Danh sách phạt nguội công bố

Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 661 xe vi phạm tốc độ từ 15/6 đến 21/6/2026

Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.

Danh sách của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 18/05/2026 đến 24/05/2026 (5 phương tiện có trong bài này) được tổng hợp đầy đủ tại: Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 749 xe vi phạm tốc độ từ 18/5 đến 24/5/2026.

Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 15/06/2026 đến 21/06/2026

Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 25/06/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.

Bảng dưới đây gồm 639 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 661 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:

  • Chạy quá tốc độ quy định: 639
STTBiển sốLỗi vi phạmĐịa điểm
129E-35527Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
230G-88455Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
315B-28845Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
430M-38768Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
515K-61955Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
615K-79575Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
730B-66386Chạy quá tốc độ quy định
899B-24713Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
930M-02609Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1099A-65683Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1199A-84970Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1234B-02873Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1398C-30345Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1498A-81767Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1512R-01113Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1699A-91632Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1723B-00353Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1830F-86688Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1999A-45273Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2099H-02288Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2199A-47900Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2289A-17821Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2398A-21078Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2415A-50679Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2530L-84666Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2612A-29543Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2712H-04145Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2830B-42354Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2998A-20034Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3098A-65767Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3130A-10516Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3299C-27644Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3351F-19804Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3420A-60980Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3599A-66932Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3699A-22912Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3714H-09261Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3812A-26534Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3934A-54253Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4098B-13378Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4130X-7423Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4236A-20526Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4399H-06667Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4498C-33527Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4529E-21243Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4630Y-7334Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4726H-02967Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4898A-65500Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4914A-16192Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5029E-45893Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5136H-16652Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5299D-00186Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5330H-49898Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5412RM-00629Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5599H-05508Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5630A-65822Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5798A-39775Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5812A-23479Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5930M-09513Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
6098B-07023Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
6198A-62222Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
6299A-70529Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
6398A-34540Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
6499B-25977Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
6530G-53828Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
6699A-92512Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
6720B-15217Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
6898H-03525Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
6930M-52921Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7089C-20623Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7118A-27743Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
7229H-881.23Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7329K-072.81Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7430E-723.29Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7530F-270.93Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7630H-080.77Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7751F-387.99Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7873A-215.72Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7999A-537.96Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8099A-564.87Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8199A-991.35Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8212H-052.91Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8315C-285.49Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8429E-230.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8529E-336.08Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8629E-612.35Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8729H-788.42Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8829K-036.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8929KT-012.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9030E-688.59Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9130K-690.74Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9230L-586.10Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9399A-884.18Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9420B-235.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9528H-015.02Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9630K-192.78Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9730M-153.03Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9830M-916.65Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9934A-437.39Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10037A-238.80Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10188C-254.21Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10289A-513.28Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10399A-604.38Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10499B-117.62Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10529K-064.18Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10629K-092.93Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10729K-100.54Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10830B-396.62Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10934B-105.72Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11089H-116.97Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11199A-722.69Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11214H-108.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11329C-382.14Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11429K-010.61Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11530A-764.52Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11630A-797.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11730G-468.51Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11861C-218.65Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11998H-029.47Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12030B-296.20Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12130E-691.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12230H-460.19Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12330H-855.34Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12430L-091.80Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12589H-008.01Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12699A-509.96Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12799A-893.05Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12818A-170.33Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12929A-994.40Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13029E-502.38Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13129H-936.90Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13230B-275.04Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13330G-344.83Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13430G-503.74Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13530L-470.27Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13699A-564.19Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13799A-679.61Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13899A-724.62Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13934A-419.08Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14099A-710.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14130B-167.29Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14265A-168.53Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14399A-223.66Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14430A-273.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14530H-989.17Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14630L-277.35Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14799E-011.21Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14889C-349.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14998A-946.06Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15020A-171.01Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15114R-013.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15298K-5808Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15330K-919.01Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15498B-160.01Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15529A-925.28Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15630E-912.60Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15789C-283.19Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15830L-350.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15930H-764.18Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16029H-326.05Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16199E-013.82Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16217C-194.63Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16399B-237.06Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16429E-820.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16530F-376.23Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16630N-4704Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16734A-148.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16889A-781.71Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16930B-464.00Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17099A-173.33Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17130B-110.82Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17229H-501.28Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17330B-058.54Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
17411H1-143.83Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17598AF-036.31Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17618H1-673.24Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17798M1-294.09Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17898M1-177.23Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17912AA-253.64Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
18098AH-084.18Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
18198C-120.00Chạy quá tốc độ quy địnhXã Lạng Giang
18298AG-049.52Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
18398A-996.68Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
18419Y1-0012Chạy quá tốc độ quy địnhXã Lạng Giang
18512VA-041.90Chạy quá tốc độ quy địnhXã Lạng Giang
18698B2-235.27Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
18790B5-046.88Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
18899AA-789.41Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
18912H1393.29Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
19020AA-153.10Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
19199AA-230.67Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
19298D1-302.65Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
19398H1-291.10Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
19498E1773.05Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
19598AB-103.33Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
19698E1-910.43Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
19712V1-196.92Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
19888K1-490.87Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
19998E1608.82Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
20098E1-454.22Chạy quá tốc độ quy địnhXã Lạng Giang
20112AA-372.53Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
20298AA-357.60Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
20398N8-0088Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
20412AA-035.60Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
20511U1-160.79Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
20698A-627.06Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
20712H1-330.67Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
20812TA-041.61Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
20998C-075.08Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
21034K1-011.03Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
21112A-038.88Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
21212H1-504.07Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
21312U1-154.71Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
21498AL-014.51Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
21598M1-33626Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
21698M6-3582Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
21798N9-2526Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
21898RM-008.85Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
21999AA-355.02Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
22099B-252.69Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Lạng Giang
22199A-962.09Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
22298A-773.56Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
22312A-121.46Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
22498C-281.87Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
22589H-130.19Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
22630E-000.89Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
22798A-537.01Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
22898C-268.54Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
22998A-856.81Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
23098C-293.39Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
23114E-014.64Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
23298H-035.59Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
23399H-126.19Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
23498H-079.82Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
23598A-292.37Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
23698B-108.51Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
23799B-231.60Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
23898A-537.58Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
23998H-031.55Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
24098A-923.09Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
24112RM-011.11Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
24298A-828.52Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
24398A-409.49Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
24414A-826.90Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
24598A-560.66Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
24698A-237.61Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
24730B-330.42Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
24899B-290.97Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
24998A-287.27Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
25030M-5776Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
25198A-510.35Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
25298C-293.80Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
25330K-996.97Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
25498A-665.14Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
25598C-354.28Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
25699B-220.85Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
25798A-970.18Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
25898A-403.43Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
25998A-883.69Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
26098A-134.81Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
26198C-255.88Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
26298A-326.82Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
26399A-996.67Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
26429L-0899Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
26529N-5266Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
26630A-65602Chạy quá tốc độ quy địnhKm 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
26730B-32175Chạy quá tốc độ quy địnhKm 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
26830E-81884Chạy quá tốc độ quy địnhKm 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
26938A-36362Chạy quá tốc độ quy địnhKm 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
27089H-11964Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
27198B-13391Chạy quá tốc độ quy địnhKm 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
27299A-96241Chạy quá tốc độ quy địnhKm 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
27399AA-39824Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
27499B-11629Chạy quá tốc độ quy địnhKm 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
27599C-29264Chạy quá tốc độ quy địnhKm 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh
27629K-293.72Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27730K-409.79Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27812H-022.08Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh. Tỉnh Bắc Ninh.
27990A-102.01Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28099A-959.28Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28134C-299.60Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã TÂN LĨNH, Tỉnh Bắc Ninh.
28230B-134.76Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã TÂN dĨNH, Tỉnh Bắc Ninh.
28398C-346.28Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã TÂN DĨNH, Tỉnh Bắc Ninh.
28498D-014.47Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28598A-556.42Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28698C-228.80Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28799B-262.55Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28829KT-017.43Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28930L-636.91Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29098A-940.41Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29199A-988.62Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29229A-062.92Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29329B-132.72Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29498C-345.68Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29530B-336.95Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29699B-289.75Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29789H-071.67Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29889H-145.50Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29929E-489.74Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30099B-375.43Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30130F-211.33Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30299H-051.52Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30330B-146.13Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30498A-878.35Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30521A-261.58Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30630K-539.37Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30798A-181.84Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30899A-862.59Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30989A-400.45Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31098A-578.87Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31120A-904.41Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31299A-784.60Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31398A-278.68Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31430K-575.73Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31530F97063Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
31698A45136Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
31798A84360Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
31898C21705Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
31998C31681Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
32099E01188Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
32199E01228Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
32299A72704Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
32315H13050Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32430A83498Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32530C68879Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32630E11986Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32730M74175Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32834A41931Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
32934A97794Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33088A85655Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33198B11048Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33298C33604Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33398LD00338Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33499A98408Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33599B14483Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33614F01106Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
33798A71742Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33815H30908Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33920A51860Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34029K01486Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34134A44098Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34288A5233Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34398A74314Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34499A70432Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34599B18373Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34699B35981Chạy quá tốc độ quy địnhDT 299 Phường Cảnh Thuy, Tỉnh Bắc Ninh
34799B-115.80Chạy quá tốc độ quy địnhkm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
34830K-417.59Chạy quá tốc độ quy địnhkm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
34998D1-134.18Chạy quá tốc độ quy địnhkm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
35098E1-900.74Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
35198K1-291.89Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
35299B-235.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
35398H1-265.62Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
35430K-342.40Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
35598D1-194.04Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
35622S1-321.82Chạy quá tốc độ quy địnhkm 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
35719A-442.37Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
35820AA-436.42Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
35929E-684.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
36098A-169.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 ĐT298 Xã Tân Yên
36198B3-93113Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
36299A-812.51Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 ĐT298 Xã Tân Yên
36389H-118.49Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
36498A-849.03Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 ĐT298 Xã Tân Yên
36599A-633.83Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
36699A-937.32Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
36799B-096.42Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
36829C-714.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
36998H1-347.06Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
37099AA-637.05Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
37199B-187.29Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
37298RM-012.84Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 ĐT298 Xã Tân Yên
37398AM-00091Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
37498B3-686.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
37599AA-315.33Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
37612H-054.32Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
37729M1-624.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm76 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên
37898A-315.48Chạy quá tốc độ quy địnhKm76 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên
37998H1-294.90Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
38098H1-414.80Chạy quá tốc độ quy địnhKm76 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên
38199AA-892.10Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
38299B-339.85Chạy quá tốc độ quy địnhKm76 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên
38399G1-584.30Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
38498C-26697Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 ĐT298 Xã Tân Yên
38599B-263.95Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
38630B-536.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
38799A-707.17Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
38829S1-304.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
38998AK-006.75Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39098B2-602.86Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39198C1-069.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39298AL-039.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39398A-912.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39434A-439.78Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế. Tỉnh Bắc Ninh
39512HA-080.84Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39612AA-310.81Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39789A-562.46Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39897F5-0250Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39998H1-154.56Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40099A-645.95Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40198A-673.48Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40299A-986.51Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40329T1-372.31Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
40435K1-424.35Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo
40598AF-078.31Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo
40699AB-313.21Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo
40799AE-082.47Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo
40899C-314.02Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo
40999E1-245.64Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo
41099G1-668.41Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo
41130H1-340.25Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo
41215B-210.39Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
41329P5-6516Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
41498A-242.19Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
41598A-784.13Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
41699A-202.03Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trân Hưng Đạo Phường Võ Cường
41715K-822.24Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
41829H1-102.03Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo
41998A-511.40Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
42099A-952.27Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
42199AA-767.30Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo
42299B-201.80Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
42399B-333.13Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường 439 Đường Trần Hưng Đạo
42499G1-461.85Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo
42522AA-220.18Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường 441 | | Đường Trần Hưng Đạo
42690A-149.78Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo
42798K1-322.00Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường 443 | | Đường Trần Hưng Đạo
42899A-695.11Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
42999C-278.00Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43099F1-540.45Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo
43121H-019.97Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43299A-036.56Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43399A-843.47Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43499E1-638.40Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo
43599H-040.52Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43629A-658.17Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43730L-567.18Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43899A-175.35Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43999A-347.37Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
44099AA-101.63Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo
44115M1-017.37Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trân Hưng Đạo
44220G-004.96Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
44330B-143.02Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
44430H-501.09Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
44588H-038.68Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
44698A-211.37Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
44799A-226.34Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
44899A-255.32Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
44999A-521.50Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45099A-679.70Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45199A-707.82Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45299A-890.55Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45399A-913.70Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45499A-971.53Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
45599AA-518.35Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trân Hưng Đạo
45699A-453.20Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
45799B-364.77Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
45899B-259.48Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
45919A-939.51Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46099A-363.60Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46199A-264.93Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46299C1-481.78Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46399H-091.59Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46499A-877.73Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46560H6-142.45Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46699AA-065.72Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46799H-148.93Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46899A-339.33Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46999E-011.99Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47099H-069.70Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47199C-034.01Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47299A-533.89Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47330B-322.74Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47430A-078.03Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47599D1-912.29Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47699H-038.65Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47799E-011.48Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47829E-010.26Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47999D1-175.47Chạy quá tốc độ quy định
48099A 745.79Chạy quá tốc độ quy định
48199A-733.43Chạy quá tốc độ quy định
48230E - 701.21Chạy quá tốc độ quy định
48399H-136.24Chạy quá tốc độ quy định
48499A - 290.09Chạy quá tốc độ quy định
48599A - 632.85Chạy quá tốc độ quy định
48619H - 133.72Chạy quá tốc độ quy định
48718A413.28Chạy quá tốc độ quy định
48829B 218.17Chạy quá tốc độ quy định
48936C-360.22Chạy quá tốc độ quy định
49099D1-584.16Chạy quá tốc độ quy định
49130F - 277.02Chạy quá tốc độ quy định
49220A - 980.01Chạy quá tốc độ quy định
49399A - 216.62Chạy quá tốc độ quy định
49499A - 602.95Chạy quá tốc độ quy định
49599A-461.52Chạy quá tốc độ quy định
49699A-586.90Chạy quá tốc độ quy định
49799A-920.33Chạy quá tốc độ quy định
49899A-122.56Chạy quá tốc độ quy định
49930K-587.33Chạy quá tốc độ quy định
50099B-103.58Chạy quá tốc độ quy định
50120A-119.38Chạy quá tốc độ quy định
50299A-334.75Chạy quá tốc độ quy định
50329C-749.18Chạy quá tốc độ quy định
50429K-101.42Chạy quá tốc độ quy định
50529F-030.81Chạy quá tốc độ quy định
50629K-063.65Chạy quá tốc độ quy định
50729E-433.54Chạy quá tốc độ quy định
50829K-007.72Chạy quá tốc độ quy định
50998C-190.91Chạy quá tốc độ quy định
51029C-714.67Chạy quá tốc độ quy định
51199A-307.30Chạy quá tốc độ quy định
51230M-398.31Chạy quá tốc độ quy định
51389A-803.83Chạy quá tốc độ quy định
51499E-013.57Chạy quá tốc độ quy định
51599B-064.86Chạy quá tốc độ quy định
51699A-242.15Chạy quá tốc độ quy định
51730M-121.87Chạy quá tốc độ quy định
51820A-526.50Chạy quá tốc độ quy định
51999C-085.34Chạy quá tốc độ quy định
52089A-242.54Chạy quá tốc độ quy định
52199B-301.72Chạy quá tốc độ quy định
52299A-730.31Chạy quá tốc độ quy định
52320LD-006.02Chạy quá tốc độ quy định
52415H-009.60Chạy quá tốc độ quy định
52599A-479.27Chạy quá tốc độ quy định
52699A-87753Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
52729A-98815Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
52829H-02580Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
52921A-17520Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
53029K-28090Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
53199A-52339Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
53299E-00565Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
53334A-67096Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
53430F-86995Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
53529E-68018Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
53629E-65552Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
53799A-88662Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
53899E-00569Chạy quá tốc độ quy địnhQL17 QL17
53999B-03753Chạy quá tốc độ quy địnhQL17 QL17
54030M-37162Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54129C-85672Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54299H-05845Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54399A-06174Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54430K-91901Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54529E-54367Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54615H-27459Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54729E-62859Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54818C-14403Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54929R-50870Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55099B-24888Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55199B-22762Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55289A-47060Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55399A-34174Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55499B-26746Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55529H-16385Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55699A-78658Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55730A-13057Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55899A-88417Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55999H-15467Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56029F-05050Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56199A-93549Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
56299C-29823Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
56399B-17061Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
56414K-22891Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
56519A-48479Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
56698H-06660Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
56719H-03385Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
56830K-36381Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
56999A-56579Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
57014A-18285Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
57199A-15170Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
57298A-17662Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
57330H-56615Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
57430H-10897Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
57530G-87909Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
57629H-53567Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
57799E-00786Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
57830A-48181Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
57930G-63265Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
58030E - 23401Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
58198A-63082Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
58299A-47474Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
58388B-00828Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
58499LD-02265Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
58599A-23235Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
58629E-67648Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
58729C-15861Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
58888A-22993Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
58998H-08416Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
59014A-27459Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
59199B-29536Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
59299A-14090Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
59399A-49306Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
59489C-20881Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
59599A- 72491Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
59629E-46074Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
59798C-23355Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
59899C-27172Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
59988A-32036Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
60099A-75923Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
60199A-37426Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
60218A-27010Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
60398B-06002Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
60499A-33515Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
60514C-40244Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
60699B-04932Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
60729S-7346Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
60814A-48337Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
60999LD-02124Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
61029E-63961Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
61199A-52781Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
61299A-58980Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
61329E-36114Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
61430A-57755Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
61530G-45701Chạy quá tốc độ quy địnhKM 11+550, QL18 Phường Quế Võ
61630K-657.50Chạy quá tốc độ quy địnhKm 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
61799H-114.46Chạy quá tốc độ quy địnhKm 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
61898A918.87Chạy quá tốc độ quy địnhKm 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
61930H-386.51Chạy quá tốc độ quy địnhKm 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
62088A-833.59Chạy quá tốc độ quy địnhKm 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
62198A-900.84Chạy quá tốc độ quy địnhKm 83+600, QL 37 xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh
62299B-380.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
62398A-838.63Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
62429B-074.69Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
62588A-684.32Chạy quá tốc độ quy địnhKm 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
62629C-691.95Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT 288 xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh
62729H-497.76Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT 288 xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh
62899B-121.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT 288 xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh
62998C-199.15Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT 288 xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh
63098A-900.36Chạy quá tốc độ quy địnhKm 58+400, ĐT 295 xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh
63198C-135.47Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
63230B-350.77Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
63330L-822.39Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
63430K-718.01Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
63599A-421.37Chạy quá tốc độ quy địnhKm 83+600, QL 37 xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh
63698A-533.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
63798A-748.50Chạy quá tốc độ quy địnhKm 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
63899A-098.20Chạy quá tốc độ quy địnhKm 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
63936A-086.87Chạy quá tốc độ quy địnhKm 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh

Nếu biển số của bạn có trong danh sách

  1. Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
  2. Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
  3. Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
  4. Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Đỗ Đăng Đức

Đỗ Đăng ĐứcBiên tập viên pháp luật giao thông

Đỗ Đăng Đức phụ trách mảng pháp luật giao thông đường bộ tại VNeTraffic.org. Anh theo dõi các văn bản như Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, Nghị định 168/2024/NĐ-CP, Nghị định 238/2026/NĐ-CP và Thông tư 73/2024/TT-BCA, rồi diễn giải thành các bài giải đáp mức…

Bình luận

Email không hiển thị công khai. Chúng tôi trả lời câu hỏi về luật và cách tra cứu, không xử lý được lỗi tài khoản trong ứng dụng VNeTraffic.