Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.
Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 09/05/2026 đến 15/05/2026
Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 23/05/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.
Bảng dưới đây gồm 369 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 400 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:
- Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường: 155
- Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông: 144
- Dừng đỗ sai quy định: 58
- Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm: 10
| STT | Biển số | Lỗi vi phạm |
|---|---|---|
| 1 | 99A-911.40 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 2 | 99A-370.94 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 3 | 99A-626.92 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 4 | 99A-590.12 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 5 | 99A-857.15 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 6 | 98A-961.85 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 7 | 99A-450.64 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 8 | 99A-611.24 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 9 | 99A-216.32 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 10 | 30H-447.74 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 11 | 99A-437.55 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 12 | 99A-401.91 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 13 | 47C-381.48 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 14 | 30F-036.95 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 15 | 29D-088.16 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 16 | 30M-894.52 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 17 | 98A-724.27 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 18 | 99A-688.53 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 19 | 99A-657.77 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 20 | 99A-762.33 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 21 | 99A-873.43 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 22 | 99A-651.35 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 23 | 29E-343.23 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 24 | 15R-174.27 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 25 | 99A-713.46 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 26 | 99A-210.84 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 27 | 98A-198.71 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 28 | 12A-156.77 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 29 | 99H-065.55 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 30 | 30H-589.67 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 31 | 30A-114.56 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 32 | 61K-474.51 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 33 | 99A-457.55 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 34 | 99A-922.74 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 35 | 19C-139.79 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 36 | 29H-064.82 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 37 | 99C-007.73 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 38 | 99C-136.60 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 39 | 29E-341.79 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 40 | 99H-097.33 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 41 | 29G-008.47 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 42 | 29E-499.81 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 43 | 99A-433.35 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 44 | 99A-615.35 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 45 | 99L-2715 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 46 | 99A-559.02 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 47 | 19C-168.82 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 48 | 98A-759.27 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 49 | 99A-147.87 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 50 | 99A-251.77 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 51 | 99A-414.68 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 52 | 99C-312.23 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 53 | 99A-436.16 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 54 | 29H-638.31 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 55 | 17A-773.97 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 56 | 30H-065.26 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 57 | 99A-028.39 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 58 | 98A-297.51 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 59 | 98A-564.22 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 60 | 98A-495.97 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 61 | 98A-630.69 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 62 | 99A-387.81 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 63 | 99A-072.07 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 64 | 99H-087.29 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 65 | 98A-466.24 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 66 | 98A-239.48 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 67 | 98A-504.66 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 68 | 30M-130.51 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 69 | 30M-710.45 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 70 | 99A-577.98 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 71 | 30A-523.34 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 72 | 99H-108.48 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 73 | 99A-835.17 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 74 | 98A-517.01 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 75 | 99B-199.69 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 76 | 29E-389.18 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 77 | 99A-319.25 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 78 | 99A-159.13 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 79 | 98A-370.94 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 80 | 34A-606.28 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 81 | 36H-117.90 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 82 | 99E-002.40 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 83 | 30M-272.32 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 84 | 99A-416.21 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 85 | 99A-367.33 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 86 | 99A-710.88 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 87 | 99C-223.58 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 88 | 99LD-023.02 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 89 | 60C-309.33 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 90 | 99A-916.11 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 91 | 98A-865.53 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 92 | 29E-511.23 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 93 | 99A-307.81 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 94 | 99D-021.54 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 95 | 30M-632.58 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 96 | 98A-612.85 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 97 | 99A-108.76 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 98 | 30B-203.71 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 99 | 30A-018.43 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 100 | 98A-533.24 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 101 | 98D-018.34 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 102 | 98A-514.58 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 103 | 99B-215.14 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 104 | 29E-373.29 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 105 | 98C-130.81 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 106 | 99A-056.97 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 107 | 30H-699.99 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 108 | 30F-992.12 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 109 | 98A-683.26 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 110 | 98A-037.03 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 111 | 29A-159.40 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 112 | 30L-070.69 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 113 | 30E-121.95 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 114 | 14A-754.45 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 115 | 29A-982.29 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 116 | 29K-076.77 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 117 | 30M-162.94 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 118 | 99A-039.69 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 119 | 29U-0740 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 120 | 98A-047.97 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 121 | 30K-286.47 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 122 | 99D-017.81 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 123 | 12C-022.60 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 124 | 35A-679.91 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 125 | 99E-012.65 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 126 | 99H-098.64 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 127 | 30G-893.42 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 128 | 98H-082.49 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 129 | 99A-408.86 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 130 | 99B-179.58 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 131 | 29A-195.41 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 132 | 98C-159.99 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 133 | 99B-175.56 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 134 | 99A-850.33 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 135 | 99A-161.65 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 136 | 99A-474.36 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 137 | 98A-261.87 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 138 | 18A-291.17 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 139 | 98E-010.53 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 140 | 29A-437.14 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 141 | 15K-646.55 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 142 | 98A-799.14 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 143 | 89C-348.33 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 144 | 98A-932.34 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 145 | 98G1-096.69 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 146 | 98A1-354.21 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 147 | 98A-667.21 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 148 | 99A-498.91 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 149 | 98A-225.52 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 150 | 98D-003.25 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 151 | 30G-934.86 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 152 | 30G-277.20 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 153 | 98A-190.57 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 154 | 98A-518.18 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 155 | 98A-863.36 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 156 | 30M-568.68 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 157 | 99A-501.04 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 158 | 98A-815.75 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 159 | 98C-346.37 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 160 | 17A-305.35 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 161 | 98B-031.32 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 162 | 98A-308.79 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 163 | 98A-385.88 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 164 | 99A-026.30 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 165 | 99A-732.32 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 166 | 98D-014.08 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 167 | 99A-004.89 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 168 | 20B-113.51 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 169 | 98A-045.92 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 170 | 98A-372.05 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 171 | 99A-701.07 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 172 | 99LD-026.53 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 173 | 99A-687.85 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 174 | 99B-115.21 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 175 | 98A-848.67 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 176 | 99A-369.16 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 177 | 99A-396.82 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 178 | 98A-407.06 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 179 | 19A-698.98 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 180 | 30F-903.41 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 181 | 98H-063.40 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 182 | 99C-068.31 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 183 | 29A-737.01 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 184 | 98A-584.58 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 185 | 99A-346.57 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 186 | 61K-441.60 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 187 | 30L-687.98 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 188 | 98A-272.70 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 189 | 98A-766.72 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 190 | 99A-687.45 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 191 | 15A-797.92 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 192 | 98A-619.77 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 193 | 98A-399.20 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 194 | 98A-072.06 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 195 | 98A-058.82 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 196 | 36C-510.14 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 197 | 98A-723.88 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 198 | 99B-194.95 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 199 | 99B-128.74 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 200 | 98H-020.41 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 201 | 98C-260.06 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 202 | 98A-759.09 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 203 | 29A-462.14 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 204 | 34C-317.24 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 205 | 99A-080.19 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 206 | 98F-001.90 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 207 | 98A-323.67 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 208 | 99K-8678 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 209 | 98A-864.80 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 210 | 98H-082.64 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 211 | 29A-896.18 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 212 | 99A-924.75 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 213 | 99H-094.41 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 214 | 99B-081.81 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 215 | 98A-160.93 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 216 | 99A-365.87 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 217 | 99A-359.61 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 218 | 88A-704.71 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 219 | 99H-110.30 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 220 | 98A-294.35 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 221 | 29A-866.19 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 222 | 14P-3354 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 223 | 98A-012.34 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 224 | 98A-812.13 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 225 | 30B-149.13 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 226 | 98A-702.62 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 227 | 98B-159.37 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 228 | 98C-227.93 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 229 | 98A-618.84 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 230 | 98H-053.28 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 231 | 98A-157.15 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 232 | 98C-369.03 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 233 | 98A-638.15 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 234 | 98A-913.12 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 235 | 99A-322.08 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 236 | 98A-313.91 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 237 | 99B-136.41 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 238 | 99B-299.01 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 239 | 99B-104.00 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 240 | 30M-695.60 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 241 | 99B-098.22 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 242 | 62A-355.35 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 243 | 14A-034.39 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 244 | 34C-344.86 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 245 | 98C-001.49 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 246 | 99A-092.16 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 247 | 98C-310.09 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 248 | 98LD-008.55 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 249 | 51F-397.95 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 250 | 98A-345.68 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 251 | 98C-076.17 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 252 | 98B-138.84 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 253 | 99B-598.95 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 254 | 98C-273.77 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 255 | 98A-339.34 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 256 | 98A-586.46 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 257 | 98A-026.35 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 258 | 88A-761.75 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 259 | 30F-958.67 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 260 | 99A-604.17 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 261 | 98A-010.05 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 262 | 98A-055.45 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 263 | 98B-153.90 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 264 | 98A-146.10 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 265 | 99B-255.06 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 266 | 20C-259.67 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 267 | 98A-874.77 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 268 | 30A-618.23 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 269 | 37A-831.84 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 270 | 98A-767.19 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 271 | 98A-307.75 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 272 | 99B-287.56 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 273 | 98A-432.31 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 274 | 99B-184.28 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 275 | 98A-094.04 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 276 | 98A-683.99 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 277 | 30B-094.17 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 278 | 29A-341.97 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 279 | 29T-6656 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 280 | 98D-004.65 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 281 | 98C-248.32 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 282 | 98K-8594 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 283 | 50H-940.56 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 284 | 30E-703.11 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 285 | 98C-068.15 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 286 | 98A-294.17 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 287 | 98H-6266 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 288 | 98A-512.03 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 289 | 98A-048.37 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 290 | 98A-224.88 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 291 | 99B-120.95 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 292 | 99A-404.79 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 293 | 34A-646.59 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 294 | 30L-6534 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 295 | 98A-922.65 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 296 | 98C-244.26 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 297 | 98A-282.23 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 298 | 98C-223.77 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 299 | 98A-842.86 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 300 | 29A-127.59 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 301 | 30G-535.37 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn vạch kẻ đường |
| 302 | 99A-965.15 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm |
| 303 | 98A-927.16 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm |
| 304 | 51C-214.13 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm |
| 305 | 99A-073.93 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm |
| 306 | 99A-680.92 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm |
| 307 | 98A-577.54 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm |
| 308 | 98C-305.59 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm |
| 309 | 98A-402.73 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm |
| 310 | 98A-527.17 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm |
| 311 | 30B-676.89 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm |
| 312 | 35R-010.70 | Dừng đỗ sai quy định |
| 313 | 98C-139.44 | Dừng đỗ sai quy định |
| 314 | 12B-005.21 | Dừng đỗ sai quy định |
| 315 | 50H-521.08 | Dừng đỗ sai quy định |
| 316 | 98A-190.49 | Dừng đỗ sai quy định |
| 317 | 19C-122.13 | Dừng đỗ sai quy định |
| 318 | 24H-038.74 | Dừng đỗ sai quy định |
| 319 | 98B-017.17 | Dừng đỗ sai quy định |
| 320 | 29F-051.63 | Dừng đỗ sai quy định |
| 321 | 38F-001.56 | Dừng đỗ sai quy định |
| 322 | 27F-000.06 | Dừng đỗ sai quy định |
| 323 | 98H-047.23 | Dừng đỗ sai quy định |
| 324 | 34B-030.91 | Dừng đỗ sai quy định |
| 325 | 98H-017.13 | Dừng đỗ sai quy định |
| 326 | 98B-014.58 | Dừng đỗ sai quy định |
| 327 | 98A-510.34 | Dừng đỗ sai quy định |
| 328 | 98A-731.77 | Dừng đỗ sai quy định |
| 329 | 99A-747.95 | Dừng đỗ sai quy định |
| 330 | 99F-000.44 | Dừng đỗ sai quy định |
| 331 | 36H-217.95 | Dừng đỗ sai quy định |
| 332 | 98C-003.42 | Dừng đỗ sai quy định |
| 333 | 98G-003.42 | Dừng đỗ sai quy định |
| 334 | 98A-288.56 | Dừng đỗ sai quy định |
| 335 | 99H-126.63 | Dừng đỗ sai quy định |
| 336 | 98B-020.14 | Dừng đỗ sai quy định |
| 337 | 12A-107.41 | Dừng đỗ sai quy định |
| 338 | 98B-014.60 | Dừng đỗ sai quy định |
| 339 | 29B-609.28 | Dừng đỗ sai quy định |
| 340 | 27H-011.36 | Dừng đỗ sai quy định |
| 341 | 11A-103.97 | Dừng đỗ sai quy định |
| 342 | 98C-144.45 | Dừng đỗ sai quy định |
| 343 | 34F-000.08 | Dừng đỗ sai quy định |
| 344 | 26B-004.69 | Dừng đỗ sai quy định |
| 345 | 29B-001.74 | Dừng đỗ sai quy định |
| 346 | 99A-809.48 | Dừng đỗ sai quy định |
| 347 | 98C-332.82 | Dừng đỗ sai quy định |
| 348 | 89H-029.11 | Dừng đỗ sai quy định |
| 349 | 98B-016.25 | Dừng đỗ sai quy định |
| 350 | 98A-723.98 | Dừng đỗ sai quy định |
| 351 | 99A-914.64 | Dừng đỗ sai quy định |
| 352 | 98B-022.11 | Dừng đỗ sai quy định |
| 353 | 99A-575.77 | Dừng đỗ sai quy định |
| 354 | 98B-148.62 | Dừng đỗ sai quy định |
| 355 | 29E-303.19 | Dừng đỗ sai quy định |
| 356 | 98H-082.40 | Dừng đỗ sai quy định |
| 357 | 29E-416.79 | Dừng đỗ sai quy định |
| 358 | 12G-001.07 | Dừng đỗ sai quy định |
| 359 | 98B-146.07 | Dừng đỗ sai quy định |
| 360 | 98H-062.01 | Dừng đỗ sai quy định |
| 361 | 29A-359.40 | Dừng đỗ sai quy định |
| 362 | 29B-501.73 | Dừng đỗ sai quy định |
| 363 | 98B-142.84 | Dừng đỗ sai quy định |
| 364 | 29K-043.30 | Dừng đỗ sai quy định |
| 365 | 14F-007.09 | Dừng đỗ sai quy định |
| 366 | 29B-063.25 | Dừng đỗ sai quy định |
| 367 | 88B-008.72 | Dừng đỗ sai quy định |
| 368 | 98B-034.10 | Dừng đỗ sai quy định |
| 369 | 98H-053.62 | Dừng đỗ sai quy định |
Danh sách của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 16/05/2026 đến 22/05/2026 (11 phương tiện có trong bài này) được tổng hợp đầy đủ tại: Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 429 xe bị phạt nguội từ 16/5 đến 22/5/2026.
Nếu biển số của bạn có trong danh sách
- Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
- Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
- Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
- Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Bình luận