Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, Công an tỉnh Cao Bằng công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách từ ảnh công bố sang dạng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.
Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 11/07/2026 đến 17/07/2026
Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 26/07/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.
Bảng dưới đây gồm 308 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 310 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:
- Không đội mũ bảo hiểm: 74
- Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường: 74
- Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông: 62
- Rẽ trái, quay đầu tại nơi có biển cấm: 5
| STT | Biển số | Thời gian | Lỗi vi phạm |
|---|---|---|---|
| 1 | 98C-357.44 | 11/07/2026 | |
| 2 | 98LD-008.85 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 3 | 99A-813.71 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 4 | 99B-191.76 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 5 | 99A-762.86 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 6 | 99B-324.64 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 7 | 99A-244.20 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 8 | 30E-774.62 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 9 | 98A-596.73 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 10 | 98A-328.55 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 11 | 98A-948.03 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 12 | 18A-455.03 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 13 | 98A-373.19 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 14 | 98A-907.58 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 15 | 98A-863.47 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 16 | 98A-359.85 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 17 | 15K-248.36 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 18 | 99A-302.44 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 19 | 98A-496.28 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 20 | 99E-005.39 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 21 | 98A-903.02 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 22 | 98A-229.05 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 23 | 99A-006.51 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 24 | 99B-051.91 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 25 | 29A-244.07 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 26 | 98A-866.85 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 27 | 99K-9088 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 28 | 37D-013.36 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 29 | 99A-129.06 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 30 | 88B-103.02 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 31 | 99H-128.37 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 32 | 30F-556.95 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 33 | 98A-675.93 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 34 | 30A-369.83 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 35 | 30L-119.13 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 36 | 65C-142.85 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 37 | 99B-222.29 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 38 | 99A-465.10 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 39 | 29DA-001.17 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 40 | 30E-434.81 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 41 | 98A-259.68 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 42 | 99H-150.20 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 43 | 98A-212.30 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 44 | 98A-279.30 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 45 | 30B-552.66 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 46 | 99A-164.66 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 47 | 98A-351.05 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 48 | 99A-472.69 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 49 | 98A-172.06 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 50 | 98A-799.72 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 51 | 98C-148.30 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 52 | 99B-293.10 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 53 | 98A-698.78 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 54 | 98A-552.11 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 55 | 30G-268.41 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 56 | 98H-059.43 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 57 | 98A-819.69 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 58 | 99B-293.21 | ||
| 59 | 29A-435.94 | ||
| 60 | 98A-300.41 | ||
| 61 | 98H-081.95 | XE Ô TÔ KHÔNG CHÁP HÀNH HIỆU LỆNH, CHỈ DĂN CỦA VẠCH KẺ | |
| 62 | 99E-014.40 | ||
| 63 | 30H-240.68 | ||
| 64 | 98C-185.34 | ||
| 65 | 98A-634.05 | ||
| 66 | 98B-070.37 | ||
| 67 | 99H-074.65 | ||
| 68 | 99B-381.86 | ||
| 69 | 99A-257.48 | ||
| 70 | 15A-428.01 | ||
| 71 | 99B-118.58 | ||
| 72 | 29K-091.22 | ||
| 73 | 98A-126.33 | ||
| 74 | 29A-773.84 | ||
| 75 | 29H-124.84 | ||
| 76 | 89C-112.55 | ||
| 77 | 30A-300.37 | ||
| 78 | 99A-083.05 | ||
| 79 | 36H-169.73 | ||
| 80 | 98A-346.80 | ||
| 81 | 20E-003.56 | ||
| 82 | 98A-728.80 | ||
| 83 | 99H-075.56 | ||
| 84 | 29C-814.78 | ||
| 85 | 99A-440.85 | ||
| 86 | 30A-407.34 | ||
| 87 | 98A-275.38 | ||
| 88 | 99A-965.88 | ||
| 89 | 29C-905.25 | ||
| 90 | 98H-0373 | ||
| 91 | 98B-099.13 | ||
| 92 | 29D-018.76 | ||
| 93 | 98A-537.68 | ||
| 94 | 98A-854.07 | ||
| 95 | 99A-351.92 | ||
| 96 | 30E-179.13 | ||
| 97 | 98A-368.64 | ||
| 98 | 99A-849.03 | ||
| 99 | 98A-960.75 | ||
| 100 | 99H-075.68 | ||
| 101 | 34C-227.87 | ||
| 102 | 98A-383.28 | ||
| 103 | 30A-565.15 | ||
| 104 | 30B-326.88 | ||
| 105 | 30A-951.75 | ||
| 106 | 98A-271.82 | ||
| 107 | 98A-374.99 | ||
| 108 | 20C-239.01 | ||
| 109 | 98LD-010.28 | ||
| 110 | 98LD-010.93 | ||
| 111 | 14C-317.77 | ||
| 112 | 98A-796.86 | ||
| 113 | 98A-922.99 | ||
| 114 | 29E-007.77 | ||
| 115 | 30E-358.64 | ||
| 116 | 98A-444.94 | ||
| 117 | 98A-245.76 | ||
| 118 | 30G-001.57 | ||
| 119 | 99B-335.82 | ||
| 120 | 98C-371.11 | ||
| 121 | 30H-682.80 | ||
| 122 | 51K-708.73 | ||
| 123 | 98C-304.38 | ||
| 124 | 98B-030.52 | ||
| 125 | 30L-631.30 | ||
| 126 | 98A-004.09 | ||
| 127 | 30A-942.89 | ||
| 128 | 99A-995.13 | ||
| 129 | 98A-176.73 | ||
| 130 | 99D-008.55 | ||
| 131 | 98A-296.42 | ||
| 132 | 98A-610.75 | ||
| 133 | 99A-801.60 | ||
| 134 | 12A-156.14 | ||
| 135 | 98A-389.97 | ||
| 136 | 98A-305.67 | ||
| 137 | 98A-174.56 | ||
| 138 | 30F-092.18 | ||
| 139 | 88A-249.64 | ||
| 140 | 98A-317.36 | ||
| 141 | 98A-449.60 | ||
| 142 | 28A-230.64 | ||
| 143 | 30N-1873 | Rẽ trái, quay đầu tại nơi có biển cấm | |
| 144 | 98A-186.26 | Rẽ trái, quay đầu tại nơi có biển cấm | |
| 145 | 98A-437.76 | Rẽ trái, quay đầu tại nơi có biển cấm | |
| 146 | 99A-322.81 | Rẽ trái, quay đầu tại nơi có biển cấm | |
| 147 | 98A-907.30 | Rẽ trái, quay đầu tại nơi có biển cấm | |
| 148 | 99D1-303.20 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 149 | 99AB-256.43 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 150 | 99B1-391.55 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 151 | 98B3-005.32 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 152 | 98B2-806.89 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 153 | 34S1-161.81 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | |
| 154 | 99MĐ1-007.85 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 155 | 98K1-358.60 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 156 | 99AA-092.26 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 157 | 99K1-369.87 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 158 | 99H1-339.94 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 159 | 99AA-108.60 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 160 | 99AA-368.26 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 161 | 99G1-514.00 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 162 | 99AH-026.03 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 163 | 99AA-889.54 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 164 | 99AE-058.89 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 165 | 98B2-559.28 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 166 | 99AA-360.71 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 167 | 99AA-446.76 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 168 | 99G1-605.29 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 169 | 99AA-739.57 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 170 | 99G1-007.65 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 171 | 99AA-984.14 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 172 | 99G1-658.32 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 173 | 99AA-013.72 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 174 | 99AA-276.62 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 175 | 99AA-734.60 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 176 | 99F1-132.33 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 177 | 99AA-043.90 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 178 | 99E1-538.43 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 179 | 99AB-489.84 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 180 | 99G1-498.02 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 181 | 99AA-043.34 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 182 | 99AA-442.46 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 183 | 99AA-838.60 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 184 | 99MĐ1-083.28 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 185 | 99MĐ1-103.41 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 186 | 99G1-611.84 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 187 | 99AD-046.68 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 188 | 99G1-027.84 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 189 | 98G1-455.07 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 190 | 99G1-102.70 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 191 | 99AA-555.67 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 192 | 90S9 8066 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 193 | 99AB-395.60 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 194 | 99AA-044.87 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 195 | 99E1-675.53 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 196 | 99AA-126.44 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 197 | 99MD4-072.91 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 198 | 99AB-545.73 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 199 | 99AB-222.61 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 200 | 99MD1-095.29 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 201 | 99AB-379.76 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 202 | 99AC-053.94 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 203 | 99AA-404.95 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 204 | 98B2-806.89 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 205 | 99AB-359.28 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 206 | 99G1-589.85 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 207 | 99C1-541.75 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 208 | 99AA-735.10 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 209 | 99AA-240.76 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 210 | 99AA-023.03 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 211 | 99E1-082.82 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 212 | 99K1-413.02 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 213 | 99E1-370.95 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 214 | 99AE-085.57 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 215 | 98E1-202.17 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 216 | 98E1-283.82 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 217 | 99AC-068.39 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 218 | 99AA-373.97 | ||
| 219 | 99AB-256.43 | ||
| 220 | 99C1-067.09 | ||
| 221 | 99AA-360.71 | ||
| 222 | 99AA-368.26 | ||
| 223 | 99AC-030.19 | ||
| 224 | 99AH-026.03 | ||
| 225 | 99G1-691.90 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 226 | 99C1-278.90 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 227 | 99AA-029.26 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 228 | 99AB-365.06 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 229 | 99G1-383.21 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 230 | 99AB-492.24 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 231 | 99AA-971.81 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 232 | 99AC-032.19 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 233 | 99AA-094.59 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 234 | 99AA-102.99 | Không đội mũ bảo hiểm | |
| 235 | 98A-648.91 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 236 | 99B-381.86 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 237 | 98A-836.71 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 238 | 99B-118.58 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 239 | 29A-773.84 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 240 | 99B-197.08 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 241 | 30A-300.37 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 242 | 30M-548.09 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 243 | 98A-386.63 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 244 | 98A-626.30 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 245 | 98C-079.32 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 246 | 89A-922.05 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 247 | 98A-672.95 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 248 | 12A-414.92 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 249 | 98A-076.61 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 250 | 98B-152.02 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 251 | 98H-030.31 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 252 | 98A-034.25 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 253 | 99A-497.17 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 254 | 30M-801.78 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 255 | 98A-316.66 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 256 | 99A-957.13 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 257 | 99A-686.58 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 258 | 15D-011.68 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 259 | 98H-038.22 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 260 | 29D-018.76 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 261 | 98A-908.40 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 262 | 98A-123.09 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 263 | 98C-240.87 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 264 | 12H-026.87 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 265 | 98A-672.35 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 266 | 98C-256.18 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 267 | 30B-712.86 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 268 | 29A-543.08 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 269 | 98A-016.71 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 270 | 99A-584.81 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 271 | 99A-880.86 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 272 | 98A-038.70 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 273 | 30E-172.10 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 274 | 98A-665.20 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 275 | 99A-843.97 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 276 | 98A-991.91 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 277 | 99A-366.28 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 278 | 99A-856.16 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 279 | 98A-559.33 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 280 | 99A-437.66 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 281 | 99A-901.73 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 282 | 98A-208.41 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 283 | 98C-234.55 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 284 | 98H-065.05 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 285 | 99A-268.36 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 286 | 99B-289.46 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 287 | 99H-098.16 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 288 | 98A-679.86 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 289 | 30D-555.57 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 290 | 98A-234.02 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 291 | 98A-403.02 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 292 | 98C-218.12 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 293 | 99A-177.14 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 294 | 98A-836.13 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 295 | 98A-634.05 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 296 | 98C-320.05 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 297 | 98A-364.18 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 298 | 29H-162.37 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 299 | 98A-646.28 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 300 | 98A-011.21 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 301 | 29D-330.26 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 302 | 98B-157.57 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 303 | 30F-421.09 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 304 | 98B-023.42 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 305 | 99LD-028.89 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 306 | 98A-910.26 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 307 | 99B-071.66 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | |
| 308 | 15K-713.60 | Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
Danh sách phạt nguội Công an tỉnh Cao Bằng, từ 15/07/2026 đến 21/07/2026
Nguồn: công bố của Công an tỉnh Cao Bằng ngày 24/07/2026 trên congan.caobang.gov.vn.
Bảng dưới đây gồm 64 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 65 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:
- Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu: 57
- Đi vào đường cấm: 3
| STT | Biển số | Lỗi vi phạm | Địa điểm | Loại xe |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11A-167.81 | Đi vào đường cấm | Đường Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Ô tô |
| 2 | 47N1-140.41 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Km272, QL3, Ngã tư Nà Cáp - Thục Phán | Môtô |
| 3 | 19C1-298.48 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Km272, QL3, Ngã tư Nà Cáp - Thục Phán | Môtô |
| 4 | 11L1-172.76 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Km272, QL3, Ngã tư Nà Cáp - Thục Phán | Môtô |
| 5 | 11U1-060.27 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 6 | 11B1-13717 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đinh Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 7 | 11AA-048.49 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 8 | 11F7-4302 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 9 | 11F6-5436 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 10 | 29K-256.78 | Quá tốc độ từ 05 Km/h đền dưới 10 Km/h | Km 2+980 Võ Nguyên Giáp | Ô tô |
| 11 | 29AD-270.28 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu Không chấp hành hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán Ngã tư Hoàng Đình Giong - | Môtô Môtô |
| 12 | 11B1-561.34 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 13 | 11F6-5436 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 14 | 11AA-017.09 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 15 | 11X1-2184 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 16 | 11AA-612.05 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 17 | 11AA-245.38 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 18 | 11B1-384.78 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 19 | 11B1-454.43 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 20 | 11AA-599.36 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 21 | 11AA-029.37 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Môtô | |
| 22 | 11AA-576.82 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 23 | 11Z1-4288 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 24 | 11AA-209.57 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 25 | 11AK-007.94 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 26 | 11H1-086.32 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 27 | 11B1-326.22 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 28 | 11B1-501.48 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 29 | 11H1-061.07 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 30 | 11B1-372.47 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 31 | 11H1-737.71 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 32 | 29H4-8520 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 33 | 11B1-331.02 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 34 | 11F8-2106 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 35 | 11F5-9541 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 36 | 11A-019.54 | Đi vào đường cấm | Đường Bế Văn Đản, P.Thục Phán | Ô tô |
| 37 | 11D1-281.95 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 38 | 11B1-503.26 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 39 | 11AA-079.31 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 40 | 11AA-236.20 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 41 | 11H1-095.09 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 42 | 11A-081.03 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Ô tô |
| 43 | 11B1-132.26 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 44 | 11X1-037.65 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 45 | 11U1-197.37 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 46 | 11B1-568.43 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 47 | 11B1-576.81 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 48 | 11AA-051.81 | lệnh của đèn tín hiệu Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu 010.99 | Bế Văn Đàn, P.Thục Phán Nà VHĐàmn, Pình Cinhn | Môtô |
| 49 | 11B1-554.54 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 50 | 97F8-2154 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 51 | 11B1-575.15 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 52 | 97C-036.54 | Đi vào đường cấm | Đường Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Ô tô |
| 53 | 11K1-086.45 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 54 | 11F4-4253 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 55 | 97F2-6722 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 56 | 11AA-037.26 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 57 | 11H1-262.12 | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô | |
| 58 | 11H1-138.32 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 59 | 59SA-163.13 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 60 | 29S1-065.68 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 61 | 21B1-985.16 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 62 | 11X1-079.38 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 63 | 11AA-029.90 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
| 64 | 20C1-5526 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu | Ngã tư Hoàng Đình Giong - Bế Văn Đàn, P.Thục Phán | Môtô |
Nếu biển số của bạn có trong danh sách
- Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
- Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
- Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
- Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Bình luận