Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.
Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 10/08/2026 đến 16/08/2026
Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 25/08/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.
Bảng dưới đây gồm 574 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 580 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:
- Chạy quá tốc độ quy định: 574
| STT | Biển số | Lỗi vi phạm | Địa điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | 15H-31523 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 2 | 34A-47834 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 3 | 29E-37401 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 4 | 36B-53105 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 5 | 14H-08692 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 6 | 99B-23425 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 7 | 14A-50784 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 8 | 34A-60740 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 9 | 30B-19216 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 10 | 99B-16093 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 11 | 28A-29018 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 12 | 98A-56068 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 13 | 30M-64303 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 14 | 98RM-00715 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 15 | 98A-19306 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 16 | 98A-22913 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 17 | 30B-47157 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 18 | 29E-55384 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 19 | 29E-42833 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 20 | 99A-13268 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 21 | 18A-26093 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 22 | 98B-16670 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 23 | 30E-35066 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 24 | 30K-96916 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 25 | 99A-76985 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 26 | 99A-54332 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 27 | 98A-81931 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 28 | 99A-05626 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 29 | 29A-34395 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 30 | 29K-27496 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 31 | 98A-73432 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 32 | 98A-21545 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 33 | 29K-29438 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 34 | 99B-22263 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 35 | 51K-09334 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 36 | 98C-36613 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 37 | 98A-56142 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 38 | 99A-26658 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 39 | 98A-55737 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 40 | 30E-94803 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 41 | 30A-59609 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 42 | 29E-75870 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 43 | 30B-12758 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 44 | 30M-28790 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 45 | 88A-36610 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 46 | 98A-61260 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 địa bàn xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 47 | 30E-007.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 48 | 99A-336.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 49 | 30E-698.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 50 | 99A-226.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 51 | 30F-860.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 52 | 99A-918.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 53 | 29A-032.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 54 | 30G-538.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 55 | 29K-104.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 56 | 30F-587.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 57 | 99A-401.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 58 | 30K-844.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 59 | 99A-623.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 60 | 99A-016.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 61 | 99C-059.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 62 | 30E-520.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 63 | 99A-082.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 64 | 29H-144.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 65 | 99A-460.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 66 | 30H-922.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 67 | 30E-799.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 68 | 29C-501.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 69 | 99C-300.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 70 | 99B-369.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 71 | 99B-062.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 72 | 30B-083.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 73 | 99A-634.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 74 | 99A-193.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 75 | 30F-950.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 76 | 29A-156.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 77 | 99B-152.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 78 | 30M-547.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 79 | 29E-033.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 80 | 30K-365.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 81 | 15A-693.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 82 | 30M-713.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 83 | 34H-085.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 84 | 30B-404.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 85 | 98C-160.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 86 | 29E-003.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 87 | 30H-733.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 88 | 89A-444.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 89 | 30M-171.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 90 | 89A-574.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 91 | 99A-677.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 92 | 30H-1839 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 93 | 99A-495.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 94 | 50E-485.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 95 | 88C-271.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 96 | 30M-784.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 97 | 29E-600.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 98 | 30A-923.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 99 | 99A-682.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 100 | 20H-046.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 101 | 99A-613.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 102 | 34A-418.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 103 | 15R-147.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 104 | 34A-963.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 105 | 34D-030.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 106 | 15C-216.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 107 | 30K-212.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 108 | 99A-758.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 109 | 34A-842.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 110 | 15H-060.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 111 | 15K-322.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 112 | 36C-503.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 113 | 34H-021.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 114 | 15K-420.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 115 | 99A-631.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 116 | 34C-286.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 117 | 34C-310.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 118 | 30G-788.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 119 | 99A-338.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 120 | 29F-058.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 121 | 14K-167.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 122 | 99B-110.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 123 | 30E-380.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 124 | 99A-709.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km10, Quốc lộ 38 |
| 125 | 99A-101.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 126 | 99H-072.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 127 | 99H-148.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 128 | 99C-310.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 129 | 99A-829.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 130 | 30L-6562 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 131 | 30F-040.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 132 | 29K-279.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 133 | 90C-149.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 134 | 99B-185.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 135 | 19A-688.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 136 | 29E-497.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 137 | 99C-310.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 138 | 30M-157.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 139 | 18H-067.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 140 | 99A-855.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 141 | 51H-865.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 142 | 99A-588.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Km12+800, Quốc lộ 17 |
| 143 | 12AA-189.65 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 144 | 12AA-264.85 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 145 | 12D1-144.90 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 146 | 12H1-372.19 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 147 | 12HA-090.53 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 148 | 12HA-112.80 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 149 | 12S1-227.59 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 150 | 20H-061.14 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 151 | 38AA-660.96 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 152 | 89E1-902.16 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 153 | 98A-698.42 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 154 | 98A-829.68 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 155 | 98B3-966.15 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 156 | 12UA-041.10 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 157 | 98E1-851.06 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 158 | 12H1-241.14 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 159 | 12U1-179.18 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 160 | 98E-857.90 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 161 | 12H1-348.65 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 162 | 12HA-112.27 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 163 | 98E1-094.70 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 164 | 12AA-090.83 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 165 | 99H1-323.34 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 166 | 98B-083.70 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A |
| 167 | 19B-194.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Bắc Giang |
| 168 | 98R-028.86 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 169 | 98AA-174.94 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 170 | 98AA-090.55 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 171 | 99RM-005.48 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 172 | 98AA-205.97 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 173 | 30A-934.13 | Chạy quá tốc độ quy định | QL1A Phường Bắc Giang |
| 174 | 98A-949.15 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 175 | 98A-200.40 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 176 | 98A-498.78 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 177 | 98A-830.61 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 178 | 98A-772.88 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 179 | 98A-803.03 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 180 | 98C-277.23 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 181 | 24C-114.19 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 182 | 98A-607.68 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 183 | 30F-505.19 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 184 | 56N-6552 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 185 | 98C-354.98 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 186 | 98K-5666 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 187 | 98A-745.45 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 188 | 98C-233.91 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 189 | 98A-688.81 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 190 | 98A-372.04 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 191 | 14C-213.43 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 192 | 98C-355.98 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 193 | 98C-328.23 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 194 | 98A-804.21 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 195 | 98C-359.70 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 196 | 14C-207.66 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 197 | 14A-365.21 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 198 | 99B-116.35 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 199 | 98H-032.82 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 200 | 99RM-026.14 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 201 | 34A-205.92 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 202 | 37H-136.16 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 203 | 12X1-16620 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 204 | 98A-58228 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 205 | 98A-58336 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 |
| 206 | 98AB-10399 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 207 | 98A-68318 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 208 | 99B-15721 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 209 | 15C-39420 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 210 | 15H-24561 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 211 | 15K-26552 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 212 | 38A-96457 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 213 | 72A-70883 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 214 | 98A-73364 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 215 | 98C-06722 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 216 | 98C-35161 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 217 | 99A-14962 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 218 | 99B-12956 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 219 | 99A-98333 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 30+600, QL31 Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 220 | 90B1-516.69 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 221 | 99AE-056.43 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 222 | 30K-333.13 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT398 Phường Yên Dũng,Bắc Ninh |
| 223 | 98A-340.95 | Chạy quá tốc độ quy định | DT398 Phường Yên Dũng,Bắc Ninh |
| 224 | 20C-292.93 | Chạy quá tốc độ quy định | DT398 Phường Yên Dũng,Bắc Ninh |
| 225 | 98A-932.47 | Chạy quá tốc độ quy định | DT398 Phường Yên Dũng,Bắc Ninh |
| 226 | 98D2-021.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Võ Văn Kiệt Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 227 | 34A-832.37 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT398 Phường Yên Dũng,Bắc Ninh |
| 228 | 98A-601.45 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT398 Phường Yên Dũng,Bắc Ninh |
| 229 | 30M-379.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 230 | 89C-266.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 231 | 98A-129.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 232 | 99B-375.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 233 | 30K-812.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 234 | 98A-535.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 235 | 30A-781.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 236 | 99B-192.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 237 | 98C-309.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 238 | 98F-006.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 239 | 98A-500.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 240 | 98A-664.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 241 | 30A-935.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 242 | 98A-404.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 243 | 12D1-305.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 244 | 20AF-097.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 245 | 20H-063.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 246 | 98AK-036.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 247 | 30A-010.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 248 | 98A-003.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 249 | 98A-667.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 250 | 98D-005.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 251 | 98F1-350.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 252 | 98G-004.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 79 Quốc lộ 37 Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 253 | 99AA-970.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 18+100 đường tỉnh 295 Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 254 | 20H-054.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 255 | 88H-8178 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 83+600, QL 37 xã Hiệp Hoà, Bắc Ninh |
| 256 | 98A-311.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 257 | 98A-398.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 258 | 98C-206.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 259 | 20A-948.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 260 | 30F-297.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 261 | 98H-037.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 262 | 29E-496.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 263 | 98H-055.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 264 | 98A-007.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 265 | 98A-521.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 266 | 99D-001.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 267 | 98H-030.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 268 | 29A-648.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 269 | 99A-811.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 270 | 29K-039.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 271 | 30L-334.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 272 | 98A-644.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 273 | 30L-290.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 274 | 98C-242.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 275 | 99A-195.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 276 | 30K-061.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, DT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 277 | 30L-35092 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 278 | 51D-233.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 279 | 98B-138.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 280 | 99D1-452.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 281 | 14k-120.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 282 | 89c-111.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 283 | 98b2-475.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 284 | 98h1-420.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 285 | 99a-176.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 5 Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 286 | 30m-695.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 287 | 88b-103.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 288 | 98AA-398.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Tân Yên Km76+00 Quốc Lộ 17 |
| 289 | 98D-017.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 290 | 98C1-235.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 291 | 98C-216.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 292 | 98C-232.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 293 | 99AB-147.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 294 | 99B-295.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 295 | 15H-008.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 296 | 20A-894.87 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 297 | 20G1-056.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 298 | 98A-347.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 299 | 98H7-2808 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 300 | 98H-079.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 301 | 99C-291.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 302 | 29H-706.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 303 | 29Z1-278.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 304 | 30E-570.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 305 | 30K-578.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 306 | 30U-4423 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 307 | 98A-381.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 308 | 98A-449.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 309 | 98A-22222 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 310 | 98AL-024.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 311 | 98H1-372.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 312 | 98B3-692.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 313 | 98A-724.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 314 | 98D-010.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 315 | 98A-626.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 316 | 98C1-093.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 317 | 89H-114.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 318 | 99B-189.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 319 | 98C1-246.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 320 | 98AA-398.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Xã Tân Yên Km76 +00 Quốc Lộ 17 |
| 321 | 98F5-4055 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 322 | 98A-769.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km76+00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 323 | 98H1-277.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 324 | 29K-107.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 325 | 15R-168.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 326 | 20G1-443.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 327 | 20G1-607.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 328 | 20H5-7523 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 329 | 23P1-084.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 330 | 98AL-056.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 331 | 98B3.214.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 332 | 98C1-229.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 333 | 98C1-254.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 334 | 98C1-053.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 335 | 98L6-7837 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 336 | 99AA-789.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 337 | 99A-529.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 338 | 98A-825.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 339 | 98A-068.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 340 | 98A-145.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 341 | 98A-234.98 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 342 | 98A-478.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 343 | 98C-240.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 344 | 12AA-299.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 345 | 20G1-009.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 346 | 98AK-049.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 347 | 98C1-278.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 348 | 98D1-619.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 349 | 98H1-369.47 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 90+200, QL17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 350 | 20AA-261.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 351 | 20AF-083.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 352 | 99A-229.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 353 | 99A-515.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 354 | 99AA-445.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 355 | 99E1-657.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 356 | 99N1-2325 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 357 | 19AA-580.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 358 | 21C1-333.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 359 | 23AE-003.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 360 | 98A-194.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 361 | 99AA-120.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 362 | 99H5-6768 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 363 | 19AE-038.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 364 | 22AA-23941 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường 368 | Đường Trần Hưng Đạo |
| 365 | 29D2-125.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 366 | 74AK-007.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 367 | 99A1-009.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 368 | 99E1-677.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 369 | 99H1-293.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 370 | 99Y2-0028 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 371 | 12H1-366.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 372 | 12Z1-091.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 373 | 51L-896.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 374 | 98A-419.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 375 | 98E1-406.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 376 | 99A-924.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 377 | 99K1-170.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 378 | 99LD-025.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 379 | 12TA-004.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 380 | 29LD-305.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 381 | 59V3-724.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 382 | 99AA-742.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 383 | 99AE-016.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 384 | 99AE-026.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 385 | 18F1-449.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 386 | 29G2-172.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 387 | 30F-027.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 388 | 36AA-725.14 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 389 | 98C1-108.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 390 | 99A-327.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 391 | 99AA-417.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 392 | 99B-217.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 393 | 12X1-210.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 394 | 29C1-759.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 395 | 98G1-072.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 396 | 99A-267.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 397 | 99A-958.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 398 | 99E1-698.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 399 | 99H1-284.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 400 | 99L5-0024 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 401 | 99A-413.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 402 | 99A- 163.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 403 | 11B1-138.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 404 | 36F5-10060 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 405 | 99D1-386.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 406 | 29S1-137.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 407 | 99AD-046.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 408 | 99A-364.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 409 | 99D1-049.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 410 | 99A-903.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 411 | 30L-918.75 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 412 | 29D-047.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa. Bắc Ninh |
| 413 | 99H-071.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 414 | 99C-291.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 415 | 99C1-288.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 416 | 99Y1-8478 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 417 | 99AD-025.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 418 | 99B-081.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 419 | 99F1-416.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 420 | 99AA-292.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 421 | 30B-000.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 422 | 98F-005.57 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 423 | 99H - 141.02 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 424 | 99A - 915.62 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 425 | 99B-073.08 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 426 | 99H -071.64 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 427 | 37B-360.80 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 428 | 29H - 290.07 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 429 | 99Z2-2647 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 430 | 99D1 - 444.29 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 431 | 11H1301.27 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 432 | 99C1 - 456.87 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 433 | 12H1 - 487.41 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 434 | 20AA695.05 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 435 | 99G1252.34 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 436 | 29H-82206 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 437 | 99B-09780 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 438 | 99A-92943 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 439 | 99A-80557 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 440 | 34A-93664 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 441 | 99C-21818 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 442 | 89H-05308 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 443 | 99B-31282 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 444 | 29H-21462 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 445 | 99A-69270 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 446 | 99A-55366 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 447 | 99A-62832 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 448 | 99A-76765 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 449 | 29E-56960 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 450 | 99B-39653 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 451 | 99H-04200 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 452 | 30E-05059 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 453 | 99B-37234 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 454 | 30A-68803 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 455 | 99A-79266 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 456 | 30E-95567 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 457 | 30B-21919 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 458 | 99A-29919 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 459 | 30L-22874 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 460 | 18A-36817 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 461 | 29C-97992 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 462 | 20A-45213 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 463 | 99A-01969 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 464 | 30K-70108 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 465 | 30G-33519 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 466 | 98C-25345 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 467 | 29E-61005 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 468 | 14A-17391 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 469 | 29H-71615 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 470 | 99A-73007 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 471 | 22A-33129 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 472 | 22A-27954 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 473 | 99B-68888 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 474 | 90H-02139 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 475 | 99C-28132 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 476 | 29A-36604 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 477 | 29K-13399 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 478 | 99A-33515 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 479 | 15C-42140 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 480 | 99H-03844 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 481 | 89H-05499 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 482 | 98A-91711 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 483 | 99A-25013 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 484 | 99A-59863 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 485 | 99C-23137 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 486 | 99A-57047 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 487 | 29E-73932 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 488 | 99E-01075 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 489 | 99A-68125 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 490 | 99A-87634 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 491 | 98A-49945 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 492 | 99H-13791 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 493 | 30F-36796 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 494 | 99B-30625 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 495 | 99A-13687 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 496 | 99A-95279 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 497 | 30B-89955 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 498 | 29E-73876 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 499 | 99A-96588 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 500 | 99A-55462 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 501 | 99B-36691 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 502 | 99A-41729 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 503 | 29A-92773 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 504 | 99A-89292 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 505 | 14H-15057 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 506 | 99LD-03273 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 507 | 99C-25885 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 508 | 30H-79242 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 509 | 30H-01069 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 510 | 19B-07142 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 511 | 99A-76761 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 512 | 29K-09244 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 513 | 99A-55661 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 514 | 89C-33358 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 515 | 29B-32187 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 516 | 29C-78418 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 517 | 99C-25477 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 518 | 99B-09663 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 519 | 99H-12627 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 520 | 88A-31092 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 521 | 99A-89344 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 522 | 19A-52439 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 523 | 29H-03727 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 524 | 34A-46865 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 525 | 30H-33678 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 526 | 34RM-00035 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 527 | 30G-48969 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 528 | 30H-57709 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 529 | 99A-40369 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 530 | 20A-55547 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 531 | 99B20482 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 532 | 99A-73933 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 533 | 99A50626 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 534 | 99B-41669 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 535 | 98A-75640 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 536 | 99A-38037 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 537 | 30F-65696 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 538 | 30L-88450 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 539 | 99A-47799 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 540 | 30M-12862 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 541 | 99A-45796 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 542 | 30F-17516 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 543 | 99A-70120 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 544 | 99A-54540 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 545 | 99A-71393 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 546 | 34C-43204 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 547 | 99A-65903 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 548 | 99A28152 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 549 | 99H-06373 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 550 | 99A-96288 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 551 | 99H-07897 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 6+800, QL18 Phường Phương Liễu |
| 552 | 99A-53236 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 553 | 99A-06883 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 554 | 30K-80054 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 555 | 99C-28421 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 556 | 99A-52105 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 557 | 29K-09228 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 558 | 99A-68988 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 559 | 29A-29558 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 560 | 98A-30545 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 561 | 99C-25076 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 562 | 99A-36864 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 11+550, QL 18 Phường Quế Võ |
| 563 | 30A-51452 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 16+600, QL 18 Phường Đào Viên |
| 564 | 14K-12232 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 16+600, QL 18 Phường Đào Viên |
| 565 | 99C-09061 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 16+600, QL 18 Phường Đào Viên |
| 566 | 99A-76765 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 16+600, QL 18 Phường Đào Viên |
| 567 | 98C-30319 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 16+600, QL 18 Phường Đào Viên |
| 568 | 99A-54767 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 16+600, QL 18 Phường Đào Viên |
| 569 | 34A-64354 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 16+600, QL 18 Phường Đào Viên |
| 570 | 29H-84266 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 16+600, QL 18 Phường Đào Viên |
| 571 | 34A-94145 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 16+600, QL 18 Phường Đào Viên |
| 572 | 14G-00508 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 16+600, QL 18 Phường Đào Viên |
| 573 | 14G-00671 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 16+600, QL 18 Phường Đào Viên |
| 574 | 14G-00772 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 16+600, QL 18 Phường Đào Viên |
Nếu biển số của bạn có trong danh sách
- Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
- Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
- Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
- Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Bình luận