Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.
Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 04/05/2026 đến 10/05/2026
Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 14/05/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.
Bảng dưới đây gồm 664 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 706 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:
- Chạy quá tốc độ quy định: 664
| STT | Biển số | Lỗi vi phạm | Địa điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | 99A-75963 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 2 | 30F-29200 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 3 | 99A-72120 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 4 | 98C-14253 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 5 | 29B-11040 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 6 | 98A-61998 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 7 | 30L-01262 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 8 | 29K-02322 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 9 | 30L-35715 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 10 | 14H-09189 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 11 | 99A-90529 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 12 | 29H-76891 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 13 | 99A-41912 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 14 | 99A-70468 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 15 | 36B-02638 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 16 | 29K-11416 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 17 | 99A-64225 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 18 | 98C-32803 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 19 | 98A-59232 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 20 | 29B-05305 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 21 | 30B-29514 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 22 | 98C-25053 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 23 | 99A-70577 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 24 | 98A-05553 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 25 | 29A-49653 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 26 | 99B-12495 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 27 | 29A-29641 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 28 | 99B-23419 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 29 | 19A-55210 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 30 | 99A-75272 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 31 | 98A-67613 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 32 | 99A-13491 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 33 | 99B-22628 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 34 | 99A-50684 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 35 | 99A-26143 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 36 | 99LD-02914 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 37 | 99A-26538 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 38 | 99B-16838 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 39 | 29H-97612 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 40 | 34A-88404 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 41 | 98R-01563 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 42 | 30E-82926 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 43 | 99LD-02582 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 44 | 36K-13784 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 45 | 30K-24041 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 46 | 30G-95959 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 47 | 99D-00627 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 48 | 99A-19646 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 49 | 98H-07743 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 50 | 99B-35202 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 51 | 99A-69804 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 52 | 29B-03410 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 53 | 99A-40028 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 54 | 98A-25536 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 55 | 36H-08299 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 56 | 99H-06607 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 57 | 99A-28537 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 58 | 20G-00496 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 59 | 99B-18822 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 60 | 98C-29503 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 61 | 99B-18455 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 62 | 98B-07584 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 63 | 99C-09345 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 64 | 34A-92971 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 65 | 30E-36127 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 66 | 99A-98921 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 67 | 89A-63107 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 68 | 99A-14887 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 69 | 29B-12323 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 70 | 98A-96412 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 71 | 30F-56819 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 72 | 99B-24266 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 73 | 99C-26236 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 74 | 29E-45844 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 75 | 28A-22809 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 76 | 99A-34583 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 77 | 30H-34124 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 78 | 98A-31137 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 79 | 34B-05264 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 80 | 99A-43201 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 81 | 99A-26941 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 82 | 99A-35380 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 83 | 51F-19804 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 84 | 29H-94559 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 85 | 99A-31544 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 86 | 99B-06335 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 87 | 36K-84573 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 88 | 98A-46527 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 89 | 29C-68562 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 90 | 98A-60634 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 91 | 99A-31855 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 92 | 99A-84605 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 93 | 98A-92014 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 94 | 99H-05389 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 95 | 34C-35070 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 96 | 99A-45677 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 97 | 60A-07369 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 98 | 99A-96021 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 99 | 29A-97178 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 100 | 99H-04425 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 101 | 12D-00427 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 102 | 98A-60932 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 103 | 99A-56711 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 104 | 99A-34243 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 105 | 89H-09907 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 106 | 99A-39896 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 107 | 98A-84974 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 108 | 12A-05640 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 109 | 29A-55918 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 110 | 20A-390.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 111 | 29E-104.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 112 | 29G-025.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 113 | 29H-250.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 114 | 30E-382.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 115 | 30E-384.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 116 | 30E-400.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 117 | 30F-001.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 118 | 30H-701.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 119 | 30H-935.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 120 | 30K-384.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 121 | 30L-188.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 122 | 30L-864.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 123 | 30M-043.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 124 | 30M-133.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 125 | 30M-889.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 126 | 34A-066.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 127 | 37K-425.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 128 | 51G-567.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 129 | 89A-721.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 130 | 90C-139.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 131 | 98A-783.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 132 | 99A-651.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 133 | 99H-007.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 134 | 99H-064.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 135 | 99H-097.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 136 | 29E-118.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 137 | 29E-631.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 138 | 29H-816.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 139 | 30A-861.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 140 | 30G-944.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 141 | 30H-628.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 142 | 30H-821.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 143 | 30M-634.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 144 | 30M-801.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 145 | 36A-587.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 146 | 90A-300.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 147 | 99A-140.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 148 | 99A-501.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 149 | 99A-699.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 150 | 99A-799.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 151 | 99A-883.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 152 | 99F-004.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 153 | 15E-016.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 154 | 29A-915.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 155 | 29C-991.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 156 | 29E-147.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 157 | 29E-438.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 158 | 29H-505.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 159 | 30A-031.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 160 | 30B-128.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 161 | 30F-710.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 162 | 30H-219.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 163 | 30M-526.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 164 | 30M-626.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 165 | 37R-033.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 166 | 99A-126.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 167 | 99A-568.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 168 | 99C-204.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 169 | 99H-065.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 170 | 99H-124.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 171 | 89D-012.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 172 | 30K-586.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 173 | 29F-053.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 174 | 14B-034.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 175 | 36B-395.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 176 | 29H-976.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 177 | 30B-240.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 178 | 15C-113.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 179 | 34C-421.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 180 | 29H-985.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 181 | 12AA-19274 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 182 | 98H2-6103 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 183 | 12X1-273.44 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 184 | 98C-287.66 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 185 | 11AA-405.48 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 186 | 29M1-401.27 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 187 | 98H1-153.88 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 188 | 12S1-220.97 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 189 | 12V1-019.73 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 190 | 29AE-076.72 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 191 | 12D1-350.24 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 192 | 12AA-421.99 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 193 | 12B1-204.77 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 194 | 12XA-064.50 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 195 | 12PA-070.50 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 196 | 11AU-020.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 197 | 11AA-190.46 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 198 | 12AA-506.57 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 199 | 12BA-027.16 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 200 | 30Y1-6157 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 201 | 12FA-008.13 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 202 | 98AC-067.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 203 | 88M1-091.73 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 204 | 12S1-155.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 205 | 20B2-571.85 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 206 | 30A-487.04 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 207 | 12H1-111.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 208 | 98AK-060.25 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 209 | 12BA-045.22 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 210 | 11U1-208.04 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 211 | 98B2-476.75 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 212 | 12K8-9665 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 213 | 12AA-303.81 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép,Tỉnh Bắc Ninh |
| 214 | 98A-120.29 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 291 |
| 215 | 98A-412.72 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 291 |
| 216 | 98C-354.18 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 291 |
| 217 | 98C-251.07 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 291 |
| 218 | 98C-252.53 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 291 |
| 219 | 98C-249.92 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 291 |
| 220 | 98A-227.13 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 293 |
| 221 | 14C-289.96 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 293 |
| 222 | 98A-386.57 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 293 |
| 223 | 30T-7574 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 293 |
| 224 | 98A-456.72 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 225 | 98A-107.34 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 291 |
| 226 | 98B1-823.96 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 291 |
| 227 | 15K-722.22 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 291 |
| 228 | 99A-984.91 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 291 |
| 229 | 30M-091.62 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 293 |
| 230 | 99H-141.76 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 293 |
| 231 | 98C-334.17 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 232 | 98A-178.51 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 233 | 99B-323.41 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 234 | 30F-225.93 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 235 | 88A-594.58 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 236 | 14A-625.70 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 237 | 99B-295.93 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 238 | 98A-830.41 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 239 | 14C-113.90 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 240 | 14A-249.40 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 241 | 34C-318.80 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 242 | 98A-653.75 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 243 | 98A-497.83 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 244 | 98AD-039.42 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 245 | 14C-322.42 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 246 | 30H-934.33 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 247 | 98A-772.65 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 248 | 30A-320.42 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 249 | 98AD-035.33 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 250 | 99B-162.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 251 | 29D-506.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 252 | 99A-557.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 253 | 98C-367.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 254 | 29E-581.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 255 | 98C-295.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 256 | 98A-629.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 257 | 98A-436.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 258 | 98B-122.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 259 | 98A-583.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 260 | 30K-255.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 261 | 98A-745.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 262 | 98A-408.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 263 | 98A-845.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 264 | 34A-709.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 265 | 98A-757.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 266 | 98B3-453.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 267 | 98AE-093.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 268 | 98B-129.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 44+300 ĐT 293 Xã Trường Sơn |
| 269 | 99A-914.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 44+300 ĐT 293 Xã Trường Sơn |
| 270 | 98C-305.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 44+300 ĐT 293 Xã Trường Sơn |
| 271 | 99B-320.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 272 | 99H-126.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 273 | 30G-369.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 274 | 98A-855.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 275 | 89A-531.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 276 | 98A-825.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 Xã Lục Nam |
| 277 | 98B-096.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 278 | 98A-401.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 279 | 98A-863.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 280 | 98A-163.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 281 | 30E-138.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 282 | 88C-286.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 283 | 29D-029.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 284 | 98A-256.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 285 | 34A-306.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 286 | 30E-951.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 287 | 98B3-455.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 288 | 98A-158.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 289 | 99A-964.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 290 | 99C-276.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 291 | 98B3-763.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 292 | 99A-252.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 293 | 98A-137.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 294 | 98C-226.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 295 | 98C-247.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 296 | 20A-072.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 297 | 99A-509.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 298 | 98C-228.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 299 | 98C-296.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 300 | 30L-028.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 301 | 98C-360.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 302 | 99A-878.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 303 | 29E-192.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 304 | 30M-884.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 305 | 98A-781.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 306 | 98A-014.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 307 | 12C-104.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 308 | 98A-884.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 309 | 99H-068.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 310 | 14A-954.94 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 311 | 15C-16626 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 312 | 29B-21435 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 313 | 90G-00175 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 314 | 14Z1-567.44 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 315 | 15H-083.53 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 316 | 15H-205.34 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 317 | 15H-304.71 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 318 | 20H-052.62 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 319 | 24A-384.00 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 320 | 28A-165.82 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 321 | 30E-579.57 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 322 | 30M-151.25 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 323 | 34A-153.84 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 324 | 34B-126.34 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 325 | 98A-186.42 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 326 | 98A-550.39 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 327 | 98B-136.82 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 328 | 98H-078.61 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 329 | 98H-081.09 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 330 | 98H-085.80 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 331 | 99A-755.10 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 332 | 99B-211.25 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 333 | 99E-002.81 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 334 | 23D1-263.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 335 | 98A-144.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 336 | 98B3-520.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 337 | 98C-209.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 338 | 98E1-568.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 339 | 98N7-1321 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 340 | 20B-047.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 17+900 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 341 | 98A-457.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 17+900 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 342 | 98A-482.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 343 | 98A-562.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 344 | 98C-356.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 345 | 98H-077.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 346 | 12H-035.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 347 | 30B-099.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 348 | 36H-176.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 349 | 98B-144.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 350 | 98B1-473.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 351 | 98C-288.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 352 | 99B-209.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà |
| 353 | 34C-055.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà |
| 354 | 98A-268.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà |
| 355 | 98C-314.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà |
| 356 | 98E-006.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà |
| 357 | 29C-679.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà |
| 358 | 98A-660.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà |
| 359 | 98A-602.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà |
| 360 | 98A-748.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà |
| 361 | 98A-899.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà |
| 362 | 99A-953.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà |
| 363 | 98A-868.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+800, DT288 Xã Hiệp Hoà |
| 364 | 98C-338.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 03+700, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh |
| 365 | 98A-913.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 03+700, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh |
| 366 | 98B1-657.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 367 | 98A-288.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 368 | 29L4-3286 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 369 | 98A-389.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 370 | 98B3-778.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 371 | 98A-051.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 372 | 30P-1303 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 373 | 30L-834.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5+00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 374 | 29A-485.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5+00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 375 | 98A-451.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 376 | 99A-989.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 377 | 98A-057.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 378 | 98A-426.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 +00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 379 | 29h-818.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 380 | 30G-197.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 381 | 98A-531.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 382 | 29A-018.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 383 | 99A-978.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 384 | 98A-548.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 385 | 98A-176.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 386 | 30F-291.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 387 | 29a-427.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 388 | 17A-271.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 389 | 99AA-67655 | Chạy quá tốc độ quy định | Km500 DT 298 Xã Tân Yên |
| 390 | 98A-673.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 391 | 98B3-085.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 392 | 30L-399.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 393 | 98A-447.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km500 DĐT 298 Xã Tân Yên |
| 394 | 98B2-810.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 395 | 98B2-090.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 396 | 20B1-220.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 397 | 98C1-297.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 398 | 99AC-087.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5+00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 399 | 98A-447.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 400 | 98AK-044.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 401 | 29K-224.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 402 | 98H1-300.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5+00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 403 | 98a-958.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 404 | 18A-584.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 ĐT 298 Xã Tân Yên |
| 405 | 30G-366.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 406 | 29D-013.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 407 | 98RM-002.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 408 | 98A-633.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 409 | 98A-696.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 410 | 98A-287.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 411 | 98C-337.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 412 | 98A-678.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 413 | 99A-818.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 414 | 30K-449.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 415 | 99RM-007.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 416 | 99RM-01447 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 417 | 12HA-054.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 418 | 12U1-176.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 419 | 26A-108.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 420 | 20G1-295.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 91+00, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 421 | 29B-045.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 422 | 30G-541.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 423 | 30A-103.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 424 | 30L-563.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 425 | 36H-165.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 426 | 88LD-005.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 427 | 99A-543.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 428 | 99A-728.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 429 | 99A-971.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 430 | 99B-278.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 431 | 19A-697.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 432 | 30H-182.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 433 | 30L-449.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 434 | 98H-045.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 435 | 99A-209.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 436 | 99A-842.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 437 | 99B-282.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 438 | 99C-258.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 439 | 30B-303.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn Phường Nam Sơn |
| 440 | 30G-769.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 441 | 34A-823.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 442 | 99A-123.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 443 | 99A-529.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 444 | 99A-761.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 445 | 99D-020.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 446 | 99LD-006.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 447 | 29LD-048.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 448 | 30K-326.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 449 | 89A-518.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 450 | 98A-458.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 451 | 98A-685.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 452 | 99A-808.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 453 | 99A-822.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 454 | 99A-973.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 455 | 99B-334.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 456 | 99A-445.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 457 | 99A-599.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 458 | 99H-130.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 459 | 99A-179.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 460 | 99H9-6070 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 461 | 99C1-583.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 462 | 99A-842.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 463 | 90A-609.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 464 | 20A-223.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 465 | 99A-990.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 466 | 30M-614.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 467 | 99E1-097.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 468 | 99A-524.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 469 | 98F5-3133 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 470 | 99AK-055.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 471 | 99A-441.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 472 | 99AA-110.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 473 | 99D1-492.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 474 | 29K-083.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 475 | 99C1-525.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 476 | 99B1-296.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 477 | 99G1-527.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 478 | 99A-365.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 479 | 99A-621.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 480 | 34D1 144.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 481 | 17A-415.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 482 | 99A-319.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 483 | 98E1-612.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 484 | 99B-161.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 485 | 37K-148.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 486 | 99D1-140.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 487 | 30G-130.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 488 | 99C1-340.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 489 | 99G1-448.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 490 | 99D1-196.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 491 | 99G1-126.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 492 | 99AA-983.37 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 493 | 99A-343.08 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 494 | 30K - 443.03 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 495 | 99H - 097.01 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 496 | 99A-151.45 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 497 | 29K2 -6974 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 498 | 89C-229.13 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 499 | 99B1533.82 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 500 | 99E-00431 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 501 | 29H 467.93 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 502 | 99A 466.28 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 503 | 99B -235.79 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 504 | 99B-087.32 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 505 | 99A - 410.21 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 506 | 99E-011.81 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 507 | 99C-144.36 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 508 | 30M-520.05 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 509 | 89H-088.10 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 510 | 30H-342.90 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 511 | 21A-065.95 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 512 | 99A-848.57 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 513 | 99C-142.79 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 514 | 29E-004.58 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 515 | 99H-084.02 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 516 | 99A-282.73 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 517 | 88H-045.67 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 518 | 29K-067.42 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 519 | 99A-907.87 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 520 | 99A-651.60 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 521 | 29D-512.71 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 522 | 99C-338.33 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 523 | 14K-122.63 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 524 | 99A-651.94 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 525 | 29H-405.50 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 526 | 98A-713.93 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 527 | 30M-428.65 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 528 | 99A-696.37 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 529 | 99H-074.29 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 530 | 99A-223.70 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 531 | 99A-666.64 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 532 | 37K-865.24 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 533 | 30E-100.00 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 534 | 99A-899.41 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 535 | 99LD-018.46 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 536 | 99A-989.68 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 537 | 22A-207.83 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 538 | 99B-176.33 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 539 | 99A-877.08 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 540 | 99H-060.74 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 541 | 34C-311.51 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 542 | 99B-067.15 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 543 | 99A-679.94 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 544 | 99A-628.00 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 545 | 99H-036.79 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 546 | 29E-295.75 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 547 | 29H-280.09 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 548 | 30L-276.91 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 549 | 99C-260.09 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 550 | 99B-092.31 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 551 | 30A-82120 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 552 | 99H-06981 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 553 | 30L-47195 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 554 | 89A-22813 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 555 | 29K-29295 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 556 | 30F-18488 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 557 | 29K-17214 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 558 | 99A-10085 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 559 | 99C-15902 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 560 | 99C-18535 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 561 | 15D-25197 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 562 | 99R-00564 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 563 | 99H-07426 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 564 | 99A-93341 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 565 | 34A-37918 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 566 | 34A-36595 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 567 | 30B-24770 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 568 | 99C-28564 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 569 | 30G-84160 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 570 | 29D-50222 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 571 | 99A-15258 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 572 | 99B-36325 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 573 | 20A-58786 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 574 | 99E-00569 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 575 | 99B-03693 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 576 | 30F-37384 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 577 | 99A-24874 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 578 | 99A-55381 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 579 | 34C-20721 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 580 | 99A-34793 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 581 | 99C-07569 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 582 | 29D-06857 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 583 | 89LD-00855 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 584 | 98F-00832 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 585 | 99H-06001 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 586 | 99B-30608 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 587 | 99A-28408 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 588 | 99B-30597 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 589 | 30G-22940 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 590 | 99A-75853 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 591 | 99A-91517 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 592 | 99A-12213 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 593 | 99A-13110 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 594 | 99A-27984 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 595 | 99A-32798 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 596 | 29K-05819 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 597 | 99A-50865 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 598 | 29E-37933 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 599 | 30B-26967 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 600 | 98H-103.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 601 | 99A-451.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 602 | 99A-881.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 603 | 89A-188.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 604 | 34A-469.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 605 | 99A-337.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 606 | 99A-789.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 607 | 14A-824.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 608 | 30A-324.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 609 | 99C-254.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 610 | 89A-420.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 611 | 90A-142.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 612 | 99A-517.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 613 | 99B-306.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 614 | 98H-066.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 615 | 99A-619.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 616 | 88C-095.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 617 | 20C-301.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 618 | 89A-678.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 619 | 36K-443.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 620 | 99A-558.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 621 | 30L-927.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 622 | 30E-686.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 623 | 20E-001.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 624 | 20H-010.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 625 | 88A-419.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 626 | 20E-002.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 627 | 99RM-000.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 628 | 99C-188.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 629 | 99A-855.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 630 | 99H-132.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 631 | 99C-048.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 632 | 98H-076.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 633 | 99B-125.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 634 | 17H-050.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 635 | 99C-254.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 636 | 34C-198.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 637 | 29D-066.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 638 | 19H-122.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 639 | 99C-306.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 640 | 34C-277.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 641 | 99B-101.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 642 | 99A-893.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km26+500 QL 17 |
| 643 | 99AD-056.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 644 | 17H-05032 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 645 | 18C-079.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 646 | 30L-993.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 647 | 99A-683.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 648 | 30B-021.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 649 | 99A-879.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 650 | 99A-588.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 651 | 15C-10009 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 652 | 99A-88224 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 653 | 34A-326.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 654 | 99C-314.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 655 | 15K-577.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 656 | 99B-271.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 657 | 99B-141.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 658 | 14A-190.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 659 | 30E-538.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 660 | 17C-018.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 661 | 99B-037.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 662 | 20F-005.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 663 | 29Y-2440 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
| 664 | 29B-615.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Gia Bình |
Danh sách của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 11/05/2026 đến 17/05/2026 (34 phương tiện có trong bài này) được tổng hợp đầy đủ tại: Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 640 xe vi phạm tốc độ từ 11/5 đến 17/5/2026.
Nếu biển số của bạn có trong danh sách
- Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
- Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
- Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
- Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Bình luận