Danh sách phạt nguội công bố

Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 684 xe vi phạm tốc độ từ 8/6 đến 14/6/2026

Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.

Danh sách của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 01/06/2026 đến 07/06/2026 (8 phương tiện có trong bài này) được tổng hợp đầy đủ tại: Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 734 xe vi phạm tốc độ từ 1/6 đến 7/6/2026.

Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 08/06/2026 đến 14/06/2026

Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 15/06/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.

Bảng dưới đây gồm 651 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 684 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:

  • Chạy quá tốc độ quy định: 650
STTBiển sốLỗi vi phạmĐịa điểm
198AA-175.94Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
212AA-272.75Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
398B3-358.92Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
498F-014.04Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A QL1A Xã Lạng Giang Xã Lạng Giang
599A-856.34Chạy quá tốc độ quy địnhXã Kép
612XA-063.35Chạy quá tốc độ quy định
712H1-445.95Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
812SA-035.02Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
998H-082.09Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
1098C1-287.33Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
1129A1-152.10Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
1289E1-094.70Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
1398B1-209.96Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
1412F2-0480Chạy quá tốc độ quy địnhXã Lạng Giang
1598M1-249.52Chạy quá tốc độ quy địnhXã Lạng Giang
1698M1-294.58Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
1798C-353.53Chạy quá tốc độ quy địnhXã Lạng Giang
1822B2-693.02Chạy quá tốc độ quy địnhXã Lạng Giang
1930F-647.50Chạy quá tốc độ quy địnhXã Lạng Giang
2099AB-150.20Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
2114AA-745.25Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
2298A-754.57Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
2399B-328.16Chạy quá tốc độ quy địnhXã Lạng Giang
2415K-656.91Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
2598F-011.87Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
2612K9-4445Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
2712B1-165.45Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
2811B1-335.77Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
2911AV-019.76Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
3012AA-744.60Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
3112D1-200.01Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
3212AA-221.97Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
3336K5-111.66Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
3429B-510.94Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
3512AA-467.48Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
3612HA-046.77Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
3798B2-595.25Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
3815B3-608.74Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
3912U1-209.06Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
4012L1-186.33Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
4111AK-040.29Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
4212V1-092.81Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
4312T1-206.83Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
4420AA-298.02Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
4512VA-025.43Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
4612VA-290.74Chạy quá tốc độ quy địnhXã Kép
4720F2-6248Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
4898AB-104.32Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
4999AA-412.31Chạy quá tốc độ quy địnhXã Lạng Giang
5099AA-885.81Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
5112P1-3403Chạy quá tốc độ quy địnhXã Lạng Giang
5212AA-448.03Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
5399H-106.61Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
5498H-081.21Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
5599AA-402.91Chạy quá tốc độ quy địnhXã Lạng Giang
5698AF-027.51Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
5712T1-243.77Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
5898M1-287.35Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
5934R-040.53Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
6030E-212.00Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
6198F1-200.06Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
6298B3-707.30Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
6398AF-096.05Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
6412AA-699.62Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
6512VA-041.06Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
6612VA-021.87Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
6712D1-085.27Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
6898M1-108.54Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
6929H-503.42Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
7098R-002.00Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
7129A-40282Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7299B-33438Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7312H-04259Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7412A-33677Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7530A-33328Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7630L-97774Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7730K-63650Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7899A-34877Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7999B-30253Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8099A-33495Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8129B-31072Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8260C-62336Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8399A-85348Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8499B-24936Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8599A-58023Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8630M-69571Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8799B-12702Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8889H-07701Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
8998A-40325Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9098B-14031Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9198A-57913Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9299F-00045Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9330M-63174Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9498A-01499Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9529A-06309Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9698A-84729Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9799H-04126Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9843A-95779Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
9998A-51785Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10099A-85357Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10199A-33862Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10215A-36438Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10330H-90797Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10415K-79575Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10599A-99285Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10689C-12602Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10734A-00111Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10899A-68786Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
10998A-85548Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
11015K-58999Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
11129B-63618Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
11298A-88707Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
11315B-153.16Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11420H-031.24Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11529E-440.09Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11629H-306.21Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11729H-926.50Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11829K-074.65Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11929K-088.40Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12030A-196.85Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17 Km7, Quốc lộ 17
12130B-039.60Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12230B-425.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12330H-849.80Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12430M-217.74Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12530L-695.35Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12689H-098.38Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12789LD-005.21Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12899A-276.39Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12999A-384.93Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13020A-839.70Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13129E-066.45Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13229E-387.32Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13329E-454.07Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13430G-503.98Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13530K-306.24Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13630K-375.13Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13730M-112.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13899A-738.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13999A-855.98Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14029C-955.61Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14129H-772.29Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14230A-700.85Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14330M-083.32Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14435A-655.91Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14599A-545.99Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14699C-202.26Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14719C-263.98Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14819H-073.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14919H-111.62Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15029E-484.57Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15129H-533.05Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15229H-914.60Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15330A-709.13Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15430Y-8949Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15550LD-161.69Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15699B-206.40Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15729E-477.50Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15829K-016.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15999H-080.10Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16029E-079.86Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16115B-251.36Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16219C-232.29Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16330M-513.28Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16429C-051.63Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16530F-337.07Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16634A-749.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16734B-100.76Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16819A-486.66Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16930L-448.08Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17029E-744.48Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17129E-140.47Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17299A-816.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17335A-232.29Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17429H-607.40Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17598A-843.24Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17630A-987.79Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17736H-175.81Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17819A-843.26Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17930E-249.80Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
18015F-067.71Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
18199A-870.70Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
18229K-238.45Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
18330H-327.96Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
18430K-131.60Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
18522H-019.96Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
18699A-872.52Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
18798C-071.53Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
18899H-026.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
18989A-078.56Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
19029E-630.51Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
19130F-878.39Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
19229H-374.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
19390A-095.19Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
19429H-522.83Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
19599C-280.43Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
19698C-270.13Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
19798B-018.92Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
19898C-323.34Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
19929K-179.33Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
20098A-519.56Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
20198H-011.75Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20298C-300.90Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20329C-765.57Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20434B-026.54Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
20598C-166.90Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
20698B-056.17Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
20798A-491.60Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20898C-227.10Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20998C-221.20Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
21098C-268.17Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
21198A-968.79Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
21298A-349.75Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
21399H-083.82Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
21499A-123.24Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
21598A-720.65Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
21629K-136.45Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
21736B-256.48Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
21898C-300.55Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
21998C-281.83Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
22014C-392.71Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
22130K-416.35Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
22220B-019.63Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
22314K-162.92Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
22435A-606.59Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+600 QL 31
22598C-257.79Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31
22699H-091.74Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31
22730F-586.64Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31
22898A-468.63Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31
22998B-079.76Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 Q1 31
23019B-260.28Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 Q1 31
23198A-628.43Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 Q1 31
23289A-607.31Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 Q1 31
23398A-745.38Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 Q1 31
23499A-667.83Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 Q1 31
23530H-728.54Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 Q1 31
23630L-372.96Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+600 QL 31
23712C-127.13Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+600 QL 31
23898CD-001.49Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+600 QL 31
23998A-886.50Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+600 QL 31
24030L-585.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương
24199B-063.20Chạy quá tốc độ quy địnhKm 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương
24230E-340.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương
24389A-421.87Chạy quá tốc độ quy địnhKm 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương
24434A-847.60Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 Q1 31
24514A-926.45Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 Q1 31
24698A-829.95Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 Q1 31
24730G-105.45Chạy quá tốc độ quy địnhKm 21+50 QL 31
24898B-125.51Chạy quá tốc độ quy địnhKm 21+50 QL 31
24999A-376.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương
25098E1-325.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương
25198A-234.98Chạy quá tốc độ quy địnhKm 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương
25234A-381.26Chạy quá tốc độ quy địnhKm 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương
25398A-823.42Chạy quá tốc độ quy địnhKm 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương
25498C-355.93Chạy quá tốc độ quy địnhKm 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương
25534C-311.47Chạy quá tốc độ quy địnhKm 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương
25698A-695.81Chạy quá tốc độ quy địnhKm 40+50 ĐT 293
25730A-511.44Chạy quá tốc độ quy địnhKm 41+50 ĐT 293
25898A-613.45Chạy quá tốc độ quy địnhKm 41+50 ĐT 293
25999D-003.20Chạy quá tốc độ quy địnhKm 41+50 ĐT 293
26098A-551.98Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 Q1 31
26198B-076.31Chạy quá tốc độ quy địnhKm 41+150 ĐT 293
26298B-029.01Chạy quá tốc độ quy địnhKm 41+150 ĐT 293
26317H-044.89Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
26418A-460.04Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
26598A-876.25Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
26699B-121.92Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
26798E-001.72Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
26829H-241.58Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
26914A-926.45Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27034A-847.60Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27129C-793.48Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27229E-772.64Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27398C-282.51Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27498A-199.16Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27589A-619.99Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27698A-035.29Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27798A-128.55Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27828A-268.79Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27998A-694.48Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28098A-202.30Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28198A-761.44Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28299B-128.43Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28320A-842.19Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28489A-591.72Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28530K-231.48Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28637K-728.37Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28729Z-9883Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28815K-617.76Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28998C-342.16Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh Lộ 292 Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh.
29098A-594.64Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh Lộ 292 Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh.
29198A-097.57Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh Lộ 292 Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh.
29298A-090.51Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh Lộ 292 Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh.
29319RM-020.08Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29498H-045.50Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29588A-563.68Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29698C-358.44Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29788C-221.43Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29898A-555.48Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29998A-441.93Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30029H-915.17Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30130L-583.60Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30298H-054.55Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30398B3-300.18Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30489AB-456.64Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30530G-094.41Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh. Tỉnh Bắc Ninh.
30620B-083.17Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30798A-296.02Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30899E-006.28Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30999AB-348.47Chạy quá tốc độ quy địnhkm 18+100 TL295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
31029H-628.24Chạy quá tốc độ quy địnhkm 18+100 TL295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
31198K7-3816Chạy quá tốc độ quy địnhkm 18+100 TL295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
31220A-335.06Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
31320A-784.62Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
31498B3-504.00Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
31598F7-5646Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
31698N7-2357Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
31798A-605.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
31830G-04317Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
31998A-84609Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
32099A-76215Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
32114K-217.35Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32220A-459.73Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32329E-665.97Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32429H-989.03Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32529S-4988Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32630E-989.58Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32730F-772.04Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32834G-004.92Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32934H-047.89Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33098A-266.81Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33198A-577.46Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33298B-140.23Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33399A-349.38Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33499A-830.31Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33599C-205.38Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33699H-066.41Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33798AE-061.99Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
33898B3-805.99Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
33998F-003.49Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
34030U-7699Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34134C-369.00Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34289A-607.31Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34389H-099.82Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34498B3-557.69Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34598C-291.99Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34699A-996.94Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34799B-332.05Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34898B2-803.23Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 299 Phường Cảnh Thuy, Tỉnh Bắc Ninh
34998A-798.85Chạy quá tốc độ quy địnhKm 83+600, Quốc lộ 37 Xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh
35029H-978.06Chạy quá tốc độ quy địnhKm 83+600, Quốc lộ 37 Xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh
35198A-946.37Chạy quá tốc độ quy địnhKm 58+400, ĐT 295 Xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh
35230L-298.80Chạy quá tốc độ quy địnhKm 58+400, ĐT 295 Xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh
35398A-332.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm 83+600, Quốc lộ 37 Xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh
35488H-044.05Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+900, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
35599A-388.75Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+900, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
35618A-327.30Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+900, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
35799H-106.30Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+900, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
35830K-361.70Chạy quá tốc độ quy địnhKm 7+00, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
35998A-696.15Chạy quá tốc độ quy địnhKm 7+00, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
36020A-664.51Chạy quá tốc độ quy địnhKm 7+00, DT 296 Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
36130L-07758Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
36299A-92940Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
36330E-679.38Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
36498AH-005.61Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
36529K-083.84Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
36699AA-559.45Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
36799B-228.60Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
36899A-268.87Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
36915A-766.59Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
37098A-811.28Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
37198A-686.59Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
37299L-2304Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
37330M-59347Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
37498A-283.75Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
37598C1-244.28Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
37637E1-603.09Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
37798C1-265.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
37898H1-195.86Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
37929h-942.74Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
38098H1-328.34Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
38130D-689.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
38224AC-043.14Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
38399B-354.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
38498D-011.06Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
38519A-778.32Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
38661B2-026.58Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
38798A-292.06Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
38898C-233.27Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
38929E-486.23Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
39015A-766.59Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39130F-036.79Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39298A-099.71Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39398A-162.84Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39498A-392.97Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39598A-802.82Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39698C1-085.83Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39798C1-251.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39898Y4-2987Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39999B-082.71Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40099B-292.96Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40198H1-370.62Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40299A-644.15Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40312H-029.03Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40412U1-170.28Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40529E-332.57Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40630L-257.93Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40730L-589.62Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40889H-074.00Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40998AA-366.64Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41098C1-120.66Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41198C1-274.75Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41299AA-368.81Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41330E-577.75Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41498C1-299.49Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41599H-080.26Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41698AL-034.18Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41798C1-225.89Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41899D1-528.40Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41999G1-279.44Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
42099B-198.44Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
42199A-968.95Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
42230H-189.61Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
42319AN-056.76Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42429H-294.29Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42530K-050.82Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42630K-768.11Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42760K-468.16Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42899B-048.20Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42936H-191.51Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43099A-705.15Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43199B-399.20Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43299H-045.22Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43330M-906.38Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43488C-314.00Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43598A-393.62Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43699B-128.82Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43799B-145.27Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43830B-037.61Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43930H-913.85Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
44030K-560.84Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
44199A-435.87Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
44299E1-689.64Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
44399F-007.42Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
44424AA-810.65Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo
44530L-544.04Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
44636H-168.18Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
44798A-168.18Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
44899AA-298.05Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
44999C-214.62Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45018E1-461.23Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45130H-132.77Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45298A-531.97Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45399A-311.61Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45499AB-097.25Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45599B-096.18Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45699H-130.91Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45722AA-574.34Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
45814U1-575.95Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
45999G1-377.91Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46099G1-079.10Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46129S6-661.75Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46226AL-041.15Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46399K1-389.62Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46429E-182.15Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46529S1-900.45Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46699D1-098.26Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46798D1-834.84Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46898A-762.27Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46999G1-441.53Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa. Bắc Ninh
47099A-772.60Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47129S7-787.14Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47299A-245.61Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47329E-042.87Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47499A-170.97Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa. Bắc Ninh
47537BA-049.44Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47699A-686.34Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47799A-344.75Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47820A-585.71Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47999A-287.00Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48099H-045.21Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48199B-086.44Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa. Bắc Ninh
48299LD-022.29Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48398H-070.54Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48499B-063.47Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48598C-122.88Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48699A-753.11Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48798D1-794.79Chạy quá tốc độ quy định
48820B2-520.37Chạy quá tốc độ quy định
48999A-727.36Chạy quá tốc độ quy định
49089C - 324.14Chạy quá tốc độ quy định
49130B-267.26Chạy quá tốc độ quy định
49288B-055.78Chạy quá tốc độ quy định
49398A -900.13Chạy quá tốc độ quy định
49489C348.84Chạy quá tốc độ quy định
49599H - 076.25Chạy quá tốc độ quy định
49699D1 - 512.72Chạy quá tốc độ quy định
49789E1350.44Chạy quá tốc độ quy định
49829S6-573.28Chạy quá tốc độ quy định
49999H-034.17Chạy quá tốc độ quy định
50022H - 026.39Chạy quá tốc độ quy định
50199B - 786.68Chạy quá tốc độ quy định
50230H - 245.32Chạy quá tốc độ quy định
50398H-002.21Chạy quá tốc độ quy định
50429H - 824.68Chạy quá tốc độ quy định
50529A - 616.17Chạy quá tốc độ quy định
50638H 057.00Chạy quá tốc độ quy định
50734C-401.59Chạy quá tốc độ quy định
50899A - 651.31888.75
50989C - 266.76Chạy quá tốc độ quy định
51015RM 010.02Chạy quá tốc độ quy định
51199A - 254.12Chạy quá tốc độ quy định
51299H - 041.13Chạy quá tốc độ quy định
51314A-087.00Chạy quá tốc độ quy định
51499A-05125Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
51589A-71979Chạy quá tốc độ quy định
51699A-32608Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
51799A-93050Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
51899A-39599Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
51999A-84042Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
52029H-32400Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
52199B-62666Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
52299E-00350Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
52330H-35563Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
52415K-77962Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
52599C-07354Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
52699B-03892Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
52799A-82688Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
52899B-31455Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
52999A-78986Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
53029E-14352Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
53199A-63541Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
53230M-38807Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
53380A-00901Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
53429E-55823Chạy quá tốc độ quy định
53599A-36185Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
53699A-97377Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
53799C-28952Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
53899A-68330Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
53930G-37075Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54099C-25601Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54199A-82958Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54299A-31391Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54329C-88144Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54499B-37907Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54599A-89173Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54699B-25641Chạy quá tốc độ quy định
54730M-87991Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54899A-88245Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54999A-24075Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55018H-05471Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55115H-22807Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55298H-04578Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55399A-87003Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55415K-53312Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55534C26850Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55699B-03873Chạy quá tốc độ quy định
55715A-15859Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55830B-46378Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55999A-99300Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56089A-61024Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56130E-90016Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56299A-67845Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56399A-19882Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56489H-10551Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56599A-62937Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56699A-63591Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56729K-05104Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
56830K-39033Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
56999A-49997Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
57014H13804Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
57199B-12498Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
57251R-15444Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
57399B-04879Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
57499A-90080Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
57599H-04984Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
57699A-43150Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
57719H-11937Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
57829E-13308Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
57930E-80516Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
58015H- 19854Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
58199A -24743Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
58260A-95880Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
58399A- 91934Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
58499H-07208Chạy quá tốc độ quy địnhKM11+550, QL18 Phường Quế Võ
58599A-64259Chạy quá tốc độ quy địnhKM11+550, QL18 Phường Quế Võ
58615B-15265Chạy quá tốc độ quy địnhKM11+550, QL18 Phường Quế Võ
58725C-02441Chạy quá tốc độ quy địnhKM11+550, QL18 Phường Quế Võ
58898A-65507Chạy quá tốc độ quy địnhKM11+550, QL18 Phường Quế Võ
58999E-00597Chạy quá tốc độ quy địnhKM11+550, QL18 Phường Quế Võ
59099A-61450Chạy quá tốc độ quy địnhKM11+550, QL18 Phường Quế Võ
59188C-26861Chạy quá tốc độ quy địnhKM11+550, QL18 Phường Quế Võ
59234A-88891Chạy quá tốc độ quy địnhKM11+550, QL18 Phường Quế Võ
59330L-72711Chạy quá tốc độ quy địnhKM11+550, QL18 Phường Quế Võ
59414H-11090Chạy quá tốc độ quy địnhKM11+550, QL18 Phường Quế Võ
59534A-94047Chạy quá tốc độ quy địnhKM11+550, QL18 Phường Quế Võ
59699A-84473Chạy quá tốc độ quy địnhKM11+550, QL18 Phường Quế Võ
59720C-27635Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
59815H-01920Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
59999A-59337Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
60099H-08145Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
60134A-97777Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
60230M-77071Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
60399A-53579Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
60499A-19838Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
60599LD-01831Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
60699A-61738Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
60798H08103Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
60899A66764Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
60915B11413Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61099F103926Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61129A59450Chạy quá tốc độ quy định
61289C27531Chạy quá tốc độ quy định
61334A67687Chạy quá tốc độ quy định
61430M86004Chạy quá tốc độ quy định
61599A71067Chạy quá tốc độ quy định
61699A63591Chạy quá tốc độ quy định
61799A54003Chạy quá tốc độ quy định
61829H67073Chạy quá tốc độ quy định
61999C27459Chạy quá tốc độ quy định
62099F00303Chạy quá tốc độ quy định
62134C14477Chạy quá tốc độ quy định
62299H141483Chạy quá tốc độ quy định
62330H72136Chạy quá tốc độ quy định
62434A54115Chạy quá tốc độ quy định
62599A38575Chạy quá tốc độ quy định
62699H07426Chạy quá tốc độ quy định
62799A37482Chạy quá tốc độ quy định
62899H118298Chạy quá tốc độ quy định
62930A52428Chạy quá tốc độ quy định
63099AH03693Chạy quá tốc độ quy định
63199C13514Chạy quá tốc độ quy định
63217B617149Chạy quá tốc độ quy định
63399A-385.91Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Phú Thọ Xã Lâm Thao
63424A-471.66Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Phú Thọ Xã Lâm Thao
63530M-053.07Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
63699A-585.89Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
63729RM-047.94Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
63889A-478.50Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
63988B-057.02Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
64037G1-920.24Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
64199K1-22688Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
64234B3-189.38Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bồ Xã Lâm Thao
64399A-588.81Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
64430K-083.47Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
64599B-240.31Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
64619H-111.62Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
64714K-031.93Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
64829E-593.70Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bộ Xã Lâm Thao
64999C-307.06Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
65099A-791.43Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
65189H-134.72Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao

Nếu biển số của bạn có trong danh sách

  1. Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
  2. Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
  3. Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
  4. Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Đỗ Đăng Đức

Đỗ Đăng ĐứcBiên tập viên pháp luật giao thông

Đỗ Đăng Đức phụ trách mảng pháp luật giao thông đường bộ tại VNeTraffic.org. Anh theo dõi các văn bản như Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, Nghị định 168/2024/NĐ-CP, Nghị định 238/2026/NĐ-CP và Thông tư 73/2024/TT-BCA, rồi diễn giải thành các bài giải đáp mức…

Bình luận

Email không hiển thị công khai. Chúng tôi trả lời câu hỏi về luật và cách tra cứu, không xử lý được lỗi tài khoản trong ứng dụng VNeTraffic.