Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.
Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 06/04/2026 đến 12/04/2026
Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 15/04/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.
Bảng dưới đây gồm 666 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 675 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:
- Chạy quá tốc độ quy định: 666
| STT | Biển số | Lỗi vi phạm | Địa điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | 98A-37221 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 2 | 30B-28198 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 3 | 30H-67767 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 4 | 30U-4452 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 5 | 99A-65445 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 6 | 98A-68562 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 7 | 98A-75448 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 8 | 34A-38790 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 9 | 98A-01529 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 10 | 22H-01770 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 11 | 90A-05990 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 12 | 61K-55941 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 13 | 34A-81406 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 14 | 99A-46210 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 15 | 99B-06840 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 16 | 98R-01261 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 17 | 29E-29821 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 18 | 99A-45926 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 19 | 99H-12975 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 20 | 99A-70743 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 21 | 99A-97119 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 22 | 98A-56316 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 23 | 99A-75301 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 24 | 99C-30167 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 25 | 17A-75378 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 26 | 88H-02780 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 27 | 89E-00717 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 28 | 99A-01548 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 29 | 98E-00999 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 30 | 99A-67267 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 31 | 29H-89715 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 32 | 29E-51294 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 33 | 28H-00923 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 34 | 30L-25644 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 35 | 99A-37942 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 36 | 99A-60616 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 37 | 99A-76154 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 38 | 99A-68721 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 39 | 98C-116.76 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép, Bắc Ninh |
| 40 | 12H1-457.39 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép, Bắc Ninh |
| 41 | 12AA-198.17 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép, Bắc Ninh |
| 42 | 12HA-013.68 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép, Bắc Ninh |
| 43 | 37P1-726.44 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép, Bắc Ninh |
| 44 | 12A-21093 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép, Bắc Ninh |
| 45 | 12LA-073.83 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép, Bắc Ninh |
| 46 | 12SA-023.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Kép, Bắc Ninh |
| 47 | 12X1-149.26 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép, Bắc Ninh |
| 48 | 19AA-920.24 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép, Bắc Ninh |
| 49 | 20D1-003.08 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép, Bắc Ninh |
| 50 | 29X7-703.94 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép, Bắc Ninh |
| 51 | 78R-004.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Kép, Bắc Ninh |
| 52 | 89A-356.28 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép, Bắc Ninh |
| 53 | 98M1-307.63 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Xã Kép, Bắc Ninh |
| 54 | 33P8-2631 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 55 | 98A-682.57 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 56 | 19A-322.55 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 57 | 72A-657.95 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 58 | 98B2-712.31 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 59 | 98A-055.03 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 60 | 99AA-780.88 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 61 | 98AD-060.31 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 62 | 98A-932.51 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 63 | 98L1-107.85 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 64 | 98L1-079.40 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 65 | 14R1-062.14 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 66 | 98AA-031.69 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 67 | 14B-041.02 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 68 | 98AD-044.52 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 69 | 98B3-672.74 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 70 | 98AD-028.21 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 71 | 98Y5-0668 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 72 | 98L1-122.34 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 73 | 98L1-045.57 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 74 | 30K-221.53 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 75 | 98AB-020.38 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 76 | 98AD-045.93 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 77 | 98AD-014.11 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 78 | 98AD-021.69 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 79 | 98AD-027.04 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 80 | 98B3-545.79 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 81 | 98C1-230.13 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 82 | 98E1-374.98 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 83 | 88L1-396.92 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 84 | 98AD-040.44 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 85 | 98AD-042.51 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 86 | 98E1-639.13 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 87 | 98A-772.90 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 88 | 98AA-318.21 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 89 | 98L1-224.26 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 90 | 30K-373.16 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 91 | 98AD-027.93 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 92 | 98AD-005.13 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 93 | 98A-653.43 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 94 | 98AD-028.79 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 95 | 98L1-207.49 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 96 | 98C-191.23 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 97 | 98AD-047.09 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 98 | 98L1-189.71 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 99 | 30E-446.20 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 100 | 30H-161.60 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 101 | 98AD-019.22 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 102 | 98B-135.84 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 103 | 98C-258.07 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 104 | 12A-362.21 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 105 | 98AD-060.65 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 106 | 98L1-200.19 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 107 | 29T2-096.42 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 108 | 98L1-212.65 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 109 | 12A-192.80 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 110 | 98C-227.70 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 111 | 98L1-153.68 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 112 | 98A-962.19 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 113 | 98G1-039.39 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 114 | 98AD-044.64 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 115 | 15K-19812 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 116 | 86A-20989 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 117 | 98A-51048 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 118 | 98A-60884 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 119 | 98A-64519 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 120 | 98A-68083 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 121 | 98A-89316 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 122 | 98B-11232 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 123 | 98C-18823 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 124 | 98C-30752 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 125 | 98C-32570 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 126 | 99A-92895 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 127 | 99A-96228 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 128 | 98A-23729 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 129 | 18C1-41475 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 130 | 29E-03071 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 131 | 30A-03711 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 132 | 30K-00022 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 133 | 98A-00564 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 134 | 98A-78183 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 135 | 98A-85606 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 136 | 98H-08347 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 Phường Chũ, tỉnh Bắc Ninh |
| 137 | 98E1-62516 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 138 | 89H-09793 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 139 | 98E1-206.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+950 QL 31 Xã Lục Nam |
| 140 | 98D1-388.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+950 QL 31 Xã Lục Nam |
| 141 | 24A-065.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+950 QL 31 Xã Lục Nam |
| 142 | 29K-037.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+600 QL 31 Xã Lục Nam |
| 143 | 98A-171.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+950 QL 31 Xã Lục Nam |
| 144 | 29A-565.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+700 QL 31 Xã Lục Nam |
| 145 | 99A-611.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+700 QL 31 Xã Lục Nam |
| 146 | 98C-176.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+700 QL 31 Xã Lục Nam |
| 147 | 99B-163.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 41+950 ĐT 293 Xã Trường Sơn |
| 148 | 98A-607.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 41+970 ĐT 293 Xã Trường Sơn |
| 149 | 98B-129.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 41+950 ĐT 293 Xã Trường Sơn |
| 150 | 98C-210.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 41+970 ĐT 293 Xã Trường Sơn |
| 151 | 98A-285.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 41+970 ĐT 293 Xã Trường Sơn |
| 152 | 14H-095.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 41+970 ĐT 293 Xã Trường Sơn |
| 153 | 98C-234.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 41+970 ĐT 293 Xã Trường Sơn |
| 154 | 20A-000.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 41+970 ĐT 293 Xã Trường Sơn |
| 155 | 30M-074.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 31+250 ĐT 293 Xã Nghĩa Phương |
| 156 | 98A-017.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam |
| 157 | 29A-325.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam |
| 158 | 29C-653.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam |
| 159 | 99B-262.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam |
| 160 | 98A-076.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam |
| 161 | 98A-294.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam |
| 162 | 98A-319.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam |
| 163 | 20K-6688 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam |
| 164 | 98A-554.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam |
| 165 | 98A-224.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam |
| 166 | 30M-423.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam |
| 167 | 99B-192.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam |
| 168 | 98A-227.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam |
| 169 | 14P-2219 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam |
| 170 | 98D-011.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 20+500 QL 31 Xã Lục Nam |
| 171 | 98AH-063.46 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh |
| 172 | 98B3-591.86 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh |
| 173 | 98C-288.40 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh |
| 174 | 12H1-464.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 175 | 29N1-943.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 176 | 49A-436.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 177 | 59X2-301.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 178 | 98AA-127.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 179 | 98B1-806.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 180 | 98B3-700.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 181 | 98M1-100.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 182 | 98M3-1548 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 183 | 99AA-485.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 184 | 99B1-402.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 185 | 98B2-805.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 186 | 98B3-663.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Xương Giang Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| 187 | 15A-148.04 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 188 | 15A-585.76 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 189 | 15C1-447.33 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 190 | 15C-331.76 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 191 | 15H-174.01 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 192 | 15H-211.49 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 193 | 15K-767.15 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 194 | 15RM-011.51 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 195 | 25B1-036.83 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 196 | 29C-575.38 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 197 | 29D-523.52 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 198 | 29S6-770.64 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 199 | 30A-723.02 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 200 | 30A-868.61 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 201 | 30E-534.35 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 202 | 30H-807.01 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 203 | 34A-731.96 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 204 | 34C-097.40 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 205 | 36BA-020.72 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 206 | 60K-003.74 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 207 | 81H-060.62 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 208 | 98A-442.54 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 209 | 98A-661.11 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 210 | 98AG-064.47 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 211 | 98G1-090.89 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 212 | 99A-557.23 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 213 | 99A-981.10 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 214 | 99C-095.72 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 215 | 99H-124.29 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 216 | 30H-609.95 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 217 | 15H-20534 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 218 | 20L-7574 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 219 | 29H-72948 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 220 | 30A-63766 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 221 | 30E-69943 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 222 | 30E-82616 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 223 | 30G-11506 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 224 | 34C-36826 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 225 | 34G-00032 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 226 | 98A-54815 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 227 | 98A-56039 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 228 | 98C-19317 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 229 | 98C-22085 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 230 | 99A-90071 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 231 | 99B-04570 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 232 | 99D1-242.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 233 | 99A-668.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 234 | 29H-584.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 235 | 98A-439.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 236 | 98B-136.64 | Chạy quá tốc độ quy định | km 79 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 237 | 30A-884.90 | Chạy quá tốc độ quy định | km 79 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 238 | 98B-137.81 | Chạy quá tốc độ quy định | km 79 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 239 | 99A-129.57 | Chạy quá tốc độ quy định | km 79 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 240 | 98C-344.35 | Chạy quá tốc độ quy định | km 79 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 241 | 98C-368.32 | Chạy quá tốc độ quy định | km 79 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 242 | 98B-066.14 | Chạy quá tốc độ quy định | km 79 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 243 | 98A-626.60 | Chạy quá tốc độ quy định | km 79 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 244 | 30K-593.17 | Chạy quá tốc độ quy định | km 79 Quốc lộ 37 phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 245 | 98C-347.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà |
| 246 | 30G-533.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà |
| 247 | 98C-353.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà |
| 248 | 20B-009.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà |
| 249 | 98A-142.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà |
| 250 | 98A-946.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà |
| 251 | 36A-739.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà |
| 252 | 30G-672.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà |
| 253 | 98A-874.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà |
| 254 | 20B-174.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà |
| 255 | 99A-910.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà |
| 256 | 98A-566.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà |
| 257 | 29A-784.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà |
| 258 | 98A-660.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà |
| 259 | 20A-195.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà |
| 260 | 15A-245.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà |
| 261 | 98C-273.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà |
| 262 | 98H-078.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà |
| 263 | 98B-034.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà |
| 264 | 99A-483.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà |
| 265 | 98A-969.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà |
| 266 | 98A-677.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà |
| 267 | 98A-764.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà |
| 268 | 20C-183.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà |
| 269 | 99A-486.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 288 xã Hiệp Hoà |
| 270 | 98AA-209.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 271 | 98A-842.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 272 | 99A-620.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 273 | 99A-957.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 274 | 98A-718.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 275 | 98A-24083 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 276 | 98B-084.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5+00 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 277 | 98A-609.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5+00 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 278 | 30B-007.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 279 | 98C-331.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 280 | 99B-273.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5+00 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 281 | 98A-792.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5+00 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 282 | 99B-136.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 283 | 29B-109.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 284 | 98B-098.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5+00 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 285 | 18B-015.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 286 | 98A-647.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Tân Yên 288 | Km5+00 Đường tỉnh 298 |
| 287 | 98A-428.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 +00 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 288 | 98A-186.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 289 | 98A-581.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5+00 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 290 | 98A-841.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 + 00 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 291 | 99A-992.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km5 +00 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 292 | 99B-144.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 293 | 88A-666.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 294 | 99B-228.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 295 | 99B-108.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 296 | 98A-815.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 297 | 98A-462.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 298 | 99B-230.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 299 | 98B3-464.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 300 | 98C-130.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 301 | 99A-960.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 302 | 30B-314.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 303 | 59L3-27689 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 304 | 98A-550.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 305 | 34A-05988 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 306 | 30L-494.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 307 | 98A-341.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 308 | 30K-634.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 309 | 29B-312.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 310 | 30G-602.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 311 | 98A-085.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 312 | 98A-790.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 313 | 98C-292.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 314 | 99B-155.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 315 | 90A-185.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh 317| | Km 90+200, Quốc lộ 17 |
| 316 | 99B-243.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 317 | 99A-143.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 318 | 30A-039.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 319 | 98A-572.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 320 | 98H-075.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 321 | 98AH-102.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 322 | 20A-719.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 323 | 99B-157.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 324 | 98A-145.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh 326 | | Km 90+200, Quốc lộ 17 |
| 325 | 98RM-011.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 326 | 15B-210.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 327 | 18RM-007.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 328 | 30L-962.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 329 | 30M-429.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Nam Sơn 331 | | Km5+600, Quốc lộ 18 |
| 330 | 88B-083.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 331 | 99A-436.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 332 | 99A-535.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 333 | 99C-260.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5+600, Quốc lộ 18 Phường Nam Sơn |
| 334 | 99B-240.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 335 | 99D1-447.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 336 | 99A-407.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa. Bắc Ninh |
| 337 | 30A-257.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 338 | 99A-735.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 339 | 22AA-191.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 340 | 99AA-029.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 341 | 99D1-50186 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 342 | 99D1-484.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 343 | 17AH-044.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 344 | 99AB- 111.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 345 | 99H-098.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 346 | 29A-493.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 347 | 29AG- 052.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 348 | 99C-070.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 349 | 99A-410.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 350 | 99C1-420.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 351 | 99G1-258.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 352 | 29X5-288.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 353 | 23AV-054.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 354 | 99G1-372.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 355 | 17B7-079.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 356 | 29C529.22 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 357 | 30Z-1478 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 358 | 99E-013.97 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 359 | 30M - 490.75 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 360 | 89C-252.44 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 361 | 29H-775.54 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 362 | 99A - 862.00 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 363 | 99B 062.72 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 364 | 30G-786.54 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 365 | 35K1 - 399.43 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 366 | 99B1 442.76 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 367 | 98C - 182.63 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 368 | 30K -194.46 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 369 | 29D - 428.67 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 370 | 30E-298.26 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 371 | 34A-271.75 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 372 | 29S6 - 743.60 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 373 | 37K1-254.41 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 374 | 98A1-004.39 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 375 | 99A-969.12 | Chạy quá tốc độ quy định | xã Tiên Du |
| 376 | 99A-444.18 | Chạy quá tốc độ quy định | xã Tiên Du |
| 377 | 99A-332.98 | Chạy quá tốc độ quy định | xã Tiên Du |
| 378 | 99C-314.20 | Chạy quá tốc độ quy định | xã Tiên Du |
| 379 | 30L-398.68 | Chạy quá tốc độ quy định | xã Tiên Du |
| 380 | 99A-408.68 | Chạy quá tốc độ quy định | xã Tiên Du |
| 381 | 99A-768.99 | Chạy quá tốc độ quy định | xã Tiên Du |
| 382 | 99E-017.49 | Chạy quá tốc độ quy định | xã Tiên Du |
| 383 | 29H-945.63 | Chạy quá tốc độ quy định | xã Tiên Du |
| 384 | 22A-36929 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 385 | 30E-83017 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 386 | 89A-34146 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 387 | 99A-45570 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 388 | 34A-73933 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 389 | 99C-15654 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 390 | 19H-11374 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 391 | 89H-05364 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 392 | 99A-46394 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 393 | 37H-17749 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 394 | 14A-01288 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 395 | 15A-20373 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 396 | 99C-25444 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 397 | 99B-03437 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 398 | 99B-54444 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 399 | 29H-77366 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 400 | 99C-28980 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 401 | 99E-00347 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 402 | 37H-17749 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 403 | 89H-05709 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 404 | 99E-01287 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 405 | 99A-65805 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 406 | 30E-55628 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 407 | 15K-14329 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 408 | 89A-60292 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 409 | 15K-14329 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 410 | 88D-00470 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 411 | 99A-39844 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 412 | 99A-49077 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 413 | 99G-00029 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 414 | 99A-46895 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 415 | 99A-878.80 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 416 | 99H-071.70 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 417 | 51A-943.50 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 418 | 99F-002.82 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 419 | 20A-607.12 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 420 | 99A-804.16 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 421 | 30G-690.16 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 422 | 89A-129.32 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 423 | 99B-036.74 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 424 | 30M-483.16 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 425 | 99B-266.31 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 426 | 30F-251.03 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 427 | 99A-968.74 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 428 | 99A-793.18 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 429 | 34E-001.62 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 430 | 88H-017.99 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 431 | 30G-102.95 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 432 | 30E-131.32 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 433 | 99A-323.59 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 434 | 99A-461.42 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 435 | 99A-665.33 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 436 | 99A-789.58 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 437 | 99E-003.48 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 438 | 99A-652.38 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 439 | 99A-554.18 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 440 | 99A-451.43 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 441 | 29E-394.37 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 442 | 30M-494.66 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 443 | 88C-269.30 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 444 | 89A-420.85 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 445 | 99A-885.76 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 446 | 35H-058.70 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 447 | 29E-097.40 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 448 | 99A-883.35 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 449 | 29E-355.13 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 450 | 30H-255.03 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 451 | 30M-484.50 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 452 | 99C-240.34 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 453 | 99R-005.27 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 454 | 30A-116.58 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 455 | 99C1-380.40 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 456 | 99A-274.30 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 457 | 29Z1-177.97 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 458 | 14K-098.27 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 459 | 99A-473.88 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 460 | 34E-002.17 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 461 | 99B-117.43 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 462 | 99A-346.74 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 463 | 99AH-022.51 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 464 | 99C-168.69 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 465 | 30F-297.69 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 466 | 99H1-283.09 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 467 | 67C-104.94 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 468 | 29C-852.84 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 469 | 99A-952.97 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 470 | 99A-677.11 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 471 | 99H1-366.58 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 472 | 99H1-271.72 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 473 | 34R-037.74 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 474 | 89E-007.74 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 475 | 19AA-911.17 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 476 | 99N1-8117 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 477 | 20H-019.16 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 478 | 99F1-617.22 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 479 | 30A-861.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 480 | 34A-443.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 481 | 29E-340.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 482 | 29E-566.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 483 | 29E-179.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 484 | 29E-083.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 485 | 30F-851.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 486 | 15H-071.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 487 | 29H-372.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 488 | 30K-327.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 489 | 29H-967.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 490 | 29F-028.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 491 | 99A-914.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 492 | 99A-888.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 493 | 29C-793.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 494 | 99H-072.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 495 | 30A-702.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 496 | 29E-502.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 497 | 34A-892.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 498 | 29E-450.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 499 | 29E-073.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 500 | 90A-229.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 501 | 30E-098.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 502 | 30M-861.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 503 | 30L-883.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 504 | 36A-054.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 505 | 29E-335.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 506 | 19B-087.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 507 | 99C-270.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 508 | 30M-779.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 509 | 29A-953.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 510 | 30L-264.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 511 | 29E-632.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 512 | 99A-136.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 513 | 30K-835.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 514 | 99B-245.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 515 | 29H-062.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 516 | 11A-132.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 517 | 29D-582.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 518 | 30H-877.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 519 | 99A-492.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 520 | 89H-057.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 521 | 30H-375.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 522 | 30K-456.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 523 | 30K-840.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 524 | 99A-453.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 525 | 29H-268.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 526 | 15RM-073.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 527 | 29H-730.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 528 | 30H-566.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 529 | 29K-012.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 530 | 99A-043.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 531 | 30B-511.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 532 | 99A-651.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 533 | 35A-412.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 534 | 35H-033.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 535 | 29H-273.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 536 | 30F-952.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 537 | 29E-609.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 538 | 99A-534.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 539 | 89H-105.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7+400, Quốc lộ 17 |
| 540 | 14A-475.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 541 | 29E-289.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 542 | 15B-135.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 543 | 29D-111.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 544 | 29H-031.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 545 | 29H-946.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 546 | 30H-977.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 547 | 35C-168.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 548 | 89A-586.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 549 | 99A-548.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 550 | 99A-581.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 551 | 29E-575.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 552 | 30A-433.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 553 | 30B-737.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 554 | 30M-734.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 555 | 30M-926.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 556 | 34A-885.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 557 | 63H-070.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 558 | 89A-479.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 559 | 89A-494.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 560 | 99H-069.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 561 | 29E-106.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 562 | 29H-778.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 563 | 30A-163.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 564 | 30F-642.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 565 | 30K-684.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 566 | 30K-835.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 567 | 34A-572.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 568 | 89A-690.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 569 | 29A-479.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 570 | 29H-974.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 571 | 30F-322.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 572 | 30K-466.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 573 | 34A-751.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 574 | 89A-051.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 575 | 98A-416.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 576 | 99A-239.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 577 | 99A-250.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 578 | 99A-414.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 579 | 99A-650.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 580 | 99A-683.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 581 | 99A-710.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 582 | 99B-127.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 583 | 99H-011.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 584 | 22A-018.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 585 | 29D-405.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 586 | 29K-008.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 587 | 29K-214.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 588 | 30G-638.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 589 | 30K-171.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 590 | 30M-717.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 591 | 34B-033.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 592 | 89A-372.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 593 | 99A-891.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 594 | 99H-091.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 595 | 29E-440.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 596 | 29E-498.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 597 | 29H-318.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 598 | 29H-915.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 599 | 30A-307.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 600 | 30B-389.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 601 | 30H-339.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 602 | 30H-460.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 603 | 89A-665.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 604 | 89H-109.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 605 | 99A-682.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 606 | 99A-700.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 607 | 99H-972.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 608 | 98A-731.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 609 | 98A-931.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 610 | 98A-580.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 611 | 98A-165.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 612 | 89A-629.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 613 | 98A-397.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 614 | 98B-267.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 615 | 30G-713.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 616 | 19H-132.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 617 | 88C-232.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 618 | 24A-065.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 619 | 29C-602.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 620 | 98A-043.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 621 | 29C-602.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 622 | 98C-359.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 623 | 98A-781.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 624 | 29A-325.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 625 | 98A-120.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 626 | 30L-122.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 627 | 98A-616.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 628 | 29C-668.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 629 | 98A-522.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 630 | 99B-196.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 631 | 30F-379.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 632 | 89C-336.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 633 | 34C-425.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 634 | 30B-63839 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 635 | 98A-246.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 636 | 98C-280.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 637 | 15R - 08106 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 638 | 34C-43747 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 639 | 99A-70625 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 640 | 29R-53877 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 641 | 30G-62860 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 642 | 34C-44483 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 643 | 99A-94506 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 644 | 14K-05475 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6+800, QL18 Phương Liễu |
| 645 | 15A-87235 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 646 | 99A-60190 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 647 | 99F-00649 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 648 | 36K-42383 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 649 | 29KT-10698 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 650 | 99A-96143 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 651 | 99E-01014 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 652 | 29E-47084 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 653 | 30H-65821 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 654 | 78A-26221 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 655 | 88A-69792 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 656 | 99B-29243 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 657 | 99A-40166 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 658 | 99A-7135 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 659 | 30F-73219 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 660 | 30K-06417 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 661 | 99A-71580 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, OL18 Phương Liễu |
| 662 | 30H-48062 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6+800, QL18 Phương Liễu |
| 663 | 99H-00814 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 664 | 29K-06840 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 665 | 30H-410.20 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
| 666 | 30L-11888 | Chạy quá tốc độ quy định | km 6 +800, QL18 Phương Liễu |
Nếu biển số của bạn có trong danh sách
- Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
- Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
- Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
- Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Bình luận