Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh đã công bố danh sách phương tiện vi phạm trật tự, an toàn giao thông được phát hiện qua hệ thống camera giám sát và thiết bị kỹ thuật nghiệp vụ, từ 11/04/2026 đến 17/04/2026. VNeTraffic.org chuyển danh sách từ ảnh công bố sang dạng chữ để bạn tìm biển số nhanh hơn. Chúng tôi không đăng lại họ tên chủ phương tiện.
Danh sách phạt nguội Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh, từ 11/04/2026 đến 17/04/2026
Nguồn: danh sách do Phòng CSGT Công an tỉnh Bắc Ninh công bố, được báo cafef.vn đăng lại ngày 26/04/2026.
Bảng dưới đây gồm 301 phương tiện. Các lỗi nhiều nhất:
- Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường: 89
- Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường: 86
- Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông: 47
- Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông: 36
| STT | Biển số | Lỗi vi phạm |
|---|---|---|
| 1 | 29A-250.42 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 2 | 98A-298.75 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 3 | 17A-623.69 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 4 | 30K-995.95 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 5 | 20A-185.87 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 6 | 14C-110.41 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 7 | 98A-671.17 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 8 | 98A-821.12 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 9 | 30E-503.96 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 10 | 34C-416.93 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 11 | 98A-429.02 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 12 | 12A-210.80 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 13 | 98A-469.50 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 14 | 98A-928.03 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 15 | 98A-111.81 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 16 | 98C-057.03 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 17 | 31F-6077 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 18 | 98A-408.09 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 19 | 99B-194.63 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 20 | 30H-656.98 | Không châp hành hiệu lệnh của đen tín hiệu giao thông |
| 21 | 98A-400.58 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 22 | 20A-1956 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 23 | 49B-0159 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 24 | 20A-609.74 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 25 | 98A-429.91 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 26 | 30A-428.86 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 27 | 98A-651.80 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 28 | 98E-010.87 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 29 | 98C-287.45 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 30 | 98A-391.70 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 31 | 98B-055.20 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 32 | 98A-542.53 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 33 | 98A-257.51 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 34 | 34E-015.38 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 35 | 98A-480.81 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 36 | 99A-280.64 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 37 | 98A-874.30 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 38 | 98A-078.67 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 39 | 98A-490.56 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 40 | 98A-392.06 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 41 | 30M-003.70 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 42 | 98A-429.91 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 43 | 98A-457.17 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 44 | 34A-262.41 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 45 | 30K-191.72 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 46 | 30L-767.95 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 47 | 98A-329.47 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 48 | 30F-414.26 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 49 | 98A-953.15 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 50 | 29A-584.20 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 51 | 99C-315.56 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 52 | 98A-888.77 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 53 | 99A-997.48 | Không cháp hành hiệu lệnh cua đen tin hiệu giao thông |
| 54 | 88H-018.94 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 55 | 99B-144.41 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 56 | 30K-747.74 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 57 | 98A-875.00 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 58 | 12A-008.08 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 59 | 30H-934.51 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 60 | 30H-660.65 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 61 | 30A-290.01 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 62 | 98A-646.83 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 63 | 98A-858.03 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 64 | 98B2-444.31 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 65 | 99AA-536.07 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 66 | 99AB-191.48 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 67 | 98M1-6372 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 68 | 98B1-453.08 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 69 | 98B1-793.85 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 70 | 98MĐ1-016.82 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 71 | 99H1-216.57 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 72 | 98G1-119.65 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 73 | 99AA-356.97 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 74 | 98AA-171.44 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 75 | 98B3-665.05 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 76 | 98MĐ1-134.73 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 77 | 99H9-0937 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 78 | 98H3-3637 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 79 | 98B3-579.60 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 80 | 98AA-162.82 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 81 | 98B3-780.88 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 82 | 98MĐ1-165.37 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 83 | 99H1-216.57 | Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 84 | 98D1-396.32 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 85 | 98MĐ1-143.35 | Không châp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông |
| 86 | 17A-623.69 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 87 | 98A-006.89 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 88 | 98A-123.38 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 89 | 14C-030.54 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 90 | 98A-306.00 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 91 | 98A-516.06 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 92 | 98A-816.33 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 93 | 98A-656.22 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 94 | 99B-189.17 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 95 | 99A-899.19 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 96 | 98B-040.21 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 97 | 98A-105.51 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 98 | 98A-698.11 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 99 | 98A-054.26 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 100 | 98A-309.29 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 101 | 98A-332.37 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 102 | 98A-094.44 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 103 | 98A-432.31 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 104 | 98A-666.28 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 105 | 98A-047.75 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 106 | 99A-454.19 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 107 | 98A-728.31 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 108 | 98A-676.06 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 109 | 99A-979.23 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 110 | 98A-357.89 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 111 | 99A-953.44 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 112 | 98C-078.92 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 113 | 98A-551.96 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 114 | 98A-078.19 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 115 | 29A-865.66 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 116 | 99A-975.22 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 117 | 98A-610.51 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 118 | 43A-389.65 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 119 | 98A-517.82 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 120 | 98K-6958 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 121 | 98A-665.20 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 122 | 99B-166.03 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 123 | 98A-454.87 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 124 | 29A-390.92 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 125 | 98A-187.34 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 126 | 98H-0568 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 127 | 20B-189.26 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 128 | 20C-132.86 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 129 | 30L-258.03 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 130 | 98B-011.87 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 131 | 98A-225.90 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 132 | 98C-326.80 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 133 | 98A-956.20 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 134 | 29C-913.15 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 135 | 98A-363.82 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 136 | 98A-124.18 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 137 | 98C-017.21 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 138 | 98G-003.49 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 139 | 99B-152.34 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 140 | 99B-284.05 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 141 | 90H-046.80 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 142 | 98C-330.82 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 143 | 30G-794.88 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 144 | 61A-506.54 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 145 | 98A-812.23 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 146 | 98LD-005.32 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 147 | 99C-261.48 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 148 | 98H-011.91 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 149 | 99B-094.24 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 150 | 98A-755.76 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 151 | 98LD-009.19 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 152 | 30K-383.91 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 153 | 30F-311.06 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 154 | 98A-751.89 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 155 | 98H-060.01 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 156 | 98A-411.93 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 157 | 98A-148.55 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 158 | 98A-080.74 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 159 | 98A-290.11 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 160 | 20A-976.14 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 161 | 99B-146.52 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 162 | 98A-958.86 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 163 | 30K-133.88 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 164 | 98A-598.17 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 165 | 98A-616.78 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 166 | 30A-559.93 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 167 | 98A-379.07 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 168 | 98LD-008.73 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 169 | 98A-205.83 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 170 | 30L-3951 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 171 | 30Y-0235 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 172 | 98H-1982 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 173 | 12A-086.18 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 174 | 98A-200.28 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 175 | 98C-067.31 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 176 | 99H-132.13 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 177 | 34A-575.74 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 178 | 98A-557.85 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 179 | 98A-290.11 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 180 | 99D-000.07 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 181 | 99B-282.93 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 182 | 98A-162.19 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 183 | 98A-333.50 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 184 | 98A-512.05 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 185 | 98A-489.08 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 186 | 98B-037.47 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 187 | 98C-341.49 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 188 | 98A-040.69 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 189 | 98A-759.62 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 190 | 98A-223.52 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 191 | 98C-266.97 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 192 | 99B-216.50 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 193 | 98A-248.39 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 194 | 75B-001.82 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 195 | 98A-488.65 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 196 | 98A-913.88 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 197 | 98A-913.80 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 198 | 98A-311.39 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 199 | 98A-183.16 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 200 | 98A-750.67 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 201 | 98B-098.45 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 202 | 99B-166.45 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 203 | 60K-438.95 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 204 | 30E-269.73 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 205 | 98D-010.07 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 206 | 99A-979.50 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 207 | 99B-309.96 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 208 | 30G-081.90 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 209 | 99B-213.16 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 210 | 98A-864.44 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 211 | 12H-041.70 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 212 | 98A-813.56 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 213 | 29A-095.63 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 214 | 20A-609.54 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 215 | 98C-345.16 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 216 | 98H-066.03 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 217 | 29H-806.83 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 218 | 29D-018.76 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 219 | 30E-208.09 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 220 | 98A-090.50 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 221 | 30G-260.58 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 222 | 98A-263.66 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 223 | 18C-171.00 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 224 | 98A-313.34 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 225 | 99A-955.13 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 226 | 99B-114.80 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 227 | 98A-618.76 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 228 | 29T-2692 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 229 | 98H-075.31 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 230 | 98A-856.66 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 231 | 99A-996.58 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 232 | 15K-229.05 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 233 | 15C-170.34 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 234 | 18H-040.44 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 235 | 99B-010.70 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 236 | 98D-012.26 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 237 | 98F-000.77 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 238 | 98E-220.92 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 239 | 98H-070.30 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 240 | 98A-474.43 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 241 | 15A-216.29 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 242 | 98H-012.48 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 243 | 98H-048.07 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 244 | 20A-740.22 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 245 | 99A-783.90 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 246 | 98C-319.12 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 247 | 98A-080.74 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 248 | 98A-432.31 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 249 | 98G-004.45 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 250 | 98A-358.56 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 251 | 30H-831.35 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 252 | 98D-008.01 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 253 | 98A-838.98 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 254 | 98A-373.72 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 255 | 98A-387.75 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 256 | 98A-480.90 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 257 | 98A-335.71 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 258 | 98C-162.43 | Không châp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 259 | 98A-716.96 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 260 | 99E-004.16 | Không chấp hành hiệu lệnh của vạch kẻ đường |
| 261 | 98A-229.99 | |
| 262 | 98H-045.09 | |
| 263 | 98C-216.08 | |
| 264 | 36H-154.72 | |
| 265 | 88A-340.35 | |
| 266 | 29B-301.65 | |
| 267 | 34E-017.99 | |
| 268 | 98A-759.62 | |
| 269 | 30H-116.81 | |
| 270 | 30A-240.98 | |
| 271 | 98A-924.52 | |
| 272 | 29E-024.42 | |
| 273 | 99E-005.41 | |
| 274 | 98H-082.25 | |
| 275 | 98A-699.67 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biển báo cấm |
| 276 | 98A-228.11 | Rẽ trái/ quay đâu tại nơi có biên báo câm |
| 277 | 29D-536.51 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biển báo cấm |
| 278 | 98A-963.54 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biến báo cấm |
| 279 | 99A-106.11 | Rẽ trái/ quay đâu tại nơi có biên báo câm |
| 280 | 36C-419.25 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biển báo cấm |
| 281 | 99A-142.23 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biển báo cấm |
| 282 | 98A-207.65 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biển báo cấm |
| 283 | 99B-135.22 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biển báo cấm |
| 284 | 30A-112.62 | Rẽ trái/ quay đâu tại nơi có biển báo cấm |
| 285 | 98A-876.01 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biển báo cấm |
| 286 | 98A-510.35 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biển báo cấm |
| 287 | 98A-240.66 | Rẽ trái/ quay đâu tại nơi có biển báo cấm |
| 288 | 99A-314.41 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biển báo cấm |
| 289 | 98A-191.05 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biển báo cấm |
| 290 | 98A-305.00 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biển báo cấm |
| 291 | 99B-289.00 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biển báo cấm |
| 292 | 98A-712.99 | Rẽ trái/ quay đâu tại nơi có biển báo cấm |
| 293 | 30H-126.38 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biển báo cấm |
| 294 | 18A-300.63 | Rẽ trái/ quay đâu tại nơi có biến báo cấm |
| 295 | 99B-284.66 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biển báo cấm |
| 296 | 30E-734.19 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biển báo cấm |
| 297 | 99B-100.40 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biển báo cấm |
| 298 | 98A-864.31 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biển báo cấm |
| 299 | 98B-036.26 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biển báo cấm |
| 300 | 15D-007.88 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biển báo cấm |
| 301 | 99A-989.46 | Rẽ trái/ quay đầu tại nơi có biển báo cấm |
Nếu biển số của bạn có trong danh sách
- Kiểm tra lại trên ứng dụng VNeTraffic hoặc cổng Cục CSGT. Danh sách công bố không cho biết lỗi đã được nộp phạt hay chưa.
- Liên hệ đơn vị CSGT ghi trong thông báo, mang theo căn cước, giấy đăng ký xe và giấy phép lái xe để làm việc.
- Khi đã có quyết định xử phạt, nộp phạt trên VNeTraffic, Cổng Dịch vụ công hoặc tại đơn vị xử lý.
- Cảnh giác tin nhắn, cuộc gọi báo phạt nguội kèm đường link. Xem cách nhận biết lừa đảo.
Bình luận