Danh sách phạt nguội công bố

Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 515 xe vi phạm tốc độ từ 13/7 đến 19/7/2026

Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.

Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 13/07/2026 đến 19/07/2026

Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 26/07/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.

Bảng dưới đây gồm 508 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 515 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:

  • Chạy quá tốc độ quy định: 507
STTBiển sốLỗi vi phạmĐịa điểm
122YA-09739Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
298A-43933Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
399H-07593Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
499H-12416Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
529E-63224Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
614K-28333Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 Quốc lộ 1 xã Tiên Du xã Tiên Du
799LD-03165Chạy quá tốc độ quy định
899A-19710Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
930F-19345Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
1036H-13758Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
1129E-57551Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
1230E-51731Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
1330L-98798Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
1430H-02987Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
1530B-26971Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
1620A-40999Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
1799A-66780Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
1820B-16660Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
1999B-13742Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
2012A-17707Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
2189C-16764Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
2299C-13055Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
2398A-57313Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
2489A-55018Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
2599A-70938Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
2637K-23607Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
2714C-20289Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
2829C-78498Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
2998A-57924Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
3098B-12623Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
3199A-92308Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
3299H-05689Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
3399A-57115Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
3437K-42440Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
3517A-49795Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
3698A-57843Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
3734A-66230Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
3822H-03364Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
3921H-01799Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
4099A-34298Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
4199A-16063Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
4299A-46361Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
4399A-55776Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
4498A-84201Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
4530B-14184Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
4698A-42417Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
4799LD-01731Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
4820H-03082Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
4921A-02491Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 xã Tiên Du
5030F-989.89Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5130K-580.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5229E-497.84Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5330F-742.84Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5430M-186.37Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5529H-999.23Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5629A-937.50Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5730E-538.26Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5830L-074.96Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
5929E-117.48Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6099A-133.60Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6199E-012.03Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6229E-658.91Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6329E-630.34Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6430B-549.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6530H-767.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6630K-880.43Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6730B-381.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6899B-275.74Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
6930G-959.57Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7030G-660.34Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7199C-178.35Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7230G-932.61Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7330G-633.18Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7489A-801.44Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7599B-378.92Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7630L-935.18Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7729E-558.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7899A-272.83Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
7929E335.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8089A-661.46Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8199C-272.99Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8230L-460.66Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8330E-212.43Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8430M-864.04Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8530B210.17Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8630H-356.99Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8729E-768.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8830E-889.11Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
8930G-080.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9030M-367.84Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9136A-938.93Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9299A-419.50Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9399B-249.38Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9499C-306.24Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9529E-197.08Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9643B-126.20Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9720C-125.99Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9899A-782.01Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
9930H-374.15Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10020E-0598Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10134A-536.08Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10230K-231.95Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10330B-180.51Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10430G-241.49Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10529E-062.21Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10629E-621.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10799B-352.05Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10830G-985.55Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
10998H-024.10Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11099B-093.67Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11134H-014.64Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11299A-174.68Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11399C-017.43Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11489H-045.96Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11551F-397.95Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11699A-402.06Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11729B-603.51Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11820F-002.42Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
11999D-002.74Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12019A-479.71Chạy quá tốc độ quy địnhKm7, Quốc lộ 17
12129RM-063.81Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A
12237R-048.66Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A
12398A-742.05Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A
12498C-255.01Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A
12598C-290.16Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A
12699A-283.36Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A
12799B-404.52Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A
12898C-214.19Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A
12929H-180.63Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A
13030L137.96Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A
13129A1-398.41Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Xã Kép
13212X1-037.72Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Xã Kép
13312SA-030.85Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Xã Kép
13470H1-611.43Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Xã Kép
13512B1-041.73Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Xã Kép
13630K-767.88Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Phường Bắc Giang
13798RM-007.42Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Phường Bắc Giang
13834RM-013.82Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Phường Bắc Giang
13930K-955.29Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Phường Bắc Giang
14029Y1-297.31Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1A Xã Kép
14130N-537.36Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
14298B-135.32Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
14398c-323.70Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
14499A-984.18Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
14598C-249.00Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
14698A-393.91Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
14799B-236.54Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
14814C-311.69Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
14998A-138.16Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
15098B-080.70Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
15198A-829.90Chạy quá tốc độ quy địnhQL31
15230L-059.27Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
15399B-341.39Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
15499C-202.37Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
15599A-157.02Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
15698A-772.31Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
15799B-195.31Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
15829E-151.37Chạy quá tốc độ quy địnhDT293
15912A-320.87Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
16014H-097.66Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
16115A-649.34Chạy quá tốc độ quy địnhDT291
16298A-683.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31
16398AD-038.34Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31
16498A-959.05Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31
16520A-526.33Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31
16630M-156.16Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31
16730F-379.39Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31
16888A-708.53Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31
16999AB-264.81Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31
17098A-486.30Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31
17198A-306.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31
17298A-856.17Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31
17399H-137.12Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31
17499N-156.91Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31
17598AG-057.94Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31
17698A-734.65Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31
17798A-646.65Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31
17898AB-107.56Chạy quá tốc độ quy địnhKm 42+300, QL31
17998A-651.83Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
18099B-360.91Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
18189H-13413Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
18236K-862.94Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
18334B-220.76Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
18498B-123.90Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
18521A-230.11Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã TÂN dĨNH, Tỉnh Bắc Ninh.
18698C-174.78Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã TÂN dĨNH, Tỉnh Bắc Ninh.
18799C-073.68Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã TÂN DĨNH, Tỉnh Bắc Ninh.
18829H-943.25Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
18930M-696.19Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
19099B-285.04Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
19199A-978.28Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
19298A-862.61Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
19389A-592.34Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
19499A-633.54Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
19598A-488.24Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
19698A-498.72Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
19798A-618.17Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
19889H-038.91Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
19999B-268.30Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
20024B2-838.41Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
20119E-003.06Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
20230K-217.23Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 1 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
20399H-077.41Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
20499A-323.00Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
20529A-078.40Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
20698A-835.44Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
20789H-137.57Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
20889C-319.50Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 31 Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh.
20929BK-103.61Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh
21034B4-930.73Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh
21176AA-164.58Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh
21299AA-591.34Chạy quá tốc độ quy địnhDT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh
21315K-822.35Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
21430A-588.00Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
21530L-574.12Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
21630L-828.25Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
21798A-555.79Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
21898A-601.67Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
21998A-675.82Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
22098A-855.22Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
22198AF-103.35Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
22298B3-283.88Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
22398F-021.51Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
22499A-807.38Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
22599B-349.24Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
22699B-386.52Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
22799H-097.23Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Hùng Vương Phường Tân Tiến, Tỉnh Bắc Ninh
22812VA-047.58Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh
22930B-166.77Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh
23098B3-004.96Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh
23198H1-447.64Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh
23299AC-064.69Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh
23399B-219.40Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh
23488A-508.75Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
23512AA-486.81Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
23615A-268.85Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
23720AA-981.70Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
23829B-159.65Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
23929H-995.17Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
24030F-420.68Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
24130M-825.89Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
24234AM-028.01Chạy quá tốc độ quy địnhDT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
24398AG-035.18Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
24498C-335.52Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
24598H-058.55Chạy quá tốc độ quy địnhĐT 398 Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh
24637M1-399.41Chạy quá tốc độ quy địnhKm 9+ 300 ĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh
24798B1-967.72Chạy quá tốc độ quy địnhKm 9+ 300 ĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh
24898B2-837.22Chạy quá tốc độ quy địnhKm 9+ 300 ĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh
24998AA-164.43Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Thân Nhân Trung Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh
25099AB-090.37Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Thân Nhân Trung Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh
25121B1-849.97Chạy quá tốc độ quy địnhKm 13+200 DT295B Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh
25298B2-616.88Chạy quá tốc độ quy địnhKm 13+200 DT295B Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh
25398B3-785.39Chạy quá tốc độ quy địnhKm 13+200 DT295B Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh
25498AB-13463Chạy quá tốc độ quy địnhKm 9+ 600 ĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh
25598F1-32868Chạy quá tốc độ quy địnhKm 9+ 600 ĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh
25698L1-20190Chạy quá tốc độ quy địnhKm 9+ 600 ĐT 293 Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh
25789A-580.50Chạy quá tốc độ quy địnhKm 7+00, DT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh
25898C-181.05Chạy quá tốc độ quy địnhKm 83+600, Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà, Bắc Ninh
25998A-290.06Chạy quá tốc độ quy địnhKm 06+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh
26030H-590.48Chạy quá tốc độ quy địnhKm 06+900, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh
26198A-126.74Chạy quá tốc độ quy địnhKm 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh
26220A-814.86Chạy quá tốc độ quy địnhKm 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh
26398A213.68Chạy quá tốc độ quy địnhKm 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh
26498B-119.40Chạy quá tốc độ quy địnhKm 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh
26530B-604.61Chạy quá tốc độ quy địnhKm 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh
26698A-897.59Chạy quá tốc độ quy địnhKm 7+00, ĐT 296 xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh
26720A-993.96Chạy quá tốc độ quy địnhKm 83+600, Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà, Bắc Ninh
26899B-150.43Chạy quá tốc độ quy địnhKm 83+600, Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà, Bắc Ninh
26920B-097.76Chạy quá tốc độ quy địnhKm 83+600, Quốc lộ 37 xã Hiệp Hoà, Bắc Ninh
27029A-775.35Chạy quá tốc độ quy địnhKM 76 +00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên
27160A-304.92Chạy quá tốc độ quy địnhKM 76 + 00 Quốc Lộ 17 Xã Tân Yên
27230L-839.62Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 298 Xã Tân Yên
27398C1-312.22Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 298 Xã Tân Yên
27412C-102.83Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 298 Xã Tân Yên
27598H-081.76Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 298 Xã Tân Yên
27698A-258.28Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 298 Xã Tân Yên
27798A-020.92Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 298 Xã Tân Yên
27899B-136.30Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 298 Xã Tân Yên
27998AK-069.13Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 298 Xã Tân Yên
28030L-916.33Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 298 Xã Tân Yên
28199AB-788.06Chạy quá tốc độ quy địnhĐường tỉnh 298 Xã Tân Yên
28298A-120.85Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
28398C-367.01Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
28498A-011.25Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
28599A-328.89Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
28630A-005.97Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
28798A-579.61Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
28898C1-197.30Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
28930M-897.97Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Tân Yên
29012HA-053.09Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
29120AA-142.51Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
29229H-212.53Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế. Tỉnh Bắc Ninh
29398A-241.91Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
29498A-906.33Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
29598C-240.51Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
29698C-291.76Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
29799B-326.44Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
29899B-360.41Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
29929A-428.35Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
30030L-432.20Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
30199A-853.70Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
30230E-949.38Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế. Tỉnh Bắc Ninh
30330K-689.26Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
30499C-351.37Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
30599RM-015.68Chạy quá tốc độ quy địnhQuốc lộ 17 Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh
30626B2-590.01Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
30797B1-986.74Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
30898B3-283.50Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
30998B3-636.37Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
31099AA-085.68Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
31199AA-256.80Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
31299K1-371.07Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
31314AA-899.24Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
31415B2-199.25Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trân Hưng Đạo Phường Võ Cường
31522TA-096.42Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
31629AC-658.45Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
31798A-930.80Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
31899AA-050.06Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
31999AA-829.69Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo
32022AB-047.49Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
32129B1-893.22Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
32276E1-645.62Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
32398L1-163.51Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
32499A-622.32Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
32599A-801.96Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
32699AE-032.10Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
32799G1-289.26Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
32822N1-073.76Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
32923K1-118.53Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường 334 | Đường Trần Hưng Đạo
33030C-839.99Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
33130L-119.13Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
33233K1-2828Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
33334AA-440.64Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
33498A-858.27Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
33599A-451.80Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
33699AA-342.31Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
33799AA-094.20Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
33899AA-465.50Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường 344 | Đường Trần Hưng Đạo
33999AA-499.25Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
34099AH-031.31Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
34199B-364.07Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
34299C1-192.68Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
34320H1-603.26Chạy quá tốc độ quy địnhPhường Võ Cường Đường Trần Hưng Đạo
34435AN-152.81Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
34536F1-326.68Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
34636L1-215.16Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
34774AB-143.17Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
34899A-780.41Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
34999E1-534.51Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
35099E1-639.86Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
35199E1-648.04Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
35299G1-038.24Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
35399G1-247.99Chạy quá tốc độ quy địnhĐường Trần Hưng Đạo Phường Võ Cường
35499B-404.96Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
35599A-581.23Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
35698A-711.18Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
35799A-545.21Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
35830B-589.40Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
35998C-176.29Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
36030M-738.81Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
36130K-176.92Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
36299D1-589.77Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
36399B-117.83Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
36430L-312.55Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
36599B-088.02Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
36629A-193.18Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
36799E-011.07Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
36899C-199.07Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
36998C-364.22Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
37099H-049.11Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa. Bắc Ninh
37199A-771.46Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
37299A-537.60Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
37399A-273.71Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
37499H-059.74Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
37530F- 370.74Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
37699H-068.09Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
37799G1-254.77Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
37899B1-185.11Chạy quá tốc độ quy địnhTỉnh lộ 286 Xã Tam Đa, Bắc Ninh
37929K 103.79Chạy quá tốc độ quy định
38029H-950.29Chạy quá tốc độ quy định
38199B - 042.74029.04
38230K-677.22Chạy quá tốc độ quy định
38329E-212.06Chạy quá tốc độ quy định
38424HB - 171.34Chạy quá tốc độ quy định
38529A1 - 339.79Chạy quá tốc độ quy định
38698AC 094.93Chạy quá tốc độ quy định
38799AA-744.62Chạy quá tốc độ quy định
38829D - 51513Chạy quá tốc độ quy định
38999AA435.97Chạy quá tốc độ quy định
39099AA934.66Chạy quá tốc độ quy định
39199AC016.69Chạy quá tốc độ quy định
39237H - 109.74Chạy quá tốc độ quy định
39334A 162.99Chạy quá tốc độ quy định
39499B1 - 462.17Chạy quá tốc độ quy định
39530H-739.21Chạy quá tốc độ quy định
39615RM-105.52Chạy quá tốc độ quy định
39799LD-022.83Chạy quá tốc độ quy định
39829F-059.68Chạy quá tốc độ quy định
39999A-293.30Chạy quá tốc độ quy định
40030E-810.90Chạy quá tốc độ quy định
40130K-994.19Chạy quá tốc độ quy định
40299A-280.61Chạy quá tốc độ quy định
40399A-389.96Chạy quá tốc độ quy định
40415K-160.04Chạy quá tốc độ quy định
40530G-399.77Chạy quá tốc độ quy định
40630A-841.98Chạy quá tốc độ quy định
40799C-161.77Chạy quá tốc độ quy định
40899A-041.62Chạy quá tốc độ quy định
40999A-797.62Chạy quá tốc độ quy định
41099A-109.85Chạy quá tốc độ quy định
41130L-218.66Chạy quá tốc độ quy định
41230P-9243Chạy quá tốc độ quy định
41329H-472.89Chạy quá tốc độ quy định
41434C-179.08Chạy quá tốc độ quy định
41599B-065.80Chạy quá tốc độ quy định
41629R-532.47Chạy quá tốc độ quy định
41798C-297.67Chạy quá tốc độ quy định
41899A-135.67Chạy quá tốc độ quy định
41999A-490.53Chạy quá tốc độ quy định
42098B-040.10Chạy quá tốc độ quy định
42199A-595.55Chạy quá tốc độ quy định
42299A-526.00Chạy quá tốc độ quy định
42399H-080.68Chạy quá tốc độ quy định
42430K-590.62Chạy quá tốc độ quy định
42599A-856.01Chạy quá tốc độ quy định
42614K-030.25Chạy quá tốc độ quy định
42734A-943.07Chạy quá tốc độ quy định
42899A-280.01Chạy quá tốc độ quy định
42999A-756.47Chạy quá tốc độ quy định
43030E-466.53Chạy quá tốc độ quy định
43199B-266.93Chạy quá tốc độ quy định
43229K-252.95Chạy quá tốc độ quy định
43399LD-022.24Chạy quá tốc độ quy định
43450E-996.74Chạy quá tốc độ quy định
43515K-320.06Chạy quá tốc độ quy định
43699C-303.65Chạy quá tốc độ quy định
43729K-028.57Chạy quá tốc độ quy định
43899E-009.55Chạy quá tốc độ quy định
43999E-012.59Chạy quá tốc độ quy định
44099C-26893Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
44120A-22199Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
44299A-65862Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
44330F-55375Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
44499A-83664Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
44530H-54093Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
44699A-17420Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
44714A-26800Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
44889C31072Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
44999E-00968Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
45099A-48198Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
45129E-64097Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
45299A-55144Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
45399A-90134Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
45430L-05605Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
45529E-66332Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
45630M-02051Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
45799E-01203Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
45899H-07837Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
45929K-12568Chạy quá tốc độ quy định
46089H-08722Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
46199E-01967Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
46299A-50408Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
46330L-70155Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
46418A-36565Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
46530L-17320Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
46630K-1837Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
46729H-35668Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
46899A-61747Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
46930M-18678Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
47099B-17252Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
47199A-61925Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
47299H-13328Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
47330A-72586Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
47498B-16001Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
47529H-61440Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
47699A-72232Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
47799E-00800Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
47899D-01958Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
47999H-08263Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
48099A-14204Chạy quá tốc độ quy địnhQL17
48134F-00657Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
48299C-30977Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
48329A-069.50Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
48499H-064.96Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
48534B2-938.13Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
48699R1-2662Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
48730A-165.40Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
48899G1-389.78Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
48999R1-0472Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
49099F1-336.52Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
49127Z1-391.31Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
49289A-321.19Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
49399A-619.42Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
49430F-669.98Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
49599A-266.58Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
49612UA-027.50Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
49799K1-411.41Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
49830L-776.76Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
49999K1-252.33Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
50099H-065.64Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
50199K1-115.17Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
50299H1-315.56Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
50330G-338.56Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
50499B-267.46Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
50512H-039.97Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
50689A-740.91Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
50729E-295.18Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao
50830K-305.02Chạy quá tốc độ quy địnhĐT284 Quảng Bố Xã Lâm Thao

Nếu biển số của bạn có trong danh sách

  1. Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
  2. Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
  3. Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
  4. Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Đỗ Đăng Đức

Đỗ Đăng ĐứcBiên tập viên pháp luật giao thông

Đỗ Đăng Đức phụ trách mảng pháp luật giao thông đường bộ tại VNeTraffic.org. Anh theo dõi các văn bản như Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, Nghị định 168/2024/NĐ-CP, Nghị định 238/2026/NĐ-CP và Thông tư 73/2024/TT-BCA, rồi diễn giải thành các bài giải đáp mức…

Bình luận

Email không hiển thị công khai. Chúng tôi trả lời câu hỏi về luật và cách tra cứu, không xử lý được lỗi tài khoản trong ứng dụng VNeTraffic.