Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh đã công bố danh sách phương tiện vi phạm trật tự, an toàn giao thông được phát hiện qua hệ thống camera giám sát và thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ, từ 30/05/2026 đến 05/06/2026. VNeTraffic.org chuyển danh sách từ ảnh công bố sang dạng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.
Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 30/05/2026 đến 05/06/2026
Nguồn: danh sách do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, được báo kenh14.vn đăng lại ngày 15/06/2026.
Bảng dưới đây gồm 351 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 362 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:
- Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông: 94
- Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường: 83
- Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông: 60
- Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường: 55
| STT | Biển số | Lỗi vi phạm |
|---|---|---|
| 1 | 99A-606.09 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 2 | 99A-869.70 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 3 | 98F-011.52 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tin hiệu giao thông |
| 4 | 98A-561.04 | Không chập hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 5 | 18C-150.87 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 6 | 99A-773.63 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tin hiệu giao thông |
| 7 | 99C-234.43 | Không chập hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 8 | 98A-617.81 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 9 | 29B-104.09 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tin hiệu giao thông |
| 10 | 30E-191.32 | Không chập hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 11 | 98C-349.08 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 12 | 99B-340.31 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tin hiệu giao thông |
| 13 | 99A-920.70 | Không chập hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 14 | 30H-300.95 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 15 | 30M-540.15 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tin hiệu giao thông |
| 16 | 50E-849.72 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 17 | 99A-497.17 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 18 | 30H-838.23 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 19 | 29A-423.61 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 20 | 99B-061.55 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 21 | 12A-244.06 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 22 | 30M-166.22 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 23 | 98A-474.42 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 24 | 99A-339.63 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 25 | 12A-232.25 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 26 | 98A-789.21 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 27 | 29A-820.70 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 28 | 99A-834.62 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 29 | 30G-394.50 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 30 | 99E-005.68 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 31 | 29B-428.19 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 32 | 99A-274.37 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 33 | 29H-606.08 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 34 | 35A-345.42 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 35 | 99A-322.64 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 36 | 60M-3753 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 37 | 30K-670.68 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 38 | 29E-631.14 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 39 | 51K-025.77 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 40 | 30A-804.95 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 41 | 98A-922.63 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 42 | 99A-656.95 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tin hiệu giao thông |
| 43 | 99A-077.05 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 44 | 30G-782.75 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 45 | 99A-051.14 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 46 | 98A-160.09 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 47 | 99A-290.83 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 48 | 98A-065.66 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 49 | 98A-367.93 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 50 | 99A-196.90 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tin hiệu giao thông |
| 51 | 99A-309.82 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 52 | 99H-074.29 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 53 | 98A-611.29 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 54 | 12A-199.13 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 55 | 99A-747.46 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 56 | 20A-919.89 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 57 | 99H-133.26 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 58 | 99A-700.70 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 59 | 98A-361.17 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 60 | 98A-574.04 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 61 | 99A-413.18 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 62 | 29E-058.09 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 63 | 99D-004.58 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 64 | 98C-270.69 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 65 | 99C-283.54 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 66 | 99A-741.97 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 67 | 99A-686.07 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 68 | 99A-506.26 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 69 | 89A-142.60 | Không chập hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 70 | 29E-582.37 | Không cháp hành hiệu lệnh của đèn tin hiệu giao thông |
| 71 | 20B-093.25 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 72 | 98A-272.39 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 73 | 30K-064.45 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 74 | 20A-588.92 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 75 | 19C-169.69 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 76 | 99A-749.92 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 77 | 98C-319.90 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 78 | 30H-297.71 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 79 | 30A-175.40 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 80 | 99A-233.32 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 81 | 99A-972.33 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 82 | 99B-128.61 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 83 | 98A-272.78 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 84 | 99A-764.28 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 85 | 99A-318.11 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 86 | 98B-068.13 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 87 | 51K-225.15 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 88 | 99B-065.96 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 89 | 99A-727.04 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 90 | 99E-010.18 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tin hiệu giao thông |
| 91 | 30Z-6235 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 92 | 99A-390.40 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 93 | 98A-816.88 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 94 | 99A-176.37 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 95 | 29K-279.39 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 96 | 98A-542.37 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 97 | 30H-022.65 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 98 | 99A-910.65 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 99 | 98A-222.68 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 100 | 99A-691.68 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 101 | 30L-323.41 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 102 | 98A-432.89 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 103 | 30A-004.08 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 104 | 99A-642.21 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 105 | 60K-078.34 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 106 | 99B-277.27 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 107 | 99E-005.04 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 108 | 99E-005.84 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 109 | 35A-589.36 | Không chập hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 110 | 24A-165.48 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 111 | 98A-413.19 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 112 | 99A-277.76 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 113 | 98H-034.54 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 114 | 18C-135.70 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 115 | 98D-014.38 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 116 | 99A-100.96 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 117 | 30G-366.92 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 118 | 98A-419.95 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 119 | 15K-763.90 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 120 | 30A-263.14 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 121 | 98A-619.28 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 122 | 98A-373.83 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 123 | 98A-704.14 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 124 | 98A-011.60 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 125 | 30K-365.73 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 126 | 98A-180.82 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 127 | 99B-215.43 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 128 | 98A-010.09 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 129 | 99A-309.35 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 130 | 99B-143.93 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 131 | 19A-619.56 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tin hiệu giao thông |
| 132 | 99A-933.71 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 133 | 30M-853.81 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 134 | 98A-076.44 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 135 | 30B-300.56 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 136 | 29E-218.63 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 137 | 98B-110.24 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 138 | 29E-671.00 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 139 | 15H-174.85 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 140 | 99A-001.79 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 141 | 99A-587.86 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 142 | 29A-821.58 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 143 | 98B-162.78 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 144 | 30B-542.06 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 145 | 99A-879.27 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 146 | 30B-298.42 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 147 | 17A-173.55 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 148 | 34C-408.94 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 149 | 30N-9875 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 150 | 99A-275.27 | Không chập hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 151 | 30A-714.70 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 152 | 99B-078.31 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 153 | 29A-064.51 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 154 | 98A-575.33 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 155 | 99A-661.83 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 156 | 29H-167.54 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 157 | 98LD-009.56 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 158 | 99B-154.00 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 159 | 99A-235.64 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 160 | 88A-752.34 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 161 | 30K-899.73 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 162 | 99A-590.85 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 163 | 99B-170.37 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 164 | 99A-947.62 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 165 | 98AA-027.39 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 166 | 98B3-752.55 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 167 | 98B2-355.56 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 168 | 98B1-870.82 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 169 | 98B3-093.35 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 170 | 12K1-2722 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 171 | 29P2-257.87 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 172 | 18A-127.89 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 173 | 98A-128.93 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 174 | 98B-039.33 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 175 | 98A-116.33 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 176 | 98A-473.32 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 177 | 35A-563.95 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 178 | 98C-200.72 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 179 | 98A-859.39 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 180 | 98A-724.36 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 181 | 98A-547.42 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 182 | 98A-040.38 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 183 | 98A-024.28 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 184 | 15K-181.57 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 185 | 98A-473.29 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 186 | 98A-813.11 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 187 | 99B-186.93 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 188 | 99B-281.59 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 189 | 30A-034.61 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 190 | 99B-191.94 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 191 | 98A-923.48 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 192 | 98A-154.08 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 193 | 99B-151.17 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 194 | 98A-668.23 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 195 | 98A-387.75 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 196 | 98C-145.23 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 197 | 18A-127.89 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 198 | 88E-010.37 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 199 | 98A-627.96 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 200 | 98A-384.28 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 201 | 20C-270.79 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 202 | 98A-524.28 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 203 | 99B-331.73 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 204 | 34A-576.80 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 205 | 99A-780.96 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 206 | 98A-110.26 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 207 | 51G-305.97 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 208 | 99A-954.35 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 209 | 29A-244.61 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 210 | 98A-331.16 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 211 | 99B-281.64 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 212 | 98D-008.98 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 213 | 99A-954.35 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 214 | 98C-361.37 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 215 | 98A-924.15 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 216 | 99B-181.99 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 217 | 99A-520.87 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 218 | 98A-759.38 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 219 | 98A-767.63 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 220 | 99A-943.10 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 221 | 98H-075.31 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 222 | 99B-316.33 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 223 | 98A-671.78 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 224 | 98A-638.15 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 225 | 98A-923.74 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 226 | 99B-268.59 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 227 | 99C-131.88 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 228 | 98A-402.62 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 229 | 29H-644.35 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 230 | 98A-430.23 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 231 | 99A-604.41 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 232 | 98H-075.56 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 233 | 98A-444.58 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 234 | 34A-729.06 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 235 | 98A-401.33 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 236 | 34A-513.92 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 237 | 99B-346.44 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 238 | 98A-149.91 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 239 | 98C-370.23 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 240 | 98C-265.82 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 241 | 98A-738.24 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 242 | 98C-312.30 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 243 | 98A-862.92 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 244 | 99H-146.77 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 245 | 98A-670.21 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 246 | 30A-736.29 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 247 | 98C-048.62 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 248 | 99A-306.56 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 249 | 29H-117.77 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 250 | 14C-189.91 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 251 | 98A-126.86 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 252 | 98A-218.83 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 253 | 98A-924.03 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 254 | 12A-367.02 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 255 | 30G-920.96 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 256 | 98A-850.21 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 257 | 98A-356.54 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 258 | 29E-488.27 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 259 | 98A-391.81 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 260 | 98A-752.37 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 261 | 98B-161.90 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 262 | 98H-086.21 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 263 | 30L-439.11 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 264 | 98A-037.06 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 265 | 98B-143.73 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 266 | 30A-890.88 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 267 | 98D-001.64 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 268 | 98C-325.73 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 269 | 98C-321.44 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 270 | 98A-807.95 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 271 | 98A-289.96 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 272 | 98A-766.86 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 273 | 34C-452.00 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 274 | 99A-979.55 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 275 | 99B-320.59 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 276 | 98A-970.52 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 277 | 98A-275.38 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 278 | 29C-905.25 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 279 | 98H-0373 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 280 | 29D-018.76 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 281 | 99A-351.92 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 282 | 98A-368.64 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 283 | 98A-960.75 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 284 | 34C-227.87 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 285 | 98A-383.28 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 286 | 30B-326.88 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 287 | 98A-271.82 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 288 | 98LD-010.28 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 289 | 98A-796.86 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 290 | 98A-922.99 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 291 | 30E-358.64 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 292 | 30G-001.57 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 293 | 98C-371.11 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 294 | 30H-682.80 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 295 | 98C-304.38 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 296 | 98A-004.09 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 297 | 99A-995.13 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 298 | 98A-176.73 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 299 | 98A-610.75 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 300 | 12A-156.14 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 301 | 98A-389.97 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 302 | 98A-174.56 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 303 | 98A-383.28 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 304 | 98A-317.36 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 305 | 28A-230.64 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 306 | 30E-461.04 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 307 | 98C-373.78 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 308 | 99B-348.84 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 309 | 98A-408.09 | Không châp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 310 | 98A-861.65 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 311 | 43B-198.10 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 312 | 30E-439.49 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 313 | 98A-383.28 | Không chấp hành hiệu lệnh chỉ dân vạch kẻ đường |
| 314 | 30G-958.75 | |
| 315 | 29H-371.03 | |
| 316 | 29H-254.09 | |
| 317 | 29K-111.94 | |
| 318 | 98A-889.48 | |
| 319 | 98A-417.18 | |
| 320 | 98A-406.93 | |
| 321 | 99A-988.60 | |
| 322 | 11F-000.18 | |
| 323 | 98C-311.94 | |
| 324 | 98A-365.38 | |
| 325 | 98A-217.92 | |
| 326 | 98R-018.82 | |
| 327 | 30A-203.62 | rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm |
| 328 | 98A-928.20 | rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm |
| 329 | 12A-017.57 | rẽ trái/quay đầu nơi có biên câm |
| 330 | 99A-950.16 | rẽ trái/quay đầu nơi có biên cấm |
| 331 | 99A-960.09 | rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm |
| 332 | 99A-361.94 | rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm |
| 333 | 98A-658.59 | rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm |
| 334 | 98A-428.52 | rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm |
| 335 | 98A-863.80 | rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm |
| 336 | 98H-068.01 | rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm |
| 337 | 98A-087.21 | rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm |
| 338 | 99AC-031.15 | Không đội mũ bảo hiêm |
| 339 | 99MĐ3-050.49 | Không đội mũ bảo hiệm |
| 340 | 98G1-568.86 | Không đội mũ bảo hiểm |
| 341 | 99AA-259.47 | Không đội mũ bảo hiểm |
| 342 | 99AA-494.96 | Không đội mũ bảo hiêm |
| 343 | 29BD-087.11 | Không đội mũ bảo hiểm |
| 344 | 99AA-283.86 | Không đội mũ bảo hiểm |
| 345 | 99G1-020.37 | Không đội mũ bảo hiêm |
| 346 | 99AA-103.61 | Không đội mũ bảo hiềm |
| 347 | 37AU-025.60 | Không đội mũ bảo hiểm |
| 348 | 99MĐ5-002.68 | Không đội mũ bảo hiêm |
| 349 | 99AA-0361 | Không đội mũ bảo hiềm |
| 350 | 99G1-252.43 | Không đội mũ bảo hiểm |
| 351 | 99AB-316.34 | Không đội mũ bảo hiêm |
Nếu biển số của bạn có trong danh sách
- Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
- Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
- Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
- Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Bình luận