Danh sách phạt nguội công bố

Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 550 xe vi phạm tốc độ từ 27/7 đến 2/8/2026

Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.

Danh sách của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 20/07/2026 đến 26/07/2026 (6 phương tiện có trong bài này) được tổng hợp đầy đủ tại: Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 617 xe vi phạm tốc độ từ 20/7 đến 26/7/2026.

Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 27/07/2026 đến 02/08/2026

Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 07/08/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.

Bảng dưới đây gồm 541 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 550 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:

  • Chạy quá tốc độ quy định: 541
STTBiển sốLỗi vi phạmĐịa điểm
130L-29080Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
289A-33469Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
399A-31161Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
499H-12751Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 Quốc lộ 1
512A-12639Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
699A-63637Chạy quá tốc độ quy định
730G-59793Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
830B-56538Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
999B-28841Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
1099B-33072Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
1198A-96328Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
1298C-22094Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
1330K-21163Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
1498A-46744Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
1598C-15443Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
1698A-13921Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
1799B-30752Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
1898A-14895Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
1930C-76777Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
2029E-52692Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
2199H-12984Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
2298A-72228Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
2399A-93360Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
2499H-16254Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
2599B-63993Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
2699H-13737Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
2729K-06163Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
2898A-65980Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
2999H-16258Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
3035A-30070Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
3129E-67532Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
3299B-27721Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
3398A-27112Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
3429E-75713Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
3599A-32161Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
3699A-30090Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
3798A-05475Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
3829E-74843Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
3930E-30808Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
4012A-22642Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
4198A-84325Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
4299H-05896Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
4315K-55075Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
4412A-26154Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
4535A-16773Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
4698B-01750Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
4799A-92311Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
4899C-25589Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
4999B-28666Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
5099B-17604Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
5199A-76910Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
5299A-53541Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
5399A-74651Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
5499A-47068Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
5599A-05089Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
5698RM-02799Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
5798B-14761Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
5898A-85029Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
5998A-43083Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
6089A-79643Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
6136A-94577Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
6230M-64303Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
6330L-34653Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
6430G-29958Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
6530G-01559Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
6630B-47157Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
6730A-83942Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
6829K-04707Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
6923A-02529Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
7019H-10959Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
7118H-03202Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
7298B-11693Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
7337K-62650Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1
7489H-038.89Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7529K-087.64Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7630H-053.14Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7730A-189.04Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7829A-606.65Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7914C-291.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8030B-104.00Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8129E-461.53Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8230F-841.10Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8399A-870.66Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8429E-058.64Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8530L-841.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8699A-203.35Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8729H-940.86Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8829D-071.13Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8989A-788.52Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9030A901.71Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9129E-479.03Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9229C-689.77Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9319H-075.24Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9430H-817.29Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9529E-808.09Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9630L-836.81Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9751K-379.65Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9899A-179.26Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9930B-523.71Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10051K-358.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10129H-670.80Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10299A-426.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10329E-700.20Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10499H-076.44Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10529K-014.48Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10634A-899.04Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10729E-151.98Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10830L-856.51Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10930E-282.87Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11030A-645.58Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11189A-471.73Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
11299A-289.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
11329K-086.74Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
11429E-284.43Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
11599A-282.01Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
11699C-272.07Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
11715K-569.45Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
11815B-304.07Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
11999H-048.78Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
12099A-907.15Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
12130F-085.77Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12230B-326.80Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12330G-381.36Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12430E-117.39Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12599B-090.66Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12630H-742.80Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12799A-391.27Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12814A-689.89Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12999A-871.23Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13015H-189.99Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
13134C-113.54Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
13221D-003.08Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
13399A-467.20Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
13415H-281.42Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
13599A-305.11Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
13698H-086.71Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
13799A-559.60Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
13830K-084.66Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
13999H-133.90Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
14089A-459.63Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
14120A-439.18Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
14299C-102.95Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
14329D-403.32Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
14430L-823.56Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
14534A-515.38Chạy quá tốc độ quy địnhKm9+800, Quốc lộ 38
14629A-010.60Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Xã Lạng Giang
14798A-361.13Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Xã Lạng Giang
14812H1-496.87Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Xã Lạng Giang
14912A-227.04Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Xã Lạng Giang
15098E1-824.43Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Xã Lạng Giang
15112HA-080.14Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Xã Lạng Giang
15298K1-266.83Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Xã Lạng Giang
15398A639.94Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Xã Lạng Giang
15437AF-110.34Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Xã Lạng Giang
15512V1-196.92Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Xã Lạng Giang
15612L1-316.14Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Xã Kép
15737B2-745.74Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Xã Kép
15812HA-113.19Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Xã Kép
15998A-447.01Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Bắc Giang
16098C-317.85Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Bắc Giang
16198A-937.45Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
16298B-057.48Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
16398A-497.83Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
16498C-282.84Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
16599A-321.74Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
16698F-011.84Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
16798H-012.97Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
16829A-807.39Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
16999B-200.17Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 293
17098A-829.91Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 293
17122C-049.00Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 293
17230M-787.50Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 293
17329K-282.84Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 293
17498C-212.15Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 293
17598A-688.81Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 293
17699A-949.65Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
17730M-218.85Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
17830M-391.67Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
17998R-031.85Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
18090C-084.76Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
18112A-363.99Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
18212A-374.24Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
18314A-942.27Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 293
18498C-158.18Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 293
18599B-301.72Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 293
18614A-744.08Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 293
18799H-136.30Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
18829B-090.75Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
18998B-136.03Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
19099B-291.14Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
19198A-773.06Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
19297H-002.80Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
19398A-322.26Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
19415A-808.03Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
19598C-270.13Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
19612A-274.71Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
19730C-661.88Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
19829K-173.06Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
19999B-220.64Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
20035A-009.05Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
20198E-005.86Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
20298C-040.52Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
20330H-294.97Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
20498A-718.34Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
20536A-026.23Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
20630A-666.36Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
20798A-606.52Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
20899C-064.34Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
20998A-845.22Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
21098C-220.28Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
21198B-007.06Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 291
21299A-26295Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
21389H-06310Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Phượng Sơn
21498A-096.95Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
21598A-787.99Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Phượng Sơn
21634B-03387Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Phượng Sơn
21798E1-27358Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Phượng Sơn
21898A-80547Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Phượng Sơn
21998C-27553Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Phượng Sơn
22099A-09293Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Phượng Sơn
22130G-042.85Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
22299B-344.47Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
22399B-687.68Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
22498C-259.19Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
22529X-5590Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Quốc lộ 31
22698H-000.36Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
22734E-005.62Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
22815R-099.10Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
22989A-401.90Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
23099H-017.25Chạy quá tốc độ quy địnhđường tỉnh 292
23120a-455.66Chạy quá tốc độ quy địnhđường tỉnh 292
23298a-507.14Chạy quá tốc độ quy địnhđường tỉnh 292
23319A-686.82Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
23482D-000.78Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
23530L-078.66Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
23698A-858.27Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
23798A-345.68Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
23898A-476.95Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
23930A-606.78Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
24098H1-096.07Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 37
24198A-073.58Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 37
24298AC-107.23Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 37
24398B2-648.96Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 37
24436E1-359.52Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295B
24598K1-321.23Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295B
24698L1-207.26Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295B
24712AA-107.16Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295B
24825AA-164.71Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295B
24930G-528.40Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295B
25089AB-535.18Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295B
25198M1-338.91Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295B
25298E1-855.99Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295B
25398H3-124.17Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295B
25498K1-379.02Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295B
25598L1-344.37Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295B
25699AA-621.68Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295B
25798A-569.51Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
25898A-825.13Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
25999B-065.75Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
26099B-154.60Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
26129E2-786.73Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
26298A-191.33Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
26399AA-091.86Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
26429A-558.67Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
26598A-725.87Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
26698D1-255.72Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
26798A-351.79Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 298 Xã Tân Yên
26898B3-671.67Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 298 Xã Tân Yên
26998H1-401.28Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 298 Xã Tân Yên
27098a-661.58Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 298 Xã Tân Yên
27198A-962.13Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 298 Xã Tân Yên
27289A-717.05Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 298 Xã Tân Yên
27399A-365.02Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 298 Xã Tân Yên
27498A-813.16Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
27598C-271.58Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
27612H1-14007Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
27798A-81153Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
27898N8-3239Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
27998A-458.75Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
28098B3-493.12Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
28119H8-4624Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
28299B-200.63Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
28398B3-932.69Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
28430G-169.79Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế
28530M-807.17Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế
28698B3-644.41Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế
28799A-197.27Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế
28899B-099.90Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế
28999B-258.00Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế
29099A-636.54Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế
29129H-591.34Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế
29234C-344.74Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế
29398A-436.29Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế
29498C-366.16Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế
29598H-4720Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế
29699H-072.67Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế
29729A-886.84Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế
29898D1-292.45Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế
29998AL-056.55Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế
30098AK-042.65Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế
30199AA-969.43Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế
30229X1-583.82Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
30329Y7-228.68Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
30436B8-257.91Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
30599A-346.77Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
30699A-992.81Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
30799AA-367.71Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
30899E1-133.20Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
30999E1-171.53Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
31099H7-8112Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
31114B-035.63Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
31220AA-794.71Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trân Hưng Đạo Phường Võ Cường
31336AD-950.79Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
31499A-502.14Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
31599AB-404.69Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
31617B4-526.32Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
31799E1-610.54Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
31899G1-181.79Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
31930K-363.58Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
32099A-685.25Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
32130K4-5311Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
32224AA-888.28Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
32329BK-007.08Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
32498E1-771.38Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
32599AB-243.04Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo
32699C-145.71Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
32799G1-672.75Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
32818H-064.44Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
32930A-255.89Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
33034D-022.62Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
33189E1-848.05Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
33299AE-065.12Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
33399E1-567.31Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
33427AA-234.69Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
33598A-283.07Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
33698B3-970.66Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường 344 | Đường Trần Hưng Đạo
33799B-205.01Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
33899B-310.39Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
33999E1-683.56Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
34099G1-457.73Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
34199H-032.24Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo
34299B-212.88Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
34399A-902.65Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
34499H-124.77Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, , Bắc Ninh
34599A-534.95Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
34626AG-061.77Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
34799G1-391.96Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
34877AA234.69Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
34999A-592.38Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, " Bắc Ninh
35036E1-452.94Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
35189A-563.88Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
35298A-196.84Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
35330M-707.34Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
35498K1-261.74Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
35588A-872.21Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
35698A-686.82Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
35799C -117.81Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
35899A -056.28Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
35951K - 418.38Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
36099B - 10118Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
36199A - 786.89Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
36235A - 788.71Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
36329K - 108.15Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
36430L - 262.51Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
36519A 966.57Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
36699A-583.56Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
36729AC-449.10Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
36820AK-035.62Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
36929U1 -024.91Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
37021D1222.87Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
37199B1515.46Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
37229S6-655.80Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
37397AE-023.66Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
37499B1 - 291.42Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
37599S2 - 2428Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
37619H1082.30Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
37749AB 467.16Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 295
37815B-155.90Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 287
37929H-942.86Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 287
38099H-044.03Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 287
38129K-113.51Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 287
38299B-280.74Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 287
38399A-835.17Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 287
38415H-321.44Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 287
38534A-915.00Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 287
38699B-126.03Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 287
38714A-694.93Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 287
38899A-574.62Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 287
38918H-022.69Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 287
39098A-261.09Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 287
39130N-4005Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
39299A-268.09Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
39399H-088.97Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
39429K-043.21Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
39599B-182.13Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
39630H-885.77Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
39730G-745.33Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
39899H-123.69Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
39930H-077.92Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
40099A-977.05Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
40129H-662.38Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
40219B-048.61Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
40399A-307.15Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
40429H-103.99Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
40530F-816.44Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
40699B-246.55Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
40729C-693.60Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
40815H-145.75Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
40930G-698.64Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
41036H-186.25Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
41130F-393.44Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
41299C-220.73Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
41399E - 200.17Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Quế Võ
41499A-273.91Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Quế Võ
41599A-824.39Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Quế Võ
41699H-113.92Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Quế Võ
41714A-783.98Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Quế Võ
41899A-260.20Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Quế Võ
41915K-604.01Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Quế Võ
42015K-203.97Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
42130B-193.11Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
42214A-265.50Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
42399H-138.45Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
42415H-086.59Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
42530M-192.54Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
42614A-959.44Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
42789A-813.49Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 18 Phường Phương Liễu
42899C-273.83Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
42998F1-332.13Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
43029E-657.97Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
43199A-683.67Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
43230A-965.07Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
43330K-567.72Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
43499C-289.91Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
43529E-337.67Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
43699A-909.63Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
43722A-371.28Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
43899A-894.78Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
43999A-187.30Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
44099E-00569Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
44199C-274.75Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
44214H-133.45Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
44399C-061.19Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
44435A-425.26Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
44599AA-696.85Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 284
44637AA-140.32Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 284
44799C-15272Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 284
44899A-62311Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 284
44930F-573.22Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 284
45099K1-257.86Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 284
45130G-934.09Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 284
45229H-57971Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 284
45334A-732.47Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 284
45498A-590.18Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 296 xã Hợp Thịnh
45530M-547.71Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 296 xã Hợp Thịnh
45620C-176.85Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 296 xã Hợp Thịnh
45798C-189.33Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 296 xã Hợp Thịnh
45820A-711.95Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 296 xã Hợp Thịnh
45929B-632.16Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 296 xã Hợp Thịnh
46098A-753.52Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 296 xã Hợp Thịnh
46130K-317.39Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 296 xã Hợp Thịnh
46230E-599.79Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 288 xã Hợp Thịnh
46398A-471.24Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 37 xã Hợp Thịnh
46499B-216.84Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 37 xã Hợp Thịnh
46530G-503.10Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 288 xã Hợp Thịnh
46619A-017.21Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 288 xã Hợp Thịnh
46798A-954.95Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 296 xã Hợp Thịnh
46899A-971.18Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 296 xã Hợp Thịnh
46919A-870.11Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
47098A-959.07Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
47129H-566.28Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 293 Nghĩa Phương
47298B-051.94Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 293 Nghĩa Phương
47329E-680.01Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
47436G-002.74Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
47598B-053.10Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
47624A-192.62Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
47798C-340.44Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
47888A-712.84Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 293 Nghĩa Phương
47930E-544.06Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 293 Nghĩa Phương
48088B-055.40Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
48130A-706.79Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
48230E-295.44Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
48399A-221.25Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
48498A-513.74Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
48599A-311.27Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 293 Nghĩa Phương
48698B-009.54Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
48799B-218.54Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
48829H-034.90Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
48998A-822.20Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 293 Nghĩa Phương
49029H-528.84Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 293 Nghĩa Phương
49198A-846.96Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Quốc lộ 31
49299B-298.69Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
49399H-089.62Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31
49489A-47796Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
49599A-21052Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
49699A-68347Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
49729C-72388Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
49829E-52224Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
49999A-35982Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
50034A-53455Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
50129H-48926Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
50299B-24081Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
50399C-18284Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
50499B-21893Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
50518A-51991Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
50634A-70997Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
50799A-22272Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
50829H-64282Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
50970F-00114Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
51029HC-00746Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
51130M-24846Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
51230L-19248Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
51329E-69593Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
51498A-67938Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
51599A-76716Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
51629E-34895Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
51730B-21921Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
51815K-83051Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
51912C-09906Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
52099A-42822Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17
52198AA-28584Chạy quá tốc độ quy địnhDT293 phường Tân An
52298B2-44418Chạy quá tốc độ quy địnhDT293 phường Tân An
52398B3-57700Chạy quá tốc độ quy địnhDT293 phường Tân An
52498E1-77067Chạy quá tốc độ quy địnhDT293 phường Tân An
52598N7-0176Chạy quá tốc độ quy địnhDT293 phường Tân An
52699AB-10084Chạy quá tốc độ quy địnhĐT293 phường Tân An
52737K-57235Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương phường Tân An
52899AB-14534Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 293 phường Tân An
52998AE-05521Chạy quá tốc độ quy địnhDT293 phường Tân An
53098E1-12726Chạy quá tốc độ quy địnhDT293 phường Tân An
53198F1-47423Chạy quá tốc độ quy địnhDT293 phường Tân An
53299D1-54727Chạy quá tốc độ quy địnhĐT293 phường Tân An
53398F3-3819Chạy quá tốc độ quy địnhĐT398 Phường Yên Dũng
53430B-00738Chạy quá tốc độ quy địnhDT398 Phường Yên Dũng
53598A-56064Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến
53618AA-19457Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến
53798A-98666Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến
53898A-75753Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến
53998A-43999Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến
54029X-7337Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến
54198K1-35199Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến

Nếu biển số của bạn có trong danh sách

  1. Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
  2. Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
  3. Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
  4. Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Đỗ Đăng Đức

Đỗ Đăng ĐứcBiên tập viên pháp luật giao thông

Đỗ Đăng Đức phụ trách mảng pháp luật giao thông đường bộ tại VNeTraffic.org. Anh theo dõi các văn bản như Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, Nghị định 168/2024/NĐ-CP, Nghị định 238/2026/NĐ-CP và Thông tư 73/2024/TT-BCA, rồi diễn giải thành các bài giải đáp mức…

Bình luận

Email không hiển thị công khai. Chúng tôi trả lời câu hỏi về luật và cách tra cứu, không xử lý được lỗi tài khoản trong ứng dụng VNeTraffic.