Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.
Danh sách của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 18/05/2026 đến 24/05/2026 (5 phương tiện có trong bài này) được tổng hợp đầy đủ tại: Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 749 xe vi phạm tốc độ từ 18/5 đến 24/5/2026.
Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 15/06/2026 đến 21/06/2026
Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 25/06/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.
Bảng dưới đây gồm 639 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 661 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:
- Chạy quá tốc độ quy định: 639
| STT | Biển số | Lỗi vi phạm | Địa điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | 29E-35527 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 2 | 30G-88455 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 3 | 15B-28845 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 4 | 30M-38768 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 5 | 15K-61955 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 6 | 15K-79575 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 7 | 30B-66386 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 8 | 99B-24713 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 9 | 30M-02609 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 10 | 99A-65683 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 11 | 99A-84970 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 12 | 34B-02873 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 13 | 98C-30345 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 14 | 98A-81767 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 15 | 12R-01113 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 16 | 99A-91632 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 17 | 23B-00353 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 18 | 30F-86688 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 19 | 99A-45273 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 20 | 99H-02288 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 21 | 99A-47900 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 22 | 89A-17821 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 23 | 98A-21078 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 24 | 15A-50679 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 25 | 30L-84666 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 26 | 12A-29543 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 27 | 12H-04145 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 28 | 30B-42354 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 29 | 98A-20034 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 30 | 98A-65767 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 31 | 30A-10516 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 32 | 99C-27644 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 33 | 51F-19804 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 34 | 20A-60980 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 35 | 99A-66932 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 36 | 99A-22912 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 37 | 14H-09261 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 38 | 12A-26534 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 39 | 34A-54253 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 40 | 98B-13378 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 41 | 30X-7423 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 42 | 36A-20526 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 43 | 99H-06667 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 44 | 98C-33527 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 45 | 29E-21243 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 46 | 30Y-7334 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 47 | 26H-02967 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 48 | 98A-65500 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 49 | 14A-16192 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 50 | 29E-45893 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 51 | 36H-16652 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 52 | 99D-00186 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 53 | 30H-49898 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 54 | 12RM-00629 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 55 | 99H-05508 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 56 | 30A-65822 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 57 | 98A-39775 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 58 | 12A-23479 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 59 | 30M-09513 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 60 | 98B-07023 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 61 | 98A-62222 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 62 | 99A-70529 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 63 | 98A-34540 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 64 | 99B-25977 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 65 | 30G-53828 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 66 | 99A-92512 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 67 | 20B-15217 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 68 | 98H-03525 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 69 | 30M-52921 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 70 | 89C-20623 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 71 | 18A-27743 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 72 | 29H-881.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 73 | 29K-072.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 74 | 30E-723.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 75 | 30F-270.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 76 | 30H-080.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 77 | 51F-387.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 78 | 73A-215.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 79 | 99A-537.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 80 | 99A-564.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 81 | 99A-991.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 82 | 12H-052.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 83 | 15C-285.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 84 | 29E-230.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 85 | 29E-336.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 86 | 29E-612.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 87 | 29H-788.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 88 | 29K-036.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 89 | 29KT-012.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 90 | 30E-688.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 91 | 30K-690.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 92 | 30L-586.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 93 | 99A-884.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 94 | 20B-235.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 95 | 28H-015.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 96 | 30K-192.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 97 | 30M-153.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 98 | 30M-916.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 99 | 34A-437.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 100 | 37A-238.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 101 | 88C-254.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 102 | 89A-513.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 103 | 99A-604.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 104 | 99B-117.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 105 | 29K-064.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 106 | 29K-092.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 107 | 29K-100.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 108 | 30B-396.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 109 | 34B-105.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 110 | 89H-116.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 111 | 99A-722.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 112 | 14H-108.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 113 | 29C-382.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 114 | 29K-010.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 115 | 30A-764.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 116 | 30A-797.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 117 | 30G-468.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 118 | 61C-218.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 119 | 98H-029.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 120 | 30B-296.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 121 | 30E-691.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 122 | 30H-460.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 123 | 30H-855.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 124 | 30L-091.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 125 | 89H-008.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 126 | 99A-509.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 127 | 99A-893.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 128 | 18A-170.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 129 | 29A-994.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 130 | 29E-502.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 131 | 29H-936.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 132 | 30B-275.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 133 | 30G-344.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 134 | 30G-503.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 135 | 30L-470.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 136 | 99A-564.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 137 | 99A-679.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 138 | 99A-724.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 139 | 34A-419.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 140 | 99A-710.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 141 | 30B-167.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 142 | 65A-168.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 143 | 99A-223.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 144 | 30A-273.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 145 | 30H-989.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 146 | 30L-277.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 147 | 99E-011.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 148 | 89C-349.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 149 | 98A-946.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 150 | 20A-171.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 151 | 14R-013.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 152 | 98K-5808 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 153 | 30K-919.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 154 | 98B-160.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 155 | 29A-925.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 156 | 30E-912.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 157 | 89C-283.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 158 | 30L-350.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 159 | 30H-764.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 160 | 29H-326.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 161 | 99E-013.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 162 | 17C-194.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 163 | 99B-237.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 164 | 29E-820.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 165 | 30F-376.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 166 | 30N-4704 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 167 | 34A-148.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 168 | 89A-781.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 169 | 30B-464.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 170 | 99A-173.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 171 | 30B-110.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 172 | 29H-501.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 173 | 30B-058.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 174 | 11H1-143.83 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 175 | 98AF-036.31 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 176 | 18H1-673.24 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 177 | 98M1-294.09 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 178 | 98M1-177.23 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 179 | 12AA-253.64 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 180 | 98AH-084.18 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 181 | 98C-120.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Lạng Giang |
| 182 | 98AG-049.52 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 183 | 98A-996.68 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 184 | 19Y1-0012 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Lạng Giang |
| 185 | 12VA-041.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Lạng Giang |
| 186 | 98B2-235.27 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 187 | 90B5-046.88 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 188 | 99AA-789.41 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 189 | 12H1393.29 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 190 | 20AA-153.10 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 191 | 99AA-230.67 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 192 | 98D1-302.65 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 193 | 98H1-291.10 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 194 | 98E1773.05 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 195 | 98AB-103.33 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 196 | 98E1-910.43 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 197 | 12V1-196.92 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 198 | 88K1-490.87 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 199 | 98E1608.82 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 200 | 98E1-454.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Lạng Giang |
| 201 | 12AA-372.53 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 202 | 98AA-357.60 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 203 | 98N8-0088 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 204 | 12AA-035.60 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 205 | 11U1-160.79 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 206 | 98A-627.06 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 207 | 12H1-330.67 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 208 | 12TA-041.61 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 209 | 98C-075.08 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 210 | 34K1-011.03 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 211 | 12A-038.88 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 212 | 12H1-504.07 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 213 | 12U1-154.71 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 214 | 98AL-014.51 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 215 | 98M1-33626 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 216 | 98M6-3582 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 217 | 98N9-2526 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 218 | 98RM-008.85 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 219 | 99AA-355.02 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 220 | 99B-252.69 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 221 | 99A-962.09 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 222 | 98A-773.56 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 223 | 12A-121.46 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 224 | 98C-281.87 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 225 | 89H-130.19 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 226 | 30E-000.89 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 227 | 98A-537.01 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 228 | 98C-268.54 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 229 | 98A-856.81 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 230 | 98C-293.39 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 231 | 14E-014.64 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 232 | 98H-035.59 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 233 | 99H-126.19 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 234 | 98H-079.82 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 235 | 98A-292.37 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 236 | 98B-108.51 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 237 | 99B-231.60 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 238 | 98A-537.58 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 239 | 98H-031.55 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 240 | 98A-923.09 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 241 | 12RM-011.11 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 242 | 98A-828.52 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 243 | 98A-409.49 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 244 | 14A-826.90 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 245 | 98A-560.66 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 246 | 98A-237.61 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 247 | 30B-330.42 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 248 | 99B-290.97 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 249 | 98A-287.27 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 250 | 30M-5776 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 251 | 98A-510.35 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 252 | 98C-293.80 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 253 | 30K-996.97 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 254 | 98A-665.14 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 255 | 98C-354.28 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 256 | 99B-220.85 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 257 | 98A-970.18 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 258 | 98A-403.43 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 259 | 98A-883.69 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 260 | 98A-134.81 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 261 | 98C-255.88 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 262 | 98A-326.82 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 263 | 99A-996.67 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 264 | 29L-0899 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 265 | 29N-5266 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 266 | 30A-65602 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
| 267 | 30B-32175 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
| 268 | 30E-81884 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
| 269 | 38A-36362 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
| 270 | 89H-11964 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 271 | 98B-13391 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
| 272 | 99A-96241 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
| 273 | 99AA-39824 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 274 | 99B-11629 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
| 275 | 99C-29264 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
| 276 | 29K-293.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 277 | 30K-409.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 278 | 12H-022.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh. Tỉnh Bắc Ninh. |
| 279 | 90A-102.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 280 | 99A-959.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 281 | 34C-299.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã TÂN LĨNH, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 282 | 30B-134.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã TÂN dĨNH, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 283 | 98C-346.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã TÂN DĨNH, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 284 | 98D-014.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 285 | 98A-556.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 286 | 98C-228.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 287 | 99B-262.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 288 | 29KT-017.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 289 | 30L-636.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 290 | 98A-940.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 291 | 99A-988.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 292 | 29A-062.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 293 | 29B-132.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 294 | 98C-345.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 295 | 30B-336.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 296 | 99B-289.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 297 | 89H-071.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 298 | 89H-145.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 299 | 29E-489.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 300 | 99B-375.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 301 | 30F-211.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 302 | 99H-051.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 303 | 30B-146.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 304 | 98A-878.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 305 | 21A-261.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 306 | 30K-539.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 307 | 98A-181.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 308 | 99A-862.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 309 | 89A-400.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 310 | 98A-578.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 311 | 20A-904.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 312 | 99A-784.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 313 | 98A-278.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 314 | 30K-575.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 315 | 30F97063 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 316 | 98A45136 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 317 | 98A84360 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 318 | 98C21705 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 319 | 98C31681 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 320 | 99E01188 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 321 | 99E01228 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 322 | 99A72704 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 323 | 15H13050 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 324 | 30A83498 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 325 | 30C68879 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 326 | 30E11986 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 327 | 30M74175 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 328 | 34A41931 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 329 | 34A97794 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 330 | 88A85655 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 331 | 98B11048 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 332 | 98C33604 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 333 | 98LD00338 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 334 | 99A98408 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 335 | 99B14483 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 336 | 14F01106 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 337 | 98A71742 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 338 | 15H30908 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 339 | 20A51860 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 340 | 29K01486 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 341 | 34A44098 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 342 | 88A5233 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 343 | 98A74314 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 344 | 99A70432 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 345 | 99B18373 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 346 | 99B35981 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 299 Phường Cảnh Thuy, Tỉnh Bắc Ninh |
| 347 | 99B-115.80 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 348 | 30K-417.59 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 349 | 98D1-134.18 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 350 | 98E1-900.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 351 | 98K1-291.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 352 | 99B-235.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 353 | 98H1-265.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 354 | 30K-342.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 355 | 98D1-194.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 356 | 22S1-321.82 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 357 | 19A-442.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 358 | 20AA-436.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 359 | 29E-684.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 360 | 98A-169.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 ĐT298 Xã Tân Yên |
| 361 | 98B3-93113 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 362 | 99A-812.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 ĐT298 Xã Tân Yên |
| 363 | 89H-118.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 364 | 98A-849.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 ĐT298 Xã Tân Yên |
| 365 | 99A-633.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 366 | 99A-937.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 367 | 99B-096.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 368 | 29C-714.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 369 | 98H1-347.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 370 | 99AA-637.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 371 | 99B-187.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 372 | 98RM-012.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 ĐT298 Xã Tân Yên |
| 373 | 98AM-00091 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 374 | 98B3-686.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 375 | 99AA-315.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 376 | 12H-054.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 377 | 29M1-624.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 378 | 98A-315.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 379 | 98H1-294.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 380 | 98H1-414.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 381 | 99AA-892.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 382 | 99B-339.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 383 | 99G1-584.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 384 | 98C-26697 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 ĐT298 Xã Tân Yên |
| 385 | 99B-263.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 386 | 30B-536.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 387 | 99A-707.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 DT298 Xã Tân Yên |
| 388 | 29S1-304.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 389 | 98AK-006.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 390 | 98B2-602.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 391 | 98C1-069.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 392 | 98AL-039.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 393 | 98A-912.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 394 | 34A-439.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế. Tỉnh Bắc Ninh |
| 395 | 12HA-080.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 396 | 12AA-310.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 397 | 89A-562.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 398 | 97F5-0250 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 399 | 98H1-154.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 400 | 99A-645.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 401 | 98A-673.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 402 | 99A-986.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 403 | 29T1-372.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 404 | 35K1-424.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 405 | 98AF-078.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 406 | 99AB-313.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 407 | 99AE-082.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 408 | 99C-314.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 409 | 99E1-245.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 410 | 99G1-668.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 411 | 30H1-340.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 412 | 15B-210.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 413 | 29P5-6516 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 414 | 98A-242.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 415 | 98A-784.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 416 | 99A-202.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trân Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 417 | 15K-822.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 418 | 29H1-102.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 419 | 98A-511.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 420 | 99A-952.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 421 | 99AA-767.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 422 | 99B-201.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 423 | 99B-333.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường 439 Đường Trần Hưng Đạo |
| 424 | 99G1-461.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 425 | 22AA-220.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường 441 | | Đường Trần Hưng Đạo |
| 426 | 90A-149.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 427 | 98K1-322.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường 443 | | Đường Trần Hưng Đạo |
| 428 | 99A-695.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 429 | 99C-278.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 430 | 99F1-540.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 431 | 21H-019.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 432 | 99A-036.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 433 | 99A-843.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 434 | 99E1-638.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 435 | 99H-040.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 436 | 29A-658.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 437 | 30L-567.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 438 | 99A-175.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 439 | 99A-347.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 440 | 99AA-101.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 441 | 15M1-017.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trân Hưng Đạo |
| 442 | 20G-004.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 443 | 30B-143.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 444 | 30H-501.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 445 | 88H-038.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 446 | 98A-211.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 447 | 99A-226.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 448 | 99A-255.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 449 | 99A-521.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 450 | 99A-679.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 451 | 99A-707.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 452 | 99A-890.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 453 | 99A-913.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 454 | 99A-971.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 455 | 99AA-518.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trân Hưng Đạo |
| 456 | 99A-453.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 457 | 99B-364.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 458 | 99B-259.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 459 | 19A-939.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 460 | 99A-363.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 461 | 99A-264.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 462 | 99C1-481.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 463 | 99H-091.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 464 | 99A-877.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 465 | 60H6-142.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 466 | 99AA-065.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 467 | 99H-148.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 468 | 99A-339.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 469 | 99E-011.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 470 | 99H-069.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 471 | 99C-034.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 472 | 99A-533.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 473 | 30B-322.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 474 | 30A-078.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 475 | 99D1-912.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 476 | 99H-038.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 477 | 99E-011.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 478 | 29E-010.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 479 | 99D1-175.47 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 480 | 99A 745.79 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 481 | 99A-733.43 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 482 | 30E - 701.21 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 483 | 99H-136.24 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 484 | 99A - 290.09 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 485 | 99A - 632.85 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 486 | 19H - 133.72 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 487 | 18A413.28 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 488 | 29B 218.17 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 489 | 36C-360.22 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 490 | 99D1-584.16 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 491 | 30F - 277.02 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 492 | 20A - 980.01 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 493 | 99A - 216.62 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 494 | 99A - 602.95 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 495 | 99A-461.52 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 496 | 99A-586.90 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 497 | 99A-920.33 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 498 | 99A-122.56 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 499 | 30K-587.33 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 500 | 99B-103.58 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 501 | 20A-119.38 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 502 | 99A-334.75 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 503 | 29C-749.18 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 504 | 29K-101.42 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 505 | 29F-030.81 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 506 | 29K-063.65 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 507 | 29E-433.54 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 508 | 29K-007.72 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 509 | 98C-190.91 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 510 | 29C-714.67 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 511 | 99A-307.30 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 512 | 30M-398.31 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 513 | 89A-803.83 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 514 | 99E-013.57 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 515 | 99B-064.86 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 516 | 99A-242.15 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 517 | 30M-121.87 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 518 | 20A-526.50 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 519 | 99C-085.34 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 520 | 89A-242.54 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 521 | 99B-301.72 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 522 | 99A-730.31 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 523 | 20LD-006.02 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 524 | 15H-009.60 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 525 | 99A-479.27 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 526 | 99A-87753 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 527 | 29A-98815 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 528 | 29H-02580 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 529 | 21A-17520 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 530 | 29K-28090 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 531 | 99A-52339 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 532 | 99E-00565 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 533 | 34A-67096 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 534 | 30F-86995 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 535 | 29E-68018 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 536 | 29E-65552 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 537 | 99A-88662 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 538 | 99E-00569 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 QL17 |
| 539 | 99B-03753 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 QL17 |
| 540 | 30M-37162 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 541 | 29C-85672 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 542 | 99H-05845 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 543 | 99A-06174 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 544 | 30K-91901 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 545 | 29E-54367 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 546 | 15H-27459 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 547 | 29E-62859 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 548 | 18C-14403 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 549 | 29R-50870 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 550 | 99B-24888 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 551 | 99B-22762 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 552 | 89A-47060 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 553 | 99A-34174 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 554 | 99B-26746 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 555 | 29H-16385 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 556 | 99A-78658 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 557 | 30A-13057 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 558 | 99A-88417 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 559 | 99H-15467 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 560 | 29F-05050 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 561 | 99A-93549 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 562 | 99C-29823 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 563 | 99B-17061 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 564 | 14K-22891 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 565 | 19A-48479 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 566 | 98H-06660 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 567 | 19H-03385 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 568 | 30K-36381 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 569 | 99A-56579 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 570 | 14A-18285 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 571 | 99A-15170 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 572 | 98A-17662 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 573 | 30H-56615 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 574 | 30H-10897 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 575 | 30G-87909 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 576 | 29H-53567 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 577 | 99E-00786 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 578 | 30A-48181 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 579 | 30G-63265 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 580 | 30E - 23401 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 581 | 98A-63082 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 582 | 99A-47474 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 583 | 88B-00828 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 584 | 99LD-02265 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 585 | 99A-23235 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 586 | 29E-67648 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 587 | 29C-15861 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 588 | 88A-22993 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 589 | 98H-08416 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 590 | 14A-27459 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 591 | 99B-29536 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 592 | 99A-14090 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 593 | 99A-49306 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 594 | 89C-20881 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 595 | 99A- 72491 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 596 | 29E-46074 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 597 | 98C-23355 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 598 | 99C-27172 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 599 | 88A-32036 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 600 | 99A-75923 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 601 | 99A-37426 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 602 | 18A-27010 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 603 | 98B-06002 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 604 | 99A-33515 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 605 | 14C-40244 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 606 | 99B-04932 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 607 | 29S-7346 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 608 | 14A-48337 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 609 | 99LD-02124 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 610 | 29E-63961 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 611 | 99A-52781 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 612 | 99A-58980 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 613 | 29E-36114 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 614 | 30A-57755 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 615 | 30G-45701 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 616 | 30K-657.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 617 | 99H-114.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 618 | 98A918.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 619 | 30H-386.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 620 | 88A-833.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 621 | 98A-900.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 83+600, QL 37 xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh |
| 622 | 99B-380.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 623 | 98A-838.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 624 | 29B-074.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 625 | 88A-684.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 626 | 29C-691.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, DT 288 xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh |
| 627 | 29H-497.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, ĐT 288 xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh |
| 628 | 99B-121.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, DT 288 xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh |
| 629 | 98C-199.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, ĐT 288 xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh |
| 630 | 98A-900.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 58+400, ĐT 295 xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh |
| 631 | 98C-135.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 632 | 30B-350.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 633 | 30L-822.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 634 | 30K-718.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 635 | 99A-421.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 83+600, QL 37 xã Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Ninh |
| 636 | 98A-533.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 637 | 98A-748.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 638 | 99A-098.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
| 639 | 36A-086.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh |
Nếu biển số của bạn có trong danh sách
- Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
- Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
- Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
- Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Bình luận