Danh sách phạt nguội công bố

Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 749 xe vi phạm tốc độ từ 18/5 đến 24/5/2026

Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.

Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 18/05/2026 đến 24/05/2026

Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 31/05/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.

Bảng dưới đây gồm 739 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 749 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:

  • Chạy quá tốc độ quy định: 739
STTBiển sốLỗi vi phạmĐịa điểm
129E-57250Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
298A-33189Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
336B-02808Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
498C-30571Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
551K-86433Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
699LD-02882Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
798F-00152Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
830B-08279Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
930F-71943Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1099C-07639Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1114B-04934Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1298A-56555Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1399A-73917Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1429D-41319Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1599A-64792Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1699B-11265Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1729B-12858Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1889H-09690Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1999B-33204Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2098A-15328Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2199A-20950Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2230E-64344Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2389A-53720Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2499A-25768Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2530G-11967Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2699A-11607Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2798A-78236Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2899B-37271Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2999A-40164Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3036B-02286Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3198B-03013Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3299H-08409Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3312A-30194Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3489LD-00445Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3599B-05973Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3698A-23185Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3799A-64447Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3899A-65579Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3998A-56716Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4098A-51684Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4117A-07936Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4234C-28807Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4399B-32015Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4418C-160.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
4529C-668.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
4629E-383.13Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
4729H-555.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
4830B-292.27Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
4930H-569.65Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5030K-950.27Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5189D-011.16Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5298A-311.25Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5399A-557.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5499A-887.42Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5599A-887.69Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5699A-913.46Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5799A-940.48Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5899B-034.33Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5999B-223.44Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6018C-145.82Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6130B-186.24Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6230G-364.30Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6330K-700.30Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6430L-613.10Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6530M-130.61Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6630M-527.13Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6730M-562.51Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6830M-644.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6999A-779.37Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7015C-245.20Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7129C-904.48Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7229D-118.77Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7329E-702.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7429K-124.51Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7530B-587.87Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7630E-594.19Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7730F-102.76Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7830F-610.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7930H-980.65Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8030L-004.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8130M-329.13Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8289A-400.63Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8389C-253.45Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8429E-484.52Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8530L-625.16Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8618A-334.09Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8729C-258.37Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8829E-409.46Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8929E-543.70Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9029K-048.15Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9130A-100.89Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9230A-990.00Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9330F-387.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9430K-209.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9530L-377.11Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9699A-187.72Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9799A-440.11Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9899A-577.78Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9915A-485.75Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10029A-406.93Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10129A-692.77Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10229A-802.89Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10329C-718.56Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10429E-466.15Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10529E-472.20Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10629E-143.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10730E-640.79Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10830E-839.48Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10930K-733.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11030M-623.29Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11134A-129.93Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11288C-118.17Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11389A-535.19Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11499A-635.06Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11599B-235.76Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11699H-031.43Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11715K-509.05Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11829A-140.79Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11929A-899.08Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12029E-505.91Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12129E-613.63Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12229K-241.09Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12330B-087.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12430B-227.07Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12530E-505.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12630H-569.23Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12730K-720.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12835H-118.02Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12989A-634.61Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13099A-259.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13199A-433.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13299A-723.52Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13324H-024.09Chạy quá tốc độ quy địnhKm7+400, Quốc lộ 17
13429E-672.27Chạy quá tốc độ quy địnhKm7+400, Quốc lộ 17
13589D-01924Chạy quá tốc độ quy địnhKm7+400, Quốc lộ 17
13629E-587.62Chạy quá tốc độ quy địnhKm7+400, Quốc lộ 17
13730H-557.70Chạy quá tốc độ quy địnhKm7+400, Quốc lộ 17
13899A-648.71Chạy quá tốc độ quy địnhKm7+400, Quốc lộ 17
13999A-053.86Chạy quá tốc độ quy địnhKm7+400, Quốc lộ 17
14099A-872.26Chạy quá tốc độ quy địnhKm7+400, Quốc lộ 17
14199C-084.63Chạy quá tốc độ quy địnhKm7+400, Quốc lộ 17
14230L-311.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm7+400, Quốc lộ 17
14330M-726.09Chạy quá tốc độ quy địnhKm7+400, Quốc lộ 17
14429K-126.65Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14599A-365.26Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14634C-369.85Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14789A-907.83Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14830G-629.64Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14930G-148.50Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15029E-428.25Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15129A-313.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15234G-003.16Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15315H-315.26Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15429H-973.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15534A-655.11Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15629C-680.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15730B-243.32Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15829H-839.05Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15930G-912.14Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16030L-634.30Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16129E-391.82Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16230G-224.52Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16389H-044.23Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16499A-868.72Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16529K-268.08Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16699A-234.34Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16799AA-016.02Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
16812S1-069.55Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
16929V3-656.33Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17012HA-006.52Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17129E2-655.56Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17212H1-434.87Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17327AL-031.22Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17420A-923.36Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17598B3-052.15Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17698F9-6556Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17712H1-338.08Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17812H1-305.50Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép
17998AF-040.44Chạy quá tốc độ quy địnhXã Kép
18098A-613.37Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
18198A-829.39Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
18298A-929.80Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
18398B-055.20Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
18414KT-004.83Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
18598A-830.16Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
18689C-174.02Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
18789B-014.22Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
18898B3-113.05Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
18914K-100.77Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
19099B-356.09Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
19198C-118.86Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
19214H-007.00Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
19398A-029.43Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
19498A-512.29Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
19599B-279.88Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
19614H-096.89Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
19798A-803.15Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
19898B3-971.10Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
19998B3-178.50Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
20098L1-168.79Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
20199N1-8092Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
20298A-911.13Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
20389A-058.59Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20498A-140.95Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20598C-296.26Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20621A-084.49Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20714H-087.62Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20814A-206.50Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20998A-235.83Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
21099H-138.15Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31
21130K-762.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31
21298F1-390.64Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31
21398D-010.47Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31
21498C-243.56Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31
21598C-296.36Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31
21699H-126.84Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31
21730F-345.33Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31
21812A-447.07Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+700 QL 31
21998A-608.07Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+700 QL 31
22029D-118.72Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+700 QL 31
22198C-096.80Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+700 QL 31
22230G-019.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+700 QL 31
22398A-878.69Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31
22498G1-087.87Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31
22598C-239.27Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31
22629P1-476.53Chạy quá tốc độ quy địnhKm 14 QL 31
22798B -113.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm 16 ĐT 293
22898E-010.90Chạy quá tốc độ quy địnhKm 16 ĐT 293
22930L-985.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31
23098C-220.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31
23198B-103.51Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31
23299B-104.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31
23398C-209.56Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31
23430E-129.69Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31
23598C-236.13Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31
23689A-341.61Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
23789A-546.31Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
23898F-009.58Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
23930K-743.10Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
24020A-469.27Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
24127C-009.45Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
24235A-510.62Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
24398C-169.81Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
24498B2-172.70Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
24588E-000.97Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
24698B3-013.56Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
24798M1-303.70Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
24898F1-456.99Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
24998AE-111.60Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
25098A-698.24Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
25198B3-246.58Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
25298AF-031.05Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
25399AA-996.70Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
25498G1-070.02Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
25598A-629.38Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
25629H-269.63Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
25798E1-826.26Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
25899B-345.95Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
25988H-051.77Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
26098F1-416.83Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
26198B3-564.67Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
26298A-540.44Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
26398B3-080.05Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
26498C-367.41Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
26514X1-093.23Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
26698AE-101.69Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
26730B-244.90Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
26899A-848.35Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
26999H-038.16Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27098C-090.88Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27189A-229.02Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27212A-183.49Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27398H-050.60Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27498A-847.43Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27589H-039.98Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27698C-096.80Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27729H-205.43Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27899B-140.63Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27999B-203.60Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28019A-896.58Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28115H-005.63Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
28215H-051.08Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
28315H-167.91Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
28415H-196.73Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
28520A-305.91Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
28629B-089.66Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
28729K-086.84Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
28829K-139.50Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
28989H-038.91Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
29098A-490.70Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
29198A-528.11Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
29298A-732.79Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
29398A-864.27Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
29498A-864.27Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
29598C-180.79Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
29698E1-874.41Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
29799B-063.79Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
29899B-088.31Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
29999B-138.73Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
30099B-359.81Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
30112H1-495.71Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
30226AA-102.68Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
30335N1-271.15Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
30498A-260.16Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
30598A-516.66Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
30698A-733.85Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
30798AA-174.56Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
30898AA-874.54Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
30998AF-054.63Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
31098B1-255.27Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
31198B2-849.43Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
31298C1-008.75Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
31399 Ab-415.34Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
31499AB-758.32Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
31598h1-377.85Chạy quá tốc độ quy địnhQL17 Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh
31698H1-433.03Chạy quá tốc độ quy địnhQL17 Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh
31798A-030.78Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thụy,Tỉnh Bắc Ninh
31898A-379.81Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thuỵ,Tỉnh Bắc Ninh
31998B2-508.07Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thụy,Tỉnh Bắc Ninh
32029A-337.45Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thụy,Tỉnh Bắc Ninh
32130G-758.27Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thụy,Tỉnh Bắc Ninh
32230H-842.13Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thụy,Tỉnh Bắc Ninh
32334C-421.78Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thụy,Tỉnh Bắc Ninh
32490A-195.89Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thụy,Tỉnh Bắc Ninh
32598A-075.77Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thụy,Tỉnh Bắc Ninh
32698A-391.51Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thuỵ,Tỉnh Bắc Ninh
32798A-403.19Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thuy,Tỉnh Bắc Ninh
32898A-698.01Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thuy,Tỉnh Bắc Ninh
32998A-717.60Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thụy,Tỉnh Bắc Ninh
33098A-757.29Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thụy,Tỉnh Bắc Ninh
33198AG-027.20Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thuỵ,Tỉnh Bắc Ninh
33298AG-064.24Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thuỵ,Tỉnh Bắc Ninh
33398B1-394.51Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thuỵ,Tỉnh Bắc Ninh
33498B2-803.23Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thụy,Tỉnh Bắc Ninh
33598B2-936.75Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thuy, Tỉnh Bắc Ninh
33698C-313.31Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thụy,Tỉnh Bắc Ninh
33798G1-099.83Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thuỵ,Tỉnh Bắc Ninh
33898G1-128.72Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thụy,Tỉnh Bắc Ninh
33998G1-133.37Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thụy,Tỉnh Bắc Ninh
34098G1-159.88Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thụy,Tỉnh Bắc Ninh
34198M1-331.11Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thuỵ,Tỉnh Bắc Ninh
34299A-955.44Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thuy, Tỉnh Bắc Ninh
34399A-955.44Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thụy,Tỉnh Bắc Ninh
34499A-981.37Chạy quá tốc độ quy địnhDT299 Phường Cảnh Thụy,Tỉnh Bắc Ninh
34598A-660.33Chạy quá tốc độ quy địnhKm 3+700, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh
34698A-614.77Chạy quá tốc độ quy địnhKm 3+700, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh
34798A-520.50Chạy quá tốc độ quy địnhKm 3+700, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh
34888C-161.31Chạy quá tốc độ quy địnhKm 3+700, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh
34998A-492.29Chạy quá tốc độ quy địnhKm 3+700, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh
35098A-833.66Chạy quá tốc độ quy địnhKm 3+700, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh
35130M-267.59Chạy quá tốc độ quy địnhKm 3+700, DT 296 Xã Hợp Thịnh
35229B-302.90Chạy quá tốc độ quy địnhKm 4+800, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh
35399A-471.09Chạy quá tốc độ quy địnhKm 4+800, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh
35499B-121.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
35598A-266.75Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
35630F-040.63Chạy quá tốc độ quy địnhKm 3+700, ĐT 296 Xã Hợp Thịnh
35730G-123.04Chạy quá tốc độ quy địnhKm 83+600, QL37 Xã Hiệp Hoà
35898G-004.77Chạy quá tốc độ quy địnhKm 83+600, QL37 Xã Hiệp Hoà
35998A-515.90Chạy quá tốc độ quy địnhKm 83+600, QL37 Xã Hiệp Hoà
36060S-6927Chạy quá tốc độ quy địnhKm 83+600, QL37 Xã Hiệp Hoà
36198A-050.97Chạy quá tốc độ quy địnhKm 83+600, QL37 Xã Hiệp Hoà
36298B-077.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm 83+600, QL37 Xã Hiệp Hoà
36398A-965.48Chạy quá tốc độ quy địnhKm 83+600, QL37 Xã Hiệp Hoà
36498B-116.74Chạy quá tốc độ quy địnhKm 83+600, QL37 Xã Hiệp Hoà
36520H-040.87Chạy quá tốc độ quy địnhKm 83+600, QL37 Xã Hiệp Hoà
36630M-730.91Chạy quá tốc độ quy địnhKm 83+600, QL37 Xã Hiệp Hoà
36798H1-340.65Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
36899A-439.64Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
36912AA-115.91Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
37098AL-028.99Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
37198B3-960.27Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
37298H1-364.16Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
37312AA-243.81Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
37436R-2380Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Km 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên Xã Tân Yên
37598B1-253.91Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
37698B3-541.89Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
37798C1-196.58Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
37898D2-467.50Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
37999B-582.89Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
38098A-287.86Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
38198A-490.84Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
38298A-503.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
38398A-769.04Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
38498B2-243.97Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
38599A-221.02Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
38699B-230.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
38730G-522.37Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
38898AK-069.16Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
38998C1-279.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên
39098B2-966.03Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91 Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39198E-007.08Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91 Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39298A-802.82Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91 Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39320A-384.79Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91 Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39499B-333.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91 Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39598RM-023.04Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91 Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39699RM-080.40Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91 Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39730K-525.05Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91 Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39834A-751.70Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91 Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
39998AG-021.24Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91 Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40098A-163.38Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91 Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40129C-492.23Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91 Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40230M-955.27Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91 Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40320A-256.46Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91 Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40498B2-350.74Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91 Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40599H-080.17Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91 Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40699AA-805.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91 Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40799H-106.34Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91 Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40898C1-254.62Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91 Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
40998A-844.37Chạy quá tốc độ quy địnhKm 91 Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
41020B-158.82Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
41129K-251.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
41230M-824.89Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
41330M-880.79Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
41461K-451.62Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
41599A-058.91Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
41699A-164.23Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
41799A-252.62Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
41899A-639.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
41999B-204.07Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42015H-310.63Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42120C-161.49Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42220C-223.02Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42330B-898.29Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42436B-368.87Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42588A-609.78Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42699B-079.81Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
42724A-421.34Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
42830L-505.64Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
42930M-930.75Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43098H-035.03Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43199A-090.81Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43299A-659.69Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43399A-747.38Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43499B-097.90Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43599B-319.16Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
43615K-744.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
43729C-859.28Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
43829D-550.58Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
43930H-098.59Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
44030H-678.33Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
44130L-328.49Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
44234A-656.61Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
44334C-274.03Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
44488A-256.66Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
44598A-372.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
44614C-317.77Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
44730F-916.60Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
44899A-376.02Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
44999A-575.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
45099A-636.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
45199A-634.07Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
45299B-196.34Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
45399B-279.68Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
45499C-164.90Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
45599C-250.45Chạy quá tốc độ quy địnhKm 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn
45699G1-485.94Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
45799F-008.22Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
45899C-297.02Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
45999AC-067.03Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46030K-785.25Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46199D1-146.76Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46299A-900.74Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46399A-764.93Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46499E-005.99Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46599D1-331.89Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46699A-656.80Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46735A-288.10Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46812D1-140.51Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
46999A-284.43Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47099A-686.91Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47199H-071.41Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47234A-394.07Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47326D1-320.88Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47430E-746.20Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47530G-800.65Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
47699B - 351.61Chạy quá tốc độ quy định
47799A - 781.49Chạy quá tốc độ quy định
47829K - 001.02Chạy quá tốc độ quy định
47999A -547.32Chạy quá tốc độ quy định
48030M -617.76Chạy quá tốc độ quy định
48136H -018.31Chạy quá tốc độ quy định
48299B - 071.97Chạy quá tốc độ quy định
48330F -468.07Chạy quá tốc độ quy định
48499B -336.08Chạy quá tốc độ quy định
48599A -933.64Chạy quá tốc độ quy định
48636K-390.16Chạy quá tốc độ quy định
48729E-266.85Chạy quá tốc độ quy định
48899A -469.69Chạy quá tốc độ quy định
48929K 032.83Chạy quá tốc độ quy định
49099AB-080.78Chạy quá tốc độ quy định
49199D1-566.91Chạy quá tốc độ quy định
49298D1-870.87Chạy quá tốc độ quy định
49330F -91828Chạy quá tốc độ quy định
49429K -045.76Chạy quá tốc độ quy định
49529K -216.31Chạy quá tốc độ quy định
49688C-282.23Chạy quá tốc độ quy định
49799RM-004.49Chạy quá tốc độ quy định
49899A-648.51Chạy quá tốc độ quy định
49989H-012.94Chạy quá tốc độ quy định
50099A-492.25Chạy quá tốc độ quy định
50129D-597.22Chạy quá tốc độ quy định
50299B-206.10Chạy quá tốc độ quy định
50330L-747.17Chạy quá tốc độ quy định
50499A-938.93Chạy quá tốc độ quy định
50514C-434.91Chạy quá tốc độ quy định
50614K-025.97Chạy quá tốc độ quy định
50799D-021.91Chạy quá tốc độ quy định
50830H-534.89Chạy quá tốc độ quy định
50934A-118.68Chạy quá tốc độ quy định
51036K-441.13Chạy quá tốc độ quy định
51130G-447.17Chạy quá tốc độ quy định
51290H-035.72Chạy quá tốc độ quy định
51330H-630.21Chạy quá tốc độ quy định
51434B-112.67Chạy quá tốc độ quy định
51599C-216.49Chạy quá tốc độ quy định
51699B-140.89Chạy quá tốc độ quy định
51730L-918.46Chạy quá tốc độ quy định
51815K-879.77Chạy quá tốc độ quy định
51930B-164.02Chạy quá tốc độ quy định
52029A-537.36Chạy quá tốc độ quy định
52130L-686.10Chạy quá tốc độ quy định
52299A-594.62Chạy quá tốc độ quy định
52389H-043.19Chạy quá tốc độ quy định
52499H-054.98Chạy quá tốc độ quy định
52599H-055.36Chạy quá tốc độ quy định
52699C-133.92Chạy quá tốc độ quy định
52799A-800.90Chạy quá tốc độ quy định
52818A-531.87Chạy quá tốc độ quy định
52999A-617.87Chạy quá tốc độ quy định
53029C-578.91Chạy quá tốc độ quy định
53199A-742.42Chạy quá tốc độ quy định
53290H-513.10Chạy quá tốc độ quy định
53314K-094.67Chạy quá tốc độ quy định
53414K-188.36Chạy quá tốc độ quy định
53514C-431.84Chạy quá tốc độ quy định
53630K-645.55Chạy quá tốc độ quy định
53750E-317.90Chạy quá tốc độ quy định
53834A-706.61Chạy quá tốc độ quy định
53930M-833.48Chạy quá tốc độ quy định
54029H-625.98Chạy quá tốc độ quy định
54199B-247.06Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54214A-973.60Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54330M-789.06Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54430F-961.61Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54599C-210.43Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54689C-181.92Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54799B-141.12Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54814A-414.50Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54999A-468.58Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55030M-836.04Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55199K-6968Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55298H-048.74Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55330G-423.50Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55434A-554.92Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55530L-888.10Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55620H-031.55Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55718H-062.67Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55834C-032.02Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55999A-364.23Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56099A-061.79Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56120C-272.64Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56299A-444.94Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56399A-623.52Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56434H-025.64Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
56529C-468.13Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
56698C-286.05Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
56789A-615.44Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
56898H-048.74Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
56999C-154.59Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
57015RM-061.84Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
57199B-141.12Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
57298A-579.21Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
57315C-07111Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
57429R-073.98Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
57534H-054.33Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
57699B-03554Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
57729B-023.26Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
57820H-032.81Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
57930M-858.35Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
58014C-340.63Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
58199A-945.71Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
58219H-135.70Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
58334H-064.24Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
58434G-004.68Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
58529LD-319.00Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
58699B-257.21Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
58730M-650.06Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
58814C-416.11Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
58999A-424.31Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
59030F-21221Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
59130H-255.03Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
59299A-507.59Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
59399A-257.38Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
59499A-289.89Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
59535A-114.14Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
59629H-402.72Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Gia Bình
59730G-77712Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
59830G-41730Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
59930M-43804Chạy quá tốc độ quy địnhQL17 QL17
60030L-74717Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
60130M-19223Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
60229K-02656Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
60329A-34873Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
60430F-21084Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
60599C-21486Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
60699A-94937Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
60729E-63331Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
60830F-56796Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
60930L-58344Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61035H-10692Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61199A-28960Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61290H-01952Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61330G-20305Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61419A-59140Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61588A-45079Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61634C-24492Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61720C-21795Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61830M-56641Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
61929E-16002Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
62029B-51879Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
62199B-03527Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
62299A-35292Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
62336H-18475Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
62499A-88205Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
62530F-51191Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
62699B-07197Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
62729E-48664Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
62830A-28018Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
62920B-18783Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
63099A-78863Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
63130L-80185Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
63229LD-03798Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
63399H-08068Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
63414B-03415Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
63599A-23608Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
63699A-71466Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
63799A-86497Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
63899A-61924Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
63999A-79363Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
64099A-09198Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
64199A-30757Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
64229A-18230Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
64399C-30381Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
64429H-22173Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
64599A-24600Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
64699A-96920Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
64799B-25207Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
64899A-22807Chạy quá tốc độ quy định
64999C-07222Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
65029E-44193Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
65134A-83237Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
65215h- 28121Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
65334c-23599Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
65499c-30071Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
65514c-13852Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
65614a- 71362Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
65799A-52642Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
65898H-02741Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
65929LD- 02252Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
66099A-84540Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
66188R-01493Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
66288C-23463Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
66398C-36055Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
66415A-03190Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
66599C-11572Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
66630A-54392Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
66799D-01233Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
66829R-53653Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
66999A-90466Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
67099H-09981Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
67129H-81312Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
67299C-29954Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
67398A-77648Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
67499A-49717Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
67529C-72605Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
67630E-23883Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
67715K-67483Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
67889C-17392Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
67999H-00750Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
68099A-54537Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
68130M-27040Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
68299C-27637Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
68322F-00378Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
68414A-55679Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
68530F-51192Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
68699A-97618Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
68730K-89070Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
68899A-76605Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
68930B-51578Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
69014H-07488Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
69199B- 04454Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
69229K-09315Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
69398A-70357Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
69488A-51148Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
69598A- 76225Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
69634C- 23316Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
69714C-11386Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
69898A-31161Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
69929A-96400Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
70098A-63152Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
70198H-07736Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
70299A-66453Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
70330G-44232Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
70430F-52523Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
70530G-64763Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
70620A-80310Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
70799H-00288Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
70899C-22449Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
70999B-28844Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
71099A-95609Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
71198A-40079Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
71299A-33380Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
71399A-74802Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
71499A-13644Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
71588A-07659Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
71699B- 33832Chạy quá tốc độ quy địnhKm 6+800, QL18 Phường Phương Liễu
71712PA-054.18Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
71812X1-220.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
71921E1-194.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
72022AA-343.00Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
72126AC-100.80Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
72230G-876.91Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
72339T1-2078Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
72498A-163.89Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
72598A-220.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
72698A-380.78Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
72798AH-040.62Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
72898AH-045.01Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
72998AH-047.11Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
73098AH-085.81Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
73198AL-029.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
73298B3-216.77Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
73398B3-869.70Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
73498E1-870.19Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
73598F1-149.70Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
73699A1-971.44Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
73799AE-044.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
73899B-365.51Chạy quá tốc độ quy địnhKm18 +100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh
73999D-005.88Chạy quá tốc độ quy địnhm18+100 Đường tỉnh 294 Phường Nếnh, Bắc Ninh

Nếu biển số của bạn có trong danh sách

  1. Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
  2. Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
  3. Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
  4. Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Đỗ Đăng Đức

Đỗ Đăng ĐứcBiên tập viên pháp luật giao thông

Đỗ Đăng Đức phụ trách mảng pháp luật giao thông đường bộ tại VNeTraffic.org. Anh theo dõi các văn bản như Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, Nghị định 168/2024/NĐ-CP, Nghị định 238/2026/NĐ-CP và Thông tư 73/2024/TT-BCA, rồi diễn giải thành các bài giải đáp mức…

Bình luận

Email không hiển thị công khai. Chúng tôi trả lời câu hỏi về luật và cách tra cứu, không xử lý được lỗi tài khoản trong ứng dụng VNeTraffic.