Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.
Danh sách của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 20/07/2026 đến 26/07/2026 (6 phương tiện có trong bài này) được tổng hợp đầy đủ tại: Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 617 xe vi phạm tốc độ từ 20/7 đến 26/7/2026.
Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 27/07/2026 đến 02/08/2026
Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 07/08/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.
Bảng dưới đây gồm 541 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 550 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:
- Chạy quá tốc độ quy định: 541
| STT | Biển số | Lỗi vi phạm | Địa điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | 30L-29080 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 2 | 89A-33469 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 3 | 99A-31161 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 4 | 99H-12751 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 Quốc lộ 1 |
| 5 | 12A-12639 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 6 | 99A-63637 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 7 | 30G-59793 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 8 | 30B-56538 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 9 | 99B-28841 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 10 | 99B-33072 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 11 | 98A-96328 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 12 | 98C-22094 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 13 | 30K-21163 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 14 | 98A-46744 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 15 | 98C-15443 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 16 | 98A-13921 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 17 | 99B-30752 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 18 | 98A-14895 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 19 | 30C-76777 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 20 | 29E-52692 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 21 | 99H-12984 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 22 | 98A-72228 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 23 | 99A-93360 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 24 | 99H-16254 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 25 | 99B-63993 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 26 | 99H-13737 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 27 | 29K-06163 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 28 | 98A-65980 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 29 | 99H-16258 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 30 | 35A-30070 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 31 | 29E-67532 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 32 | 99B-27721 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 33 | 98A-27112 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 34 | 29E-75713 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 35 | 99A-32161 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 36 | 99A-30090 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 37 | 98A-05475 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 38 | 29E-74843 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 39 | 30E-30808 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 40 | 12A-22642 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 41 | 98A-84325 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 42 | 99H-05896 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 43 | 15K-55075 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 44 | 12A-26154 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 45 | 35A-16773 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 46 | 98B-01750 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 47 | 99A-92311 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 48 | 99C-25589 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 49 | 99B-28666 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 50 | 99B-17604 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 51 | 99A-76910 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 52 | 99A-53541 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 53 | 99A-74651 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 54 | 99A-47068 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 55 | 99A-05089 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 56 | 98RM-02799 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 57 | 98B-14761 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 58 | 98A-85029 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 59 | 98A-43083 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 60 | 89A-79643 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 61 | 36A-94577 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 62 | 30M-64303 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 63 | 30L-34653 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 64 | 30G-29958 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 65 | 30G-01559 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 66 | 30B-47157 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 67 | 30A-83942 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 68 | 29K-04707 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 69 | 23A-02529 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 70 | 19H-10959 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 71 | 18H-03202 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 72 | 98B-11693 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 73 | 37K-62650 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 |
| 74 | 89H-038.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 75 | 29K-087.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 76 | 30H-053.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 77 | 30A-189.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 78 | 29A-606.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 79 | 14C-291.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 80 | 30B-104.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 81 | 29E-461.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 82 | 30F-841.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 83 | 99A-870.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 84 | 29E-058.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 85 | 30L-841.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 86 | 99A-203.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 87 | 29H-940.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 88 | 29D-071.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 89 | 89A-788.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 90 | 30A901.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 91 | 29E-479.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 92 | 29C-689.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 93 | 19H-075.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 94 | 30H-817.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 95 | 29E-808.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 96 | 30L-836.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 97 | 51K-379.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 98 | 99A-179.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 99 | 30B-523.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 100 | 51K-358.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 101 | 29H-670.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 102 | 99A-426.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 103 | 29E-700.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 104 | 99H-076.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 105 | 29K-014.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 106 | 34A-899.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 107 | 29E-151.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 108 | 30L-856.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 109 | 30E-282.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 110 | 30A-645.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 111 | 89A-471.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 112 | 99A-289.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 113 | 29K-086.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 114 | 29E-284.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 115 | 99A-282.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 116 | 99C-272.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 117 | 15K-569.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 118 | 15B-304.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 119 | 99H-048.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 120 | 99A-907.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 121 | 30F-085.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 122 | 30B-326.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 123 | 30G-381.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 124 | 30E-117.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 125 | 99B-090.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 126 | 30H-742.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 127 | 99A-391.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 128 | 14A-689.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 129 | 99A-871.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 130 | 15H-189.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 131 | 34C-113.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 132 | 21D-003.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 133 | 99A-467.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 134 | 15H-281.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 135 | 99A-305.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 136 | 98H-086.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 137 | 99A-559.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 138 | 30K-084.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 139 | 99H-133.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 140 | 89A-459.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 141 | 20A-439.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 142 | 99C-102.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 143 | 29D-403.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 144 | 30L-823.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 145 | 34A-515.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km9+800, Quốc lộ 38 |
| 146 | 29A-010.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Lạng Giang |
| 147 | 98A-361.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Lạng Giang |
| 148 | 12H1-496.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Lạng Giang |
| 149 | 12A-227.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Lạng Giang |
| 150 | 98E1-824.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Lạng Giang |
| 151 | 12HA-080.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Lạng Giang |
| 152 | 98K1-266.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Lạng Giang |
| 153 | 98A639.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Lạng Giang |
| 154 | 37AF-110.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Lạng Giang |
| 155 | 12V1-196.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Lạng Giang |
| 156 | 12L1-316.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 157 | 37B2-745.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 158 | 12HA-113.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 159 | 98A-447.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Bắc Giang |
| 160 | 98C-317.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Bắc Giang |
| 161 | 98A-937.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 162 | 98B-057.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 163 | 98A-497.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 164 | 98C-282.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 165 | 99A-321.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 166 | 98F-011.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 167 | 98H-012.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 168 | 29A-807.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 169 | 99B-200.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 |
| 170 | 98A-829.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 |
| 171 | 22C-049.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 |
| 172 | 30M-787.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 |
| 173 | 29K-282.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 |
| 174 | 98C-212.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 |
| 175 | 98A-688.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 |
| 176 | 99A-949.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 177 | 30M-218.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 178 | 30M-391.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 179 | 98R-031.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 180 | 90C-084.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 181 | 12A-363.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 182 | 12A-374.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 183 | 14A-942.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 |
| 184 | 98C-158.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 |
| 185 | 99B-301.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 |
| 186 | 14A-744.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 |
| 187 | 99H-136.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 188 | 29B-090.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 189 | 98B-136.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 190 | 99B-291.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 191 | 98A-773.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 192 | 97H-002.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 193 | 98A-322.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 194 | 15A-808.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 195 | 98C-270.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 196 | 12A-274.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 197 | 30C-661.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 198 | 29K-173.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 199 | 99B-220.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 200 | 35A-009.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 201 | 98E-005.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 202 | 98C-040.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 203 | 30H-294.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 204 | 98A-718.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 205 | 36A-026.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 206 | 30A-666.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 207 | 98A-606.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 208 | 99C-064.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 209 | 98A-845.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 210 | 98C-220.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 211 | 98B-007.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 212 | 99A-26295 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 213 | 89H-06310 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Phượng Sơn |
| 214 | 98A-096.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 215 | 98A-787.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Phượng Sơn |
| 216 | 34B-03387 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Phượng Sơn |
| 217 | 98E1-27358 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Phượng Sơn |
| 218 | 98A-80547 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Phượng Sơn |
| 219 | 98C-27553 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Phượng Sơn |
| 220 | 99A-09293 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Phượng Sơn |
| 221 | 30G-042.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 222 | 99B-344.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 223 | 99B-687.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 224 | 98C-259.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 225 | 29X-5590 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Quốc lộ 31 |
| 226 | 98H-000.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 227 | 34E-005.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 228 | 15R-099.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 229 | 89A-401.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 230 | 99H-017.25 | Chạy quá tốc độ quy định | đường tỉnh 292 |
| 231 | 20a-455.66 | Chạy quá tốc độ quy định | đường tỉnh 292 |
| 232 | 98a-507.14 | Chạy quá tốc độ quy định | đường tỉnh 292 |
| 233 | 19A-686.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 234 | 82D-000.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 235 | 30L-078.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 236 | 98A-858.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 237 | 98A-345.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 238 | 98A-476.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 239 | 30A-606.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 240 | 98H1-096.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 37 |
| 241 | 98A-073.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 37 |
| 242 | 98AC-107.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 37 |
| 243 | 98B2-648.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 37 |
| 244 | 36E1-359.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295B |
| 245 | 98K1-321.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295B |
| 246 | 98L1-207.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295B |
| 247 | 12AA-107.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295B |
| 248 | 25AA-164.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295B |
| 249 | 30G-528.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295B |
| 250 | 89AB-535.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295B |
| 251 | 98M1-338.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295B |
| 252 | 98E1-855.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295B |
| 253 | 98H3-124.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295B |
| 254 | 98K1-379.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295B |
| 255 | 98L1-344.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295B |
| 256 | 99AA-621.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295B |
| 257 | 98A-569.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 258 | 98A-825.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 259 | 99B-065.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 260 | 99B-154.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 261 | 29E2-786.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 262 | 98A-191.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 263 | 99AA-091.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 264 | 29A-558.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 265 | 98A-725.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 266 | 98D1-255.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 267 | 98A-351.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 268 | 98B3-671.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 269 | 98H1-401.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 270 | 98a-661.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 271 | 98A-962.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 272 | 89A-717.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 273 | 99A-365.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 274 | 98A-813.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 275 | 98C-271.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 276 | 12H1-14007 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 277 | 98A-81153 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 278 | 98N8-3239 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 279 | 98A-458.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 280 | 98B3-493.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 281 | 19H8-4624 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 282 | 99B-200.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 283 | 98B3-932.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 284 | 30G-169.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế |
| 285 | 30M-807.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế |
| 286 | 98B3-644.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế |
| 287 | 99A-197.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế |
| 288 | 99B-099.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế |
| 289 | 99B-258.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế |
| 290 | 99A-636.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế |
| 291 | 29H-591.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế |
| 292 | 34C-344.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế |
| 293 | 98A-436.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế |
| 294 | 98C-366.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế |
| 295 | 98H-4720 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế |
| 296 | 99H-072.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế |
| 297 | 29A-886.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế |
| 298 | 98D1-292.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế |
| 299 | 98AL-056.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế |
| 300 | 98AK-042.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế |
| 301 | 99AA-969.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế |
| 302 | 29X1-583.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 303 | 29Y7-228.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 304 | 36B8-257.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 305 | 99A-346.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 306 | 99A-992.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 307 | 99AA-367.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 308 | 99E1-133.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 309 | 99E1-171.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 310 | 99H7-8112 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 311 | 14B-035.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 312 | 20AA-794.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trân Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 313 | 36AD-950.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 314 | 99A-502.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 315 | 99AB-404.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 316 | 17B4-526.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 317 | 99E1-610.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 318 | 99G1-181.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 319 | 30K-363.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 320 | 99A-685.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 321 | 30K4-5311 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 322 | 24AA-888.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 323 | 29BK-007.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 324 | 98E1-771.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 325 | 99AB-243.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 326 | 99C-145.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 327 | 99G1-672.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 328 | 18H-064.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 329 | 30A-255.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 330 | 34D-022.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 331 | 89E1-848.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 332 | 99AE-065.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 333 | 99E1-567.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 334 | 27AA-234.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 335 | 98A-283.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 336 | 98B3-970.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường 344 | Đường Trần Hưng Đạo |
| 337 | 99B-205.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 338 | 99B-310.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 339 | 99E1-683.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 340 | 99G1-457.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 341 | 99H-032.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 342 | 99B-212.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 343 | 99A-902.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 344 | 99H-124.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, , Bắc Ninh |
| 345 | 99A-534.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 346 | 26AG-061.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 347 | 99G1-391.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 348 | 77AA234.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 349 | 99A-592.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, " Bắc Ninh |
| 350 | 36E1-452.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 351 | 89A-563.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 352 | 98A-196.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 353 | 30M-707.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 354 | 98K1-261.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 355 | 88A-872.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 356 | 98A-686.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 357 | 99C -117.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 358 | 99A -056.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 359 | 51K - 418.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 360 | 99B - 10118 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 361 | 99A - 786.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 362 | 35A - 788.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 363 | 29K - 108.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 364 | 30L - 262.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 365 | 19A 966.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 366 | 99A-583.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 367 | 29AC-449.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 368 | 20AK-035.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 369 | 29U1 -024.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 370 | 21D1222.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 371 | 99B1515.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 372 | 29S6-655.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 373 | 97AE-023.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 374 | 99B1 - 291.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 375 | 99S2 - 2428 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 376 | 19H1082.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 377 | 49AB 467.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 295 |
| 378 | 15B-155.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 287 |
| 379 | 29H-942.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 287 |
| 380 | 99H-044.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 287 |
| 381 | 29K-113.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 287 |
| 382 | 99B-280.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 287 |
| 383 | 99A-835.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 287 |
| 384 | 15H-321.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 287 |
| 385 | 34A-915.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 287 |
| 386 | 99B-126.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 287 |
| 387 | 14A-694.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 287 |
| 388 | 99A-574.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 287 |
| 389 | 18H-022.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 287 |
| 390 | 98A-261.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 287 |
| 391 | 30N-4005 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 392 | 99A-268.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 393 | 99H-088.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 394 | 29K-043.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 395 | 99B-182.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 396 | 30H-885.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 397 | 30G-745.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 398 | 99H-123.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 399 | 30H-077.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 400 | 99A-977.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 401 | 29H-662.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 402 | 19B-048.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 403 | 99A-307.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 404 | 29H-103.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 405 | 30F-816.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 406 | 99B-246.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 407 | 29C-693.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 408 | 15H-145.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 409 | 30G-698.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 410 | 36H-186.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 411 | 30F-393.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 412 | 99C-220.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 413 | 99E - 200.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Quế Võ |
| 414 | 99A-273.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Quế Võ |
| 415 | 99A-824.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Quế Võ |
| 416 | 99H-113.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Quế Võ |
| 417 | 14A-783.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Quế Võ |
| 418 | 99A-260.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Quế Võ |
| 419 | 15K-604.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Quế Võ |
| 420 | 15K-203.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 421 | 30B-193.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 422 | 14A-265.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 423 | 99H-138.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 424 | 15H-086.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 425 | 30M-192.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 426 | 14A-959.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 427 | 89A-813.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 18 Phường Phương Liễu |
| 428 | 99C-273.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 429 | 98F1-332.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 430 | 29E-657.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 431 | 99A-683.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 432 | 30A-965.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 433 | 30K-567.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 434 | 99C-289.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 435 | 29E-337.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 436 | 99A-909.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 437 | 22A-371.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 438 | 99A-894.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 439 | 99A-187.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 440 | 99E-00569 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 441 | 99C-274.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 442 | 14H-133.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 443 | 99C-061.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 444 | 35A-425.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 445 | 99AA-696.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 |
| 446 | 37AA-140.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 |
| 447 | 99C-15272 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 |
| 448 | 99A-62311 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 |
| 449 | 30F-573.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 |
| 450 | 99K1-257.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 |
| 451 | 30G-934.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 |
| 452 | 29H-57971 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 |
| 453 | 34A-732.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 284 |
| 454 | 98A-590.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 296 xã Hợp Thịnh |
| 455 | 30M-547.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 296 xã Hợp Thịnh |
| 456 | 20C-176.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 296 xã Hợp Thịnh |
| 457 | 98C-189.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 296 xã Hợp Thịnh |
| 458 | 20A-711.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 296 xã Hợp Thịnh |
| 459 | 29B-632.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 296 xã Hợp Thịnh |
| 460 | 98A-753.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 296 xã Hợp Thịnh |
| 461 | 30K-317.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 296 xã Hợp Thịnh |
| 462 | 30E-599.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 288 xã Hợp Thịnh |
| 463 | 98A-471.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 37 xã Hợp Thịnh |
| 464 | 99B-216.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 37 xã Hợp Thịnh |
| 465 | 30G-503.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 288 xã Hợp Thịnh |
| 466 | 19A-017.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 288 xã Hợp Thịnh |
| 467 | 98A-954.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 296 xã Hợp Thịnh |
| 468 | 99A-971.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 296 xã Hợp Thịnh |
| 469 | 19A-870.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 470 | 98A-959.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 471 | 29H-566.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 Nghĩa Phương |
| 472 | 98B-051.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 Nghĩa Phương |
| 473 | 29E-680.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 474 | 36G-002.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 475 | 98B-053.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 476 | 24A-192.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 477 | 98C-340.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 478 | 88A-712.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 Nghĩa Phương |
| 479 | 30E-544.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 Nghĩa Phương |
| 480 | 88B-055.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 481 | 30A-706.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 482 | 30E-295.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 483 | 99A-221.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 484 | 98A-513.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 485 | 99A-311.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 Nghĩa Phương |
| 486 | 98B-009.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 487 | 99B-218.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 488 | 29H-034.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 489 | 98A-822.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 Nghĩa Phương |
| 490 | 29H-528.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 Nghĩa Phương |
| 491 | 98A-846.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Quốc lộ 31 |
| 492 | 99B-298.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 493 | 99H-089.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 |
| 494 | 89A-47796 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 495 | 99A-21052 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 496 | 99A-68347 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 497 | 29C-72388 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 498 | 29E-52224 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 499 | 99A-35982 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 500 | 34A-53455 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 501 | 29H-48926 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 502 | 99B-24081 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 503 | 99C-18284 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 504 | 99B-21893 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 505 | 18A-51991 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 506 | 34A-70997 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 507 | 99A-22272 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 508 | 29H-64282 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 509 | 70F-00114 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 510 | 29HC-00746 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 511 | 30M-24846 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 512 | 30L-19248 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 513 | 29E-69593 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 514 | 98A-67938 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 515 | 99A-76716 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 516 | 29E-34895 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 517 | 30B-21921 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 518 | 15K-83051 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 519 | 12C-09906 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 520 | 99A-42822 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 |
| 521 | 98AA-28584 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 phường Tân An |
| 522 | 98B2-44418 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 phường Tân An |
| 523 | 98B3-57700 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 phường Tân An |
| 524 | 98E1-77067 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 phường Tân An |
| 525 | 98N7-0176 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 phường Tân An |
| 526 | 99AB-10084 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT293 phường Tân An |
| 527 | 37K-57235 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương phường Tân An |
| 528 | 99AB-14534 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 293 phường Tân An |
| 529 | 98AE-05521 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 phường Tân An |
| 530 | 98E1-12726 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 phường Tân An |
| 531 | 98F1-47423 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 phường Tân An |
| 532 | 99D1-54727 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT293 phường Tân An |
| 533 | 98F3-3819 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT398 Phường Yên Dũng |
| 534 | 30B-00738 | Chạy quá tốc độ quy định | DT398 Phường Yên Dũng |
| 535 | 98A-56064 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến |
| 536 | 18AA-19457 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến |
| 537 | 98A-98666 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến |
| 538 | 98A-75753 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến |
| 539 | 98A-43999 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến |
| 540 | 29X-7337 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến |
| 541 | 98K1-35199 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến |
Nếu biển số của bạn có trong danh sách
- Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
- Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
- Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
- Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Bình luận