-291.986.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
8451H-923.146.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
8579A-726.706.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
8651H-646.416.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
8751F-638.0591 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
8861C-523.426.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
8949A-657.586.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
9043B-226.716.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
9143B-340.816.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
9249A-170.566.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
9349A-049.696.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
9449A-536.0698 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
9536A-418.836.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
9649B-118.376.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
9749A-078.526.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
9849H-089.746.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
9949A-135.746.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
10079A-484.196.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
10149A-540.656.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
10279H-100.626.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
10351D-788.05107 27 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
10479A-500.906.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
10549C-111.566.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
10649A-359.936.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
10749X66926.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
10849A-303.326.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
10936A-573.436.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
11079A-759.726.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
11160K-221.216.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
11251K-696.716.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
11349A-435.976.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
11479A-198.216.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
11551H-884.846.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
11649A-973.616.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
11756P20546.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
11885A-135.546.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
11949A-724.746.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
12036A-716.076.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
12149E-014.306.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
12272A-191.016.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
12379A-229.376.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
12451A-409.336.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
12549A-327.066.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
12649A-486.316.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
12786A-111.556.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
12849A-305.796.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
12965A-066.366.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
13049A-381.296.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
13179A-742.576.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
13286A-142.886.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
13365H-088.646.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
13449B-204.286.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
13549D-018.126.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
13686A-323.976.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
13749A-486.166.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
13878A-250.026.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
13949A-747.776.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
14079A-364.116.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
14178A-168.536.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
14279F-002.846.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
14386A-079.806.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
14449B-468.886.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
14549C-187.426.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
14679A-607.066.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
14749A-110.046.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
14860B-105.876.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
14949A-317.436.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
15079A-207.256.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
15149C-287.316.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
15249A-541.526.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
15330H-111.996.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
15460B-140.576.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
15551G-578.806.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
15651L-967.266.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
15751G-158.40163 |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
15879A-570.846.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
15949A-497.696.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
16077A-215.356.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
16185A-110.616.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
16249A-581.906.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
16368A-004.186.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
16449A-299.136.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
16549A-289.406.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
16649C-328.766.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
16730B-215.58173 33 |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
16849A-958.796.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
16947A-333.466.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
17079A-170.736.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
17149A-233.926.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
17249A-853.176.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
17349H-034.466.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
17493C-139.726.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
17549A-773.276.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
17647A-718.776.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
17749A-044.126.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
17879A-376.776.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
17949A-819.786.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
18049A-398.136.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
18161K-358.956.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
18285C-067.326.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
18350H-502.866.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
18449C-188.276.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
18551K-690.546.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
18679A-597.976.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
18749B-207.676.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
18812A-020.576.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
18979A-771.476.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
19049A-088.136.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
19149B-051.276.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
19249A-307.336.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
19360B-121.736.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
19486A-006.706.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
19556N25686.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
19675A-171.436.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
19750H-439.446.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
19879A-034.676.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
19949A-293.696.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
20049A-952.806.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
20151B-049.786.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
20249C-351.266.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
20351M-859.426.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
20449A-127.616.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
20549A-118.356.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
20649A-376.086.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
20749B-057.856.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
20847A-464.576.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
20949A-717.396.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
21049B-026.126.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
21151M-909.38217 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
21249A-462.346.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
21349A-556.36219 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
21449A-114.63220 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
21577A-065.22221 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
21665A-559.15222 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
21751L-351.70223 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
21849C-294.466.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
21951L-678.606.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
22049C-308.066.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
22179C-188.53227 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
22249A-412.22228 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
22379A-559.596.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
22449A-658.31230 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
22549A-305.216.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
22649A-215.29232 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
22786A-307.19233 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
22849H-071.35234 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
22949A-808.31235 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
23030L-610.456.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
23149A-706.82237 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
23279A-165.376.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
23349A-809.11239 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
23493B-014.666.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
23549B-055.966.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
23666A-247.08242 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
23747A-893.31243 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
23879A-440.71244 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
23950E-943.736.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
24079A-504.17246 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
24151F-205.106.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
24279A-254.97248 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
24386A-078.78249 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
24449A-728.61250 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
24549B12206.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
24649A-496.02252 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
24751F-665.566.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
24830H9944254 |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
24949B-040.40255 |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
25047H-173.166.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
25149A-807.23257 |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
25251L-000.27258 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
25349A-575.806.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
25448A03436.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
25549A-490.64261 |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
25649X61106.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
25749A-234.39263 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
25849A-427.54264 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
25949A-868.70265 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
26049A-387.316.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
26149A-595.52267 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
26251K-778.786.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
26349E-007.916.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
26451L-496.65270 51 |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
26579A-386.816.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
26679A-584.23272 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
26749B-055.806.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
26879A-360.35274 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
26951K-104.15276 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
27061A-702.71277 77 61 |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
27149A-493.08278 8 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
27249B-225.82279 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
27379A-194.096.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
27429Z97776.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
27551N-014.816.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
27651M-942.58283 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
27749A-457.00284 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
27879H-060.61285 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
27979A-200.91286 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
28049A-250.966.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
28150H-303.256.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
28251B-766.746.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
28351H-705.92290 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
28449D-011.03291 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
28571E-006.176.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
28685A-046.15293 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
28749A-260.276.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
28849A-416.73295 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
28949A-362.80296 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
29051M-555.04297 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
29130L-590.77298 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
29279A-713.616.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
29349A-698.36300 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
29449B-072.606.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
29549B-196.096.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
29649C-377.00303 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
29749A-860.64304 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
29879A-525.41305 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
29949A-644.46306 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
30061A-451.51307 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
30185A-169.916.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
30248A-090.29309 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
30370A-289.57310 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
30449A-416.416.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
30549A-398.45312 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
30649A-565.85313 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
30749A-258.17314 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
30849C-370.606.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
30979A-564.73316 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
31086A-131.49317 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
31147A-291.99318 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
31279A-518.47319 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
31371A-257.95320 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
31449C-289.086.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
31569A-079.896.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
31649A-316.88323 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
31760K-305.546.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
31851H-620.92325 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
31947A-348.42326 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
32050H-945.84327 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
32161K-130.05328 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
32251N-919.63329 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
32349A-385.53330 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
32479A-075.886.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
32549H-038.836.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
32649B-130.50333 |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
32751M-604.90334 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
32849A-474.07335 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
32930H-259.566.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
33079C-227.306.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
33186A-284.47338 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
33279A-578.84339 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
33384A-075.706.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
33451L-224.46341 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
33564A-335.31342 |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
33665C-200.226.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
33749A-163.96344 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
33849A-462.916.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
33979A-495.736.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
34048A-308.34347 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
34149C-240.74348 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
34249A-213.43349 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
34351H-879.686.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
34450E-734.416.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
34561K-156.99352 |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
34679C-228.47353 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
34779A-398.96354 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
34849A-137.45355 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
34969A-173.516.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
35049A-636.616.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
35149C-276.57358 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
35249A-511.566.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
35379H-070.01360 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
35449H72906.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
35549A-261.83362 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
35651H-769.10363 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
35749A-010.666.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
35886A-006.70365 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
35951A-357.226.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
36051H-615.81367 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
36151M-771.24368 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
36279A-696.46369 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
36371A-284.92370 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
36449A-353.396.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
36551A-075.736.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
36660A-940.53373 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
36789C-301.12374 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
36849A-954.53375 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
36949A-337.986.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
37060D-011.75378 |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
37149A-628.686.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
37249D-009.02380 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
37351G-106.146.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
37449A-000.43382 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
37577A-368.81383 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
37649C-336.886.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
37749A-695.136.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
37849A-387.19386 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
37947A-487.75387 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
38027A-052.08388 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
38151F-269.216.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
38272A-216.83390 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
38350E-524.416.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
38430F-131.74392 |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
38586A-132.546.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
38649B-071.01394 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
38760A-369.60395 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
38849A-274.01396 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
38960C-524.04397 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
39050E-942.24398 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
39149A-186.796.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
39250E-181.98400 |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
39349A-904.596.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
39485A-138.406.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
39549C-112.96403 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
39677A-097.236.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
39749H-108.50405 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
39860K-722.03406 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
39950E-957.26407 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
40050H-919.69408 08 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
40149C-282.66409 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
40265A-385.806.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
40349H-071.24411 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
40449C-167.41412 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
40549C-159.666.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
40649B-163.656.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
40749A-477.06415 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
40860H-358.126.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
40979A-571.83417 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
41036H-122.48418 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
41151M-044.84419 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
41249C-229.13420 |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
41381H-138.416.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
41451G-572.446.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
41551H-441.12423 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
41649A-577.21424 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
41749C-319.296.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
41861K-401.956.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
41949A-138.036.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
42060K-590.926.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
42149A-822.68429 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
42249D-009.02430 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
42361K-260.246.9.b. Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
42449A-372.24432 | |6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
42550F-090.81433 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
42651M-769.38434 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
42760A-597.01435 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
42879A-598.44436 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
42982A-132.12437 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
43086A-018.96438 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
43160C-660.01439 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
43279A-442.58440 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
43351L-359.076.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
43451B-751.50442 |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
43579A-402.826.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
43636K-236.06444 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
43779A-464.17445 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
43843A-426.05446 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
43979A-430.71447 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
44078A-099.46448 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
44147A-517.68449 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
44247C-159.12450 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
44379A-233.35451 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
44474A-097.00452 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
44593A-377.38453 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
44643A-831.11454 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
44770A-301.74455 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
44848A-030.00456 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
44951H-338.58457 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
45074A-208.33458 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
45149A-305.66459 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
45292A-322.49460 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
45386H-043.486.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
45448A-081.64462 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
45576A-216.41463 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
45686A-358.16464 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
45749A-530.88465 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
45849A-593.64466 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
45979A-395.74467 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
46079A-441.02468 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
46179A-544.33469 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
46248C-072.78470 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
46379A-086.336.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
46451K-846.35472 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
46560K-065.65473 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
46679A-380.24474 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
46760K-927.40475 75 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
46851L-594.70476 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
46951A-944.546.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
47049A-273.19478 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
47149A-049.45479 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
47285A-046.77480 0 85 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
47348A-105.02481 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
47451M-652.01482 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
47560K-163.696.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
47649A-791.55484 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
47778A-130.616.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
47876A-479.27486 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
47950H-806.23487 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
48051H-427.47488 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
48179A-472.356.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
48251F-456.56490 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
48386A-201.306.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
48472C-259.326.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
48579A-394.59493 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
48649A-662.42494 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
48779A-570.74495 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
48860K-752.936.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
48993C-196.62497 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
49051H-789.686.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
49179H-119.34499 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
49278A-165.40500 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
49368A-182.926.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
49460K-359.18502 |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
49560K-498.696.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
49634A-055.40504 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
49749A-941.22505 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
49862A-156.57506 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
49981H-087.49507 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
50085A-104.92508 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
50149A-715.32509 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
50286A-264.70510 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
50349A-683.366.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
50479A-778.63512 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
50560A-586.686.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
50679A-345.706.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
50779A-601.80515 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
50876A-097.12516 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
50982A-107.73517 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
51065A-274.986.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
51151H-547.666.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
51247A-986.47520 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
51351K-244.80521 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
51478A-162.75522 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
51549A-164.036.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
51649A-731.54524 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
51769C-064.886.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
51849A-519.40526 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
51979A-324.696.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
52030G-040.97528 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
52183A-109.99529 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
52272A-348.89530 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
52385A-110.386.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
52485A-122.43532 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
52579A-612.16533 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
52647A-391.846.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
52747B-036.216.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
52879A-349.91536 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
52965A-392.29537 37 65 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
53092A-104.04538 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
53167A-482.75539 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
53250H-549.22540 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
53361K-239.456.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
53478A-270.53542 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
53579A-136.10543 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
53678A-053.61544 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
53761A-626.59545 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
53863A-198.34546 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
53985A-052.82547 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
54093A-251.706.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
54179A-884.126.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
54268A-555.326.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
54347A-612.55551 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
54479A-502.746.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
54592A-379.33553 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
54649A-549.03554 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
54752S95396.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
54862A-261.746.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
54966A-119.53557 7 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
55049A-136.59558 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
55192A-184.26559 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
55272A-246.11560 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
55386A-258.62561 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
55451M-122.22562 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
55560G-001.36563 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
55648A-201.66564 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
55765A-715.70565 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
55880A-055.11566 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
55985C-073.296.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
56060C-520.42568 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
56147A-690.446.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
56260A-041.23570 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
56319B-345.99571 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
56479A-300.49572 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
56560K-755.42573 73 | 6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
56686A-422.78574 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
56764A-187.316.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
56879A-216.52576 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
56962A-230.87577 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
57079A-327.286.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
57186A-263.11579 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
57251H-912.146.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
57349C-061.75581 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
57472A-375.90582 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
57579A-419.80583 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
57648A-033.45584 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
57760A-846.00585 35 6 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
57851L-750.47586 86 5 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
57943A-638.30587 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
58079A-147.21588 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
58179A-727.74589 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
58243C-226.43590 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
58351A-491.906.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
58479A-075.57592 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
58548A-236.12593 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
58679A-442.37594 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
58779A-890.72595 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
58879A-618.316.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
58986A-033.54597 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
59047A-645.35598 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
59177L02346.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
59251A-805.45600 5 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
59385A-025.056.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
59486A-172.57602 | |6.9.d.Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”
59561K-115.296.9.d. Đi ngược chiều trên đường có biển “Cấm đi ngược chiều”

Nếu biển số của bạn có trong danh sách

  1. Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
  2. Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
  3. Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
  4. Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Đỗ Đăng Đức

Đỗ Đăng ĐứcBiên tập viên pháp luật giao thông

Đỗ Đăng Đức phụ trách mảng pháp luật giao thông đường bộ tại VNeTraffic.org. Anh theo dõi các văn bản như Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, Nghị định 168/2024/NĐ-CP, Nghị định 238/2026/NĐ-CP và Thông tư 73/2024/TT-BCA, rồi diễn giải thành các bài giải đáp mức…

Bình luận

Email không hiển thị công khai. Chúng tôi trả lời câu hỏi về luật và cách tra cứu, không xử lý được lỗi tài khoản trong ứng dụng VNeTraffic.