Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh đã công bố danh sách phương tiện vi phạm trật tự, an toàn giao thông được phát hiện qua hệ thống camera giám sát và thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ, từ 07/02/2026 đến 13/02/2026. VNeTraffic.org chuyển danh sách từ ảnh công bố sang dạng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.
Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 07/02/2026 đến 13/02/2026
Nguồn: danh sách do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, được báo vtcnews.vn đăng lại ngày 26/02/2026.
Bảng dưới đây gồm 542 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 562 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:
- Xe mô tô vượt đèn đỏ: 232
- Vi phạm vạch kẻ đường: 219
- Vượt đèn đỏ: 42
- Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái: 36
| STT | Biển số | Lỗi vi phạm |
|---|---|---|
| 1 | 12A-056.99 | Vượt đèn đỏ |
| 2 | 20A-161.27 | Vượt đèn đỏ |
| 3 | 20A-430.94 | Vượt đèn đỏ |
| 4 | 29H-926.58 | Vượt đèn đỏ |
| 5 | 30A-554.93 | Vượt đèn đỏ |
| 6 | 30A-684.05 | Vượt đèn đỏ |
| 7 | 30E-028.35 | Vượt đèn đỏ |
| 8 | 30F-811.58 | Vượt đèn đỏ |
| 9 | 30G-696.79 | Vượt đèn đỏ |
| 10 | 30L-111.15 | Vượt đèn đỏ |
| 11 | 34A-413.30 | Vượt đèn đỏ |
| 12 | 34A-524.85 | Vượt đèn đỏ |
| 13 | 60LD-021.92 | Vượt đèn đỏ |
| 14 | 98A-080.99 | Vượt đèn đỏ |
| 15 | 98A-111.48 | Vượt đèn đỏ |
| 16 | 98A-128.55 | Vượt đèn đỏ |
| 17 | 98A-147.58 | Vượt đèn đỏ |
| 18 | 98A-240.66 | Vượt đèn đỏ |
| 19 | 98A-340.07 | Vượt đèn đỏ |
| 20 | 98A-369.43 | Vượt đèn đỏ |
| 21 | 98A-396.56 | Vượt đèn đỏ |
| 22 | 98A-400.77 | Vượt đèn đỏ |
| 23 | 98A-497.75 | Vượt đèn đỏ |
| 24 | 98A-544.80 | Vượt đèn đỏ |
| 25 | 98A-663.08 | Vượt đèn đỏ |
| 26 | 98A-727.64 | Vượt đèn đỏ |
| 27 | 98A-728.50 | Vượt đèn đỏ |
| 28 | 98A-796.66 | Vượt đèn đỏ |
| 29 | 98A-823.33 | Vượt đèn đỏ |
| 30 | 98A-865.63 | Vượt đèn đỏ |
| 31 | 98A-937.84 | Vượt đèn đỏ |
| 32 | 98C-240.95 | Vượt đèn đỏ |
| 33 | 98C-256.02 | Vượt đèn đỏ |
| 34 | 98C-303.48 | Vượt đèn đỏ |
| 35 | 98C-314.45 | Vượt đèn đỏ |
| 36 | 98D-016.65 | Vượt đèn đỏ |
| 37 | 98E-010.88 | Vượt đèn đỏ |
| 38 | 98H-002.42 | Vượt đèn đỏ |
| 39 | 99B-155.32 | Vượt đèn đỏ |
| 40 | 99B-166.84 | Vượt đèn đỏ |
| 41 | 99B-252.63 | Vượt đèn đỏ |
| 42 | 99R-007.91 | Vượt đèn đỏ |
| 43 | 12A-159.65 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 44 | 12A-217.64 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 45 | 14A-976.11 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 46 | 14K-085.97 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 47 | 14P-3354 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 48 | 19A-970.60 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 49 | 20A-045.38 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 50 | 20A-306.01 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 51 | 20A-424.28 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 52 | 20A-779.79 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 53 | 20A-843.04 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 54 | 20A-844.09 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 55 | 22B-006.74 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 56 | 25A-062.50 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 57 | 29C-149.01 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 58 | 29C-779.20 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 59 | 29H-174.07 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 60 | 29H-196.29 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 61 | 29H-358.22 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 62 | 29H-452.09 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 63 | 29H-605.36 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 64 | 29K-023.53 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 65 | 30A-838.53 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 66 | 30B-074.26 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 67 | 30B-202.53 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 68 | 30E-902.97 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 69 | 30F-165.61 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 70 | 30F-196.04 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 71 | 30G-063.66 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 72 | 30G-099.19 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 73 | 30G-455.06 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 74 | 30H-189.61 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 75 | 30H-666.85 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 76 | 30H-956.90 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 77 | 30K-057.01 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 78 | 30K-801.72 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 79 | 30K-1810 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 80 | 30L-383.98 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 81 | 30M-130.61 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 82 | 30M-551.05 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 83 | 30M-689.33 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 84 | 30M-780.06 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 85 | 34A-047.10 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 86 | 34B-076.05 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 87 | 34C-252.04 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 88 | 36M-7175 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 89 | 60A-764.30 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 90 | 77A-497.92 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 91 | 86A-154.18 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 92 | 88A-699.66 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 93 | 89A-178.31 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 94 | 89C-052.11 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 95 | 98A-025.16 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 96 | 98A-026.86 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 97 | 98A-067.89 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 98 | 98A-072.46 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 99 | 98A-077.97 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 100 | 98A-079.52 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 101 | 98A-116.68 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 102 | 98A-119.92 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 103 | 98A-121.97 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 104 | 98A-125.59 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 105 | 98A-136.60 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 106 | 98A-140.42 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 107 | 98A-140.64 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 108 | 98A-150.16 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 109 | 98A-157.31 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 110 | 98A-159.32 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 111 | 98A-170.00 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 112 | 98A-171.44 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 113 | 98A-179.31 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 114 | 98A-216.49 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 115 | 98A-216.51 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 116 | 98A-216.54 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 117 | 98A-223.48 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 118 | 98A-229.48 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 119 | 98A-238.44 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 120 | 98A-245.77 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 121 | 98A-256.98 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 122 | 98A-258.23 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 123 | 98A-259.00 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 124 | 98A-269.25 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 125 | 98A-270.68 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 126 | 98A-275.38 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 127 | 98A-276.09 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 128 | 98A-279.98 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 129 | 98A-281.06 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 130 | 98A-287.55 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 131 | 98A-288.82 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 132 | 98A-291.40 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 133 | 98A-311.24 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 134 | 98A-317.10 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 135 | 98A-318.12 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 136 | 98A-319.16 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 137 | 98A-327.75 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 138 | 98A-329.26 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 139 | 98A-338.64 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 140 | 98A-360.64 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 141 | 98A-361.44 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 142 | 98A-371.95 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 143 | 98A-392.15 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 144 | 98A-405.13 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 145 | 98A-405.66 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 146 | 98A-418.06 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 147 | 98A-424.84 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 148 | 98A-432.54 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 149 | 98A-434.14 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 150 | 98A-434.60 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 151 | 98A-454.27 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 152 | 98A-459.45 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 153 | 98A-480.58 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 154 | 98A-494.48 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 155 | 98A-500.66 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 156 | 98A-517.15 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 157 | 98A-528.50 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 158 | 98A-529.62 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 159 | 98A-543.57 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 160 | 98A-567.96 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 161 | 98A-573.31 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 162 | 98A-577.47 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 163 | 98A-584.38 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 164 | 98A-599.32 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 165 | 98A-610.84 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 166 | 98A-622.80 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 167 | 98A-626.20 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 168 | 98A-642.46 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 169 | 98A-652.98 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 170 | 98A-663.83 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 171 | 98A-667.47 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 172 | 98A-681.33 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 173 | 98A-688.32 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 174 | 98A-733.40 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 175 | 98A-740.18 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 176 | 98A-747.79 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 177 | 98A-750.79 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 178 | 98A-767.71 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 179 | 98A-777.30 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 180 | 98A-783.05 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 181 | 98A-787.66 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 182 | 98A-787.89 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 183 | 98A-788.96 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 184 | 98A-791.44 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 185 | 98A-809.19 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 186 | 98A-809.96 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 187 | 98A-836.42 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 188 | 98A-837.20 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 189 | 98A-856.66 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 190 | 98A-861.92 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 191 | 98A-863.22 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 192 | 98A-864.90 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 193 | 98A-877.37 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 194 | 98A-918.71 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 195 | 98A-923.30 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 196 | 98A-930.98 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 197 | 98B-021.90 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 198 | 98B-040.09 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 199 | 98B-075.64 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 200 | 98B-138.27 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 201 | 98B-143.13 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 202 | 98C-043.81 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 203 | 98C-078.82 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 204 | 98C-085.55 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 205 | 98C-088.63 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 206 | 98C-123.60 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 207 | 98C-127.05 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 208 | 98C-136.92 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 209 | 98C-154.69 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 210 | 98C-166.79 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 211 | 98C-182.53 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 212 | 98C-200.18 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 213 | 98C-209.00 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 214 | 98C-247.90 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 215 | 98C-272.58 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 216 | 98C-304.72 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 217 | 98C-309.18 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 218 | 98C-310.60 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 219 | 98C-316.04 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 220 | 98C-319.12 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 221 | 98C-326.03 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 222 | 98C-333.61 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 223 | 98C-336.86 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 224 | 98C-344.80 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 225 | 98D-007.50 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 226 | 98D-010.26 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 227 | 98DA-0008 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 228 | 98E-003.52 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 229 | 98E-010.18 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 230 | 98H-004.89 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 231 | 98H-079.23 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 232 | 98H-079.26 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 233 | 98H-3965 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 234 | 98H-6599 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 235 | 98K-4702 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 236 | 99A-036.57 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 237 | 99A-147.09 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 238 | 99A-473.27 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 239 | 99A-511.73 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 240 | 99A-895.88 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 241 | 99A-982.67 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 242 | 99A-989.13 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 243 | 99A-995.33 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 244 | 99B-015.43 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 245 | 99B-073.10 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 246 | 99B-121.82 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 247 | 99B-147.15 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 248 | 99B-149.03 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 249 | 99B-165.75 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 250 | 99B-177.28 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 251 | 99B-181.05 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 252 | 99B-186.44 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 253 | 99B-187.12 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 254 | 99B-187.93 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 255 | 99B-191.86 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 256 | 99B-215.82 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 257 | 99B-218.19 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 258 | 99B-284.05 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 259 | 99C-274.28 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 260 | 99H-006.01 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 261 | 99H-087.84 | Vi phạm vạch kẻ đường |
| 262 | 15K-289.34 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 263 | 22C-054.03 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 264 | 29A-136.86 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 265 | 29A-201.96 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 266 | 30K-367.21 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 267 | 30M-658.79 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 268 | 34A-260.14 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 269 | 36A-011.83 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 270 | 36C-419.25 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 271 | 98A-148.12 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 272 | 98A-201.78 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 273 | 98A-229.28 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 274 | 98A-259.15 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 275 | 98A-333.41 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 276 | 98A-342.65 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 277 | 98A-441.63 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 278 | 98A-450.14 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 279 | 98A-490.89 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 280 | 98A-514.35 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 281 | 98A-568.21 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 282 | 98A-578.93 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 283 | 98A-666.42 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 284 | 98A-708.64 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 285 | 98A-711.26 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 286 | 98B-032.90 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 287 | 98C-292.51 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 288 | 98D-006.48 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 289 | 99A-236.28 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 290 | 99A-260.33 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 291 | 99A-997.39 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 292 | 99B-109.41 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 293 | 99B-115.26 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 294 | 99B-128.37 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 295 | 99B-229.66 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 296 | 99B-235.44 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 297 | 99H-083.51 | Rẽ trái nơi có biển cấm rẽ trái |
| 298 | 12A-217.61 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 299 | 15RM-051.35 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 300 | 29C-864.86 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 301 | 30A-216.94 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 302 | 30K-734.15 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 303 | 34C-157.87 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 304 | 50E-020.73 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 305 | 51L-151.18 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 306 | 98A-202.94 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 307 | 98A-456.96 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 308 | 98A-476.44 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 309 | 98C-198.79 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 310 | 99A-752.43 | Dừng, đỗ xe dưới gầm cầu vượt |
| 311 | 13F1-4231 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 312 | 15AA-077.77 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 313 | 18L1-162.92 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 314 | 20AE-005.56 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 315 | 20AE-096.01 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 316 | 20AF-101.29 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 317 | 20B1-727.21 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 318 | 20F1-196.01 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 319 | 20G1-575.12 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 320 | 21D1-041.33 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 321 | 29B1-168.45 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 322 | 29B1-293.43 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 323 | 29B2-236.74 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 324 | 29D1-074.99 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 325 | 29D1-993.14 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 326 | 29E1-093.93 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 327 | 29M1-542.35 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 328 | 29MĐ1-036.12 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 329 | 29P1-406.29 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 330 | 29S6-6645 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 331 | 29X5-5268 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 332 | 29Y2-7206 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 333 | 29Y5-581.33 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 334 | 30H7-6179 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 335 | 30N3-6508 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 336 | 30X2-5768 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 337 | 34S1-017.76 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 338 | 36C1-324.34 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 339 | 37N1-279.92 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 340 | 59D1-936.49 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 341 | 97B1-790.19 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 342 | 98AA-070.27 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 343 | 98AA-082.39 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 344 | 98AA-089.60 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 345 | 98AA-094.32 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 346 | 98AA-112.97 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 347 | 98AA-113.20 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 348 | 98AA-118.31 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 349 | 98AA-120.17 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 350 | 98AA-124.80 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 351 | 98AA-127.52 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 352 | 98AA-286.18 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 353 | 98AA-288.24 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 354 | 98AA-305.46 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 355 | 98AA-411.32 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 356 | 98AA-457.04 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 357 | 98AA-457.14 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 358 | 98AB-029.73 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 359 | 98AE-110.28 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 360 | 98AG-021.07 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 361 | 98AH-034.90 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 362 | 98AH-072.89 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 363 | 98AH-091.05 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 364 | 98AL-014.38 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 365 | 98B1-007.62 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 366 | 98B1-082.36 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 367 | 98B1-083.38 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 368 | 98B1-098.31 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 369 | 98B1-105.21 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 370 | 98B1-111.66 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 371 | 98B1-239.86 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 372 | 98B1-244.01 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 373 | 98B1-298.17 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 374 | 98B1-304.06 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 375 | 98B1-391.68 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 376 | 98B1-402.30 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 377 | 98B1-423.91 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 378 | 98B1-500.62 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 379 | 98B1-532.11 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 380 | 98B1-583.43 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 381 | 98B1-646.87 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 382 | 98B1-717.72 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 383 | 98B1-838.58 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 384 | 98B1-840.99 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 385 | 98B1-864.86 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 386 | 98B1-873.31 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 387 | 98B1-883.67 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 388 | 98B1-887.12 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 389 | 98B1-931.99 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 390 | 98B1-933.63 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 391 | 98B1-935.11 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 392 | 98B1-979.89 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 393 | 98B2-026.45 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 394 | 98B2-038.77 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 395 | 98B2-055.18 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 396 | 98B2-135.03 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 397 | 98B2-151.71 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 398 | 98B2-155.03 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 399 | 98B2-186.58 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 400 | 98B2-204.85 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 401 | 98B2-231.70 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 402 | 98B2-291.99 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 403 | 98B2-347.28 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 404 | 98B2-356.94 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 405 | 98B2-359.54 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 406 | 98B2-418.69 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 407 | 98B2-627.71 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 408 | 98B2-635.41 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 409 | 98B2-688.19 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 410 | 98B2-706.46 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 411 | 98B2-742.18 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 412 | 98B2-767.38 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 413 | 98B2-796.96 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 414 | 98B2-820.73 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 415 | 98B2-822.68 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 416 | 98B2-826.78 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 417 | 98B2-832.52 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 418 | 98B2-874.12 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 419 | 98B2-875.03 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 420 | 98B2-924.98 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 421 | 98B2-938.65 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 422 | 98B2-939.89 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 423 | 98B2-946.15 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 424 | 98B2-948.01 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 425 | 98B2-958.54 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 426 | 98B2-987.86 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 427 | 98B3-002.93 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 428 | 98B3-030.60 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 429 | 98B3-045.69 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 430 | 98B3-060.76 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 431 | 98B3-061.48 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 432 | 98B3-086.18 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 433 | 98B3-100.68 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 434 | 98B3-117.94 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 435 | 98B3-160.21 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 436 | 98B3-189.14 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 437 | 98B3-216.79 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 438 | 98B3-255.79 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 439 | 98B3-307.81 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 440 | 98B3-309.42 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 441 | 98B3-324.52 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 442 | 98B3-386.27 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 443 | 98B3-397.26 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 444 | 98B3-450.88 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 445 | 98B3-497.90 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 446 | 98B3-520.27 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 447 | 98B3-523.42 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 448 | 98B3-544.91 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 449 | 98B3-547.50 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 450 | 98B3-583.91 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 451 | 98B3-641.56 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 452 | 98B3-685.85 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 453 | 98B3-705.68 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 454 | 98B3-728.26 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 455 | 98B3-731.65 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 456 | 98B3-810.08 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 457 | 98B3-834.94 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 458 | 98B3-850.30 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 459 | 98B3-869.29 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 460 | 98B3-883.78 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 461 | 98B3-883.81 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 462 | 98B3-899.90 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 463 | 98B3-928.87 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 464 | 98C1-097.84 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 465 | 98C1-240.57 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 466 | 98D1-496.48 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 467 | 98D2-015.29 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 468 | 98E1-354.50 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 469 | 98F1-033.24 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 470 | 98F5-1468 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 471 | 98G1-015.04 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 472 | 98G1-037.56 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 473 | 98G1-060.64 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 474 | 98G1-065.33 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 475 | 98G1-138.19 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 476 | 98H1-042.14 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 477 | 98H1-069.84 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 478 | 98H1-223.86 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 479 | 98H1-298.02 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 480 | 98H3-2708 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 481 | 98H9-6977 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 482 | 98K1-025.58 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 483 | 98K1-064.36 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 484 | 98K1-177.50 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 485 | 98K1-218.77 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 486 | 98K1-223.38 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 487 | 98K1-309.30 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 488 | 98K1-330.60 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 489 | 98K1-341.79 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 490 | 98K7-1161 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 491 | 98K7-4049 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 492 | 98L2-0613 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 493 | 98L2-6193 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 494 | 98L9-2322 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 495 | 98L9-9009 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 496 | 98M1-028.06 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 497 | 98M1-069.44 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 498 | 98M1-082.80 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 499 | 98M1-100.71 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 500 | 98M1-207.94 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 501 | 98M1-220.98 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 502 | 98M1-281.59 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 503 | 98M1-297.25 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 504 | 98M1-999.99 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 505 | 98M9-5344 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 506 | 98MĐ1-081.90 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 507 | 98MĐ1-115.89 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 508 | 98MĐ1-126.74 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 509 | 98MĐ1-128.79 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 510 | 98MĐ1-169.20 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 511 | 98MĐ1-170.83 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 512 | 98MĐ1-173.87 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 513 | 98MĐ1-175.95 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 514 | 98MĐ1-177.01 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 515 | 98MĐ6-107.76 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 516 | 98MĐ7-046.53 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 517 | 98MĐ8-076.38 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 518 | 98N1-270.77 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 519 | 98N1-681.92 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 520 | 98N6-6326 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 521 | 98N8-8569 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 522 | 98Y1-6208 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 523 | 98Y2-5488 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 524 | 98Y3-5312 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 525 | 98Y4-2038 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 526 | 98Y4-2662 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 527 | 98Y5-8756 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 528 | 99AA-096.40 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 529 | 99AA-473.14 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 530 | 99AA-478.44 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 531 | 99AA-478.46 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 532 | 99AA-527.16 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 533 | 99AA-530.80 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 534 | 99AA-576.62 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 535 | 99AA-599.25 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 536 | 99AA-876.48 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 537 | 99AA-980.74 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 538 | 99AA-981.32 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 539 | 99D1-008.59 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 540 | 99G1-367.23 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 541 | 99G1-445.97 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
| 542 | 99H7-6465 | Xe mô tô vượt đèn đỏ |
Nếu biển số của bạn có trong danh sách
- Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
- Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
- Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
- Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.

Bình luận