Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.
Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 11/05/2026 đến 17/05/2026
Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 23/05/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.
Bảng dưới đây gồm 611 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 640 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:
- Chạy quá tốc độ quy định: 611
| STT | Biển số | Lỗi vi phạm | Địa điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | 11S1-017.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 2 | 12D1-342.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 3 | 12H1-6587 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 4 | 12L1-229.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 5 | 12P1-305.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 6 | 12X1-226.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 7 | 29A1-263.51 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 8 | 17C-159.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 9 | 99B-131.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép Xã Kép |
| 10 | 29H1-393.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 11 | 89B1-135.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 12 | 12H1-509.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 13 | 12AA-695.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 14 | 98B2-538.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 15 | 12H1-454.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 16 | 12HA-097.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 17 | 12H1-317.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 18 | 20H1-320.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 19 | 29L1-614.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 20 | 98B2-539.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 21 | 98A-638.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 22 | 12SA-017.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 23 | 59P1-276.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 24 | 12AA-048.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 25 | 12LA-064.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 26 | 98L1-140.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 27 | 12V1-118.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 28 | 12H1-127.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 29 | 30K-64453 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 30 | 14D-01519 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 31 | 99A-04805 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 32 | 98A-18515 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 33 | 36K-14581 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 34 | 98C-13150 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 35 | 21B-00663 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 36 | 90H-03841 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 37 | 99A-85890 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 38 | 99B-27444 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 39 | 36H-08299 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 40 | 29H-97447 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 41 | 12H-04171 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 42 | 99A-91236 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 43 | 30L-91179 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 44 | 30A-59897 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 45 | 60K-73893 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 46 | 20H-04353 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 47 | 30H-32355 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 48 | 89C-22992 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 49 | 30L-22956 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 50 | 99A-50969 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 51 | 99B-35202 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 52 | 99A-57222 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 53 | 12C-10004 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 54 | 12A-34123 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 55 | 98A-56950 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 56 | 29A-92844 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 57 | 98A-82510 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 58 | 98A-51077 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 59 | 99A-83739 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 60 | 99A-22071 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 61 | 98A-17470 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 62 | 30A-83667 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 63 | 37B-36376 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 64 | 30H-16190 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 65 | 37C-49887 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 66 | 98C-28234 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 67 | 12A-14855 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 68 | 98A-41225 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 69 | 99E-00547 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 70 | 29B-03410 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 71 | 99A-23988 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 72 | 14A-82408 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 73 | 29B-04526 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 74 | 99E-01021 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 75 | 14A-50992 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 76 | 14A-65296 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 77 | 30G-11852 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 78 | 30E-64924 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 79 | 99H-06373 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 80 | 98A-91746 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 81 | 34A-56931 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 82 | 98A-26305 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 83 | 89C-07348 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 84 | 98A-74015 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 85 | 98C-25012 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 86 | 99B-21518 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 87 | 19B-222.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 88 | 29B-622.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 89 | 29C-732.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 90 | 29E-688.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 91 | 29K-048.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 92 | 30A-990.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 93 | 30G-610.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 94 | 30H-081.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 95 | 30L-173.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 96 | 30L-954.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 97 | 34A-004.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 98 | 35H-034.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 99 | 37A-651.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 100 | 99A-311.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 101 | 99A-373.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 102 | 99A-575.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 103 | 99A-750.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 104 | 99B-110.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 105 | 99B-265.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 106 | 99B-288.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 107 | 29K-069.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 108 | 30B-288.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 109 | 30G-009.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 110 | 30H-654.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 111 | 30H-796.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 112 | 30L-835.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 113 | 89K-3814 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 114 | 99A-830.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 115 | 15K-809.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 116 | 29E-673.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 117 | 30F-851.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 118 | 30G-507.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 119 | 30H-507.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 120 | 30M-553.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 121 | 30M-590.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 122 | 30M-620.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 123 | 30M-656.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 124 | 34H-056.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 125 | 99A-309.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 126 | 99B-039.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 127 | 99H-099.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 128 | 99H-114.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 129 | 29C-949.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 130 | 30A-360.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 131 | 30H-255.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 132 | 30L-057.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 133 | 30N-5239 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 134 | 29K-041.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 135 | 30E-897.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 136 | 30G-457.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 137 | 34A-585.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 138 | 99A-588.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 139 | 99A-792.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 140 | 99B-097.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 141 | 99C-215.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 142 | 99LD-000.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 143 | 99H-041.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 144 | 34F-006.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 145 | 15A-500.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 146 | 29E-350.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 147 | 30H-223.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 148 | 30E-507.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 149 | 99A-064.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 150 | 99B-124.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 151 | 30B-397.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 152 | 29E-112.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 153 | 99B-042.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 154 | 30M-707.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 155 | 30G-315.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 156 | 30H-541.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 157 | 29C-763.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 158 | 34C-444.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 159 | 30M-618.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 160 | 30F-022.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 161 | 30M-555.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 162 | 99A-588.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 163 | 12H-041.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 164 | 29K-124.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 165 | 15H-214.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 166 | 99A-612.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 167 | 34A-029.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 168 | 29H-673.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 169 | 30K-607.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 170 | 89H-045.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 171 | 29H-975.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 172 | 99A-451.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 173 | 20B-049.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 174 | 15H-118.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 175 | 34A-573.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 176 | 89C-234.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 177 | 29A-899.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 178 | 30M-017.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 179 | 30M-310.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 180 | 30L-855.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 181 | 30G-221.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 182 | 29H-982.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 183 | 99A-327.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 184 | 30B-067.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 185 | 89A-362.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 186 | 99C-070.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, QL17 |
| 187 | 99A-445.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, QL17 |
| 188 | 29K-073.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, QL17 |
| 189 | 89C-134.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, QL17 |
| 190 | 34A-896.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, QL17 |
| 191 | 30L-739.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, QL17 |
| 192 | 30K-303.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, QL17 |
| 193 | 99B-037.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, QL17 |
| 194 | 99H-126.19 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 195 | 99B-140.58 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 196 | 98H-028.16 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 197 | 34C-211.73 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 198 | 12C-101.94 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 199 | 99B-229.45 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 200 | 98C-354.44 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 201 | 30Z-5305 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 202 | 29A-017.68 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 203 | 98F-009.34 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 204 | 34H-025.36 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 205 | 98A-536.38 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 206 | 98A-164.00 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 207 | 15B-299.54 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 208 | 98C-214.87 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 209 | 36C-152.04 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 210 | 19C-122.13 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 211 | 14A-537.87 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 212 | 98B-057.17 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 213 | 98C-323.66 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 214 | 98A-616.33 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 215 | 98B-107.34 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 216 | 98A-537.95 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 217 | 98A-324.30 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 218 | 98C-136.92 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 219 | 99B-262.80 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 220 | 98C-256.00 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 221 | 98A-606.94 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 222 | 98A-224.65 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 223 | 98A-300.44 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 224 | 14C-369.33 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 225 | 98C-313.76 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 226 | 98A-120.29 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 227 | 98A-705.39 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 228 | 98A-956.19 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 229 | 98A-464.58 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 230 | 29A-319.52 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 231 | 98A-664.58 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 232 | 29H-626.40 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 233 | 98A-28427 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 234 | 98B-01741 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 235 | 98A-88475 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 236 | 98A-31362 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 237 | 98A-88293 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 238 | 98A-41272 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 239 | 29H-97267 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 240 | 98A-13816 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 241 | 98B-10976 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 242 | 98A-47924 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 243 | 61A-38806 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 244 | 99B-26329 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 245 | 99B-01741 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 246 | 99B-29309 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 247 | 98C-19553 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 248 | 98A-19078 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 249 | 98B-05362 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 250 | 22A-39062 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 251 | 30X-2809 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 252 | 36A-27038 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 253 | 99H-12826 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 254 | 30L-38398 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 255 | 98A-00691 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 256 | 30G-57406 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 257 | 99A-98686 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 258 | 98A-53788 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 259 | 98A-73563 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 260 | 98A-70500 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 261 | 88C-24427 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 262 | 98A-52218 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 263 | 29E-43905 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 264 | 98A-07888 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 265 | 98A-73469 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 266 | 29A-86689 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 267 | 98A-736.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 268 | 20B-076.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 269 | 29H-326.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 270 | 30H-771.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 271 | 98C-153.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 272 | 98A-224.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 273 | 88A-828.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 274 | 29E-357.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 275 | 99A-946.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 276 | 51H-780.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 277 | 30H-789.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 278 | 98A-270.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 279 | 30L-021.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 280 | 98A-679.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 281 | 99A-376.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 282 | 15K-532.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 283 | 98B-124.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 284 | 12H-044.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 285 | 30K-622.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 286 | 88A-267.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 287 | 30F-053.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 288 | 36K-020.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 289 | 99H-082.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 290 | 99B-220.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 291 | 98A-541.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 292 | 98A-816.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 293 | 34C-435.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 294 | 30L-266.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 295 | 17K-6888 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 296 | 99B-324.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 297 | 30E-210.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 298 | 30M-839.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 299 | 98C-293.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 300 | 29CD-004.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 301 | 98A-650.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 302 | 98A-163.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 303 | 98A-931.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 304 | 98C-341.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 305 | 98H-045.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 306 | 98A-910.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 307 | 88A-069.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km77+500 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 308 | 99B-221.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km77+500 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 309 | 29A-776.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km77+500 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 310 | 29H-310.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km77+500 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 311 | 98A-174.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 312 | 30B-328.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 313 | 20A-315.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 314 | 98C-243.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 315 | 99B-184.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 316 | 99A-846.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Km79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 317 | 98A-859.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 318 | 98HC-000.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 319 | 30L-069.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 320 | 15B-106.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 321 | 98A-451.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 322 | 99B-221.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 323 | 98A-498.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 324 | 98A-833.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 3+700, DT 296 Xã Hợp Thịnh |
| 325 | 30M-267.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 3+700, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh |
| 326 | 99B-121.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà |
| 327 | 98A-266.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà |
| 328 | 30F-040.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 3+700, DT 296 Xã Hợp Thịnh |
| 329 | 30F-293.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 330 | 99B-626.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 331 | 98B1-500.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 332 | 98D1-508.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 333 | 12HA-059.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 334 | 99A-143.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 335 | 29E1-076.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 336 | 98Y5-3899 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 337 | 98AL-030.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 338 | 30L-470.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 339 | 98H1-263.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 340 | 98A-825.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 341 | 99A-322.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 342 | 98D1-873.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 343 | 98C-375.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 344 | 99AA-812.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 345 | 98A-871.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 346 | 99AA-653.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 347 | 98H1-070.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 348 | 98C1-160.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 349 | 98A-639.55 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 350 | 99A-439.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 351 | 98H1-940.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 352 | 12U1-176.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 353 | 26A-106.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 354 | 29A-131.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 355 | 20AA-029.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 356 | 98A-558.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế. Tỉnh Bắc Ninh |
| 357 | 98C1-259.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 358 | 34B-133.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 359 | 98AK-060.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 360 | 29A-785.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 361 | 99B-144.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 362 | 98AH-102.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 363 | 99RM-008.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 364 | 98A-868.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 365 | 99A-315.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 366 | 98C1-154.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 367 | 30F-461.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 368 | 99AA-699.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 369 | 98E-007.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 370 | 28A-183.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 371 | 99A-256.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 372 | 99A-512.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 373 | 99B-104.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 374 | 99B-118.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 375 | 99B-399.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 376 | 15K-206.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 377 | 30F-868.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 378 | 30G-389.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 379 | 38H-050.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 380 | 98E-011.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 381 | 99A-155.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 382 | 99B-127.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 383 | 99B-272.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 384 | 99B-332.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 385 | 99C-231.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 386 | 29D-551.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 387 | 29D-570.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 388 | 29F-036.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 389 | 30G-252.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 390 | 30L-492.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 391 | 34LD-011.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 392 | 98C-211.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 393 | 99A-581.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 394 | 99A-639.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 395 | 99A-950.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 396 | 98A-861.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 397 | 99A-101.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 398 | 99A-161.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 399 | 99A-290.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 400 | 99A-663.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 401 | 99A-821.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 402 | 99H-082.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 403 | 30GF-799.66 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 404 | 99H-262.03 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 405 | 35H-069.74 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 406 | 30E-253.04 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 407 | 30F-662.65 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 408 | 36D1 763.60 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 409 | 75AA-480.17 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 410 | 14B1 - 43006 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 411 | 20D-010.82 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 412 | 89A -698.39 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 413 | 99A-139.90 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 414 | 99B -125.66 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 415 | 99A -673.61 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 416 | 15K-783.96 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 417 | 99A602.21 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 418 | 99A - 851.59 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 419 | 99A -478.61 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 420 | 98A-829.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 421 | 99A-108.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 422 | 98RM-055.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 423 | 99A-413.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 424 | 29H-955.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 425 | 60R-055.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 426 | 99E-066.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 427 | 30K-508.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 428 | 99A-646.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 429 | 30B-376.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 430 | 34A-129.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 431 | 88C-118.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 432 | 98E-001.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 433 | 98A-927.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 434 | 29H-855.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 435 | 15B-152.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 436 | 99B-20126 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 437 | 99A81725 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 438 | 99A - 91236 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 439 | 30H - 21504 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 440 | 99C - 24168 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 441 | 30M-83430 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 442 | 98A-74295 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 443 | 99LD-01535 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 444 | 62A-04667 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 445 | 30E-85771 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 446 | 99H-07629 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 447 | 36K-36973 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 448 | 15R-15658 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 449 | 99C-11713 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 450 | 99A-43172 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 451 | 99LD- 02677 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 452 | 99B-31377 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 453 | 35A-51929 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 454 | 36C-51923 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 455 | 99B- 17785 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 456 | 30M - 92229 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 457 | 30F-9958 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 458 | 29H-65720 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 459 | 99A-75744 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 460 | 30G-71162 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 461 | 99B-39939 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 462 | 34A-96994 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 463 | 99B- 33582 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 464 | 99B-17192 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 465 | 99A - 47493 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 466 | 51M - 11144 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 467 | 30H - 06791 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 468 | 99A - 50413 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 469 | 88B-04617 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 470 | 99A-98388 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 471 | 29K-02621 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 472 | 99A-94853 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 473 | 29H-41853 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 474 | 90A - 39310 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 475 | 14A-83298 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 476 | 99C - 27779 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 477 | 98C-14949 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 478 | 99E-00858 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 479 | 98C - 21954 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 480 | 99A-73544 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 481 | 99A-89320 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 482 | 99B-15202 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 483 | 99A-47411 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 484 | 99B-06572 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 485 | 30E-70632 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 486 | 22C-05326 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 487 | 99B-35170 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 488 | 98C-09089 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 489 | 99C-30262 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 490 | 99A-767.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 491 | 99C-205.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 492 | 99A-868.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 493 | 99A-490.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 494 | 99A-337.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 495 | 99C-195.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 496 | 99C-238.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 497 | 99C-215.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 498 | 99A-844.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 499 | 89A-019.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 500 | 51G-334.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 501 | 99C-205.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 502 | 30K-663.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 503 | 99A-684.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 504 | 99C-310.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 505 | 30K-914.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 506 | 99K1-192.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 507 | 99C-279.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 508 | 98D1-994.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 509 | 99L6-401.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 510 | 30L-792.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 511 | 99E1-607.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 512 | 89A- 604.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 513 | 99D1-097.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 514 | 99AA-325.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 515 | 99D1046.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 516 | 99AC-106.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 517 | 99E1-565.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 518 | 99D1-593.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 519 | 99A-573.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 520 | 29A-244.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 521 | 29Y3-316.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 522 | 99D1-214.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 523 | 29D2-784.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 524 | 99D1-466.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 525 | 11D1-188.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 526 | 30E-617.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 527 | 19AG-035.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 528 | 99F1-272.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 529 | 99A- 341.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 530 | 99D1-435.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 531 | 99L6-4854 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 532 | 22AA-948.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 533 | 99D1-492.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 534 | 99D1092.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 535 | 98F8-4791 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 536 | 99B-101.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 537 | 99G1-604.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 538 | 20A- 758.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 539 | 99B-224.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 540 | 99A-69734 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 541 | 99H-13274 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 542 | 99C-24201 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 543 | 99A-94006 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 544 | 14H-00811 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 545 | 99C-23664 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 546 | 99A-14202 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 547 | 99A-26833 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 548 | 99A-59886 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 549 | 99C-06896 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 550 | 99A-58809 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 551 | 99A-51826 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 552 | 99C-22625 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 553 | 99C-15567 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 554 | 99C-24530 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 555 | 99A-37868 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 556 | 99A-79756 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 557 | 99A-88056 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 558 | 99H-06778 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 559 | 29C-20073 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 560 | 99E-00483 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 561 | 99C-24841 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 562 | 29K-10702 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 563 | 37K-63533 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 564 | 99H-06139 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 565 | 30F-50015 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 566 | 28E-001.56 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 567 | 30M-630.26 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 568 | 99A-670.74 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 569 | 98A-58739 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 570 | 30A-16654 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 571 | 30A-71328 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 572 | 99D-01147 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 573 | 22E-002.82 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 574 | 30M-620.59 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 575 | 99D-022.55 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 576 | 99C-27449 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 577 | 30M-14648 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 578 | 99C-25873 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 579 | 19B-16546 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 580 | 99C-26583 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 581 | 20A-16965 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 582 | 29H-93956 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 583 | 99A-46861 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 584 | 89C-18253 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 585 | 30E-03547 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 586 | 99B-210.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 17+700 OL 31 Xã Lục Nam |
| 587 | 98A-034.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 17+700 QL 31 Xã Lục Nam |
| 588 | 29E-681.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 17+700 QL 31 Xã Lục Nam |
| 589 | 20A-299.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 17+700 QL 31 Xã Lục Nam |
| 590 | 30F-971.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 17+700 QL 31 Xã Lục Nam |
| 591 | 15B-253.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương |
| 592 | 98A-867.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương |
| 593 | 15H-170.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương |
| 594 | 15K-638.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương |
| 595 | 99H-107.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương |
| 596 | 98A-823.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 597 | 30G-529.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 598 | 99A-402.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 599 | 98L1-054.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 600 | 98A-915.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương |
| 601 | 35A-257.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương |
| 602 | 30M-171.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương |
| 603 | 30A-086.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương |
| 604 | 99H-126.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương |
| 605 | 34G-000.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương |
| 606 | 30K-975.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương |
| 607 | 34A-319.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương |
| 608 | 98A-719.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương |
| 609 | 98A-870.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+700 QL 31 Xã Lục Nam |
| 610 | 99B-230.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+700 OL 31 Xã Lục Nam |
| 611 | 99B-178.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+700 QL 31 Xã Lục Nam |
Danh sách của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 18/05/2026 đến 24/05/2026 (26 phương tiện có trong bài này) được tổng hợp đầy đủ tại: Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 749 xe vi phạm tốc độ từ 18/5 đến 24/5/2026.
Nếu biển số của bạn có trong danh sách
- Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
- Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
- Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
- Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Bình luận