Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.
Danh sách của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 22/06/2026 đến 28/06/2026 (7 phương tiện có trong bài này) được tổng hợp đầy đủ tại: Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 701 xe vi phạm tốc độ từ 22/6 đến 28/6/2026.
Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 29/06/2026 đến 05/07/2026
Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 07/07/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.
Bảng dưới đây gồm 606 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 660 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:
- Chạy quá tốc độ quy định: 605
| STT | Biển số | Lỗi vi phạm | Địa điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | 29H-97339 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 2 | 34A-78746 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 3 | 99A-88075 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 4 | 99C-20576 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 5 | 98A-75619 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 6 | 30L-30665 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 7 | 99A-77127 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 8 | 29F-05991 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 9 | 99B-06004 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 10 | 12A-33304 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 11 | 43A-95779 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 12 | 29E-74037 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 13 | 98A-30936 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 14 | 29E-41059 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 15 | 29E-55001 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 16 | 99A-71431 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 17 | 99B-25322 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 18 | 29B-17560 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 19 | 14A-16192 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 20 | 99A-11543 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 21 | 34A-79640 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 22 | 99A-61122 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 23 | 34A-80572 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 24 | 29E-53378 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 25 | 98C-36987 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 26 | 30L-67409 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 27 | 98A-46203 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 28 | 98A-34700 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 29 | 29E-21243 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 30 | 89B-01518 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 31 | 98B-14560 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 32 | 15B-30264 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 33 | 29C-40964 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 34 | 99D-02149 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 35 | 99B-37057 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 36 | 34A-77383 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 37 | 98A-76766 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 38 | 65A-58076 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 39 | 99A-64195 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 40 | 14A-07177 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 41 | 29KT-10156 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 42 | 98A-24076 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 43 | 99A-02567 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 44 | 98A-16119 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 45 | 99B-09957 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 46 | 36K-44113 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 47 | 88LD-01666 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 48 | 98H-04509 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 49 | 15C-24932 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 50 | 98A-65693 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 51 | 99B-17146 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 52 | 98A-64533 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 53 | 98A-60897 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 54 | 35A-612.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 55 | 29H-861.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 56 | 15A-413.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 57 | 99A-928.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 58 | 29E-592.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 59 | 37N-8928 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 60 | 29E-600.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 61 | 29H-765.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 62 | 19H-100.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 63 | 30M-027.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 64 | 29E-108.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 65 | 34A-985.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 66 | 20A-679.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 67 | 30L-520.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 68 | 19H-075.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 69 | 29E-786.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 70 | 29H-325.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 71 | 99E-012.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 72 | 36A-947.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 73 | 29K-094.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 74 | 29E-482.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 75 | 30G-194.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 76 | 18H-038.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 77 | 29H-422.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 78 | 29K-112.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 79 | 29E-389.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 80 | 29H-089.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 81 | 30G-111.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 82 | 30M-186.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 83 | 30F-742.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 84 | 29E-497.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 85 | 30K-580.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 86 | 30F-989.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 87 | 99A-133.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 88 | 29H-999.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 89 | 99E-012.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 90 | 30E-538.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 91 | 29E-117.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 92 | 30L-074.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 93 | 30G-959.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 94 | 30B-381.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 95 | 30K-880.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 96 | 30B-549.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 97 | 99B-275.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 98 | 30H-767.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 99 | 29E-630.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 100 | 29E-658.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 101 | 19C-224.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 102 | 35A-321.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 103 | 29H-638.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 104 | 20A-569.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 105 | 29E-176.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 106 | 30G-004.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 107 | 15A-702.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 108 | 34C-382.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 109 | 88E-006.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 110 | 30K-307.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 111 | 99C-306.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 112 | 15K-180.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 113 | 12A-132.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 114 | 99A-616.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 115 | 29H-746.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 116 | 29H-445.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 117 | 30G-168.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 118 | 34A-364.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 119 | 29E-660.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 120 | 30F-558.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 121 | 30B-280.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 122 | 29K-119.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 123 | 30K-892.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 124 | 88B-063.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 125 | 30A-399.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 126 | 15H-302.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 127 | 30A-205.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 128 | 19H-085.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 129 | 89H-100.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 130 | 99C-209.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 131 | 15H-281.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 132 | 29E-331.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 133 | 34B-140.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 134 | 29LD-501.87 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 135 | 98A-786.63 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 136 | 98B-025.31 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 137 | 30L-711.94 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 138 | 30M-319.23 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 139 | 98C-338.54 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 140 | 14R-024.05 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 141 | 98A-196.38 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 142 | 99B-197.09 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 143 | 98B-078.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Bắc Giang |
| 144 | 98A-511.36 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 145 | 36K-230.79 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 146 | 30G-991.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Bắc Giang |
| 147 | 98B-069.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Bắc Giang |
| 148 | 15B-325.92 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 149 | 99A-151.69 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 150 | 98C-340.12 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 151 | 98H-079.55 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 152 | 99A-956.17 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 153 | 98C-248.12 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 154 | 98B2-978.62 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 155 | 12HA-067.61 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 156 | 17B3-674.17 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 157 | 28A-066.02 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 158 | 12HA-110.15 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 159 | 77R-018.74 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 160 | 12LA-086.57 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 161 | 12AA-230.87 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 162 | 11AA-317.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Lạng Giang |
| 163 | 12P1-235.72 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 164 | 60B9-620.92 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 165 | 29S6-472.18 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 166 | 12T1-206.83 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 167 | 12L1-242.86 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 168 | 11B1-053.06 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 169 | 98B-138.27 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 170 | 98M1-234.10 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 171 | 12AA-507.06 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 172 | 98B1-896.92 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 173 | 99G1-024.72 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 174 | 98C-144.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 175 | 19A-039.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 176 | 98C-110.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 177 | 98A-808.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 178 | 98A-822.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 179 | 98A-657.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 180 | 98B-057.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 181 | 98A-144.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 182 | 12A-159.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 183 | 98A-878.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 184 | 98C-289.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 185 | 98A-174.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 186 | 98A-536.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 187 | 98A-129.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 188 | 99B-116.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 189 | 99B-116.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 190 | 30E-709.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 191 | 99B-047.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 192 | 99H-146.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 193 | 34H-003.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 194 | 98A-101.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 195 | 88A-791.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 196 | 99A-982.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 197 | 35C-045.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 198 | 98A-190.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 199 | 14C-379.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 200 | 98A-607.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 201 | 98A-216.38 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 202 | 19A-500.53 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 203 | 12B-004.95 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 204 | 98B-057.45 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 205 | 98B-057.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 206 | 99B-116.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 207 | 98B-129.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 208 | 98A-360.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 209 | 29A-364.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 210 | 98A-495.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 211 | 99B-039.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 212 | 22A-36607 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 213 | 35A-673.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 214 | 98C-09421 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 215 | 98A-11639 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 216 | 98E1-75091 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 217 | 99AB-25450 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 218 | 98B-03728 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 219 | 66A-12678 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 220 | 30E-80456 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 221 | 98A-31596 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 222 | 98B-16242 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 223 | 88H-050.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 |
| 224 | 98C-296.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 |
| 225 | 98F1-402.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 |
| 226 | 30M-083.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 |
| 227 | 14K-226.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+950 QL 31 |
| 228 | 99B-349.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+950 QL 31 |
| 229 | 98E1-785.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+950 QL 31 |
| 230 | 30A-716.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương |
| 231 | 98E1-305.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương |
| 232 | 17A-346.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương |
| 233 | 98A-096.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương |
| 234 | 20B-143.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 |
| 235 | 98A-662.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 |
| 236 | 98A-124.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 |
| 237 | 99B-200.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 |
| 238 | 12A-332.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 |
| 239 | 98A-610.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 16+200 QL 31 Quốc lộ 31 Lục Nam xã Tân Dĩnh |
| 240 | 30G-799.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh |
| 241 | 88A-191.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh |
| 242 | 98A-244.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh |
| 243 | 89A-031.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh |
| 244 | 30K-049.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh |
| 245 | 98B-146.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh |
| 246 | 98A-664.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh |
| 247 | 98H-070.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh |
| 248 | 98A-622.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh |
| 249 | 99B-247.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh |
| 250 | 98C-277.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh |
| 251 | 30M-323.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh |
| 252 | 30F-884.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh |
| 253 | 19E-002.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh |
| 254 | 98A-815.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh |
| 255 | 30E-872.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh |
| 256 | 29C-700.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 xã Tân Dĩnh |
| 257 | 98B-100.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục |
| 258 | 98A-967.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục |
| 259 | 98A-062.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục |
| 260 | 99B-555.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục |
| 261 | 99A-983.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục |
| 262 | 98C-323.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục |
| 263 | 98A-478.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục |
| 264 | 29A-892.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 292 xã Tiên Lục |
| 265 | 29C-689.99 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 266 | 29E-816.62 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 267 | 30A-668.89 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 268 | 34A-212.82 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 269 | 63P1-370.29 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 270 | 99B-394.09 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 271 | 14A-12609 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 299 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 272 | 30G-47085 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 299 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 273 | 30L-08093 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 299 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 274 | 30T-0673 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 299 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 275 | 52P-1188 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 299 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 276 | 98A-37416 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 299 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 277 | 98A-43999 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 299 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 278 | 98A-50426 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 299 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 279 | 98A-80921 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 299 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 280 | 98C31342 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 299 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 281 | 98C-32283 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 299 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 282 | 98E-001.69 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 299 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 283 | 98E-01015 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 299 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 284 | 99B-31011 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 299 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 285 | 99B36247 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 299 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 286 | 23B1-225.09 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 287 | 25AS-033.44 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 288 | 98F1-285.78 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 289 | 98G1-109.01 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 290 | 30B-623.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 291 | 30G-365.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 292 | 98A-101.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 293 | 98A-228.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 294 | 98A-954.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 295 | 98C-309.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 296 | 98C-321.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 297 | 98AB-144.97 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 298 | 18H-065.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 299 | 29E-187.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 300 | 29H-641.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 301 | 30L-090.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 302 | 30L-490.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 303 | 30M-031.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 304 | 89A-605.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 305 | 90A-014.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 306 | 98A-128.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 307 | 98A-298.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 308 | 98A-306.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 309 | 98A-445.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 310 | 98A-598.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 311 | 98A-794.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 312 | 98A-821.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 313 | 98A-863.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 314 | 98A-958.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 315 | 98B-057.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 316 | 98B-126.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 317 | 98C-155.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 318 | 98C-333.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 319 | 98C-335.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 320 | 99A-581.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 321 | 99H-097.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 322 | 99H-126.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 323 | 23B1-660.17 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 324 | 98B1-376.83 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 325 | 99AA-798.18 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 326 | 14H-118.54 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 327 | 98A-600.80 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 328 | 98A-702.02 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 329 | 99A-530.75 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 330 | 98A-913.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 331 | 99B1-025.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 332 | 17A-424.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 333 | 23H1-226.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 334 | 29G1-762.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 335 | 98A-308.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 336 | 98AA-288.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 337 | 30F-500.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 338 | 34C-403.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 339 | 89AC-051.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 340 | 87A-784.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 341 | 98B3-656.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 342 | 90A-334.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 343 | 17B7-168.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 344 | 98A-310.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 345 | 98C-227.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 346 | 36H1-044.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 347 | 98AF-037.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 348 | 98B3-476.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 349 | 98k8-2063 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 350 | 30B-027.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 351 | 30H-644.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 352 | 34C-279.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 353 | 98H1-395.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 354 | 98H1-420.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 355 | 98L1-217.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 356 | 99B-348.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 357 | 30G-125.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 358 | 98C1-023.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 359 | 98L1-209.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 360 | 98C1-244.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 361 | 30X9-6694 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thế |
| 362 | 98B3-498.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thế |
| 363 | 98C1-200.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thế |
| 364 | 98N8-7319 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thế |
| 365 | 99AA-549.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thế |
| 366 | 98A-405.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thê |
| 367 | 18A-127.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thế |
| 368 | 20G1-638.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thế |
| 369 | 98A-824.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thế |
| 370 | 98C-331.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thế |
| 371 | 98C1-195.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thế |
| 372 | 99B-112.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thế |
| 373 | 98AL-033.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thế |
| 374 | 89A-407.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thế |
| 375 | 99A-962.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thế |
| 376 | 98H1-019.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thế |
| 377 | 20B-103.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thế |
| 378 | 89AC-051.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thế |
| 379 | 98A-632.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thế |
| 380 | 98A-784.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thế |
| 381 | 98H-066.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 xã Yên Thế |
| 382 | 98D1-305.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 383 | 99AC-070.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 384 | 22FA-095.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 385 | 51D-289.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 386 | 98A-591.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 387 | 98B3-559.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 388 | 98A-311.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 389 | 29H-196.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 390 | 30M-021.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 391 | 97F9-4254 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 392 | 99AB-152.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 393 | 14A-917.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 394 | 99AA-651.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 395 | 98B-136.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 396 | 98AC-059.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 397 | 99AA-516.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 398 | 29H-768.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 399 | 89AA-419.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 400 | 99AB-153.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 401 | 98A-317.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 402 | 20AC-043.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 403 | 20A-194.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 404 | 99C-156.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 405 | 29H-802.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 406 | 98A-602.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 407 | 30M-153.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 408 | 30G-271.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 409 | 98A-160.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 410 | 29B-511.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 411 | 30M-079.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 412 | 98A-482.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 413 | 29K-059.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 414 | 98A-124.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 415 | 30K-327.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 416 | 30F-572.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 417 | 98C-348.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 418 | 29C-605.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 419 | 98A-722.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 420 | 98A-602.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 421 | 98A-482.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 422 | 20H-042.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 423 | 98D-017.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 424 | 99A-385.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 425 | 99A-700.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 426 | 99AA-741.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 427 | 99C-123.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 428 | 99G1-618.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 429 | 14S1-151.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trân Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 430 | 99A-616.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 431 | 99G1-639.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 432 | 99G1-689.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 433 | 30H-130.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 434 | 99C-272.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 435 | 99E1-568.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 436 | 99E1-691.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 437 | 99G1-654.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 438 | 99H-129.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 439 | 22TA-020.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 440 | 89H-043.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 441 | 97H1-013.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 442 | 99A-531.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 443 | 99AA-465.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 444 | 99AC-066.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 445 | 99K1-199.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 446 | 11AS-006.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 447 | 98A-090.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 448 | 98A-776.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 449 | 99AA-046.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 450 | 99AB-099.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 451 | 99AE-077.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 452 | 30X8 - 1481 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 453 | 15H 107.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 454 | 47P1-312.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 455 | 99B-395.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 456 | 99A-602.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 457 | 29S1-6332 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 458 | 99A-768.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 459 | 99E1-617.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 460 | 99A-945.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 461 | 99B- 381.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 462 | 99AA-512.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 463 | 30K-116.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 464 | 99A-385.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 465 | 22C-112.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 466 | 99Y1-7152 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 467 | 36N1-006.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 468 | 88E-007.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 469 | 29E-459.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 470 | 99AB- 356.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 471 | 29AE- 124.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 472 | 99A-187.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 473 | 29L1-150.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 474 | 99B- 719.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 475 | 37F1- 892.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 476 | 36H-132.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 477 | 98AC-093.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 478 | 99A-894.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 479 | 98A-73996 | Chạy quá tốc độ quy định | phường Đồng Nguyên |
| 480 | 99A - 374.99 | Chạy quá tốc độ quy định | phường Đồng Nguyên |
| 481 | 98D-01776 | Chạy quá tốc độ quy định | phường Đồng Nguyên |
| 482 | 88A - 860.83 | Chạy quá tốc độ quy định | phường Đồng Nguyên |
| 483 | 98A 635.00 | Chạy quá tốc độ quy định | phường Đồng Nguyên |
| 484 | 99H 008.70 | Chạy quá tốc độ quy định | phường Đồng Nguyên |
| 485 | 99A-732.85 | Chạy quá tốc độ quy định | phường Đồng Nguyên |
| 486 | 30E - 232.15 | Chạy quá tốc độ quy định | phường Đồng Nguyên |
| 487 | 27H -009.52 | Chạy quá tốc độ quy định | phường Đồng Nguyên |
| 488 | 29H950.52 | 461.24 | phường Đồng Nguyên phường Đồng Nguyên |
| 489 | 29K -190.22 | Chạy quá tốc độ quy định | phường Đồng Nguyên |
| 490 | 99H 049.11 | Chạy quá tốc độ quy định | phường Đồng Nguyên |
| 491 | 29K - 095.74 | Chạy quá tốc độ quy định | phường Đồng Nguyên |
| 492 | 99A - 640.15 | Chạy quá tốc độ quy định | phường Đồng Nguyên |
| 493 | 30A-553.66 | Chạy quá tốc độ quy định | phường Đồng Nguyên |
| 494 | 30F - 232.15 | Chạy quá tốc độ quy định | phường Đồng Nguyên |
| 495 | 30G-061.28 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 496 | 99A-476.42 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 497 | 99B-096.39 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 498 | 30H-035.01 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 499 | 30M-126.43 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 500 | 99A-213.57 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 501 | 99A-767.62 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 502 | 30B-556.86 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 503 | 98C-127.24 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 504 | 30H-277.26 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 505 | 99A-748.18 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 506 | 99B-379.33 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 507 | 99C-258.73 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 508 | 99B-336.62 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 509 | 34C-299.66 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 510 | 16L-6818 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 511 | 30L-820.29 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 512 | 99A-773.46 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 513 | 29H-750.72 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 514 | 99A-597.54 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 515 | 99B-066.10 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 516 | 99D-012.73 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 517 | 30E-751.33 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 518 | 99A-434.78 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 519 | 99C-142.16 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 520 | 99A-692.78 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 521 | 34B-082.01 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 522 | 18A-422.29 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 523 | 30F-738.15 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 524 | 99A-640.72 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 525 | 98C-344.25 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 526 | 99C-264.44 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 527 | 34A-204.91 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 528 | 99C-246.44 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 529 | 99A-822.91 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 530 | 29K-060.85 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 531 | 30F-482.35 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 532 | 15B-170.60 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 533 | 99A-770.08 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 534 | 99A-919.24 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 535 | 99A-945.29 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 536 | 99D-012.71 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 537 | 99B-066.09 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 538 | 99D-012.72 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 539 | 30G-18089 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 540 | 99A-37824 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 541 | 99C-27307 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 542 | 30E-22423 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 543 | 99A-94365 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 544 | 99C-30225 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 545 | 30K-90916 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 546 | 99A-29020 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 547 | 29E-07292 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 548 | 99B-23850 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 549 | 15RM-07560 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 550 | 30M-00277 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 551 | 29K-00656 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 552 | 99A24424 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 553 | 99A-21070 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 554 | 30M-03222 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 555 | 30L-13536 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 556 | 99A-26460 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 557 | 99A-14447 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 558 | 34A-62815 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 559 | 30E-84422 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 560 | 99A-87410 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 561 | 99E00988 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 562 | 89H-01314 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 563 | 99C-28507 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 564 | 88A-33516 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 565 | 99A-52317 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 566 | 30F-76840 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 567 | 89A-41247 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 568 | 99A-10111 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 569 | 99A-12970 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 570 | 99C-21975 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 571 | 29E72712 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 572 | 99C-21826 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 573 | 30E-26198 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 574 | 99A-71143 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 575 | 99A-35818 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 576 | 21A-18436 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 577 | 30G-16839 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 578 | 30G-05566 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 579 | 99A-55963 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 580 | 50H-16968 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 581 | 34A-284.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 582 | 99C-285.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 583 | 89A-492.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 584 | 29H-913.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 585 | 98A-776.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 586 | 99A-790.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 587 | 99AK-058.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 588 | 99B-271.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 589 | 99K1-343.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 590 | 29C-663.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 591 | 99K1-311.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 592 | 99A-678.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 593 | 24Y1-236.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 594 | 99K1-346.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 595 | 99A-114.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 596 | 99A-700.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 597 | 99B-127.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 598 | 29T-1640 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 599 | 99H1-358.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 600 | 99F1-583.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 601 | 99AA-448.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 602 | 30M-978.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 603 | 89C-302.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 604 | 99A-410.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 Xã Lâm Thao |
| 605 | 30E-860.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km14+300 TL281 xã Lương Tài |
| 606 | 17A-269.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km14+300 TL281 xã Lương Tài |
Danh sách của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 06/07/2026 đến 12/07/2026 (36 phương tiện có trong bài này) được tổng hợp đầy đủ tại: Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 541 xe vi phạm tốc độ từ 6/7 đến 12/7/2026.
Nếu biển số của bạn có trong danh sách
- Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
- Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
- Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
- Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Bình luận