Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.
Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 13/07/2026 đến 19/07/2026
Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 26/07/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.
Bảng dưới đây gồm 508 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 515 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:
- Chạy quá tốc độ quy định: 507
| STT | Biển số | Lỗi vi phạm | Địa điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | 22YA-09739 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 2 | 98A-43933 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 3 | 99H-07593 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 4 | 99H-12416 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 5 | 29E-63224 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 6 | 14K-28333 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 Quốc lộ 1 xã Tiên Du xã Tiên Du |
| 7 | 99LD-03165 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 8 | 99A-19710 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 9 | 30F-19345 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 10 | 36H-13758 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 11 | 29E-57551 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 12 | 30E-51731 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 13 | 30L-98798 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 14 | 30H-02987 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 15 | 30B-26971 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 16 | 20A-40999 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 17 | 99A-66780 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 18 | 20B-16660 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 19 | 99B-13742 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 20 | 12A-17707 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 21 | 89C-16764 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 22 | 99C-13055 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 23 | 98A-57313 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 24 | 89A-55018 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 25 | 99A-70938 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 26 | 37K-23607 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 27 | 14C-20289 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 28 | 29C-78498 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 29 | 98A-57924 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 30 | 98B-12623 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 31 | 99A-92308 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 32 | 99H-05689 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 33 | 99A-57115 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 34 | 37K-42440 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 35 | 17A-49795 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 36 | 98A-57843 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 37 | 34A-66230 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 38 | 22H-03364 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 39 | 21H-01799 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 40 | 99A-34298 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 41 | 99A-16063 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 42 | 99A-46361 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 43 | 99A-55776 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 44 | 98A-84201 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 45 | 30B-14184 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 46 | 98A-42417 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 47 | 99LD-01731 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 48 | 20H-03082 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 49 | 21A-02491 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 xã Tiên Du |
| 50 | 30F-989.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 51 | 30K-580.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 52 | 29E-497.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 53 | 30F-742.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 54 | 30M-186.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 55 | 29H-999.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 56 | 29A-937.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 57 | 30E-538.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 58 | 30L-074.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 59 | 29E-117.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 60 | 99A-133.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 61 | 99E-012.03 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 62 | 29E-658.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 63 | 29E-630.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 64 | 30B-549.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 65 | 30H-767.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 66 | 30K-880.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 67 | 30B-381.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 68 | 99B-275.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 69 | 30G-959.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 70 | 30G-660.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 71 | 99C-178.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 72 | 30G-932.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 73 | 30G-633.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 74 | 89A-801.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 75 | 99B-378.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 76 | 30L-935.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 77 | 29E-558.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 78 | 99A-272.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 79 | 29E335.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 80 | 89A-661.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 81 | 99C-272.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 82 | 30L-460.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 83 | 30E-212.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 84 | 30M-864.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 85 | 30B210.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 86 | 30H-356.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 87 | 29E-768.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 88 | 30E-889.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 89 | 30G-080.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 90 | 30M-367.84 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 91 | 36A-938.93 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 92 | 99A-419.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 93 | 99B-249.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 94 | 99C-306.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 95 | 29E-197.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 96 | 43B-126.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 97 | 20C-125.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 98 | 99A-782.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 99 | 30H-374.15 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 100 | 20E-0598 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 101 | 34A-536.08 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 102 | 30K-231.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 103 | 30B-180.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 104 | 30G-241.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 105 | 29E-062.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 106 | 29E-621.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 107 | 99B-352.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 108 | 30G-985.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 109 | 98H-024.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 110 | 99B-093.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 111 | 34H-014.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 112 | 99A-174.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 113 | 99C-017.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 114 | 89H-045.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 115 | 51F-397.95 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 116 | 99A-402.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 117 | 29B-603.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 118 | 20F-002.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 119 | 99D-002.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 120 | 19A-479.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Km7, Quốc lộ 17 |
| 121 | 29RM-063.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A |
| 122 | 37R-048.66 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A |
| 123 | 98A-742.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A |
| 124 | 98C-255.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A |
| 125 | 98C-290.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A |
| 126 | 99A-283.36 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A |
| 127 | 99B-404.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A |
| 128 | 98C-214.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A |
| 129 | 29H-180.63 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A |
| 130 | 30L137.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A |
| 131 | 29A1-398.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 132 | 12X1-037.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 133 | 12SA-030.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 134 | 70H1-611.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 135 | 12B1-041.73 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 136 | 30K-767.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Phường Bắc Giang |
| 137 | 98RM-007.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Phường Bắc Giang |
| 138 | 34RM-013.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Phường Bắc Giang |
| 139 | 30K-955.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Phường Bắc Giang |
| 140 | 29Y1-297.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1A Xã Kép |
| 141 | 30N-537.36 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 142 | 98B-135.32 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 143 | 98c-323.70 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 144 | 99A-984.18 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 145 | 98C-249.00 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 146 | 98A-393.91 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 147 | 99B-236.54 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 148 | 14C-311.69 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 149 | 98A-138.16 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 150 | 98B-080.70 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 151 | 98A-829.90 | Chạy quá tốc độ quy định | QL31 |
| 152 | 30L-059.27 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 153 | 99B-341.39 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 154 | 99C-202.37 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 155 | 99A-157.02 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 156 | 98A-772.31 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 157 | 99B-195.31 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 158 | 29E-151.37 | Chạy quá tốc độ quy định | DT293 |
| 159 | 12A-320.87 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 160 | 14H-097.66 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 161 | 15A-649.34 | Chạy quá tốc độ quy định | DT291 |
| 162 | 98A-683.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 |
| 163 | 98AD-038.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 |
| 164 | 98A-959.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 |
| 165 | 20A-526.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 |
| 166 | 30M-156.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 |
| 167 | 30F-379.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 |
| 168 | 88A-708.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 |
| 169 | 99AB-264.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 |
| 170 | 98A-486.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 |
| 171 | 98A-306.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 |
| 172 | 98A-856.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 |
| 173 | 99H-137.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 |
| 174 | 99N-156.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 |
| 175 | 98AG-057.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 |
| 176 | 98A-734.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 |
| 177 | 98A-646.65 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 |
| 178 | 98AB-107.56 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 42+300, QL31 |
| 179 | 98A-651.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 180 | 99B-360.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 181 | 89H-13413 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 182 | 36K-862.94 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 183 | 34B-220.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 184 | 98B-123.90 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 185 | 21A-230.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã TÂN dĨNH, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 186 | 98C-174.78 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã TÂN dĨNH, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 187 | 99C-073.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã TÂN DĨNH, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 188 | 29H-943.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 189 | 30M-696.19 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 190 | 99B-285.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 191 | 99A-978.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 192 | 98A-862.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 193 | 89A-592.34 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 194 | 99A-633.54 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 195 | 98A-488.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 196 | 98A-498.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 197 | 98A-618.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 198 | 89H-038.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 199 | 99B-268.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 200 | 24B2-838.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 201 | 19E-003.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 202 | 30K-217.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 1 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 203 | 99H-077.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 204 | 99A-323.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 205 | 29A-078.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 206 | 98A-835.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 207 | 89H-137.57 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 208 | 89C-319.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh. |
| 209 | 29BK-103.61 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 210 | 34B4-930.73 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 211 | 76AA-164.58 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 212 | 99AA-591.34 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 213 | 15K-822.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 214 | 30A-588.00 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 215 | 30L-574.12 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 216 | 30L-828.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 217 | 98A-555.79 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 218 | 98A-601.67 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 219 | 98A-675.82 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 220 | 98A-855.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 221 | 98AF-103.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 222 | 98B3-283.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 223 | 98F-021.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 224 | 99A-807.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 225 | 99B-349.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 226 | 99B-386.52 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 227 | 99H-097.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh |
| 228 | 12VA-047.58 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh |
| 229 | 30B-166.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh |
| 230 | 98B3-004.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh |
| 231 | 98H1-447.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh |
| 232 | 99AC-064.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh |
| 233 | 99B-219.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh |
| 234 | 88A-508.75 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 235 | 12AA-486.81 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 236 | 15A-268.85 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 237 | 20AA-981.70 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 238 | 29B-159.65 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 239 | 29H-995.17 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 240 | 30F-420.68 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 241 | 30M-825.89 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 242 | 34AM-028.01 | Chạy quá tốc độ quy định | DT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 243 | 98AG-035.18 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 244 | 98C-335.52 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 245 | 98H-058.55 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 246 | 37M1-399.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 9+ 300 ĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 247 | 98B1-967.72 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 9+ 300 ĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 248 | 98B2-837.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 9+ 300 ĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 249 | 98AA-164.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Thân Nhân Trung Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh |
| 250 | 99AB-090.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Thân Nhân Trung Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh |
| 251 | 21B1-849.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 13+200 DT295B Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh |
| 252 | 98B2-616.88 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 13+200 DT295B Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh |
| 253 | 98B3-785.39 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 13+200 DT295B Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh |
| 254 | 98AB-13463 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 9+ 600 ĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 255 | 98F1-32868 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 9+ 600 ĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 256 | 98L1-20190 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 9+ 600 ĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh |
| 257 | 89A-580.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, DT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 258 | 98C-181.05 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 83+600, Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà, Bắc Ninh |
| 259 | 98A-290.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 06+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 260 | 30H-590.48 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 06+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 261 | 98A-126.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 262 | 20A-814.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 263 | 98A213.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 264 | 98B-119.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 265 | 30B-604.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 266 | 98A-897.59 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 267 | 20A-993.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 83+600, Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà, Bắc Ninh |
| 268 | 99B-150.43 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 83+600, Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà, Bắc Ninh |
| 269 | 20B-097.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Km 83+600, Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà, Bắc Ninh |
| 270 | 29A-775.35 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 271 | 60A-304.92 | Chạy quá tốc độ quy định | KM 76 + 00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên |
| 272 | 30L-839.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 273 | 98C1-312.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 274 | 12C-102.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 275 | 98H-081.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 276 | 98A-258.28 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 277 | 98A-020.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 278 | 99B-136.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 279 | 98AK-069.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 280 | 30L-916.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 281 | 99AB-788.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường tỉnh 298 Xã Tân Yên |
| 282 | 98A-120.85 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 283 | 98C-367.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 284 | 98A-011.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 285 | 99A-328.89 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 286 | 30A-005.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 287 | 98A-579.61 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 288 | 98C1-197.30 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 289 | 30M-897.97 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Tân Yên |
| 290 | 12HA-053.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 291 | 20AA-142.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 292 | 29H-212.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế. Tỉnh Bắc Ninh |
| 293 | 98A-241.91 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 294 | 98A-906.33 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 295 | 98C-240.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 296 | 98C-291.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 297 | 99B-326.44 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 298 | 99B-360.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 299 | 29A-428.35 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 300 | 30L-432.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 301 | 99A-853.70 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 302 | 30E-949.38 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế. Tỉnh Bắc Ninh |
| 303 | 30K-689.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 304 | 99C-351.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 305 | 99RM-015.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Quốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
| 306 | 26B2-590.01 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 307 | 97B1-986.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 308 | 98B3-283.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 309 | 98B3-636.37 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 310 | 99AA-085.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 311 | 99AA-256.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 312 | 99K1-371.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 313 | 14AA-899.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 314 | 15B2-199.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trân Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 315 | 22TA-096.42 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 316 | 29AC-658.45 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 317 | 98A-930.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 318 | 99AA-050.06 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 319 | 99AA-829.69 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 320 | 22AB-047.49 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 321 | 29B1-893.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 322 | 76E1-645.62 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 323 | 98L1-163.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 324 | 99A-622.32 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 325 | 99A-801.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 326 | 99AE-032.10 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 327 | 99G1-289.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 328 | 22N1-073.76 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 329 | 23K1-118.53 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường 334 | Đường Trần Hưng Đạo |
| 330 | 30C-839.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 331 | 30L-119.13 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 332 | 33K1-2828 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 333 | 34AA-440.64 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 334 | 98A-858.27 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 335 | 99A-451.80 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 336 | 99AA-342.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 337 | 99AA-094.20 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 338 | 99AA-465.50 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường 344 | Đường Trần Hưng Đạo |
| 339 | 99AA-499.25 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 340 | 99AH-031.31 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 341 | 99B-364.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 342 | 99C1-192.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 343 | 20H1-603.26 | Chạy quá tốc độ quy định | Phường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo |
| 344 | 35AN-152.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 345 | 36F1-326.68 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 346 | 36L1-215.16 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 347 | 74AB-143.17 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 348 | 99A-780.41 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 349 | 99E1-534.51 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 350 | 99E1-639.86 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 351 | 99E1-648.04 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 352 | 99G1-038.24 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 353 | 99G1-247.99 | Chạy quá tốc độ quy định | Đường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường |
| 354 | 99B-404.96 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 355 | 99A-581.23 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 356 | 98A-711.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 357 | 99A-545.21 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 358 | 30B-589.40 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 359 | 98C-176.29 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 360 | 30M-738.81 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 361 | 30K-176.92 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 362 | 99D1-589.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 363 | 99B-117.83 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 364 | 30L-312.55 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 365 | 99B-088.02 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 366 | 29A-193.18 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 367 | 99E-011.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 368 | 99C-199.07 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 369 | 98C-364.22 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 370 | 99H-049.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa. Bắc Ninh |
| 371 | 99A-771.46 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 372 | 99A-537.60 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 373 | 99A-273.71 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 374 | 99H-059.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 375 | 30F- 370.74 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 376 | 99H-068.09 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 377 | 99G1-254.77 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 378 | 99B1-185.11 | Chạy quá tốc độ quy định | Tỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 379 | 29K 103.79 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 380 | 29H-950.29 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 381 | 99B - 042.74 | 029.04 | |
| 382 | 30K-677.22 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 383 | 29E-212.06 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 384 | 24HB - 171.34 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 385 | 29A1 - 339.79 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 386 | 98AC 094.93 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 387 | 99AA-744.62 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 388 | 29D - 51513 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 389 | 99AA435.97 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 390 | 99AA934.66 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 391 | 99AC016.69 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 392 | 37H - 109.74 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 393 | 34A 162.99 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 394 | 99B1 - 462.17 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 395 | 30H-739.21 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 396 | 15RM-105.52 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 397 | 99LD-022.83 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 398 | 29F-059.68 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 399 | 99A-293.30 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 400 | 30E-810.90 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 401 | 30K-994.19 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 402 | 99A-280.61 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 403 | 99A-389.96 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 404 | 15K-160.04 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 405 | 30G-399.77 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 406 | 30A-841.98 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 407 | 99C-161.77 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 408 | 99A-041.62 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 409 | 99A-797.62 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 410 | 99A-109.85 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 411 | 30L-218.66 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 412 | 30P-9243 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 413 | 29H-472.89 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 414 | 34C-179.08 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 415 | 99B-065.80 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 416 | 29R-532.47 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 417 | 98C-297.67 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 418 | 99A-135.67 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 419 | 99A-490.53 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 420 | 98B-040.10 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 421 | 99A-595.55 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 422 | 99A-526.00 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 423 | 99H-080.68 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 424 | 30K-590.62 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 425 | 99A-856.01 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 426 | 14K-030.25 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 427 | 34A-943.07 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 428 | 99A-280.01 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 429 | 99A-756.47 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 430 | 30E-466.53 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 431 | 99B-266.93 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 432 | 29K-252.95 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 433 | 99LD-022.24 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 434 | 50E-996.74 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 435 | 15K-320.06 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 436 | 99C-303.65 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 437 | 29K-028.57 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 438 | 99E-009.55 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 439 | 99E-012.59 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 440 | 99C-26893 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 441 | 20A-22199 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 442 | 99A-65862 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 443 | 30F-55375 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 444 | 99A-83664 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 445 | 30H-54093 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 446 | 99A-17420 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 447 | 14A-26800 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 448 | 89C31072 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 449 | 99E-00968 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 450 | 99A-48198 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 451 | 29E-64097 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 452 | 99A-55144 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 453 | 99A-90134 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 454 | 30L-05605 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 455 | 29E-66332 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 456 | 30M-02051 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 457 | 99E-01203 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 458 | 99H-07837 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 459 | 29K-12568 | Chạy quá tốc độ quy định | |
| 460 | 89H-08722 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 461 | 99E-01967 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 462 | 99A-50408 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 463 | 30L-70155 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 464 | 18A-36565 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 465 | 30L-17320 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 466 | 30K-1837 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 467 | 29H-35668 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 468 | 99A-61747 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 469 | 30M-18678 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 470 | 99B-17252 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 471 | 99A-61925 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 472 | 99H-13328 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 473 | 30A-72586 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 474 | 98B-16001 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 475 | 29H-61440 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 476 | 99A-72232 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 477 | 99E-00800 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 478 | 99D-01958 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 479 | 99H-08263 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 480 | 99A-14204 | Chạy quá tốc độ quy định | QL17 |
| 481 | 34F-00657 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 482 | 99C-30977 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 483 | 29A-069.50 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 484 | 99H-064.96 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 485 | 34B2-938.13 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 486 | 99R1-2662 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 487 | 30A-165.40 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 488 | 99G1-389.78 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 489 | 99R1-0472 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 490 | 99F1-336.52 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 491 | 27Z1-391.31 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 492 | 89A-321.19 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 493 | 99A-619.42 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 494 | 30F-669.98 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 495 | 99A-266.58 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 496 | 12UA-027.50 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 497 | 99K1-411.41 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 498 | 30L-776.76 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 499 | 99K1-252.33 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 500 | 99H-065.64 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 501 | 99K1-115.17 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 502 | 99H1-315.56 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 503 | 30G-338.56 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 504 | 99B-267.46 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 505 | 12H-039.97 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 506 | 89A-740.91 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 507 | 29E-295.18 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
| 508 | 30K-305.02 | Chạy quá tốc độ quy định | ĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao |
Nếu biển số của bạn có trong danh sách
- Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
- Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
- Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
- Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Bình luận