Danh sách phạt nguội công bố

Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 610 xe vi phạm tốc độ từ 13/4 đến 19/4/2026

Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.

Danh sách của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 06/04/2026 đến 12/04/2026 (5 phương tiện có trong bài này) được tổng hợp đầy đủ tại: Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 675 xe vi phạm tốc độ từ 6/4 đến 12/4/2026.

Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 13/04/2026 đến 19/04/2026

Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 21/04/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.

Bảng dưới đây gồm 587 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 610 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:

  • Chạy quá tốc độ quy định: 587
STTBiển sốLỗi vi phạmĐịa điểm
188A-84540Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
298A-77664Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
330C-88789Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
499A-69816Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
529H-52647Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
630F-36915Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
799C-30385Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
829H-48477Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
930K-44811Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1098A-17765Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1130B-27391Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1229C-97983Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1399B-05774Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1437H-15155Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1537H-14005Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1699A-72172Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1799H-08973Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1899A-81326Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
1930A-83942Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2012A-21288Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2198A-79469Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2299F-00343Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2329A-49142Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2499A-16663Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2598H-08245Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2698F-00643Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2799A-25203Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2899A-92430Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
2999A-90275Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3099B-07301Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3198A-71381Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3299A-16465Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3398A-86335Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3429K-11862Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3536H-12443Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3684E - 00223Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3730M-62833Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3899A-88398Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
3930L-93416Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4012A-35984Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4199A-16719Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4299A-91247Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4329LD-03155Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4498A-88464Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4599A-96076Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4698A-59365Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4798A-36253Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4899H-04893Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
4998A-96451Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5030L-32866Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5136A-96525Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5299A-25799Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5330F-20960Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5429H-78734Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5530E-71323Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5630K-08252Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5730L-69670Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5830M-67413Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
5999D-00156Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
6029H-378.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6129H-997.00Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6229K-092.78Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6330A-391.47Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6430H-432.16Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6530H-920.04Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6630M-098.18Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6734A-717.42Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6899A-565.14Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6999A-725.99Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7099A-800.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7199A-882.02Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7299B-036.81Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7399C-274.51Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7499H-074.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7529A-066.36Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7629E-014.39Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7729E-415.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7829E-449.95Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7929H-851.04Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8030B-024.97Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8130F-510.65Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8230G-262.66Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8330K-858.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8430L-272.52Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8530L-423.30Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8630L-749.14Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8730M-123.86Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8830M-656.69Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8934A-687.00Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9036H-116.00Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9189H-043.24Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9298A-699.30Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9398A-832.45Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9499A-253.60Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9599A-480.33Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9699A-697.23Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9799A-709.48Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9899A-932.80Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9999B-120.72Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10099B-305.19Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10199C-216.96Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10229H-122.27Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10330A-581.71Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10430H-909.89Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10599A-478.85Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10622A-366.29Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10729E-471.13Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10828H-007.87Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10930B-310.69Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11030F-095.05Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11135H-125.40Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11298A-204.85Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11399A-776.26Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11499A-889.71Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11599B-024.95Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11699B-281.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11730B-097.13Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11899A-680.79Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11989C-271.86Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12029E-301.46Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12130F-601.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12230H-072.27Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12329E-331.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12429K-079.30Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12529E-445.48Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12615K-830.80Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12799A-599.78Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12890C-135.64Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12999A-521.60Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13030H-567.33Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13199A-997.89Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13299A-816.27Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13330H-594.08Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13430E-129.34Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13599A-874.11Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13629K-111.97Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13799A-612.20Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13830B-360.85Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13929H-976.10Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14030F-844.80Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14129E-400.26Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14229A-590.78Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14319H-132.99Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14499E-007.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14530G-792.74Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14629C-957.56Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14799H-066.19Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14829A-717.52Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
14930M-5399Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15030B-124.97Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15130F-541.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15229B-644.79Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15330E-797.23Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15429A-377.64Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15530F-040.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15699A-529.87Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15789A-091.85Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15830F-020.93Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
15934A-711.00Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16099C-245.31Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16151D-466.68Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16230F-011.69Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16398F-008.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16499A-681.34Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16599A-140.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16630L-444.47Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16799A-599.85Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16830M-515.48Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
16912HA-065.90Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Bắc Ninh
17098M1-258.21Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Bắc Ninh
17112HA-034.75Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Bắc Ninh
17298B2-385.33Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Bắc Ninh
17312D1-274.11Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Bắc Ninh
17499B-301.43Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Bắc Ninh
17512H1-223.72Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Bắc Ninh
17699AA-371.00Chạy quá tốc độ quy địnhXã Kép,Bắc Ninh
17711H1-306.25Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Bắc Ninh
17889E-272.72Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Bắc Ninh
17998M1-087.66Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Bắc Ninh
18012UA-061.13Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Bắc Ninh
18112L1-311.42Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Bắc Ninh
18212H1-0811Chạy quá tốc độ quy địnhQL1A Xã Kép,Bắc Ninh
18359E1-681.15Chạy quá tốc độ quy địnhXã Kép,Bắc Ninh
18498C-216.97Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
18598A-674.17Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
18698AB-027.06Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
18798A-582.23Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
18898AD-026.85Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
18998AD-024.96Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
19098AD-044.13Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
19129H-557.43Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
19298C-323.86Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
19319C-102.11Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
19498A-947.25Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
19598C-190.09Chạy quá tốc độ quy định
19698A-653.74Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
19798H-011.13Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
19814K-245.70Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
19998B-057.64Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20098H-051.67Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20130L-999.63Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20234A-748.63Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20398A-653.92Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20414C-321.45Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20530G-874.18Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20698A-674.99Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20798B-057.49Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20898A-249.90Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
20915C-475.42Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
21098C-358.06Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
21114C-289.96Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
21298C-313.67Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
21334K-9535Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
21498C-300.88Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
21598A-302.85Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
21698C-363.18Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
21734A-232.97Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
21898C-362.82Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
21998C-102.95Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
22098A-310.54Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
22198A-332.77Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
22298A-607.03Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
22398C-164.86Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
22498A-537.57Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
22598A-174.09Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
22698A-265.09Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
22714A-099.94Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
22898A-561.84Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
22998A-235.13Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
23012C-12689Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, OL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
23129E-63965Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
23298A-12690Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
23398A-18379Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
23498A-26407Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
23598A-28777Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
23698A-51502Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
23798A-85406Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
23898A-88292Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
23998A-88484Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
24098C-19024Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
24198C-21868Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh
24219C-24993Chạy quá tốc độ quy địnhKm 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh
24398L1-21892Chạy quá tốc độ quy địnhKm 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh
24498C-217.98Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
24598A-429.93Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
24699B-180.05Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
24729E-080.20Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
24834A-018.95Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
24998A-565.21Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
25020C-108.71Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
25199A-822.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
25298A-882.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
25389A-540.98Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
25498B-112.43Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+600 QL 31 Xã Lục Nam
25598A-934.16Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+950 QL 31 Xã Lục Nam
25699B-128.00Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+950 QL 31 Xã Lục Nam
25798C-162.87Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+950 QL 31 Xã Lục Nam
25820B-145.13Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
25928C-082.18Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
26099B-575.26Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
26130G-128.47Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
26298C-359.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
26399B-113.83Chạy quá tốc độ quy địnhKm 20+500 QL 31 Xã Lục Nam
26498A-312.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
26598A-357.43Chạy quá tốc độ quy địnhKm 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
26698A-239.21Chạy quá tốc độ quy địnhKm 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
26729C-899.08Chạy quá tốc độ quy địnhKm 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
26899A-321.59Chạy quá tốc độ quy địnhKm 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
26930K-730.91Chạy quá tốc độ quy địnhKm 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương
27029K-063.24Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27130E-803.66Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27299C-256.15Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27398C-055.14Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27498A-704.46Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27599B-236.85Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27688A-375.40Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27798A-506.65Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
27899B-126.83Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh. Tỉnh Bắc Ninh.
27999A-882.22Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28014K-129.89Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28117A-109.62Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28298A-936.60Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28389A-421.45Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28426C-091.24Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28530E-722.99Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28630H-077.12Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28736A-187.74Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28835A-287.85Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
28999B-215.95Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29029A-067.43Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29129C-821.90Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29298A-943.04Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29329C-682.33Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29461K-289.57Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29598A-104.77Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29689A-663.16Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29798A-468.53Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29899C-160.60Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
29999H-083.07Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30099B-144.49Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30129K-063.11Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30230K-600.93Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30399C-298.51Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30498A-475.06Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30598A-575.64Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30699B-199.56Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30798A-877.51Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30898A-696.20Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
30999B-084.46Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31030B-212.10Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31198A-806.63Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31230L-568.95Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31398A-866.26Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31498A-890.25Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31599B-267.49Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31698A-927.51Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31750H-303.73Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31899A-890.58Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
31998A-295.27Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh. Tỉnh Bắc Ninh.
32098A-289.16Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
32130F-535.91Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
32215K-888.62Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
32397B1-129.75Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
32498A-391.26Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
32598A-931.90Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
32698B2-419.06Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang | Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
32798B3-402.24Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang | Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
32898C1-258.65Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
32998M1-096.88Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang| Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
33098M1-198.96Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
33199AB-090.96Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
33220A-780.43Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33320AA-387.06Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33420AA-836.60Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33598A-353.79Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33698A-679.49Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33798A-696.92Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33898A-821.41Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
33998B3-082.17Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34098B3-799.10Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34198C-167.29Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34299A-757.97Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34399A-825.54Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34499D-005.92Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34599H-060.90Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34614A-95202Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34715A-93639Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34815C-40461Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
34915E-01598Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35015E-01864Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35115H-02344Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35223A-17135Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35329E-34944Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35429E-64816Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35529H-28150Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35629H-79191Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35729H-82552Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35829K-16287Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
35930E-10656Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36030F-40843Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36130H-83406Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36234A-69554Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36334C-39232Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36434F-00384Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36598A-72631Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36698C05878Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36798H-05302Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36899A-47380Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
36999C-23768Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
37099H-04327Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
37199H-07530Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
37298A-733.97Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
37398A-940.49Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
37498A-471.46Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
37520C-183.28Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
37699A-774.01Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
37798A-106.43Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
37898A-346.08Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
37998A-748.06Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
38098A-728.00Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
38198A-525.78Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
38219F-006.39Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
38398A-354.76Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
38499A-345.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
38598A-178.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
38698A-367.26Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
38798B3-898.35Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
38899A-353.25Chạy quá tốc độ quy địnhKm 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh
38915K-715.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
39099A-952.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
39128KT-000.76Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
39220B-118.28Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
39399A-418.76Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
39499B-102.08Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
39598H-047.52Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
39698A-903.44Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
39730M-065.63Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
39817C-208.42Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
39929K-109.40Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
40098A-743.30Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
40135A-253.13Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
40299H-061.05Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
40399E-010.21Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
40498R-034.10Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
40599A-350.52Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
40620C-205.33Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
40720B-101.04Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
40818C-013.23Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
40998A-753.63Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
41030L-590.05Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
41198B-067.53Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
41230A-493.66Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
41389A-035.54Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
41498A-960.16Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
41515H-184.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
41698C-200.32Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
41798B-281.15Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
41899A-785.18Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
41999A-345.18Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
42098A-903.97Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
42115K-861.08Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, DT288 Xã Hiệp Hoà
42298A-903.10Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
42399A-700.82Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
42499B-333.65Chạy quá tốc độ quy địnhKm 2+600, ĐT288 Xã Hiệp Hoà
42598A-530.11Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
42629E-641.35Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
42734A-451.72Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
42899B-230.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 ĐT298 Xã Tân Yên
42998D-013.53Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
43098A-286.82Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
43130K-06793Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 ĐT298 Xã Tân Yên
43298A-741.87Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
43334C-315.63Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
43498H1-152.83Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
43599A-143.33Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
43629C-006.38Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
43798A-391.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
43898C-368.24Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 ĐT298 Xã Tân Yên
43998A-672.98Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
44029U-2797Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
44198F-01447Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 ĐT298 Xã Tân Yên
44299B-295.47Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
44398a-898.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
44498B-05020Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
44598C-314.49Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
44630N-2843Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
44798C-236.03Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
44898A-192.27Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
44998C-181.91Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
45098A-478.42Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
45198H1-147.26Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
45298A-197.25Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
45330K-429.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
45498H1-29986Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
45598A-337.64Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
45698C1-289.16Chạy quá tốc độ quy địnhKm5 DT298 Xã Tân Yên
45798C1-271.45Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
45899A-341.85Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
45929C-497.65Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế. Tỉnh Bắc Ninh
46029D1-179.63Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
46199B-313.14Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
46230F-213.69Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
46399A-809.33Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
46489A-541.87Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
46598AF-082.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
46629AM-064.84Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
46799B-313.57Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
46812B1-178.50Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
46999A-453.30Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
47036C-415.79Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
47199A-510.21Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
47298A-725.70Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
47330N1-6448Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
47498A-247.56Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
47598A-832.56Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
47698AK-035.43Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
47798A-672.01Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
47898A-435.68Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
47920C1-181.20Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
48098C-321.68Chạy quá tốc độ quy địnhKm 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
48137D1-151.75Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa. Bắc Ninh
48230L-625.84Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48321B2-124.40Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48499D1-07051Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48536AC-887.10Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48699A-366.81Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48799D1-224.37Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48829E-215.93Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
48999C-249.54Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49099A-926.00Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49198D1-043.42Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49220B2-354.25Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49398AC-089.34Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49430X6-6458Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49598B3-291.92Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49688A-118.05Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49729P1-551.99Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa. Bắc Ninh
49899AE-013.68Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
49999A-627.37Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
50036D1-679.53Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
50129AA- 098.06Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
50298A-259.39Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 287 Xã Tam Đa. Bắc Ninh
50335A-609.11Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 288 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
50499E1-246.79Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 289 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
50599A-699.37Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
50630G - 879.35Chạy quá tốc độ quy định
50715H - 119.64Chạy quá tốc độ quy định
50899A-051.95Chạy quá tốc độ quy định
50929E-510.57Chạy quá tốc độ quy định
51030F - 290.63Chạy quá tốc độ quy định
51119C -270.74Chạy quá tốc độ quy định
51299L4 - 7595Chạy quá tốc độ quy định
51329AD -967.62Chạy quá tốc độ quy định
51499A 853.87Chạy quá tốc độ quy định
51589A - 795.68Chạy quá tốc độ quy định
51699H-13350Chạy quá tốc độ quy định
51729E - 354.88Chạy quá tốc độ quy định
51899A - 935.85Chạy quá tốc độ quy định
51999L-2927Chạy quá tốc độ quy định
52029H - 715.80Chạy quá tốc độ quy định
52130L - 583.74Chạy quá tốc độ quy định
52299Y2 - 2819Chạy quá tốc độ quy định
52329R5 - 9953Chạy quá tốc độ quy định
52430F-52226Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
52530B-33979Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
52699C-30650Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
52799C-13706Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
52834C-24833Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
52920H-01896Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
53089A-18800Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
53189C-25635Chạy quá tốc độ quy định
53230H-44990Chạy quá tốc độ quy định
53399B-10353Chạy quá tốc độ quy định
53499C-17146Chạy quá tốc độ quy định
53529E-20923Chạy quá tốc độ quy định
53618A-32237Chạy quá tốc độ quy định
53734RM-00095Chạy quá tốc độ quy định
53899A-14528Chạy quá tốc độ quy định
53930M-70233Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54099H-08204Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54129K-17233Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54230F-14023Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54329H-60359Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54430L-27252Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54534C-33436Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54630M-65669Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54799A-25739Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54836K-05192Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
54999H-06526Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55099A-41388Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55119A-33143Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55230A-05808Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55329H-51817Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55430F-23576Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55599L-0043Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55630H-27139Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55751H-72497Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55899E00307Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
55998H-02645Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56089A-31546Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56199H-03657Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56299B-17391Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56330F-44232Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56499A-35155Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56580A-00862Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56630G-03415Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56799A-89058Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56829D-57194Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
56999A-12427Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
57030A-27444Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
57199A-18137Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
57230G-26119Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
57399D-01857Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
57499C-26548Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
57599A-77955Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
57699A-65559Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
57799H-05925Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
57830G-69862Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
57930H-18557Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
58099H-09472Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
58130G-45788Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
58299A-11369Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
58329A-99096Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
58420A-29818Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
58530G-88269Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
58698LD-00568Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
58730K-37053Chạy quá tốc độ quy địnhQL17

Nếu biển số của bạn có trong danh sách

  1. Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
  2. Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
  3. Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
  4. Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Đỗ Đăng Đức

Đỗ Đăng ĐứcBiên tập viên pháp luật giao thông

Đỗ Đăng Đức phụ trách mảng pháp luật giao thông đường bộ tại VNeTraffic.org. Anh theo dõi các văn bản như Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, Nghị định 168/2024/NĐ-CP, Nghị định 238/2026/NĐ-CP và Thông tư 73/2024/TT-BCA, rồi diễn giải thành các bài giải đáp mức…

Bình luận

Email không hiển thị công khai. Chúng tôi trả lời câu hỏi về luật và cách tra cứu, không xử lý được lỗi tài khoản trong ứng dụng VNeTraffic.