Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.
Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 22/06/2026 đến 28/06/2026
Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 03/07/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.
Bảng dưới đây gồm 688 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 701 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:
- Chạy quá tốc độ quy định: 688
| STT | Biển số | Lỗi vi phạm | Địa điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | 15K-73390 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 2 | 99A-20568 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 3 | 89A-35332 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 4 | 99B-26512 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 Quốc lộ 1 xã Tiên Du xã Tiên Du |
| 5 | 99B-33744 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 6 | 99B-32883 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 7 | 17A-48672 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 8 | 30F-84794 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 9 | 99A-77235 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 10 | 99A-56829 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 11 | 99A-14881 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 12 | 29E-20290 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 13 | 98A-44526 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 14 | 99A-82327 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 15 | 36B-54497 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 16 | 98A-73280 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 17 | 98B-01987 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 18 | 99F-00045 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 19 | 98A-85994 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 20 | 15H-18849 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 21 | 14A-20638 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 22 | 99C-30825 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 23 | 99A-70075 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 24 | 98A-22614 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 25 | 99A-57528 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 26 | 98B-01606 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 27 | 98A-17479 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 28 | 99B-20939 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 29 | 30F-63938 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 30 | 30G-29958 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 31 | 98C-35051 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 32 | 98B-07354 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 33 | 98A-36542 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 34 | 99A-30998 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 35 | 98A-78617 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 36 | 30B-43300 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 37 | 29F-04455 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 38 | 22H-02298 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 39 | 99B-11755 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 40 | 29B-12858 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 41 | 99H-15456 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 42 | 29RM-00581 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 43 | 14H-07049 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 44 | 15K-127.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 45 | 15K-809.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 46 | 29K-002.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 47 | 30G-901.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 48 | 30M-918.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 49 | 99A-219.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 50 | 99A-723.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 51 | 99B-253.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 52 | 18B-033.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 53 | 24A-184.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 54 | 29A-503.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 55 | 29K-155.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 56 | 30M-856.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 57 | 34C-292.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 58 | 88A-733.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 59 | 98C-124.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 60 | 99A-492.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 61 | 99A-615.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 62 | 99A-800.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 63 | 99H-107.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 64 | 15C-327.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 65 | 17H-051.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 66 | 29A-937.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 67 | 29C-731.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 68 | 29E-078.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 69 | 29E-151.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 70 | 29E-768.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 71 | 29H-816.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 72 | 30F-534.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 73 | 30G-910.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 74 | 30H-854.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 75 | 51M-308.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 76 | 99H-052.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 77 | 30M-426.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 78 | 89H-053.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 79 | 99A-681.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 80 | 30A-292.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 81 | 30B-380.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 82 | 30B-888.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 83 | 30E-296.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 84 | 30G-590.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 85 | 30H-171.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 86 | 89C-115.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 87 | 89C-245.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 88 | 99A-574.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 89 | 29E-122.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 90 | 29E-658.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 91 | 80B-8686 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 92 | 29C-832.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 93 | 60K-627.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 94 | 99A-687.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 95 | 29X-2548 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 96 | 30B-129.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 97 | 90H-058.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 98 | 30G-577.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 99 | 29E-434.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 100 | 89A-408.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 101 | 30H-962.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 102 | 29A-662.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 103 | 29F-035.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 104 | 29H-904.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 105 | 30M-780.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 106 | 30M-089.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 107 | 30K-307.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 108 | 30A-313.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 109 | 29H-884.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 110 | 30L-507.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 111 | 30L-737.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 112 | 30M-185.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 113 | 30E-296.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 114 | 29E-673.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 115 | 29K-128.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 116 | 29C-311.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 117 | 89H-151.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 118 | 36H-008.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 119 | 29E-500.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 120 | 29E-403.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 121 | 29E-188.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 122 | 30M-594.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 123 | 30F-926.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 124 | 30F-782.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 125 | 30B-390.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 126 | 30M-125.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 127 | 98A-087.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 128 | 30L-423.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 129 | 18A-542.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 130 | 99A-635.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 131 | 15K-578.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 132 | 30E-338.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 133 | 35H-101.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 134 | 30K-139.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 phườngSong Liễu |
| 135 | 88AK-032.81 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 136 | 98C1-285.06 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 137 | 12H1-187.81 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 138 | 12AA-109.84 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 139 | 29AE-105.34 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 140 | 12S1-200.53 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 141 | 98M1-329.79 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 142 | 12LA-088.41 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 143 | 29F-041.72 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 144 | 12AA-430.85 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 145 | 11AA-173.14 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 146 | 98B3-249.41 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 147 | 12A-213.56 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 148 | 29D-508.64 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 149 | 89H-035.78 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 150 | 12S1-212.84 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 151 | 29B-019.54 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 152 | 98A-595.64 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 153 | 99B-332.74 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 154 | 12AA-585.57 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 155 | 12H1-265.36 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 156 | 12H-035.41 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 157 | 12L1-268.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Kép |
| 158 | 12P1-291.92 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 159 | 98AF-069.26 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 160 | 29R-526.67 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 161 | 88C-110.19 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 162 | 98A-210.93 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 163 | 98A-525.78 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 164 | 98C-193.14 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 165 | 98R-035.93 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 166 | 98RM-000.09 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 167 | 98RM-007.51 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 168 | 99C-079.94 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 169 | 99R-006.24 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 170 | 99RM-014.53 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 171 | 98C-164.82 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 172 | 30G-680.69 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 173 | 38H-026.10 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 174 | 98A-225.94 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 175 | 99B-328.10 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 176 | 98H-056.97 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 177 | 98RM-006.92 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 178 | 89RM-016.03 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 179 | 12A-161.49 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 180 | 98A-278.07 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 181 | 35H-092.81 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 182 | 98R-030.62 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 183 | 99A-462.15 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 184 | 12H-022.50 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 185 | 98B3-581.80 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 186 | 11F6-8386 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 187 | 98AA-284.81 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 188 | 99K1-276.18 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 189 | 12AA-414.70 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép |
| 190 | 98RM-027.83 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 191 | 98RM-037.05 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 192 | 99H-032.63 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 193 | 30M-801.76 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 194 | 12L1-215.61 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 195 | 12RM-013.63 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 196 | 98C-261.27 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 197 | 12A-081.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Lạng Giang |
| 198 | 21A-015.43 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 199 | 12HA-041.67 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 200 | 98M1-338.67 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 201 | 98AF-053.77 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 202 | 98A-307.15 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 203 | 34B-029.70 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 204 | 98AF-097.47 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 205 | 98E1-805.98 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 206 | 98D1-197.84 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 207 | 74H1-316.35 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 208 | 98A-580.02 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 209 | 12AA-014.76 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 210 | 98B3-643.12 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Lạng Giang |
| 211 | 29F-037.39 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 212 | 98A-888.67 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 213 | 98A-434.73 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 214 | 98A-374.15 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 215 | 30B-415.88 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 216 | 98A-606.75 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 217 | 98A-280.32 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 218 | 98A-365.42 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 219 | 98C-300.37 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 220 | 98A-495.62 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 221 | 98C-102.34 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 222 | 98C-182.19 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 223 | 98C-220.96 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 224 | 99B-385.87 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 225 | 98C-273.59 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 226 | 99A-550.45 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 227 | 30F-379.39 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 228 | 98G-004.55 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 229 | 98A-303.95 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 230 | 98A-780.97 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 231 | 30H-916.13 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 232 | 98A-772.15 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 233 | 98C-340.74 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 234 | 34C-346.01 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 235 | 15A-459.08 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 236 | 98C-327.94 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 237 | 98A-112.75 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 238 | 98A-695.74 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 239 | 30L-648.62 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 240 | 14D-018.90 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 241 | 30G-064.95 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 242 | 98H-051.90 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 243 | 14C-367.66 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 244 | 30B-008.56 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 245 | 98A-745.98 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 246 | 98A-617.82 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 247 | 14A-517.90 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 248 | 99A-962.95 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 249 | 99B-108.67 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 250 | 98A-190.68 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 251 | 98A-621.02 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 252 | 29H-380.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương |
| 253 | 98C-281.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương |
| 254 | 98C-367.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương |
| 255 | 99A-770.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương |
| 256 | 98A-628.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương |
| 257 | 99B-204.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương |
| 258 | 98A-377.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương |
| 259 | 98A-138.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương |
| 260 | 51G-394.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương |
| 261 | 34A-260.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương |
| 262 | 98A-047.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương |
| 263 | 99B-339.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương |
| 264 | 99H-133.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương |
| 265 | 99B-302.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 |
| 266 | 98A-373.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 |
| 267 | 99C-232.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 |
| 268 | 99B-102.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 |
| 269 | 29C-569.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 |
| 270 | 34A-081.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 |
| 271 | 30F-683.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 |
| 272 | 30H-738.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 |
| 273 | 20A-534.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 |
| 274 | 89C-117.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 |
| 275 | 30M-843.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 |
| 276 | 99B-163.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 41+050 ĐT 293 |
| 277 | 98R-021.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 |
| 278 | 99B-192.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 14 QL 31 |
| 279 | 34E-006.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương |
| 280 | 98A-838.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương |
| 281 | 29A-730.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Nghĩa Phương |
| 282 | 98A-555.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 283 | 29B-511.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 284 | 30M-187.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 285 | 99B-128.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 286 | 29C-303.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 287 | 98C-041.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 288 | 15C-265.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 289 | 98A-926.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 290 | 25C-055.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 291 | 29A-418.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 292 | 11A-058.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 293 | 98A-761.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 294 | 30H-734.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 295 | 98C-274.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 296 | 98C137.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 297 | 99B-079.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 298 | 98A-694.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 299 | 51B-803.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 300 | 29H-540.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 301 | 30L-962.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 302 | 98H-049.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 303 | 29C-641.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 304 | 30K-354.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 305 | 98B-024.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 306 | 30K-931.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 307 | 30H-067.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 308 | 30M-795.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh |
| 309 | 12V1-192.81 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 310 | 19E1-373.59 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 ĐT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 311 | 26B2-622.02 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 312 | 88E1-382.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 313 | 98B3-849.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 314 | 12VA-029.60 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 315 | 89AE-027.57 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 316 | 20K1-005.61 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 317 | 88F1-108.67 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 318 | 99L2-0319 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 319 | 20AK-027.62 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 320 | 24AA-201.71 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 321 | 29B1-975.28 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 322 | 99B-363.74 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 323 | 11AU-032.37 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 324 | 14Z1-539.62 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 325 | 19AK-033.91 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 326 | 98K1-362.64 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 327 | 98L1-077.27 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 328 | 99B-408.73 | Chạy quá tốc độ quy định | km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 329 | 98B1-868.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 330 | 98C1-119.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 331 | 98H1-380.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 332 | 98H1-420.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 333 | 98H1-425.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 334 | 99B-145.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 335 | 99B-168.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 336 | 12H1-298.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 337 | 29E-550.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 338 | 30F-126.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 339 | 30L-671.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 340 | 35A-704.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 341 | 98AK-969.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 342 | 99A-538.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 343 | 99A-820.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 344 | 99A-876.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 345 | 19A-962.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 346 | 51L-200.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 347 | 30B-241.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 348 | 36H-011.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 349 | 98B1-712.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 350 | 98C-157.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 351 | 81H-071.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 352 | 98AL-033.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 353 | 17H-043.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 354 | 60K-531.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 355 | 11AA-309.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 356 | 98AK-024.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 357 | 98C1-224.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 358 | 29A-119.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 359 | 98A-196.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 360 | 30G-559.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 361 | 99A-686.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 362 | 28N1-196.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 363 | 12AA-107.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 364 | 37D1-210.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 365 | 99A-891.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 366 | 99AB-368.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 367 | 99E1-514.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 368 | 99LD-009.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 369 | 24B2-815.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 370 | 26B2-561.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 371 | 98AB-072.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 372 | 99A-673.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 373 | 99A-704.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 374 | 99G1-692.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 375 | 99H-098.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 376 | 29BK-017.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 377 | 37E1-573.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 378 | 99A-675.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 379 | 99A-720.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 380 | 99AC-094.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 381 | 99E1-283.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 382 | 99E1-453.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 383 | 30H-453.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 384 | 34C1-300.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 385 | 99A-167.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 386 | 99AA-770.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 387 | 99AH-041.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 388 | 99G1-663.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 389 | 99H-039.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 390 | 99S1-7142 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 391 | 11AS-006.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường 400 | Đường Trần Hưng Đạo |
| 392 | 14H-093.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 393 | 30H-100.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 394 | 30L-799.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 395 | 99AA-513.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 396 | 99AE-014.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 397 | 18L1-607.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 398 | 25U1-055.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 399 | 98A-328.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 400 | 98A-486.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 401 | 99A-643.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 402 | 99AK-053.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 403 | 99E1-209.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 404 | 99H1-437.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 405 | 99A-099.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 406 | 99C-095.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 407 | 98C-181.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 408 | 89H-055.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa. Bắc Ninh |
| 409 | 99A-607.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 410 | 99A-513.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 411 | 30F-805.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 412 | 30F-751.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 413 | 99A-853.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 414 | 29C-069.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 415 | 35A-396.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 416 | 99A-783.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 417 | 99A-912.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 418 | 99A-872.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 419 | 99A-643.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 420 | 99D1287.99 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 421 | 29S1994.73 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 422 | 98D1 - 917.28 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 423 | 29BM060.63 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 424 | 88C - 095.15 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 425 | 99A-633.57 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 426 | 20B-159.28 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 427 | 14R - 006.11 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 428 | 29E-066.94 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 429 | 35A 091.82 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 430 | 18H - 061.81 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 431 | 99A -937.09 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 432 | 15R 086.49 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 433 | 99AA-680.97 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 434 | 29K-182.74 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 435 | 20A - 587.20 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 436 | 29D 419.10 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 437 | 30B-034.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 438 | 99B-372.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 439 | 99A-367.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 440 | 29E-587.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 441 | 99A-534.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 442 | 29A-318.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 443 | 99H-133.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 444 | 30L-820.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 445 | 99A-043.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 446 | 99B-233.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 447 | 99A-240.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 448 | 17H-027.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 449 | 14K-011.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 450 | 89A-276.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 451 | 30K-318.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 452 | 30K-739.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 453 | 30F-377.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 454 | 99A-786.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 455 | 99C-287.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 456 | 89C-324.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 457 | 30K-256.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 458 | 99A-093.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 459 | 99A-709.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 460 | 29H-124.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 461 | 99A-187.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 462 | 99A-337.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 463 | 29H-486.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 464 | 99H-019.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 465 | 99B-093.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 466 | 99C-249.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 467 | 98H-001.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 468 | 30B-317.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 469 | 21H-017.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 470 | 30L-176.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 471 | 99A-660.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 287 |
| 472 | 29E-50723 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 473 | 99A-88309 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 474 | 30K-44011 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 475 | 29D-41126 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 476 | 89A-70653 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 477 | 99A-31133 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 478 | 30E-46780 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 479 | 99A-79306 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 480 | 29E-48472 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 481 | 29C-83295 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 482 | 15K-35117 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 483 | 99A-91535 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 484 | 30M-42064 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 485 | 99B-31447 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 486 | 30M-75210 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 487 | 99B-29060 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 488 | 51A-75222 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 489 | 30A-21082 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 490 | 99A-58817 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 491 | 30K-59062 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 492 | 99A-12864 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 493 | 89H-08395 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 494 | 99A-25379 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 495 | 99A-89344 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 496 | 99A-67703 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 497 | 99A-78967 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 498 | 99B-21986 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 499 | 99C-07090 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 500 | 99B-04096 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 501 | 30K-14564 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 502 | 30L-92152 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 503 | 99A-29840 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 504 | 30K-69519 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 505 | 99E-00610 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 506 | 99A-32391 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 507 | 99A-77919 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 508 | 99C-18953 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 509 | 99A-79104 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 510 | 99A-70883 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 511 | 30L-70824 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 512 | 99A-48471 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 513 | 25C-04859 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 514 | 30F-38900 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 515 | 34D-02179 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 516 | 99C-06303 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 517 | 99A-50869 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 518 | 29A-73422 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 519 | 29E-52024 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 520 | 29E72840 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 521 | 99AA-21372 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 522 | 99H-04925 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 523 | 99H1-10818 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 524 | 99K1-22201 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 525 | 99K1-31185 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 526 | 90H2-6336 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 527 | 99A-31211 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 528 | 99AA-51043 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 529 | 99AA-84963 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 530 | 99AK-02148 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 531 | 99C-27459 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 532 | 30Y-3703 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 533 | 36AC-88085 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 534 | 89H-09580 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 535 | 99A-23396 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 536 | 99AA70024 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 537 | 99AK05815 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 538 | 99B04202 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 539 | 99C10164 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 540 | 99K107523 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 541 | 99K129316 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 542 | 29BD11300 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 543 | 29C111051 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 544 | 30K80641 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 545 | 34F140020 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 546 | 99AC06844 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 547 | 99AF08810 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 548 | 99H139847 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 549 | 99H139874 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 550 | 29AD95657 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 551 | 30F66998 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 552 | 88B07980 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 553 | 99A02369 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 554 | 99A69186 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 555 | 99AB32912 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 556 | 99H136064 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 557 | 99K104806 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 558 | 99K128085 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 284 |
| 559 | 29AC-524.79 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 560 | 99A-491.71 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 561 | 99K1-384.39 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 562 | 99AH-039.16 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 563 | 34A-345.86 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 564 | 99K1-400.43 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 565 | 99k1-415.90 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 566 | 99C1-560.62 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 567 | 29A-687.52 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 568 | 99A-558.30 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 569 | 99E1-265.67 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 570 | 99AK-025.91 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bộ Xã Lâm Thao |
| 571 | 99A-238.13 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 572 | 99H-008.48 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 573 | 99A-919.18 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 574 | 99A-601.95 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 575 | 99B-149.39 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 576 | 99C-175.97 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 577 | 29C-075.65 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 578 | 34A241.58 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 579 | 29F-04919 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 580 | 99A-96143 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 581 | 29H-96322 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 582 | 15H-17161 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 583 | 14C-41910 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 584 | 89A-84475 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 585 | 30K-42181 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 586 | 99H-07643 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 587 | 34A-33070 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 588 | 14A-78912 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 589 | 30E-77664 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 590 | 98A-48023 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 591 | 99LD-03487 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 592 | 34C-39356 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 593 | 30B-58228 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 594 | 98A-80987 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 595 | 15K-63411 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 596 | 99H-04426 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 597 | 98A-60048 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 598 | 99B-24867 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 599 | 99LD-02296 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 600 | 99C-17869 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 601 | 30M-66784 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 602 | 30M-11613 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 603 | 30K-72435 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 604 | 30K-42859 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 605 | 29H-94141 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 606 | 15K-00356 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 607 | 15R-08905 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 608 | 30E - 84708 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 609 | 98A-70994 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 610 | 99A-84503 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 611 | 99H-03845 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 612 | 88A-27904 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 613 | 34A53861 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 614 | 29E-50167 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 615 | 29D-08834 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 616 | 15H-17080 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 617 | 99LD-01527 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 618 | 98A-14827 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 619 | 20B-04344 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 620 | 30K-11758 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 621 | 29E-00639 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 622 | 99A-69250 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 623 | 22G-00137 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 624 | 36H-17926 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 625 | 99A-87673 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 626 | 99H-01902 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 627 | 99A-25890 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 628 | 99A-67637 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 629 | 99A-25659 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 630 | 30F - 41547 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 631 | 30L-44011 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL18 Phường Quế Võ |
| 632 | 99H-056.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 58+400, ĐT 295 xã Hiệp Hoà, Bắc Ninh |
| 633 | 30B-448.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 634 | 88C-135.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 635 | 88A-155.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 636 | 29E-501.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 637 | 20C-870.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 638 | 51H-900.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 83+600, QL37 xã Hiệp Hoà, Bắc Ninh |
| 639 | 29A-819.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 83+600, QL37 xã Hiệp Hoà, Bắc Ninh |
| 640 | 98C-125.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 2+600, DT 288 xã Hiệp Hoà, Bắc Ninh |
| 641 | 98H-056.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 58+400, ĐT 295 xã Hiệp Hoà, Bắc Ninh |
| 642 | 30L-293.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 643 | 30L-173.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 644 | 20H-025.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 645 | 98A-590.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 646 | 98C-116.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 647 | 34A-355.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 648 | 29H-802.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 649 | 30L-439.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 650 | 30G-821.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 651 | 98A-723.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 652 | 98A-101.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 653 | 30F-574.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 654 | 98A-940.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 655 | 18A-083.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 656 | 12AA-097.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 657 | 29A-757.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 658 | 29B1-476.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 659 | 36B8-350.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 660 | 93P1-753.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 661 | 98D1-623.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 662 | 98B3-465.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 663 | 99C-274.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 664 | 89A-104.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 665 | 98A-504.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 666 | 98C-280.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 667 | 99L-1853 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 668 | 98B-040.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 669 | 30G-847.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 670 | 99A-987.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 671 | 99B-145.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 672 | 15A-893.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 673 | 30A-537.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 674 | 98A-290.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 675 | 98A-549.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 676 | 90A-149.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200 QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 677 | 29A-11394 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 678 | 51A-03594 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 679 | 52A-30989 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 680 | 98E1-83979 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, Bắc Ninh |
| 681 | 20C-22645 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 682 | 29E-62859 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 683 | 30L-96226 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 684 | 34C-32797 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 685 | 29K-14891 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 686 | 98A-90671 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 687 | 15K-75327 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 688 | 30A-75622 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
Nếu biển số của bạn có trong danh sách
- Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
- Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
- Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
- Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Bình luận