Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.
Danh sách của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 28/03/2026 đến 03/04/2026 (7 phương tiện có trong bài này) được tổng hợp đầy đủ tại: Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 215 xe bị phạt nguội từ 28/3 đến 3/4/2026.
Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 04/04/2026 đến 10/04/2026
Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 17/04/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.
Bảng dưới đây gồm 264 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 281 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:
- Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường: 174
- Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông: 60
- Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu: 24
- Dừng, đỗ gầm cầu vượt: 5
| STT | Biển số | Lỗi vi phạm |
|---|---|---|
| 1 | 29K-049.20 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 2 | 98B-078.74 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 3 | 49D-001.52 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 4 | 99A-318.18 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 5 | 93A-037.68 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 6 | 34A-496.08 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 7 | 12A-035.87 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 8 | 98A-498.20 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 9 | 30E-838.38 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 10 | 98A-248.12 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 11 | 98B-161.47 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 12 | 99A-687.09 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 13 | 98C-235.74 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 14 | 98A-860.71 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 15 | 99A-390.40 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 16 | 98H-2969 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 17 | 98A-744.18 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 18 | 98A-132.19 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 19 | 99A-440.65 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 20 | 98B-000.26 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 21 | 98A-435.36 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 22 | 98C-248.46 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 23 | 98A-760.17 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 24 | 98H-047.74 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 25 | 19A-230.99 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 26 | 20A-579.72 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 27 | 98C-324.46 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 28 | 98A-827.81 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 29 | 98A-758.38 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 30 | 98A-312.82 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 31 | 98A-611.74 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 32 | 29D-303.51 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 33 | 99A-447.93 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 34 | 98A-427.39 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 35 | 98A-773.95 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 36 | 98A-643.41 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 37 | 98A-557.66 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 38 | 30E-311.37 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 39 | 24A-281.85 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 40 | 98A-883.07 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 41 | 30G-314.18 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 42 | 98F5-6858 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 43 | 98B3-121.59 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 44 | 98K1-196.37 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 45 | 98F1-445.75 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 46 | 98B2-820.84 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 47 | 59Y1-421.50 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 48 | 99AC-002.73 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 49 | 98B1-603.08 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 50 | 98Y5-7012 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 51 | 36AD-629.91 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 52 | 98Y4-0039 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 53 | 98M1-327.81 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 54 | 98MĐ7-028.60 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 55 | 98MĐ3-024.13 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 56 | 98B1-202.68 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 57 | 98Y4-1789 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 58 | 98M1-276.77 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 59 | 99AA-474.46 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 60 | 98MĐ1-016.94 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 61 | 98A-192.19 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 62 | 98A-380.72 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 63 | 88A-105.59 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 64 | 29H-159.72 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 65 | 98A-599.44 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 66 | 98C-320.71 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 67 | 98C-346.37 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 68 | 30F-113.02 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 69 | 98C-186.39 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 70 | 98A-750.18 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 71 | 99B-255.05 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 72 | 98A-460.34 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 73 | 98A-824.00 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 74 | 98A-083.74 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 75 | 99C-020.34 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 76 | 98A-576.95 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 77 | 99H-016.31 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 78 | 98A-399.63 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 79 | 30A-685.19 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 80 | 99B-294.05 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 81 | 12A-205.82 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 82 | 15D-001.85 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 83 | 98A-454.20 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 84 | 98A-292.67 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 85 | 98C-083.08 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 86 | 98B-080.34 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 87 | 99B-222.69 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 88 | 98C-288.84 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 89 | 98A-294.59 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 90 | 12A-301.49 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 91 | 12C-021.17 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 92 | 98A-071.15 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 93 | 98A-926.27 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 94 | 98A-505.71 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 95 | 98A-261.16 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 96 | 99B-245.16 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 97 | 30B-116.99 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 98 | 30K-071.97 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 99 | 30Y-0235 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 100 | 30A-090.42 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 101 | 98C-086.65 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 102 | 15B-092.10 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 103 | 98C-242.44 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 104 | 98A-258.23 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 105 | 98A-007.20 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 106 | 98A-856.68 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 107 | 98A-982.55 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 108 | 15H-107.24 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 109 | 98A-192.02 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 110 | 98A-726.91 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 111 | 98A-257.46 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 112 | 98A-724.77 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 113 | 98A-142.42 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 114 | 29H-023.06 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 115 | 98A-861.12 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 116 | 99A-391.28 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 117 | 98H-045.97 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 118 | 98B-068.31 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 119 | 99B-260.33 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 120 | 98A-106.60 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 121 | 98H-041.79 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 122 | 98C-051.88 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 123 | 98A-988.39 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 124 | 98A-470.46 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 125 | 98A-279.71 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 126 | 98A-192.14 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 127 | 98A-482.55 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 128 | 98A-413.00 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 129 | 98C-244.44 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 130 | 99H-128.47 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 131 | 98C-344.74 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 132 | 99B-194.42 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 133 | 98A-691.79 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 134 | 30L-370.69 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 135 | 98C-076.18 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 136 | 98K-6710 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 137 | 98K-4782 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 138 | 98C-009.46 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 139 | 99B-148.32 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 140 | 98A-618.17 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 141 | 98C-144.83 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 142 | 99A-910.90 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 143 | 98C-371.57 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 144 | 29K-098.02 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 145 | 98A-222.26 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 146 | 98C-264.62 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 147 | 99B-254.69 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 148 | 98A-173.04 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 149 | 99B-184.28 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 150 | 98A-459.26 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 151 | 98A-738.82 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 152 | 98A-234.68 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 153 | 98C-163.84 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 154 | 98A-783.31 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 155 | 20F-004.98 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 156 | 29C-199.25 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 157 | 98A-793.33 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 158 | 98A-092.22 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 159 | 98A-826.31 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 160 | 98A-858.17 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 161 | 98A-442.22 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 162 | 99B-258.03 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 163 | 20B-049.04 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 164 | 98A-689.81 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 165 | 98A-451.28 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 166 | 30M-457.90 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 167 | 30F-487.61 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 168 | 98C-078.92 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 169 | 98A-787.68 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 170 | 30B-523.33 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 171 | 98A-833.38 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 172 | 98A-000.69 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 173 | 30M-527.20 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 174 | 98A-228.11 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 175 | 98A-130.45 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 176 | 98A-480.69 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 177 | 98A-148.75 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 178 | 99A-016.22 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 179 | 98A-078.70 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 180 | 98H-070.36 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 181 | 98A-066.48 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 182 | 30E-714.69 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 183 | 98A-993.39 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 184 | 98H-064.44 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 185 | 98C-151.78 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 186 | 98A-913.64 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 187 | 98A-685.24 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 188 | 98A-649.48 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 189 | 30A-258.89 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 190 | 98A-595.91 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 191 | 99A-500.92 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 192 | 98A-301.52 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 193 | 30B-013.06 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 194 | 98A-752.72 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 195 | 98A-467.65 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 196 | 98C-257.44 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 197 | 29A-212.72 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 198 | 98A-104.20 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 199 | 30K-362.58 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 200 | 98A-473.81 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 201 | 30M-075.70 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 202 | 98A-178.23 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 203 | 99A-987.46 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 204 | 99B-156.68 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 205 | 34A-307.56 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 206 | 99B-189.26 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 207 | 98A-626.97 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 208 | 98A-547.70 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 209 | 98C-007.72 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 210 | 98A-158.00 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 211 | 98A-158.88 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 212 | 98C-301.49 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 213 | 98C-002.80 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 214 | 99H-106.57 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 215 | 98C-226.74 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 216 | 88A-845.40 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 217 | 98A-680.79 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 218 | 30H-866.63 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 219 | 98A-767.48 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 220 | 98A-091.06 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 221 | 98C-265.65 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 222 | 98C-258.59 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 223 | 99B-181.96 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 224 | 99B-219.51 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 225 | 30T-8592 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 226 | 89A-827.45 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 227 | 98A-373.74 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 228 | 98A-567.20 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 229 | 29A-102.98 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 230 | 99F-007.93 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 231 | 99B-113.59 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 232 | 98A-282.56 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 233 | 98C-192.44 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 234 | 30F-535.31 | Không chấp hành hiệu lệnh, chỉ dẫn của vạch kẻ đường |
| 235 | 98A-436.20 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 236 | 30E-353.57 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 237 | 98A-469.50 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 238 | 98B-078.74 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 239 | 17A-072.84 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 240 | 35A-306.82 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 241 | 98C-251.60 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 242 | 99A-960.09 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 243 | 98C-126.27 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 244 | 89A-121.93 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 245 | 99A-533.66 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 246 | 99B-105.22 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 247 | 88A-738.67 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 248 | 35A-361.04 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 249 | 99A-668.82 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 250 | 98A-016.85 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 251 | 98A-740.63 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 252 | 29H-641.68 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 253 | 98A-834.39 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 254 | 98C-342.25 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 255 | 98A-539.64 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 256 | 30H-778.01 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 257 | 99B-100.50 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 258 | 99A-854.67 | Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm rẽ trái/quay đầu |
| 259 | 98A-601.90 | Dừng, đỗ gầm cầu vượt |
| 260 | 98A-199.77 | Dùng, đỗ gầm cầu vượt |
| 261 | 98A-418.65 | Dừng, đỗ gầm cầu vượt |
| 262 | 12A-002.70 | Dừng, đỗ gầm cầu vượt |
| 263 | 22B-009.57 | Dừng, đỗ gầm cầu vượt |
| 264 | 37RM-029.74 | Dừng, đỗ gầm cầu vượt |
Nếu biển số của bạn có trong danh sách
- Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
- Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
- Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
- Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Bình luận