Danh sách phạt nguội công bố

Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 1053 xe bị phạt nguội từ 15/8 đến 27/8/2026

Bài này tổng hợp danh sách phạt nguội do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, chia theo từng kỳ bên dưới. VNeTraffic.org chuyển danh sách công bố sang dạng bảng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.

Danh sách của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 08/08/2026 đến 14/08/2026 (6 phương tiện có trong bài này) được tổng hợp đầy đủ tại: Công an tỉnh Bắc Ninh công bố 385 xe bị phạt nguội từ 8/8 đến 14/8/2026.

Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 15/08/2026 đến 27/08/2026

Nguồn: công bố của Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh ngày 11/09/2026 trên congan.bacninh.gov.vn.

Bảng dưới đây gồm 989 phương tiện đã được công bố công khai (trong tổng số 1053 trường hợp mà đơn vị thông báo). Các lỗi nhiều nhất:

  • Không đội mũ bảo hiểm: 543
  • Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường: 228
  • Dừng đỗ sai quy định: 112
  • Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông: 84
STTBiển sốLỗi vi phạm
198A-809.17Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
299B-303.35Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
330L-674.52Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
498A-741.24Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
598A-292.67Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
698A-879.26Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
798H-042.14Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
898A-620.05Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
978A-111.42Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
1099A-986.58Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
1199B-228.84Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
1298A-730.59Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
1399B-194.26Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
1499B-194.53Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
1530H-734.61Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
1698A-639.68Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
1798A-418.65Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
1898A-459.95Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
1998A-189.58Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
2098A-617.19Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
2199B-133.02Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
2298A-371.11Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
2398A-648.77Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
2434A-041.84Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
2599A-369.33Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
2698A-297.62Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
2712A-290.71Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
2834A-026.56Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
2998A-275.59Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
3099B-169.25Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
3198A-581.58Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
3299B-201.54Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
3330X-5011Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
3429E-570.04Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
3520H-070.40Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
3699H-155.44Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
3799A-524.81Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
3899B-158.34Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
3960LD-025.82Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
4099B-177.50Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
4199A-479.08Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
4229A-159.35Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
4399A-160.07Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
4420B-155.33Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
4599A-247.37Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
4614A-283.10Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
4799A-675.90Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
4829H-606.11Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
4930L-845.26Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
5099B-133.95Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
5198A-495.84Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
5299B-187.45Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
5399A-260.21Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
5470A-698.98Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
5598A-876.63Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
5688A-595.99Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
5715K-456.98Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
5899A-536.78Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
5998A-126.00Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
6098A-893.39Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
6199A-981.03Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
6298A-484.67Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
6399A-999.88Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
6499A-926.59Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
6598A-105.48Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
6698A-160.17Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
6798C-313.31Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
6898D-002.07Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
6999B-198.71Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
7088A-620.75Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
7199A-810.67Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
7299H-067.91Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
7398A-864.80Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
7499A-639.49Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
7599A-546.10Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
7634A-472.07Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
7799B-342.82Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
7834A-416.84Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
7998A-375.85Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
8098C-236.06Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
8199A-581.98Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
8215A-849.56Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
8398A-281.57Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
8499A-126.00Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông
8598A-221.55Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
8630K-977.89Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
8799A-702.48Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
8899A-046.54Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
8998A-584.02Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
9098C-270.55Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
9199E-010.27Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
9299A-700.96Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
9398A-573.60Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
9499A-981.22Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
9599A-730.27Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
9698A-364.34Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
9730E-028.28Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
9899A-592.82Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
9999A-704.31Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
10099C-293.01Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
10199A-607.72Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
10299B-118.58Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
10399B-147.06Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
10498A-473.59Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
10598C-282.30Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
10698C-343.13Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
10730L-3475Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
10829A-344.27Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
10999LD-034.34Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
11099H-107.32Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
11199A-304.87Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
11298C-031.98Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
11398A-230.40Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
11498A-510.96Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
11528A-089.08Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
11699A-357.88Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
11798C-204.71Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
11898A-097.57Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
11998A-740.00Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
12018A-486.47Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
12198A-050.41Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
12299H-137.16Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
12398A-405.03Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
12429N-2868Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
12598A-687.80Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
12698A-545.06Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
12730K-963.36Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
12899A-225.21Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
12929E-752.76Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
13098A-559.56Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
13198C-249.14Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
13235H-108.03Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
13399D-247.72Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
13430L-9464Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
13599H-084.58Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
13698H-079.20Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
13798H-079.23Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
13830F-998.94Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
13998A-909.58Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
14099B-350.53Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
14134A-006.60Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
14299A-664.79Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
14398A-751.42Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
14429H-312.43Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
14598A-362.04Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
14626A-053.17Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
14799A-406.64Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
14899H-165.70Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
14998C-268.96Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
15029H-048.43Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
15199B-106.73Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
15298A-793.24Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
15329A-098.06Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
15498A-430.77Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
15515A-506.79Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
15699A-747.02Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
15798A-708.48Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
15830G-545.38Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
15999B-370.12Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
16099A-055.00Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
16198A-487.63Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
16298A-312.19Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
16398A-865.78Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
16499B-315.96Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
16598C-153.55Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
16698A-358.18Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
16798A-704.47Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
16834C-359.73Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
16988A-038.27Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
17099H-103.75Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
17114A-878.09Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
17299A-606.57Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
17399B-114.07Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
17499B-101.21Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
17529E-462.51Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
17699B-237.34Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
17799A-187.88Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
17898A-415.05Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
17998A-846.42Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
18030F-675.36Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
18198C-265.07Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
18230K-327.38Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
18399H-152.33Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
18499A-157.27Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
18599A-625.07Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
18698A-834.91Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
18729A-111.69Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
18899B-272.82Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
18998C-131.14Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
19030E-225.52Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
19199B-062.34Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
19247A-504.55Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
19398A-597.87Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
19415A-760.10Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
19529K-149.99Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
19698A-038.55Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
19730H-347.48Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
19899LD-033.81Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
19915A-922.68Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
20099C-163.01Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
20130H-024.67Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
20298A-668.30Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
20398A-180.38Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
20498A-810.65Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
20598A-788.04Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
20699B-295.65Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
20798A-710.79Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
20888A-100.81Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
20999A-437.63Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
21098A-437.33Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
21120A-535.63Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
21299H-027.02Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
21398A-049.74Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
21499E-004.15Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
21598B-053.47Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
21698C-048.58Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
21799A-930.83Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
21819B-231.80Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
21998A-288.36Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
22099A-340.33Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
22198C-309.07Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
22298A-317.15Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
22329LD-317.51Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
22433A-0503Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
22529K-035.10Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
22698A-493.18Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
22799A-953.43Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
22899H-094.03Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
22999B-295.06Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
23012A-166.96Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
23199A-107.15Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
23298A-523.44Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
23398A-217.97Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
23499C-311.80Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
23598C-054.31Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
23699A-642.85Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
23714A-722.40Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
23829E-488.27Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
23999A-594.40Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
24098A-699.37Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
24198H-078.62Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
24215K-666.47Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
24398A-996.88Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
24499A-971.02Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
24598A-719.07Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
24698A-146.93Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
24798A-227.22Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
24899B-342.26Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
24998A-503.25Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
25099L-0523Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
25198A-368.61Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
25298A-116.45Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
25399B-328.04Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
25498C-107.04Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
25530K-400.11Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
25699F-003.13Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
25711A-035.06Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
25899A-737.71Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
25929A-152.80Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
26099A-286.83Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
26199B-326.42Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
26298A-626.78Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
26398B-062.87Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
26499B-272.05Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
26599LD-032.85Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
26698A-050.26Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
26730H-213.75Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
26899A-531.74Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
26998A-671.80Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
27090A-012.35Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
27151L-523.75Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
27298C-240.51Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
27399A-959.27Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
27499B-114.62Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
27598C-130.70Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
27698A-256.09Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
27799A-966.69Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
27899B-139.14Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
27998A-286.55Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
28098H-086.27Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
28199B-109.27Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
28299A-279.73Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
28399B-048.46Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
28498A-562.86Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
28530G-701.18Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
28699A-775.94Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
28729H-034.97Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
28851H-593.36Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
28999H-061.85Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
29029H-008.18Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
29199A-327.16Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
29229A-501.68Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
29398H-4568Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
29498C-303.33Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
29598A-463.61Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
29699B-371.50Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
29730M-330.92Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
29898A-155.58Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
29998A-184.44Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
30088E-008.06Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
30199A-585.23Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
30298A-867.79Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
30398B-016.17Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
30498A-618.37Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
30589C-340.90Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
30629H-907.59Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
30729F-025.79Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
30830A-879.39Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
30998A-739.98Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
31099A-166.11Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
31199B-286.39Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
31230E-663.63Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường
31398C-340.74Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
31412C-107.15Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
31598A-258.14Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
31699B-327.04Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
31798A-737.80Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
31898A-696.54Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
31999B-380.46Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
32098A-649.55Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
32198A-097.42Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
32298A-756.52Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
32399A-292.83Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
32499B-410.60Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
32598H-035.43Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
32617H-027.73Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
32799H-156.20Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
32899A-820.37Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
32999B-255.05Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
33098A-524.26Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
33199B-214.86Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
33298A-656.07Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
33398A-451.27Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
33499A-954.23Rẽ trái/quay đầu nơi có biển cấm
33522A-496.88Dừng đỗ sai quy định
33629C-238.80Dừng đỗ sai quy định
33790C-076.56Dừng đỗ sai quy định
33817C-092.12Dừng đỗ sai quy định
33929E-590.51Dừng đỗ sai quy định
34098A-732.85Dừng đỗ sai quy định
34199B-255.71Dừng đỗ sai quy định
34290A-204.85Dừng đỗ sai quy định
34388H-017.88Dừng đỗ sai quy định
34499C-228.39Dừng đỗ sai quy định
34530F-524.55Dừng đỗ sai quy định
34699A-141.69Dừng đỗ sai quy định
34729B-197.75Dừng đỗ sai quy định
34899F-001.31Dừng đỗ sai quy định
34929H-065.74Dừng đỗ sai quy định
35098A-069.82Dừng đỗ sai quy định
35199B-109.57Dừng đỗ sai quy định
35229K-235.67Dừng đỗ sai quy định
35329E-673.55Dừng đỗ sai quy định
35498RM-034.32Dừng đỗ sai quy định
35598A-141.95Dừng đỗ sai quy định
35630M-567.55Dừng đỗ sai quy định
35798A-634.98Dừng đỗ sai quy định
35899A-997.29Dừng đỗ sai quy định
35934A-273.02Dừng đỗ sai quy định
36099A-751.13Dừng đỗ sai quy định
36199A-257.75Dừng đỗ sai quy định
36299H-075.12Dừng đỗ sai quy định
36312A-164.77Dừng đỗ sai quy định
36499A-912.60Dừng đỗ sai quy định
36598A-278.29Dừng đỗ sai quy định
36618B-022.59Dừng đỗ sai quy định
36798A-347.51Dừng đỗ sai quy định
36812A-243.49Dừng đỗ sai quy định
36999B-109.44Dừng đỗ sai quy định
37029C-928.74Dừng đỗ sai quy định
37130H-125.99Dừng đỗ sai quy định
37229A-751.74Dừng đỗ sai quy định
37315H-230.76Dừng đỗ sai quy định
37415H-166.26Dừng đỗ sai quy định
37529A-122.85Dừng đỗ sai quy định
37629A-127.46Dừng đỗ sai quy định
37798C-204.46Dừng đỗ sai quy định
37889H-073.07Dừng đỗ sai quy định
37930H-152.26Dừng đỗ sai quy định
38014H-092.53Dừng đỗ sai quy định
38199A-041.74Dừng đỗ sai quy định
38214B-018.77Dừng đỗ sai quy định
38399A-515.68Dừng đỗ sai quy định
38499B-055.02Dừng đỗ sai quy định
38599H-142.81Dừng đỗ sai quy định
38629E-638.71Dừng đỗ sai quy định
38799A-552.86Dừng đỗ sai quy định
38819C-241.16Dừng đỗ sai quy định
38925A-113.65Dừng đỗ sai quy định
39029H-237.81Dừng đỗ sai quy định
39115B-210.66Dừng đỗ sai quy định
39299A-580.50Dừng đỗ sai quy định
39330E-406.91Dừng đỗ sai quy định
39499H-097.67Dừng đỗ sai quy định
39529A-492.17Dừng đỗ sai quy định
39629LD-319.67Dừng đỗ sai quy định
39729D-537.10Dừng đỗ sai quy định
39820B-019.32Dừng đỗ sai quy định
39999B-364.06Dừng đỗ sai quy định
40099H-137.57Dừng đỗ sai quy định
40143A-692.01Dừng đỗ sai quy định
40230L-385.07Dừng đỗ sai quy định
40399C-202.18Dừng đỗ sai quy định
40499LD-032.49Dừng đỗ sai quy định
40529E-232.87Dừng đỗ sai quy định
40698H-084.50Dừng đỗ sai quy định
40720H-038.60Dừng đỗ sai quy định
40898A-721.43Dừng đỗ sai quy định
40999A-363.05Dừng đỗ sai quy định
41099E-011.85Dừng đỗ sai quy định
41112H-056.80Dừng đỗ sai quy định
41214K-084.72Dừng đỗ sai quy định
41328A-249.19Dừng đỗ sai quy định
41420C-311.62Dừng đỗ sai quy định
41598A-500.96Dừng đỗ sai quy định
41699A-719.87Dừng đỗ sai quy định
41714H-040.85Dừng đỗ sai quy định
41836G-000.82Dừng đỗ sai quy định
41936H-178.60Dừng đỗ sai quy định
42099H-109.17Dừng đỗ sai quy định
42199A-842.17Dừng đỗ sai quy định
42299H-083.15Dừng đỗ sai quy định
42399A-704.28Dừng đỗ sai quy định
42429E-462.51Dừng đỗ sai quy định
42535H-023.43Dừng đỗ sai quy định
42699B-127.71Dừng đỗ sai quy định
42798A-517.03Dừng đỗ sai quy định
42899B-307.40Dừng đỗ sai quy định
42999B-182.27Dừng đỗ sai quy định
43099B-189.70Dừng đỗ sai quy định
43136A-983.46Dừng đỗ sai quy định
43230K-802.36Dừng đỗ sai quy định
43329E-609.93Dừng đỗ sai quy định
43498A-866.20Dừng đỗ sai quy định
43529E-612.50Dừng đỗ sai quy định
43614H-161.64Dừng đỗ sai quy định
43799B-189.17Dừng đỗ sai quy định
43898A-432.89Dừng đỗ sai quy định
43934A-525.16Dừng đỗ sai quy định
44099H-152.10Dừng đỗ sai quy định
44199A-769.45Dừng đỗ sai quy định
44219A-052.56Dừng đỗ sai quy định
44398B-022.36Dừng đỗ sai quy định
44415H-001.46Dừng đỗ sai quy định
44530F-356.26Dừng đỗ sai quy định
44629A-580.03Dừng đỗ sai quy định
44799G1-676.34Không đội mũ bảo hiểm
44899AB-319.71Không đội mũ bảo hiểm
44989AA-416.82Không đội mũ bảo hiểm
45099B1-254.79Không đội mũ bảo hiểm
45199AA-426.13Không đội mũ bảo hiểm
45299E1-687.03Không đội mũ bảo hiểm
45398K1-221.44Không đội mũ bảo hiểm
45499G1-053.07Không đội mũ bảo hiểm
45599AB-615.72Không đội mũ bảo hiểm
45699AC-050.96Không đội mũ bảo hiểm
45799AA-049.97Không đội mũ bảo hiểm
45899AE-067.44Không đội mũ bảo hiểm
45999D1-531.96Không đội mũ bảo hiểm
46099MD1-081.98Không đội mũ bảo hiểm
46199AB-772.06Không đội mũ bảo hiểm
46299MD1-106.55Không đội mũ bảo hiểm
46399AA-120.98Không đội mũ bảo hiểm
46499AC-014.19Không đội mũ bảo hiểm
46599MD1-097.81Không đội mũ bảo hiểm
46699G1-633.05Không đội mũ bảo hiểm
46799D1-499.51Không đội mũ bảo hiểm
46899G1-508.21Không đội mũ bảo hiểm
46999AB-659.14Không đội mũ bảo hiểm
47099AA-120.78Không đội mũ bảo hiểm
47199AA-465.50Không đội mũ bảo hiểm
47299AA-144.06Không đội mũ bảo hiểm
47399G1-688.72Không đội mũ bảo hiểm
47499MD1-087.20Không đội mũ bảo hiểm
47599G1-596.54Không đội mũ bảo hiểm
47699AA-955.80Không đội mũ bảo hiểm
47799AA-914.32Không đội mũ bảo hiểm
47898B2-611.35Không đội mũ bảo hiểm
47999AA-351.32Không đội mũ bảo hiểm
48099AA-033.53Không đội mũ bảo hiểm
48199MD1-044.51Không đội mũ bảo hiểm
48299MD1-090.32Không đội mũ bảo hiểm
48399AA-283.25Không đội mũ bảo hiểm
48499AB-518.16Không đội mũ bảo hiểm
48599G1-537.90Không đội mũ bảo hiểm
48699G1-650.80Không đội mũ bảo hiểm
48799AB-494.67Không đội mũ bảo hiểm
48899AB-317.29Không đội mũ bảo hiểm
48999AA-047.01Không đội mũ bảo hiểm
49099AB-392.58Không đội mũ bảo hiểm
49199MĐ1-075.76Không đội mũ bảo hiểm
49299AA-127.97Không đội mũ bảo hiểm
49399G1-683.86Không đội mũ bảo hiểm
49499AA-613.03Không đội mũ bảo hiểm
49599MD1-109.85Không đội mũ bảo hiểm
49699AA-084.92Không đội mũ bảo hiểm
49799B1-020.73Không đội mũ bảo hiểm
49898AK-074.42Không đội mũ bảo hiểm
49999AA-034.27Không đội mũ bảo hiểm
50099G1-283.44Không đội mũ bảo hiểm
50198MD1-113.13Không đội mũ bảo hiểm
50299AA-251.08Không đội mũ bảo hiểm
50399AB-443.50Không đội mũ bảo hiểm
50499AA-298.31Không đội mũ bảo hiểm
50599B1-228.53Không đội mũ bảo hiểm
50699AA-123.49Không đội mũ bảo hiểm
50798B2-759.27Không đội mũ bảo hiểm
50899D1-505.57Không đội mũ bảo hiểm
50999MD3-083.92Không đội mũ bảo hiểm
51098B3-367.31Không đội mũ bảo hiểm
51199AA-129.33Không đội mũ bảo hiểm
51299B1-503.14Không đội mũ bảo hiểm
51399G1-668.86Không đội mũ bảo hiểm
51499H1-430.30Không đội mũ bảo hiểm
51599AA-044.44Không đội mũ bảo hiểm
51699G1-267.05Không đội mũ bảo hiểm
51799AA-144.05Không đội mũ bảo hiểm
51899AA-115.47Không đội mũ bảo hiểm
51999G1-242.06Không đội mũ bảo hiểm
52099AA-350.34Không đội mũ bảo hiểm
52199C1-552.89Không đội mũ bảo hiểm
52299G1-519.94Không đội mũ bảo hiểm
52399H1-439.94Không đội mũ bảo hiểm
52499AD-036.42Không đội mũ bảo hiểm
52599AB-460.23Không đội mũ bảo hiểm
52699AA-990.57Không đội mũ bảo hiểm
52799AA-347.76Không đội mũ bảo hiểm
52899AA-887.72Không đội mũ bảo hiểm
52999AA-321.43Không đội mũ bảo hiểm
53099AA-075.90Không đội mũ bảo hiểm
53199AA-117.37Không đội mũ bảo hiểm
53299MD1-092.37Không đội mũ bảo hiểm
53398K1-308.50Không đội mũ bảo hiểm
53499G1-027.55Không đội mũ bảo hiểm
53599F1-457.61Không đội mũ bảo hiểm
53699C1-431.70Không đội mũ bảo hiểm
53799AA-101.26Không đội mũ bảo hiểm
53899AB-659.41Không đội mũ bảo hiểm
53999AC-061.13Không đội mũ bảo hiểm
54099AB-543.64Không đội mũ bảo hiểm
54199AA-030.46Không đội mũ bảo hiểm
54299AA-091.91Không đội mũ bảo hiểm
54399AA-464.92Không đội mũ bảo hiểm
54499G1-671.87Không đội mũ bảo hiểm
54599AC-093.58Không đội mũ bảo hiểm
54699MĐ1-108.94Không đội mũ bảo hiểm
54799MD3-078.83Không đội mũ bảo hiểm
54899E1-135.55Không đội mũ bảo hiểm
54999G1-668.22Không đội mũ bảo hiểm
55099AA-096.18Không đội mũ bảo hiểm
55199AA-112.50Không đội mũ bảo hiểm
55299AA-106.31Không đội mũ bảo hiểm
55399G1-491.54Không đội mũ bảo hiểm
55499G1-103.42Không đội mũ bảo hiểm
55599AA-496.85Không đội mũ bảo hiểm
55699MD3-352.16Không đội mũ bảo hiểm
55799AA-505.82Không đội mũ bảo hiểm
55899AB-589.72Không đội mũ bảo hiểm
55999C1-260.67Không đội mũ bảo hiểm
56099AA-955.28Không đội mũ bảo hiểm
56199AB-658.84Không đội mũ bảo hiểm
56299G1-411.14Không đội mũ bảo hiểm
56399AA-908.98Không đội mũ bảo hiểm
56499AB-310.24Không đội mũ bảo hiểm
56599AA-298.13Không đội mũ bảo hiểm
56699G1-048.08Không đội mũ bảo hiểm
56799G1-697.24Không đội mũ bảo hiểm
56898B3-241.88Không đội mũ bảo hiểm
56999F1-655.31Không đội mũ bảo hiểm
57099G1-105.54Không đội mũ bảo hiểm
57199AB-562.11Không đội mũ bảo hiểm
57299AA-255.11Không đội mũ bảo hiểm
57399AA-360.22Không đội mũ bảo hiểm
57499C1-307.18Không đội mũ bảo hiểm
57599G1-447.41Không đội mũ bảo hiểm
57699AA-536.41Không đội mũ bảo hiểm
57799AA-034.43Không đội mũ bảo hiểm
57899D1-002.54Không đội mũ bảo hiểm
57999AA-102.04Không đội mũ bảo hiểm
58099G1-090.33Không đội mũ bảo hiểm
58199G1-221.86Không đội mũ bảo hiểm
58299AA-078.71Không đội mũ bảo hiểm
58399G1-579.26Không đội mũ bảo hiểm
58499AA-297.79Không đội mũ bảo hiểm
58599G1-018.18Không đội mũ bảo hiểm
58699AA-884.75Không đội mũ bảo hiểm
58799H1-388.97Không đội mũ bảo hiểm
58899MD1-105.41Không đội mũ bảo hiểm
58999G1-177.46Không đội mũ bảo hiểm
59099AA-032.35Không đội mũ bảo hiểm
59199D1-028.78Không đội mũ bảo hiểm
59299AB-760.58Không đội mũ bảo hiểm
59399AB-590.05Không đội mũ bảo hiểm
59499AE-057.01Không đội mũ bảo hiểm
59599AB-319.61Không đội mũ bảo hiểm
59699AB-658.13Không đội mũ bảo hiểm
59799D1-532.36Không đội mũ bảo hiểm
59899MD1-090.69Không đội mũ bảo hiểm
59999G1-576.26Không đội mũ bảo hiểm
60098MD7-108.81Không đội mũ bảo hiểm
60199G1-577.86Không đội mũ bảo hiểm
60299AA-069.19Không đội mũ bảo hiểm
60399AA-028.45Không đội mũ bảo hiểm
60499AA-035.99Không đội mũ bảo hiểm
60599AA-495.66Không đội mũ bảo hiểm
60699AA-112.86Không đội mũ bảo hiểm
60798K1-242.31Không đội mũ bảo hiểm
60899MD1-104.36Không đội mũ bảo hiểm
60999E1-195.17Không đội mũ bảo hiểm
61099AA-523.35Không đội mũ bảo hiểm
61199AG-003.03Không đội mũ bảo hiểm
61220B2-514.35Không đội mũ bảo hiểm
61399AA-737.03Không đội mũ bảo hiểm
61429L1-954.45Không đội mũ bảo hiểm
61598H1-430.30Không đội mũ bảo hiểm
61699AA-499.41Không đội mũ bảo hiểm
61799D1-588.54Không đội mũ bảo hiểm
61899AA-756.00Không đội mũ bảo hiểm
61999AA-990.07Không đội mũ bảo hiểm
62099AH-003.91Không đội mũ bảo hiểm
62199B1-425.63Không đội mũ bảo hiểm
62299G1-692.82Không đội mũ bảo hiểm
62399G1-069.12Không đội mũ bảo hiểm
62499G1-431.99Không đội mũ bảo hiểm
62589AA-114.05Không đội mũ bảo hiểm
62699G1-519.02Không đội mũ bảo hiểm
62799G1-247.63Không đội mũ bảo hiểm
62899AA-091.49Không đội mũ bảo hiểm
62999AA-736.75Không đội mũ bảo hiểm
63099E1-083.73Không đội mũ bảo hiểm
63199E1-654.99Không đội mũ bảo hiểm
63299B1-405.62Không đội mũ bảo hiểm
63399G1-692.10Không đội mũ bảo hiểm
63499AB-509.19Không đội mũ bảo hiểm
63599AB-391.52Không đội mũ bảo hiểm
63699AK-033.67Không đội mũ bảo hiểm
63799AB-611.42Không đội mũ bảo hiểm
63899AA-460.20Không đội mũ bảo hiểm
63929A1-000.69Không đội mũ bảo hiểm
64099AA-123.71Không đội mũ bảo hiểm
64198AA-194.78Không đội mũ bảo hiểm
64299AA-689.81Không đội mũ bảo hiểm
64399AA-742.83Không đội mũ bảo hiểm
64499AB-241.79Không đội mũ bảo hiểm
64599MD3-081.37Không đội mũ bảo hiểm
64699AA-613.10Không đội mũ bảo hiểm
64799G1-625.84Không đội mũ bảo hiểm
64899AB-463.67Không đội mũ bảo hiểm
64999G1-469.81Không đội mũ bảo hiểm
65099AB-393.44Không đội mũ bảo hiểm
65199C1-310.40Không đội mũ bảo hiểm
65299AB-318.92Không đội mũ bảo hiểm
65399G1-650.93Không đội mũ bảo hiểm
65499AB-443.51Không đội mũ bảo hiểm
65599AA-213.35Không đội mũ bảo hiểm
65699AA-086.49Không đội mũ bảo hiểm
65799MD1-093.92Không đội mũ bảo hiểm
65899F1-612.65Không đội mũ bảo hiểm
65999AA-005.14Không đội mũ bảo hiểm
66099AB-770.55Không đội mũ bảo hiểm
66199G1-570.54Không đội mũ bảo hiểm
66298E1-837.31Không đội mũ bảo hiểm
66399G1-699.56Không đội mũ bảo hiểm
66499E1-258.46Không đội mũ bảo hiểm
66514B1-815.22Không đội mũ bảo hiểm
66699AB-535.15Không đội mũ bảo hiểm
66799G1-609.35Không đội mũ bảo hiểm
66899G1-318.80Không đội mũ bảo hiểm
66999AA-024.49Không đội mũ bảo hiểm
67099AA-030.05Không đội mũ bảo hiểm
67129D1-913.99Không đội mũ bảo hiểm
67298K1-244.67Không đội mũ bảo hiểm
67399AA-416.82Không đội mũ bảo hiểm
67499AA-022.26Không đội mũ bảo hiểm
67599AA-789.96Không đội mũ bảo hiểm
67699AB-491.69Không đội mũ bảo hiểm
67798K1-037.85Không đội mũ bảo hiểm
67899AA-196.45Không đội mũ bảo hiểm
67999G1-460.99Không đội mũ bảo hiểm
68099G1-654.20Không đội mũ bảo hiểm
68199D1-217.91Không đội mũ bảo hiểm
68299G1-042.91Không đội mũ bảo hiểm
68398K1-058.52Không đội mũ bảo hiểm
68499AA-557.31Không đội mũ bảo hiểm
68599G1-263.29Không đội mũ bảo hiểm
68699MD1-110.81Không đội mũ bảo hiểm
68799MD1-081.70Không đội mũ bảo hiểm
68899C1-328.00Không đội mũ bảo hiểm
68999G1-535.82Không đội mũ bảo hiểm
69098K1-245.24Không đội mũ bảo hiểm
69199B1-519.82Không đội mũ bảo hiểm
69299G1-581.66Không đội mũ bảo hiểm
69399AA-280.19Không đội mũ bảo hiểm
69499AA-079.52Không đội mũ bảo hiểm
69599G1-030.58Không đội mũ bảo hiểm
69699MD4-084.60Không đội mũ bảo hiểm
69799AA-076.63Không đội mũ bảo hiểm
69899AA-086.16Không đội mũ bảo hiểm
69999AA-887.09Không đội mũ bảo hiểm
70099AA-104.46Không đội mũ bảo hiểm
70199AA-072.71Không đội mũ bảo hiểm
70299AA-447.48Không đội mũ bảo hiểm
70398AA-024.69Không đội mũ bảo hiểm
70499G1-301.97Không đội mũ bảo hiểm
70599AB-538.70Không đội mũ bảo hiểm
70699AA-416.90Không đội mũ bảo hiểm
70799AB-333.84Không đội mũ bảo hiểm
70899AA-013.51Không đội mũ bảo hiểm
70999G1-272.43Không đội mũ bảo hiểm
71099AA-027.16Không đội mũ bảo hiểm
71199G1-666.37Không đội mũ bảo hiểm
71299AB-112.65Không đội mũ bảo hiểm
71399AB-331.57Không đội mũ bảo hiểm
71499D1-410.99Không đội mũ bảo hiểm
71599AC-060.86Không đội mũ bảo hiểm
71699G1-056.57Không đội mũ bảo hiểm
71799G1-312.63Không đội mũ bảo hiểm
71899AB-513.00Không đội mũ bảo hiểm
71999AA-052.36Không đội mũ bảo hiểm
72099AA-819.91Không đội mũ bảo hiểm
72199AA-222.10Không đội mũ bảo hiểm
72299F1-494.39Không đội mũ bảo hiểm
72398K1-318.17Không đội mũ bảo hiểm
72499AA-032.39Không đội mũ bảo hiểm
72599AA-046.89Không đội mũ bảo hiểm
72699AA-910.24Không đội mũ bảo hiểm
72799AA-887.95Không đội mũ bảo hiểm
72898B3-483.65Không đội mũ bảo hiểm
72999D1-092.35Không đội mũ bảo hiểm
73099AE-045.92Không đội mũ bảo hiểm
73199AA-054.54Không đội mũ bảo hiểm
73299AA-086.07Không đội mũ bảo hiểm
73399AC-068.57Không đội mũ bảo hiểm
73499G1-602.48Không đội mũ bảo hiểm
73599AA-367.85Không đội mũ bảo hiểm
73699G1-512.21Không đội mũ bảo hiểm
73798B2-649.77Không đội mũ bảo hiểm
73899H1-126.89Không đội mũ bảo hiểm
73999AA-615.80Không đội mũ bảo hiểm
74099AB-353.08Không đội mũ bảo hiểm
74199MD1-092.32Không đội mũ bảo hiểm
74299AA-114.77Không đội mũ bảo hiểm
74399AB-316.34Không đội mũ bảo hiểm
74429F1-612.56Không đội mũ bảo hiểm
74599AA-039.00Không đội mũ bảo hiểm
74699AA-227.63Không đội mũ bảo hiểm
74799MD1-102.70Không đội mũ bảo hiểm
74899MD1-100.11Không đội mũ bảo hiểm
74999AK-030.23Không đội mũ bảo hiểm
75099C1-031.41Không đội mũ bảo hiểm
75199C1-066.54Không đội mũ bảo hiểm
75298AH-097.91Không đội mũ bảo hiểm
75399G1-520.78Không đội mũ bảo hiểm
75499AA-087.17Không đội mũ bảo hiểm
75599AA-407.71Không đội mũ bảo hiểm
75698B3-496.62Không đội mũ bảo hiểm
75799AA-094.46Không đội mũ bảo hiểm
75899AA-385.10Không đội mũ bảo hiểm
75999G1-390.00Không đội mũ bảo hiểm
76099AB-022.86Không đội mũ bảo hiểm
76199AA-555.89Không đội mũ bảo hiểm
76219AA-787.48Không đội mũ bảo hiểm
76399G1-032.08Không đội mũ bảo hiểm
76474AA-721.86Không đội mũ bảo hiểm
76599G1-505.85Không đội mũ bảo hiểm
76629AD-648.09Không đội mũ bảo hiểm
76724B2-513.39Không đội mũ bảo hiểm
76899AA-092.37Không đội mũ bảo hiểm
76999AB-241.73Không đội mũ bảo hiểm
77099B1-551.56Không đội mũ bảo hiểm
77189AA-193.03Không đội mũ bảo hiểm
77299AA-116.64Không đội mũ bảo hiểm
77399D1-037.73Không đội mũ bảo hiểm
77499D1-208.65Không đội mũ bảo hiểm
77599AA-120.62Không đội mũ bảo hiểm
77699AG-004.53Không đội mũ bảo hiểm
77799AB-244.71Không đội mũ bảo hiểm
77898MD7-088.34Không đội mũ bảo hiểm
77998B3-746.54Không đội mũ bảo hiểm
78099MD5-062.34Không đội mũ bảo hiểm
78125S1-057.62Không đội mũ bảo hiểm
78299G1-630.19Không đội mũ bảo hiểm
78399G1-025.37Không đội mũ bảo hiểm
78499AA-280.18Không đội mũ bảo hiểm
78599H1-274.20Không đội mũ bảo hiểm
78699AA-251.62Không đội mũ bảo hiểm
78799AB-394.85Không đội mũ bảo hiểm
78898B1-078.97Không đội mũ bảo hiểm
78999AB-313.90Không đội mũ bảo hiểm
79099AA-246.09Không đội mũ bảo hiểm
79199MD1-103.77Không đội mũ bảo hiểm
79299AA-061.76Không đội mũ bảo hiểm
79399G1-613.75Không đội mũ bảo hiểm
79499MD3-089.72Không đội mũ bảo hiểm
79599AC-063.71Không đội mũ bảo hiểm
79699C1-219.29Không đội mũ bảo hiểm
79799E1-477.83Không đội mũ bảo hiểm
79899G1-078.06Không đội mũ bảo hiểm
79922AB-127.34Không đội mũ bảo hiểm
80099AA-611.03Không đội mũ bảo hiểm
80199G1-651.46Không đội mũ bảo hiểm
80299G1-178.21Không đội mũ bảo hiểm
80399AA-504.07Không đội mũ bảo hiểm
80499AA-612.28Không đội mũ bảo hiểm
80599G1-403.90Không đội mũ bảo hiểm
80699AA-091.53Không đội mũ bảo hiểm
80799G1-010.76Không đội mũ bảo hiểm
80899AB-191.55Không đội mũ bảo hiểm
80999AA-496.60Không đội mũ bảo hiểm
81099AA-054.73Không đội mũ bảo hiểm
81198K1-051.66Không đội mũ bảo hiểm
81299G1-018.95Không đội mũ bảo hiểm
81399MD1-103.12Không đội mũ bảo hiểm
81422AB-047.49Không đội mũ bảo hiểm
81599AA-051.50Không đội mũ bảo hiểm
81699AA-123.55Không đội mũ bảo hiểm
81799MD5-024.82Không đội mũ bảo hiểm
81899D1-529.07Không đội mũ bảo hiểm
81999AB-620.07Không đội mũ bảo hiểm
82099AA-381.40Không đội mũ bảo hiểm
82199AA-032.67Không đội mũ bảo hiểm
82299AA-986.56Không đội mũ bảo hiểm
82399AH-034.46Không đội mũ bảo hiểm
82499AA-737.45Không đội mũ bảo hiểm
82599AA-991.26Không đội mũ bảo hiểm
82699AA-008.03Không đội mũ bảo hiểm
82799AB-331.24Không đội mũ bảo hiểm
82899C1-521.83Không đội mũ bảo hiểm
82999AB-628.75Không đội mũ bảo hiểm
83099G1-383.15Không đội mũ bảo hiểm
83199AA-315.74Không đội mũ bảo hiểm
83236B6-207.07Không đội mũ bảo hiểm
83399AC-093.51Không đội mũ bảo hiểm
83424T1-005.92Không đội mũ bảo hiểm
83599G1-653.58Không đội mũ bảo hiểm
83699MD1-092.30Không đội mũ bảo hiểm
83799B1-376.29Không đội mũ bảo hiểm
83899E1-572.29Không đội mũ bảo hiểm
83999AC-077.79Không đội mũ bảo hiểm
84099MD3-086.68Không đội mũ bảo hiểm
84199AA-075.49Không đội mũ bảo hiểm
84299AA-272.09Không đội mũ bảo hiểm
84399AA-446.81Không đội mũ bảo hiểm
84498B2-464.77Không đội mũ bảo hiểm
84521AA-001.50Không đội mũ bảo hiểm
84699AB-392.27Không đội mũ bảo hiểm
84799AA-990.58Không đội mũ bảo hiểm
84899AC-062.50Không đội mũ bảo hiểm
84922AA-444.69Không đội mũ bảo hiểm
85022TA-096.42Không đội mũ bảo hiểm
85199MD1-102.25Không đội mũ bảo hiểm
85299MD5-031.43Không đội mũ bảo hiểm
85399AE-027.87Không đội mũ bảo hiểm
85422AA-780.57Không đội mũ bảo hiểm
85599G1-053.20Không đội mũ bảo hiểm
85619AB-399.05Không đội mũ bảo hiểm
85736AC-646.69Không đội mũ bảo hiểm
85811B1-321.26Không đội mũ bảo hiểm
85998AA-196.23Không đội mũ bảo hiểm
86098K1-226.20Không đội mũ bảo hiểm
86199H1-111.02Không đội mũ bảo hiểm
86299K1-367.06Không đội mũ bảo hiểm
86399G1-318.17Không đội mũ bảo hiểm
86499AA-222.04Không đội mũ bảo hiểm
86599C1-566.83Không đội mũ bảo hiểm
86699G1-521.68Không đội mũ bảo hiểm
86799MD1-072.92Không đội mũ bảo hiểm
86899G1-266.52Không đội mũ bảo hiểm
86999AA-025.53Không đội mũ bảo hiểm
87099AB-135.70Không đội mũ bảo hiểm
87199AA-126.55Không đội mũ bảo hiểm
87299B1-043.00Không đội mũ bảo hiểm
87399L6-0896Không đội mũ bảo hiểm
87499G1-592.74Không đội mũ bảo hiểm
87599C1-421.96Không đội mũ bảo hiểm
87698MD7-063.87Không đội mũ bảo hiểm
87799G1-326.42Không đội mũ bảo hiểm
87899AB-739.12Không đội mũ bảo hiểm
87999G1-534.60Không đội mũ bảo hiểm
88098M2-087.71Không đội mũ bảo hiểm
88199G1-672.15Không đội mũ bảo hiểm
88299E1-580.75Không đội mũ bảo hiểm
88399D1-048.06Không đội mũ bảo hiểm
88499AA-366.59Không đội mũ bảo hiểm
88599AC-029.27Không đội mũ bảo hiểm
88698B3-875.76Không đội mũ bảo hiểm
88799MD6-065.91Không đội mũ bảo hiểm
88899AA-144.40Không đội mũ bảo hiểm
88999K1-321.87Không đội mũ bảo hiểm
89099AD-061.06Không đội mũ bảo hiểm
89198C1-290.51Không đội mũ bảo hiểm
89299G1-117.97Không đội mũ bảo hiểm
89399AB-616.14Không đội mũ bảo hiểm
89497AH-012.15Không đội mũ bảo hiểm
89599G1-490.41Không đội mũ bảo hiểm
89699AC-067.63Không đội mũ bảo hiểm
89799AA-116.31Không đội mũ bảo hiểm
89899AE-032.40Không đội mũ bảo hiểm
89999AA-106.98Không đội mũ bảo hiểm
90099AA-030.52Không đội mũ bảo hiểm
90199AA-121.86Không đội mũ bảo hiểm
90299MD4-024.31Không đội mũ bảo hiểm
90398MD2-525.88Không đội mũ bảo hiểm
90437AB-576.34Không đội mũ bảo hiểm
90599AA-614.74Không đội mũ bảo hiểm
90698K1-075.66Không đội mũ bảo hiểm
90799AA-071.28Không đội mũ bảo hiểm
90899AA-836.14Không đội mũ bảo hiểm
90999G1-511.09Không đội mũ bảo hiểm
91099AA-297.87Không đội mũ bảo hiểm
91199AA-045.18Không đội mũ bảo hiểm
91299AK-007.21Không đội mũ bảo hiểm
91398K1-271.20Không đội mũ bảo hiểm
91426AG-054.46Không đội mũ bảo hiểm
91599AA-288.73Không đội mũ bảo hiểm
91699MD1-090.78Không đội mũ bảo hiểm
91799AA-360.95Không đội mũ bảo hiểm
91899G1-528.24Không đội mũ bảo hiểm
91999D1-043.14Không đội mũ bảo hiểm
92099AA-114.62Không đội mũ bảo hiểm
92199G1-540.69Không đội mũ bảo hiểm
92299AA-014.09Không đội mũ bảo hiểm
92399G1-624.60Không đội mũ bảo hiểm
92499AB-571.70Không đội mũ bảo hiểm
92598K1-250.16Không đội mũ bảo hiểm
92699G1-427.51Không đội mũ bảo hiểm
92799G1-498.57Không đội mũ bảo hiểm
92898AA-330.87Không đội mũ bảo hiểm
92938AG-036.14Không đội mũ bảo hiểm
93099MD1-002.41Không đội mũ bảo hiểm
93199G1-541.05Không đội mũ bảo hiểm
93299E1-478.13Không đội mũ bảo hiểm
93399AA-465.49Không đội mũ bảo hiểm
93498K1-356.44Không đội mũ bảo hiểm
93599G1-574.13Không đội mũ bảo hiểm
93699AB-495.98Không đội mũ bảo hiểm
93799AD-066.94Không đội mũ bảo hiểm
93899AA-707.78Không đội mũ bảo hiểm
93999AA-465.53Không đội mũ bảo hiểm
94099AA-113.68Không đội mũ bảo hiểm
94199G1-585.80Không đội mũ bảo hiểm
94299AA-991.42Không đội mũ bảo hiểm
94399AA-688.60Không đội mũ bảo hiểm
94498B2-722.99Không đội mũ bảo hiểm
94598D1-715.10Không đội mũ bảo hiểm
94699AB-561.31Không đội mũ bảo hiểm
94799D1-520.03Không đội mũ bảo hiểm
94899AA-052.71Không đội mũ bảo hiểm
94999AB-443.15Không đội mũ bảo hiểm
95099G1-217.43Không đội mũ bảo hiểm
95199AB-306.42Không đội mũ bảo hiểm
95299AA-105.77Không đội mũ bảo hiểm
95399AA-088.26Không đội mũ bảo hiểm
95499G1-690.04Không đội mũ bảo hiểm
95599F1-156.72Không đội mũ bảo hiểm
95699AA-483.80Không đội mũ bảo hiểm
95799AA-040.88Không đội mũ bảo hiểm
95899AA-465.91Không đội mũ bảo hiểm
95999D1-573.33Không đội mũ bảo hiểm
96099AA-889.55Không đội mũ bảo hiểm
96198AH-029.97Không đội mũ bảo hiểm
96299AB-630.81Không đội mũ bảo hiểm
96399AA-916.70Không đội mũ bảo hiểm
96499AA-081.41Không đội mũ bảo hiểm
96599B1-073.77Không đội mũ bảo hiểm
96699G1-119.24Không đội mũ bảo hiểm
96799AA-523.32Không đội mũ bảo hiểm
96899C1-258.59Không đội mũ bảo hiểm
96998G1-049.81Không đội mũ bảo hiểm
97099AA-393.94Không đội mũ bảo hiểm
97199D1-435.72Không đội mũ bảo hiểm
97299AA-033.91Không đội mũ bảo hiểm
97398MĐ7-098.67Không đội mũ bảo hiểm
97499G1-389.59Không đội mũ bảo hiểm
97599AD-025.56Không đội mũ bảo hiểm
97699AA-367.19Không đội mũ bảo hiểm
97799AA-153.36Không đội mũ bảo hiểm
97899AA-736.60Không đội mũ bảo hiểm
97998B3-942.76Không đội mũ bảo hiểm
98098K1-097.65Không đội mũ bảo hiểm
98199G1-221.96Không đội mũ bảo hiểm
98299AC-126.66Không đội mũ bảo hiểm
98399AB-393.54Không đội mũ bảo hiểm
98499AA-107.35Không đội mũ bảo hiểm
98599AA-047.98Không đội mũ bảo hiểm
98699D1-451.80Không đội mũ bảo hiểm
98799G1-512.40Không đội mũ bảo hiểm
98899A-504.37Không đội mũ bảo hiểm
98999E1-022.37Không đội mũ bảo hiểm

Nếu biển số của bạn có trong danh sách

  1. Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
  2. Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
  3. Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
  4. Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Đỗ Đăng Đức

Đỗ Đăng ĐứcBiên tập viên pháp luật giao thông

Đỗ Đăng Đức phụ trách mảng pháp luật giao thông đường bộ tại VNeTraffic.org. Anh theo dõi các văn bản như Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, Nghị định 168/2024/NĐ-CP, Nghị định 238/2026/NĐ-CP và Thông tư 73/2024/TT-BCA, rồi diễn giải thành các bài giải đáp mức…

Bình luận

Email không hiển thị công khai. Chúng tôi trả lời câu hỏi về luật và cách tra cứu, không xử lý được lỗi tài khoản trong ứng dụng VNeTraffic.