Danh sách phạt nguội công bố

Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 706 xe vi phạm tốc độ từ 4/5 đến 10/5/2026

Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.

Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 04/05/2026 đến 10/05/2026

Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 14/05/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.

Bảng dưới đây gồm 664 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 706 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:

  • Chạy quá tốc độ quy định: 664
STTBiển sốLỗi vi phạmĐịa điểm
199A-75963Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
230F-29200Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
399A-72120Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
498C-14253Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
529B-11040Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
698A-61998Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
730L-01262Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
829K-02322Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
930L-35715Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
1014H-09189Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
1199A-90529Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
1229H-76891Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
1399A-41912Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
1499A-70468Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
1536B-02638Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
1629K-11416Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
1799A-64225Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
1898C-32803Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
1998A-59232Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
2029B-05305Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
2130B-29514Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
2298C-25053Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
2399A-70577Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
2498A-05553Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
2529A-49653Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
2699B-12495Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
2729A-29641Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
2899B-23419Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
2919A-55210Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
3099A-75272Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
3198A-67613Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
3299A-13491Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
3399B-22628Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
3499A-50684Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
3599A-26143Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
3699LD-02914Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
3799A-26538Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
3899B-16838Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
3929H-97612Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
4034A-88404Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
4198R-01563Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
4230E-82926Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
4399LD-02582Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
4436K-13784Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
4530K-24041Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
4630G-95959Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
4799D-00627Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
4899A-19646Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
4998H-07743Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
5099B-35202Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
5199A-69804Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
5229B-03410Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
5399A-40028Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
5498A-25536Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
5536H-08299Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
5699H-06607Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
5799A-28537Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
5820G-00496Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
5999B-18822Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
6098C-29503Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
6199B-18455Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
6298B-07584Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
6399C-09345Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
6434A-92971Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
6530E-36127Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
6699A-98921Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
6789A-63107Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
6899A-14887Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
6929B-12323Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
7098A-96412Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
7130F-56819Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
7299B-24266Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
7399C-26236Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
7429E-45844Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
7528A-22809Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
7699A-34583Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
7730H-34124Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
7898A-31137Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
7934B-05264Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
8099A-43201Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
8199A-26941Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
8299A-35380Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
8351F-19804Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
8429H-94559Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
8599A-31544Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
8699B-06335Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
8736K-84573Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
8898A-46527Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
8929C-68562Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
9098A-60634Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
9199A-31855Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
9299A-84605Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
9398A-92014Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
9499H-05389Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
9534C-35070Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
9699A-45677Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
9760A-07369Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
9899A-96021Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
9929A-97178Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
10099H-04425Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
10112D-00427Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
10298A-60932Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
10399A-56711Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
10499A-34243Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
10589H-09907Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
10699A-39896Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
10798A-84974Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
10812A-05640Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
10929A-55918Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
11020A-390.37Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11129E-104.39Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11229G-025.91Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11329H-250.62Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11430E-382.33Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11530E-384.95Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11630E-400.46Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11730F-001.58Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11830H-701.40Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11930H-935.27Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12030K-384.08Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12130L-188.46Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12230L-864.51Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12330M-043.10Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12430M-133.83Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12530M-889.85Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12634A-066.32Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12737K-425.82Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12851G-567.05Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12989A-721.82Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13090C-139.62Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13198A-783.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13299A-651.38Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13399H-007.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13499H-064.57Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13599H-097.60Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13629E-118.07Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13729E-631.09Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13829H-816.72Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13930A-861.24Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14030G-944.98Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14130H-628.58Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14230H-821.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14330M-634.49Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14430M-801.74Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14536A-587.21Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14690A-300.07Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14799A-140.40Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14899A-501.79Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14999A-699.37Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15099A-799.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15199A-883.75Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15299F-004.77Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15315E-016.08Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15429A-915.80Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15529C-991.54Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15629E-147.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15729E-438.11Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15829H-505.95Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15930A-031.04Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16030B-128.07Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16130F-710.32Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16230H-219.45Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16330M-526.07Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16430M-626.80Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16537R-033.34Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16699A-126.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16799A-568.56Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16899C-204.76Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16999H-065.19Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17099H-124.76Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17189D-012.84Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17230K-586.54Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17329F-053.37Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17414B-034.83Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17536B-395.46Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17629H-976.02Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17730B-240.62Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17815C-113.72Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17934C-421.10Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
18029H-985.93Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
18112AA-19274Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
18298H2-6103Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
18312X1-273.44Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
18498C-287.66Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
18511AA-405.48Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
18629M1-401.27Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
18798H1-153.88Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
18812S1-220.97Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
18912V1-019.73Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
19029AE-076.72Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
19112D1-350.24Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
19212AA-421.99Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
19312B1-204.77Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
19412XA-064.50Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
19512PA-070.50Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
19611AU-020.81Chạy quá tốc độ quy địnhXã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
19711AA-190.46Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
19812AA-506.57Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
19912BA-027.16Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
20030Y1-6157Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
20112FA-008.13Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
20298AC-067.61Chạy quá tốc độ quy địnhXã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
20388M1-091.73Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
20412S1-155.37Chạy quá tốc độ quy địnhXã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
20520B2-571.85Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
20630A-487.04Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
20712H1-111.06Chạy quá tốc độ quy địnhXã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
20898AK-060.25Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
20912BA-045.22Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
21011U1-208.04Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
21198B2-476.75Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
21212K8-9665Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
21312AA-303.81Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh
21498A-120.29Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 291
21598A-412.72Chạy quá tốc độ quy địnhDT 291
21698C-354.18Chạy quá tốc độ quy địnhDT 291
21798C-251.07Chạy quá tốc độ quy địnhDT 291
21898C-252.53Chạy quá tốc độ quy địnhDT 291
21998C-249.92Chạy quá tốc độ quy địnhDT 291
22098A-227.13Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 293
22114C-289.96Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 293
22298A-386.57Chạy quá tốc độ quy địnhDT 293
22330T-7574Chạy quá tốc độ quy địnhDT 293
22498A-456.72Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
22598A-107.34Chạy quá tốc độ quy địnhDT 291
22698B1-823.96Chạy quá tốc độ quy địnhDT 291
22715K-722.22Chạy quá tốc độ quy địnhDT 291
22899A-984.91Chạy quá tốc độ quy địnhDT 291
22930M-091.62Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 293
23099H-141.76Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 293
23198C-334.17Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
23298A-178.51Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
23399B-323.41Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
23430F-225.93Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
23588A-594.58Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
23614A-625.70Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
23799B-295.93Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
23898A-830.41Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
23914C-113.90Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
24014A-249.40Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
24134C-318.80Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
24298A-653.75Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
24398A-497.83Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
24498AD-039.42Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
24514C-322.42Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
24630H-934.33Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
24798A-772.65Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
24830A-320.42Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
24998AD-035.33Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
25099B-162.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
25129D-506.58Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
25299A-557.71Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
25398C-367.48Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
25429E-581.51Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
25598C-295.56Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
25698A-629.38Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
25798A-436.20Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
25898B-122.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
25998A-583.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
26030K-255.43Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
26198A-745.38Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
26298A-408.81Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
26398A-845.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
26434A-709.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
26598A-757.04Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
26698B3-453.31Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
26798AE-093.08Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
26898B-129.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm 44+300 ĐT 293 Xã Trường Sơn
26999A-914.66Chạy quá tốc độ quy địnhKm 44+300 ĐT 293 Xã Trường Sơn
27098C-305.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm 44+300 ĐT 293 Xã Trường Sơn
27199B-320.34Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
27299H-126.36Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
27330G-369.13Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
27498A-855.68Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
27589A-531.27Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
27698A-825.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31 Xã Lục Nam
27798B-096.57Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27898A-401.27Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27998A-863.35Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28098A-163.05Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28130E-138.83Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28288C-286.31Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28329D-029.56Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28498A-256.97Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28534A-306.58Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28630E-951.50Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28798B3-455.13Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28898A-158.63Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28999A-964.04Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29099C-276.99Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29198B3-763.88Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29299A-252.24Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29398A-137.76Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29498C-226.13Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29598C-247.29Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29620A-072.54Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29799A-509.33Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29898C-228.43Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29998C-296.36Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30030L-028.66Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30198C-360.72Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30299A-878.38Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30329E-192.85Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30430M-884.85Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30598A-781.13Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30698A-014.45Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30712C-104.98Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30898A-884.64Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30999H-068.35Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31014A-954.94Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
31115C-16626Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
31229B-21435Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
31390G-00175Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
31414Z1-567.44Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
31515H-083.53Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
31615H-205.34Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
31715H-304.71Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
31820H-052.62Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
31924A-384.00Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32028A-165.82Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32130E-579.57Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32230M-151.25Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32334A-153.84Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32434B-126.34Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32598A-186.42Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32698A-550.39Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32798B-136.82Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32898H-078.61Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32998H-081.09Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33098H-085.80Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33199A-755.10Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33299B-211.25Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33399E-002.81Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33423D1-263.76Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
33598A-144.23Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
33698B3-520.54Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
33798C-209.27Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
33898E1-568.71Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
33998N7-1321Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
34020B-047.78Chạy quá tốc độ quy địnhKm 17+900 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
34198A-457.43Chạy quá tốc độ quy địnhKm 17+900 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
34298A-482.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
34398A-562.25Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
34498C-356.66Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
34598H-077.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
34612H-035.46Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
34730B-099.68Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
34836H-176.44Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
34998B-144.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
35098B1-473.01Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
35198C-288.45Chạy quá tốc độ quy địnhKm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
35299B-209.51Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
35334C-055.35Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
35498A-268.66Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
35598C-314.71Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
35698E-006.75Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
35729C-679.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
35898A-660.33Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
35998A-602.20Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
36098A-748.82Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
36198A-899.81Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
36299A-953.03Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
36398A-868.48Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+800, DT288 Xã Hiệp Hoà
36498C-338.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm 03+700, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh
36598A-913.02Chạy quá tốc độ quy địnhKm 03+700, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh
36698B1-657.07Chạy quá tốc độ quy địnhKm76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên
36798A-288.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên
36829L4-3286Chạy quá tốc độ quy địnhKm76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên
36998A-389.43Chạy quá tốc độ quy địnhKm76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên
37098B3-778.62Chạy quá tốc độ quy địnhKm76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên
37198A-051.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
37230P-1303Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
37330L-834.16Chạy quá tốc độ quy địnhKm5+00 ĐT 298 Xã Tân Yên
37429A-485.29Chạy quá tốc độ quy địnhKm5+00 ĐT 298 Xã Tân Yên
37598A-451.31Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
37699A-989.35Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
37798A-057.79Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
37898A-426.09Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 +00 ĐT 298 Xã Tân Yên
37929h-818.13Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
38030G-197.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
38198A-531.15Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
38229A-018.98Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
38399A-978.84Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
38498A-548.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
38598A-176.99Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
38630F-291.24Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
38729a-427.80Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
38817A-271.60Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
38999AA-67655Chạy quá tốc độ quy địnhKm500 DT 298 Xã Tân Yên
39098A-673.30Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
39198B3-085.53Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
39230L-399.98Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
39398A-447.09Chạy quá tốc độ quy địnhKm500 DĐT 298 Xã Tân Yên
39498B2-810.95Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
39598B2-090.58Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
39620B1-220.40Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
39798C1-297.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
39899AC-087.62Chạy quá tốc độ quy địnhKm5+00 ĐT 298 Xã Tân Yên
39998A-447.09Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
40098AK-044.25Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
40129K-224.48Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
40298H1-300.87Chạy quá tốc độ quy địnhKm5+00 ĐT 298 Xã Tân Yên
40398a-958.38Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
40418A-584.34Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên
40530G-366.52Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40629D-013.66Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40798RM-002.58Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40898A-633.18Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40998A-696.06Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41098A-287.47Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41198C-337.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41298A-678.42Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41399A-818.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41430K-449.53Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41599RM-007.27Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41699RM-01447Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41712HA-054.76Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41812U1-176.26Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41926A-108.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
42020G1-295.64Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
42129B-045.68Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42230G-541.34Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42330A-103.36Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42430L-563.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42536H-165.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42688LD-005.87Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42799A-543.31Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42899A-728.30Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42999A-971.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
43099B-278.56Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
43119A-697.07Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43230H-182.81Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43330L-449.57Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43498H-045.23Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43599A-209.40Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43699A-842.67Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43799B-282.69Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43899C-258.01Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43930B-303.24Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn Phường Nam Sơn
44030G-769.80Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
44134A-823.37Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
44299A-123.01Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
44399A-529.31Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
44499A-761.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
44599D-020.70Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
44699LD-006.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
44729LD-048.81Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
44830K-326.47Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
44989A-518.70Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45098A-458.17Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45198A-685.52Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45299A-808.83Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45399A-822.47Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45499A-973.82Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45599B-334.18Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45699A-445.80Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
45799A-599.78Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
45899H-130.84Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
45999A-179.01Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46099H9-6070Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46199C1-583.24Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46299A-842.10Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46390A-609.33Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46420A-223.51Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46599A-990.38Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46630M-614.27Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46799E1-097.64Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46899A-524.57Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46998F5-3133Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47099AK-055.64Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47199A-441.20Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47299AA-110.75Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47399D1-492.37Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47429K-083.35Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47599C1-525.35Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47699B1-296.89Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47799G1-527.45Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47899A-365.54Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47999A-621.04Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48034D1 144.09Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48117A-415.93Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48299A-319.66Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48398E1-612.51Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48499B-161.45Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48537K-148.24Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48699D1-140.54Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48730G-130.83Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48899C1-340.28Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48999G1-448.50Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49099D1-196.33Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49199G1-126.87Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49299AA-983.37Chạy quá tốc độ quy định
49399A-343.08Chạy quá tốc độ quy định
49430K - 443.03Chạy quá tốc độ quy định
49599H - 097.01Chạy quá tốc độ quy định
49699A-151.45Chạy quá tốc độ quy định
49729K2 -6974Chạy quá tốc độ quy định
49889C-229.13Chạy quá tốc độ quy định
49999B1533.82Chạy quá tốc độ quy định
50099E-00431Chạy quá tốc độ quy định
50129H 467.93Chạy quá tốc độ quy định
50299A 466.28Chạy quá tốc độ quy định
50399B -235.79Chạy quá tốc độ quy định
50499B-087.32Chạy quá tốc độ quy định
50599A - 410.21Chạy quá tốc độ quy định
50699E-011.81Chạy quá tốc độ quy định
50799C-144.36Chạy quá tốc độ quy định
50830M-520.05Chạy quá tốc độ quy định
50989H-088.10Chạy quá tốc độ quy định
51030H-342.90Chạy quá tốc độ quy định
51121A-065.95Chạy quá tốc độ quy định
51299A-848.57Chạy quá tốc độ quy định
51399C-142.79Chạy quá tốc độ quy định
51429E-004.58Chạy quá tốc độ quy định
51599H-084.02Chạy quá tốc độ quy định
51699A-282.73Chạy quá tốc độ quy định
51788H-045.67Chạy quá tốc độ quy định
51829K-067.42Chạy quá tốc độ quy định
51999A-907.87Chạy quá tốc độ quy định
52099A-651.60Chạy quá tốc độ quy định
52129D-512.71Chạy quá tốc độ quy định
52299C-338.33Chạy quá tốc độ quy định
52314K-122.63Chạy quá tốc độ quy định
52499A-651.94Chạy quá tốc độ quy định
52529H-405.50Chạy quá tốc độ quy định
52698A-713.93Chạy quá tốc độ quy định
52730M-428.65Chạy quá tốc độ quy định
52899A-696.37Chạy quá tốc độ quy định
52999H-074.29Chạy quá tốc độ quy định
53099A-223.70Chạy quá tốc độ quy định
53199A-666.64Chạy quá tốc độ quy định
53237K-865.24Chạy quá tốc độ quy định
53330E-100.00Chạy quá tốc độ quy định
53499A-899.41Chạy quá tốc độ quy định
53599LD-018.46Chạy quá tốc độ quy định
53699A-989.68Chạy quá tốc độ quy định
53722A-207.83Chạy quá tốc độ quy định
53899B-176.33Chạy quá tốc độ quy định
53999A-877.08Chạy quá tốc độ quy định
54099H-060.74Chạy quá tốc độ quy định
54134C-311.51Chạy quá tốc độ quy định
54299B-067.15Chạy quá tốc độ quy định
54399A-679.94Chạy quá tốc độ quy định
54499A-628.00Chạy quá tốc độ quy định
54599H-036.79Chạy quá tốc độ quy định
54629E-295.75Chạy quá tốc độ quy định
54729H-280.09Chạy quá tốc độ quy định
54830L-276.91Chạy quá tốc độ quy định
54999C-260.09Chạy quá tốc độ quy định
55099B-092.31Chạy quá tốc độ quy định
55130A-82120Chạy quá tốc độ quy định
55299H-06981Chạy quá tốc độ quy định
55330L-47195Chạy quá tốc độ quy định
55489A-22813Chạy quá tốc độ quy định
55529K-29295Chạy quá tốc độ quy định
55630F-18488Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55729K-17214Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55899A-10085Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55999C-15902Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56099C-18535Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56115D-25197Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56299R-00564Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56399H-07426Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56499A-93341Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56534A-37918Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56634A-36595Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56730B-24770Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56899C-28564Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56930G-84160Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
57029D-50222Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
57199A-15258Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
57299B-36325Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
57320A-58786Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
57499E-00569Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
57599B-03693Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
57630F-37384Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
57799A-24874Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
57899A-55381Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
57934C-20721Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
58099A-34793Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
58199C-07569Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
58229D-06857Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
58389LD-00855Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
58498F-00832Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
58599H-06001Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
58699B-30608Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
58799A-28408Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
58899B-30597Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
58930G-22940Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
59099A-75853Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
59199A-91517Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
59299A-12213Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
59399A-13110Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
59499A-27984Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
59599A-32798Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
59629K-05819Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
59799A-50865Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
59829E-37933Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
59930B-26967Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
60098H-103.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
60199A-451.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
60299A-881.37Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
60389A-188.04Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
60434A-469.09Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
60599A-337.75Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
60699A-789.58Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
60714A-824.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
60830A-324.47Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
60999C-254.46Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
61089A-420.85Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
61190A-142.83Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
61299A-517.57Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
61399B-306.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
61498H-066.37Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
61599A-619.24Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
61688C-095.79Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
61720C-301.76Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
61889A-678.89Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
61936K-443.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
62099A-558.06Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
62130L-927.95Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
62230E-686.99Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
62320E-001.78Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
62420H-010.10Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
62588A-419.50Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
62620E-002.86Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
62799RM-000.65Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
62899C-188.71Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
62999A-855.81Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
63099H-132.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
63199C-048.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
63298H-076.82Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
63399B-125.64Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
63417H-050.47Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
63599C-254.61Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
63634C-198.06Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
63729D-066.06Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
63819H-122.60Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
63999C-306.13Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
64034C-277.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
64199B-101.34Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
64299A-893.44Chạy quá tốc độ quy địnhKm26+500 QL 17
64399AD-056.25Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
64417H-05032Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
64518C-079.16Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
64630L-993.21Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
64799A-683.67Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
64830B-021.58Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
64999A-879.90Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
65099A-588.36Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
65115C-10009Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
65299A-88224Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
65334A-326.28Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
65499C-314.44Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
65515K-577.94Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
65699B-271.42Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
65799B-141.87Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
65814A-190.45Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
65930E-538.26Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
66017C-018.45Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
66199B-037.55Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
66220F-005.11Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
66329Y-2440Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
66429B-615.00Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình

Danh sách của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 11/05/2026 đến 17/05/2026 (34 phương tiện có trong bài này) được tổng hợp đầy đủ tại: Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 640 xe vi phạm tốc độ từ 11/5 đến 17/5/2026.

Nếu biển số của bạn có trong danh sách

  1. Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
  2. Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
  3. Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
  4. Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Đỗ Đăng Đức

Đỗ Đăng ĐứcBiên tập viên pháp luật giao thông

Đỗ Đăng Đức phụ trách mảng pháp luật giao thông đường bộ tại VNeTraffic.org. Anh theo dõi các văn bản như Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, Nghị định 168/2024/NĐ-CP, Nghị định 238/2026/NĐ-CP và Thông tư 73/2024/TT-BCA, rồi diễn giải thành các bài giải đáp mức…

Bình luận

Email không hiển thị công khai. Chúng tôi trả lời câu hỏi về luật và cách tra cứu, không xử lý được lỗi tài khoản trong ứng dụng VNeTraffic.