Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh đã công bố danh sách phương tiện vi phạm trật tự, an toàn giao thông được phát hiện qua hệ thống camera giám sát và thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ, từ 20/07/2026 đến 26/07/2026. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.
Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 20/07/2026 đến 26/07/2026
Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 03/08/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.
Bảng dưới đây gồm 616 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 617 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:
- Chạy quá tốc độ quy định: 616
| STT | Biển số | Lỗi vi phạm | Địa điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | 99A-15321 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ xã Tiên Du |
| 2 | 98A-24007 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 3 | 19H-10642 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 4 | 29K-12261 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 5 | 98A-87639 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 6 | 99A-74422 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 7 | 12A-24970 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 8 | 98A-72832 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 9 | 30E-93935 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 10 | 98D-01444 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 11 | 29G-01413 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 12 | 30L-04789 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 13 | 99B-15843 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 14 | 30F-66876 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 15 | 98A-56293 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 16 | 99B-17755 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 17 | 99B-21348 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 18 | 99A-19581 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 19 | 29E-12997 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 20 | 29E-58197 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 21 | 98A-86671 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 22 | 89A-20507 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 23 | 30K-14888 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 24 | 50LD-18123 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 25 | 30H-88216 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 26 | 99A-58421 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 27 | 29A-78276 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 28 | 98A-00827 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 29 | 98A-57781 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 30 | 99B-25319 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 31 | 99A-76967 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 32 | 98A-11752 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 33 | 30F-47788 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 34 | 34B-02873 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 35 | 99B-30253 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 36 | 98A-32902 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 37 | 99F-00418 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 38 | 28A-03833 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 39 | 98A-56267 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 40 | 30E-49636 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 41 | 12H-04350 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 42 | 29H-86605 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 43 | 89H-14474 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 44 | 98A-69692 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 45 | 88A-69809 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 46 | 98E-01040 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 47 | 98A-86107 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 48 | 12C-08540 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 49 | 99A-54332 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 50 | 12A-12507 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 51 | 99A-95964 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 52 | 29D-06700 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 53 | 30E-72280 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 54 | 99A-20644 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 55 | 98B-01775 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 56 | 98A-72057 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 57 | 30L-96655 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 58 | 98B-08253 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 59 | 37A-29564 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 60 | 99H-05654 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 61 | 98A-59237 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 62 | 99A-67505 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 63 | 30L-33268 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 64 | 88C-22263 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 65 | 30L-99927 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 66 | 98A-56697 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 67 | 98A-45325 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 68 | 29B-13958 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 69 | 98A-95566 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 70 | 98A-87931 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 71 | 99H-03885 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 72 | 99A-538.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 73 | 99H-137.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 74 | 99A-886.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 75 | 30H-241.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 76 | 99A-367.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 77 | 99C-188.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 78 | 30K-498.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 79 | 29E-594.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 80 | 14A-961.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 81 | 30M-601.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 82 | 30M-032.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 83 | 29K-006.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 84 | 99A-492.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 85 | 99B-060.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 86 | 29E-570.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 87 | 30G-079.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 88 | 29E-471.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 89 | 30K-271.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 90 | 30F-500.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 91 | 99A-085.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 92 | 29E-324.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 93 | 29H-112.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 94 | 30H-451.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 95 | 34E-008.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 96 | 29E-681.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 97 | 30L-319.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 98 | 99C-280.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 99 | 89A-222.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 100 | 99A-887.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 101 | 29H-847.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 102 | 29H-298.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 103 | 30L-005.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 104 | 89A-491.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 105 | 29C-915.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 106 | 89A-608.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 107 | 29H-046.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 108 | 29A-345.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 109 | 30M-044.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 110 | 30G-399.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 111 | 34D-026.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 112 | 99H-054.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 113 | 15K-587.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 114 | 34B-101.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 115 | 15K-820.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 116 | 30M-981.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 117 | 30H-541.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 118 | 89C-273.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 119 | 29E-756.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 120 | 15A-379.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 121 | 99H-132.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 122 | 99A-790.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 123 | 99H-078.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 124 | 89C-256.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 125 | 99A-437.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 126 | 30L-050.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 127 | 99A-589.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 128 | 34H-042.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 129 | 98H-024.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 130 | 19B-165.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 131 | 99A-405.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 132 | 19H-007.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 133 | 99C-169.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 134 | 34A-982.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 135 | 99A-347.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 136 | 89C-181.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 137 | 15K-815.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 138 | 34H-060.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 139 | 99B-261.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 140 | 99A-888.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 141 | 35A-452.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 142 | 99A-314.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 143 | 99A-553.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 144 | 99H-113.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 145 | 29E-561.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 146 | 99A-682.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 147 | 99B-170.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 148 | 99C-268.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 149 | 99A-292.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 150 | 99A-570.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 151 | 99A-323.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 152 | 99A-241.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 153 | 99B-117.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 154 | 34B-136.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 155 | 99B-118.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 156 | 36A-832.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 157 | 15C-181.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 158 | 99E-005.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 159 | 99H-082.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 160 | 34A-613.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 161 | 99C-221.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 162 | 34C-211.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Km09+800, Quốc lộ 38 |
| 163 | 99B-113.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 164 | 29A-687.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 165 | 30L-155.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 166 | 99A-197.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 167 | 30B-106.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 168 | 29A-267.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 169 | 29K-210.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 170 | 30B-295.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 171 | 99A-339.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 172 | 99H-030.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Bắc Giang |
| 173 | 12HA-065.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 Xã Lạng Giang |
| 174 | 12H1-486.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 Xã Lạng Giang |
| 175 | 12VA-046.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 Xã Lạng Giang |
| 176 | 98G1-110.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 Xã Lạng Giang |
| 177 | 12UA-040.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 Xã Lạng Giang |
| 178 | 12BA1041.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 Xã Lạng Giang |
| 179 | 12U1-010.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 Xã Lạng Giang |
| 180 | 29H-484.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Bắc Giang |
| 181 | 98C-090.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Bắc Giang |
| 182 | 98A-700.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Bắc Giang |
| 183 | 98A-285.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Bắc Giang |
| 184 | 30L-392.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Bắc Giang |
| 185 | 99H-141.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 186 | 99B-125.46 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 187 | 29C-228.27 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 188 | 20C-298.03 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 189 | 98C-325.44 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 190 | 98A-911.03 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 191 | 97H-002.80 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 192 | 99B-322.70 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 193 | 90C-084.76 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 194 | 34A-970.70 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 195 | 98A-280.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 196 | 14A-336.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 197 | 99B-389.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 198 | 99A-825.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 199 | 14K-048.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 200 | 34C-227.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 201 | 98C-252.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 202 | 99A-962.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 203 | 99A-995.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 |
| 204 | 98H-003.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 |
| 205 | 98H-086.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 |
| 206 | 98C-321.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 207 | 99A-575.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 208 | 98A-689.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 |
| 209 | 34A-520.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 |
| 210 | 98A-267.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 |
| 211 | 98C-300.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 |
| 212 | 98A-431.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 |
| 213 | 98E-008.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 293 |
| 214 | 98A-537.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 215 | 89A-618.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 216 | 30L-080.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 217 | 30K-974.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 218 | 98A-495.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 219 | 98C-205.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 220 | 98B-039.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 221 | 98C-052.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 222 | 98C-102.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 223 | 30K-770.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 224 | 88A-164.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 225 | 98A-068.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 226 | 98A-403.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 227 | 30A-785.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 228 | 98A-773.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 291 |
| 229 | 99A-14042 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 230 | 98A-78132 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 |
| 231 | 30E-09065 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 232 | 34C-42007 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 233 | 98E1-63788 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 234 | 99A-93217 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 235 | 30L-88725 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 236 | 88A-71800 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 237 | 98A-50512 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 238 | 98G-004.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 239 | 30L-956.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 240 | 98A-720.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 241 | 30H-182.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 242 | 90C-089.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 243 | 98A-599.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 244 | 34E-000.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 245 | 89H-058.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 246 | 19B-136.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 247 | 30K-931.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 248 | 98A-587.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh Lộ 292 Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 249 | 98C-320.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh Lộ 292 Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 250 | 34A-978.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh Lộ 292 Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 251 | 98A-507.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh Lộ 292 Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 252 | 12A-450.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh Lộ 292 Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 253 | 88A-851.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 254 | 30H-480.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 255 | 30A-848.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 256 | 18C-077.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 257 | 98A-437.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 258 | 19LD-003.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 259 | 99H-159.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 260 | 98A-456.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 261 | 12RM-013.78 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 262 | 14A-99479 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 263 | 19A-270.04 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 264 | 20H-06047 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 265 | 29A-419.42 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 266 | 29H-90696 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 267 | 30E-682.79 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 268 | 34G-003.67 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 269 | 89H-038.96 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 270 | 90A-340.11 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 271 | 98A-027.70 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 272 | 98A-268.56 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 273 | 98A-491.19 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 274 | 98A-37294 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 275 | 98C-251.68 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 276 | 98C-329.40 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 277 | 98H-082.23 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 278 | 98H-06690 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 279 | 99A-80625 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 280 | 99A-800.57 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 281 | 99A-69184 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 282 | 99B-27156 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 283 | 99H-082.85 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 284 | 29C1-99954 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 285 | 36F2-3106 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 286 | 98AA-11404 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 287 | 98B2-07863 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 288 | 98E1-90840 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 289 | 30C-862.66 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 290 | 98A-787.65 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 291 | 98B3-531.91 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 292 | 98A-147.13 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 299 Phường Cảnh Thụy, Tỉnh Bắc Ninh |
| 293 | 12B1-191.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 294 | 98E1-824.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 295 | 98F1-121.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 296 | 11AK-010.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 297 | 12D1-185.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 298 | 22FA-012.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 299 | 24HB-204.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 300 | 25AA-434.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 301 | 98A-328.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 302 | 98A-824.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 303 | 98AD-048.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 304 | 98AH-085.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 305 | 98B3-130.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 306 | 98C1-123.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 307 | 98E1-855.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 308 | 98H3-124.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 309 | 98K1-379.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 310 | 98L1-344.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 311 | 99AA-621.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 312 | 29H-310.95 | Chạy quá tốc độ quy định | km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 313 | 98H1-286.33 | Chạy quá tốc độ quy định | km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 314 | 98D1-595.18 | Chạy quá tốc độ quy định | km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 315 | 34C-312.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 316 | 36E1-359.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 317 | 98K1-321.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 318 | 98L1-207.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 319 | 30A-274.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 320 | 12AA-107.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 321 | 25AA-164.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 322 | 30G-528.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 323 | 89AB-535.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 324 | 98M1-338.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 DT295B Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 325 | 20H-055.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 326 | 15A-370.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hiệp Hoà, Bắc Ninh |
| 327 | 98H-049.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 328 | 30B-258.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 329 | 98A-692.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 330 | 99A-468.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 331 | 98H-086.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 332 | 98H-029.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 333 | 30M-153.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 334 | 30B-353.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 335 | 30L-683.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 336 | 19A-706.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 337 | 30E-117.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 338 | 30G-342.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 339 | 98LD-007.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 340 | 98A-603.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 341 | 98A-657.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 342 | 30B-350.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 343 | 98A-943.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 344 | 98C-242.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 345 | 98A-474.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, , DT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 346 | 98A-770.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 347 | 29H-022.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 348 | 99C-042.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 349 | 20A-933.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 350 | 98A-681.96 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 351 | 98A-989.88 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 352 | 99AB-423.03 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 353 | 12A-017.11 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 354 | 98A-307.23 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 355 | 98A-750.32 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 356 | 98AA-368.41 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 357 | 98H1-442.49 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 358 | 98M1-261.51 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 359 | 99B-154.92 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 360 | 16N5-3076 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 361 | 20D1-197.05 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 362 | 29N-2868 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 363 | 98AK-038.86 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 364 | 98C-228.39 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 365 | 98E1-011.94 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 366 | 98A-280.92 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 367 | 98AA-447.42 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 368 | 98B2-601.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Tân Yên KM 76 + 00 Quốc Lộ 17 |
| 369 | 98H1-347.12 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 370 | 30E-709.12 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 371 | 30T-7274 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 372 | 98AG-047.10 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 373 | 98AL-032.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Tân Yên KM 76 +00 Quốc Lộ 17 |
| 374 | 98C1-041.01 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 375 | 99AB-282.52 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 376 | 20H-036.35 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 377 | 98A-232.66 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 378 | 99A-958.48 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 379 | 99B-191.65 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 380 | 98AK-048.55 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 381 | 98AK-082.17 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 382 | 16M5-6423 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 383 | 20G1-611.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 384 | 29A-632.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 385 | 30E-175.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 386 | 98A-593.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 387 | 98A-635.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 388 | 99B-214.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 389 | 99C-351.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 390 | 30A-350.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 391 | 30A-681.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 392 | 99AA-510.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 393 | 99AA-554.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, , QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 394 | 29H-124.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 395 | 29H-270.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 396 | 98C-107.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 397 | 99A-722.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 398 | 30E-740.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 399 | 29H-798.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 400 | 11AS-006.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 401 | 14AA-107.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 402 | 14K-296.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 403 | 18D1-458.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 404 | 19AF-059.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 405 | 19G1-492.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 406 | 20AF-094.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 407 | 22FA-069.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 408 | 24AA-080.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 409 | 24AA-943.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường 409 | Đường Trần Hưng Đạo |
| 410 | 25B1-747.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 411 | 29S1-591.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 412 | 29S6-805.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 413 | 30G-388.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 414 | 34A-941.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 415 | 37L2-175.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trân Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 416 | 88E1-381.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 417 | 98A-648.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 418 | 98A-792.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 419 | 98B2-559.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 420 | 98K1-174.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 421 | 98K1-355.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 422 | 99A-417.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 423 | 99A-951.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 424 | 99A-971.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 425 | 99A-972.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 426 | 99AB-314.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 427 | 99AB-392.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 428 | 99AE-052.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 429 | 99AE-144.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 430 | 99B-082.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 431 | 99B-230.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 432 | 99C1-195.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 433 | 99C1-415.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 434 | 99C1-433.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 435 | 99E1-333.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trân Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 436 | 99E1-472.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 437 | 99E1-688.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 438 | 99G1-115.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 439 | 99G1-220.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 440 | 99G1-537.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trân Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 441 | 99K1-389.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 442 | 99D1-520.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 443 | 98A-733.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 444 | 99D1-461.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 445 | 29BH-152.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 446 | 99A-256.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 447 | 29C-825.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 448 | 99AA-720.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 449 | 30M-618.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 450 | 99A-208.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 451 | 30B-576.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 452 | 99H-788.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 453 | 30H-148.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 454 | 99H-130.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 455 | 99A-706.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 456 | 29S1-132.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 457 | 99E1-504.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 458 | 99H-067.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 459 | 99H-113.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 460 | 30F -915.05 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 461 | 30B - 883.29 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 462 | 51K - 728.91 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 463 | 99C149.42 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 464 | 19A -971.43 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 465 | 30B -018.03 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 466 | 29L5 - 1364 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 467 | 18H1 -754.79 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 468 | 14AA -493.00 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 469 | 99B1 - 44789 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 470 | 99D1 - 477.61 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 471 | 99C1-361.58 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 472 | 29N2 - 022.41 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 473 | 89H-039.75 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 474 | 99AB-418.63 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 475 | 29K 098.11 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 476 | 99A 963.99 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 477 | 15C - 169.67 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 478 | 99D1 - 404.00 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 479 | 99AD 050.47 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 480 | 99A-92498 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 481 | 29B-30803 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 482 | 14K-21102 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 483 | 30G-91855 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 484 | 99B-04101 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 485 | 30G-65540 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 486 | 30L-21084 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 487 | 90A-24436 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 488 | 20A-65338 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 489 | 99A-00556 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 490 | 99A-91854 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 491 | 30E-01739 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 492 | 30H-65779 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 493 | 99A-46264 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 494 | 30M-02258 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 495 | 99B-11191 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 496 | 35H-08320 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 497 | 30B-40062 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 498 | 99A-89615 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 499 | 99C-25452 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 500 | 30G-67153 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 501 | 99A-27032 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 502 | 99A-61910 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 503 | 99C-25821 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 504 | 30B-43957 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 505 | 30G-62020 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 506 | 29H-42595 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 507 | 99A-03250 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 508 | 30M-731.12 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 509 | 30G-344.92 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 510 | 29H-918.20 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 511 | 99A-448.89 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 512 | 98H-078.50 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 513 | 29K-042.64 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 514 | 30H-209.57 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 515 | 89A-079.53 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 516 | 29H-241.62 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 517 | 30F-915.74 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 518 | 99C-270.20 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 519 | 30K-022.28 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 520 | 98A-261.09 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 521 | 22A-272.93 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 522 | 99A-591.59 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 523 | 88A-608.83 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 524 | 30H-958.26 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 525 | 99A-425.96 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 526 | 99A-892.84 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 527 | 14A-920.18 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 528 | 99H-078.54 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 529 | 34C-413.30 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 530 | 99H-174.24 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 531 | 99A-419.97 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 532 | 99A-757.22 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 533 | 99A-702.59 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 534 | 17A-281.91 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 535 | 30G-867.95 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 536 | 99A-214.53 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 537 | 30N-4005 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 538 | 99A-268.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 539 | 99H-088.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 540 | 29K-043.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 541 | 99B-182.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 542 | 30H-885.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 543 | 30G-745.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 544 | 99H-123.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 545 | 30H-077.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 546 | 99A-977.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 547 | 29H-662.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 548 | 19B-048.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 549 | 99A-307.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 550 | 29H-103.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 551 | 30F-816.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 552 | 99B-246.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 553 | 29C-693.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 554 | 15H-145.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 555 | 30G-698.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 556 | 36H-186.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 557 | 30F-393.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 558 | 99C-220.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 559 | 99E - 200.17 | Chạy quá tốc độ quy định | KM11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 560 | 99A-273.91 | Chạy quá tốc độ quy định | KM11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 561 | 99A-824.39 | Chạy quá tốc độ quy định | KM11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 562 | 99H-113.92 | Chạy quá tốc độ quy định | KM11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 563 | 14A-783.98 | Chạy quá tốc độ quy định | KM11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 564 | 99A-260.20 | Chạy quá tốc độ quy định | KM11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 565 | 15K-604.01 | Chạy quá tốc độ quy định | KM11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 566 | 15K-203.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 567 | 30B-193.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 568 | 14A-265.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 569 | 99H-138.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 570 | 15H-086.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 571 | 30M-192.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 572 | 14A-959.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 573 | 89A-813.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 574 | 89A-886.26 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 575 | 30a-603.95 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao Xã Lâm Thao |
| 576 | 99E-019.49 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 577 | 14A-390.23 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 578 | 99K1243.40 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 579 | 89C-290.01 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bộ Xã Lâm Thao |
| 580 | 99A-091.98 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 581 | 36B6-112.85 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 582 | 89A-096.43 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 583 | 99K1-425.23 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 584 | 99A-724.75 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bộ Xã Lâm Thao |
| 585 | 98H-073.12 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 586 | 35K1-475.46 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 587 | 29H-015.16 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 Xã Gia Bình |
| 588 | 99A-879.40 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 Xã Gia Bình |
| 589 | 99H-064.54 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 Xã Gia Bình |
| 590 | 99A-476.48 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 Xã Gia Bình |
| 591 | 36K-334.10 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 Xã Gia Bình |
| 592 | 19A-39243 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 593 | 30N-9893 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 594 | 99AH-03107 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 595 | 99AH-04969 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 596 | 99B-22746 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 597 | 14H-07740 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 598 | 29C-92639 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 599 | 30B-18842 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 600 | 30Y-58894 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 601 | 34A-67863 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 602 | 34C-06998 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 603 | 99A-38071 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 604 | 99H1-19525 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 605 | 99H1-28554 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 606 | 34A-30619 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 607 | 20B-03016 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 608 | 17H-05054 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 609 | 15H-23293 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 610 | 98H-07353 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 611 | 34A-43560 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 612 | 14A-27493 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 613 | 99A-31648 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 614 | 99B-16533 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 615 | 89C-29001 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 616 | 99C-02220 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
Nếu biển số của bạn có trong danh sách
- Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
- Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
- Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
- Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Bình luận