Phòng Cảnh sát giao thông (CSGT) Công an tỉnh Ninh Bình cho biết, trong khoảng thời gian từ ngày 18/2 đến ngày 28/2, lực lượng chức năng đã phát hiện thêm nhiều trường hợp vi phạm giao thông thông qua hệ thống camera giám sát ứng dụng công nghệ AI trên địa bàn tỉnh.
Những trường hợp vi phạm này đã được ghi nhận hình ảnh, xác minh thông tin phương tiện và tiến hành xử lý theo hình thức phạt nguội theo quy định.
Nhiều lỗi vi phạm được phát hiện qua hệ thống camera AI
Theo thông tin từ Phòng CSGT Công an tỉnh Ninh Bình, hệ thống camera giám sát giao thông thông minh được lắp đặt tại nhiều tuyến đường trọng điểm đã giúp lực lượng chức năng phát hiện và ghi nhận các hành vi vi phạm của người tham gia giao thông.
Trong đợt kiểm tra từ 18/2 đến 28/2, các lỗi vi phạm được ghi nhận chủ yếu gồm:
- Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông.
- Không tuân thủ chỉ dẫn của vạch kẻ đường.
- Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển phương tiện.
- Một số trường hợp đi không đúng phần đường quy định.
Các hành vi này đều được hệ thống camera ghi lại hình ảnh rõ ràng, bao gồm biển số phương tiện, thời gian và địa điểm xảy ra vi phạm.
Công nghệ camera AI giúp nâng cao hiệu quả xử lý vi phạm
Việc triển khai hệ thống camera giám sát giao thông tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) đã giúp lực lượng CSGT tại Ninh Bình tăng cường khả năng giám sát, phát hiện và xử lý vi phạm một cách chính xác.
Thông qua hệ thống này, nhiều trường hợp vi phạm giao thông được phát hiện ngay cả khi không có lực lượng chức năng trực tiếp làm nhiệm vụ tại hiện trường. Dữ liệu từ camera sau đó được chuyển về trung tâm để tiến hành xác minh và xử lý theo quy trình phạt nguội.
Theo lực lượng chức năng, việc áp dụng công nghệ vào quản lý giao thông góp phần nâng cao ý thức chấp hành luật giao thông của người dân, đồng thời giúp giảm thiểu tai nạn và ùn tắc trên các tuyến đường.

Phòng CSGT Công an Ninh Bình thông báo danh sách 434 chủ xe ô tô bị phạt nguuội
| STT | Biển số | Thời gian vi phạm | Hành vi vi phạm | Loại phương tiện |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18A-210.01 | 18-02-2026 00:20 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 2 | 29A-881.09 | 18-02-2026 07:48 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 3 | 18A-074.05 | 18-02-2026 08:31 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 4 | 29H-927.07 | 18-02-2026 08:59 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 5 | 20A-298.21 | 18-02-2026 09:24 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 6 | 18A-122.83 | 18-02-2026 09:39 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 7 | 29E-357.44 | 18-02-2026 10:00 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách |
| 8 | 25A-014.82 | 18-02-2026 10:06 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 9 | 36A-567.45 | 18-02-2026 10:09 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 10 | 90A-249.82 | 18-02-2026 10:09 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 11 | 90A-176.02 | 18-02-2026 10:16 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 12 | 29F-005.95 | 18-02-2026 10:23 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô khách |
| 13 | 35A-370.87 | 18-02-2026 10:41 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 14 | 35A-652.55 | 18-02-2026 10:41 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 15 | 29H-214.83 | 18-02-2026 10:43 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải thùng kín |
| 16 | 35H-040.64 | 18-02-2026 10:43 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô khách |
| 17 | 90A-010.84 | 18-02-2026 11:05 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 18 | 18A-605.77 | 18-02-2026 11:06 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 19 | 30H-511.93 | 18-02-2026 11:06 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 20 | 90A-059.83 | 18-02-2026 11:07 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 21 | 72A-506.49 | 18-02-2026 11:20 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 22 | 29K-247.13 | 18-02-2026 11:28 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải pickup cabin kép |
| 23 | 30M-001.99 | 18-02-2026 11:28 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 24 | 30H-649.94 | 18-02-2026 11:32 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 25 | 90A-215.21 | 18-02-2026 11:34 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 26 | 90A-228.04 | 18-02-2026 12:42 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 27 | 51K-741.51 | 18-02-2026 12:44 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 28 | 30L-542.64 | 18-02-2026 12:55 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 29 | 90A-222.96 | 18-02-2026 12:57 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 30 | 90C-144.64 | 18-02-2026 13:43 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải thùng kín |
| 31 | 29E-081.13 | 18-02-2026 13:49 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách |
| 32 | 35E-002.03 | 18-02-2026 13:57 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách |
| 33 | 89A-099.51 | 18-02-2026 13:57 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 34 | 35E-006.39 | 18-02-2026 14:12 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách |
| 35 | 35A-255.67 | 18-02-2026 14:15 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 36 | 35A-797.89 | 18-02-2026 14:15 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 37 | 35A-281.59 | 18-02-2026 14:35 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 38 | 89A-193.22 | 18-02-2026 15:07 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 39 | 90A-045.89 | 18-02-2026 15:16 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 40 | 29F-055.48 | 18-02-2026 15:20 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách |
| 41 | 35A-612.25 | 18-02-2026 15:24 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 42 | 35A-492.41 | 18-02-2026 15:32 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 43 | 90H-012.81 | 18-02-2026 15:44 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải có mui |
| 44 | 29D-049.91 | 18-02-2026 15:50 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải VAN |
| 45 | 28A-287.91 | 18-02-2026 15:52 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 46 | 90A-010.84 | 18-02-2026 15:57 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 47 | 90C-091.58 | 18-02-2026 16:09 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô tải pickup cabin kép |
| 48 | 88C-278.01 | 18-02-2026 16:27 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải có mui |
| 49 | 14E-001.91 | 18-02-2026 16:30 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 50 | 29D-565.74 | 18-02-2026 16:45 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải VAN |
| 51 | 35A-610.04 | 18-02-2026 16:58 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải pickup cabin kép |
| 52 | 90H-004.57 | 18-02-2026 17:06 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải thùng kín |
| 53 | 34A-496.98 | 18-02-2026 17:32 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 54 | 90A-142.86 | 18-02-2026 17:35 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 55 | 90A-387.43 | 18-02-2026 18:05 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải có mui |
| 56 | 72A-759.35 | 18-02-2026 21:00 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 57 | 17A-346.45 | 19-02-2026 00:09 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 58 | 98A-436.65 | 19-02-2026 00:36 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 59 | 18B-018.33 | 19-02-2026 04:33 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô khách giường |
| 60 | 29B-305.19 | 19-02-2026 08:29 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô khách |
| 61 | 90A-260.98 | 19-02-2026 09:49 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 62 | 30E-741.55 | 19-02-2026 11:10 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 63 | 30E-379.08 | 19-02-2026 12:02 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 64 | 17C-216.02 | 19-02-2026 12:21 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 65 | 29E-237.07 | 19-02-2026 12:37 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 66 | 43A-866.98 | 19-02-2026 12:50 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 67 | 24A-257.58 | 19-02-2026 12:55 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 68 | 15A-564.09 | 19-02-2026 13:24 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 69 | 30K-266.60 | 19-02-2026 13:50 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 70 | 25A-035.39 | 19-02-2026 14:28 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 71 | 60B-087.03 | 19-02-2026 14:50 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 72 | 18F-000.45 | 19-02-2026 15:49 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô khách |
| 73 | 35A-659.83 | 19-02-2026 16:15 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 74 | 90A-125.34 | 19-02-2026 16:26 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 75 | 30L-528.66 | 19-02-2026 17:07 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 76 | 90A-230.76 | 19-02-2026 17:29 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 77 | 30K-934.81 | 19-02-2026 17:50 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 78 | 36A-043.64 | 19-02-2026 19:13 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 79 | 34A-625.14 | 19-02-2026 19:37 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 80 | 30A-593.75 | 19-02-2026 21:03 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 81 | 90A-293.76 | 19-02-2026 21:07 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 82 | 30L-952.21 | 19-02-2026 22:55 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 83 | 90C-005.49 | 20-02-2026 01:25 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải có mui |
| 84 | 18A-033.26 | 20-02-2026 02:10 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 85 | 35A-242.16 | 20-02-2026 06:47 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 86 | 24A-401.56 | 20-02-2026 07:08 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô tải pickup cabin kép |
| 87 | 19A-961.25 | 20-02-2026 07:17 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 88 | 90A-362.80 | 20-02-2026 07:41 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 89 | 90A-075.64 | 20-02-2026 08:15 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 90 | 30K-748.28 | 20-02-2026 09:02 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 91 | 30L-731.21 | 20-02-2026 09:24 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 92 | 35A-634.66 | 20-02-2026 10:06 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 93 | 35A-427.85 | 20-02-2026 10:11 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 94 | 18A-056.63 | 20-02-2026 10:51 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 95 | 30F-459.95 | 20-02-2026 11:08 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 96 | 36A-267.59 | 20-02-2026 11:26 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 97 | 34A-869.97 | 20-02-2026 13:34 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 98 | 90A-091.33 | 20-02-2026 14:00 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 99 | 99H-070.82 | 20-02-2026 14:04 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 100 | 21A-173.45 | 20-02-2026 15:13 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 101 | 30K-531.78 | 20-02-2026 15:34 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 102 | 36A-948.55 | 20-02-2026 15:34 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 103 | 35A-416.55 | 20-02-2026 16:31 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 104 | 30H-525.77 | 20-02-2026 17:46 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 105 | 15D-002.46 | 20-02-2026 18:39 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải VAN |
| 106 | 30K-491.47 | 20-02-2026 18:49 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 107 | 14A-203.84 | 20-02-2026 21:35 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 108 | 35A-628.03 | 20-02-2026 21:51 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 109 | 30M-624.77 | 20-02-2026 22:28 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 110 | 35A-114.27 | 21-02-2026 00:56 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 111 | 35C-162.94 | 21-02-2026 04:43 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải thùng kín |
| 112 | 90A-142.17 | 21-02-2026 06:57 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 113 | 29B-156.69 | 21-02-2026 07:50 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô khách |
| 114 | 35A-632.17 | 21-02-2026 08:47 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 115 | 30E-691.88 | 21-02-2026 09:28 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 116 | 90A-288.98 | 21-02-2026 09:28 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 117 | 15K-781.68 | 21-02-2026 09:43 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 118 | 35A-383.40 | 21-02-2026 09:56 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 119 | 38A-111.69 | 21-02-2026 09:56 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con pickup |
| 120 | 29E-089.94 | 21-02-2026 10:44 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô chở pallet chứa cấu kiện điện tử |
| 121 | 90A-006.55 | 21-02-2026 10:50 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 122 | 30E-487.24 | 21-02-2026 11:00 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 123 | 90A-011.46 | 21-02-2026 11:39 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 124 | 30M-041.88 | 21-02-2026 11:45 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 125 | 90A-057.88 | 21-02-2026 11:54 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 126 | 17B-018.84 | 21-02-2026 12:20 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô khách |
| 127 | 28A-240.44 | 21-02-2026 13:04 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 128 | 29H-895.08 | 21-02-2026 13:21 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải thùng kín |
| 129 | 29A-049.91 | 21-02-2026 13:23 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 130 | 14C-023.24 | 21-02-2026 13:32 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải có mui |
| 131 | 90A-139.07 | 21-02-2026 13:46 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 132 | 35D-013.07 | 21-02-2026 13:51 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải pickup cabin kép |
| 133 | 90C-153.80 | 21-02-2026 15:12 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 134 | 88A-489.60 | 21-02-2026 15:38 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 135 | 90A-203.55 | 21-02-2026 15:42 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 136 | 29H-296.15 | 21-02-2026 15:52 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải chở gia cầm |
| 137 | 15K-228.26 | 21-02-2026 16:30 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 138 | 30L-675.33 | 21-02-2026 16:55 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con tập lái |
| 139 | 30M-495.17 | 21-02-2026 17:03 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 140 | 30E-915.56 | 21-02-2026 18:41 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 141 | 99A-730.92 | 21-02-2026 19:00 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 142 | 60A-127.03 | 21-02-2026 19:19 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 143 | 20A-156.56 | 21-02-2026 19:20 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 144 | 89A-714.38 | 21-02-2026 19:37 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 145 | 18A-432.37 | 21-02-2026 19:57 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 146 | 90A-222.77 | 21-02-2026 20:39 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 147 | 38A-541.23 | 21-02-2026 21:22 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 148 | 14A-734.98 | 21-02-2026 21:23 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 149 | 35A-389.59 | 21-02-2026 21:37 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 150 | 29C-690.17 | 21-02-2026 22:55 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải pickup cabin kép |
| 151 | 35A-212.24 | 21-02-2026 23:28 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 152 | 17D-009.61 | 22-02-2026 01:17 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải pickup cabin kép |
| 153 | 36A-985.26 | 22-02-2026 02:57 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 154 | 36K-673.61 | 22-02-2026 03:33 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 155 | 29T2320 | 22-02-2026 06:20 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 156 | 30H-968.72 | 22-02-2026 07:12 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 157 | 35A-574.49 | 22-02-2026 07:14 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 158 | 29K-121.20 | 22-02-2026 07:20 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách |
| 159 | 90A-251.36 | 22-02-2026 07:34 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 160 | 90A-115.37 | 22-02-2026 07:36 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 161 | 35A-111.20 | 22-02-2026 07:55 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 162 | 29E-193.01 | 22-02-2026 07:57 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 163 | 30M-486.10 | 22-02-2026 08:02 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 164 | 89A-611.74 | 22-02-2026 08:06 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 165 | 90A-331.82 | 22-02-2026 08:15 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 166 | 35A-297.54 | 22-02-2026 09:22 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 167 | 30L-756.59 | 22-02-2026 09:35 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 168 | 15H-206.92 | 22-02-2026 09:46 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 169 | 89H-115.32 | 22-02-2026 10:19 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 170 | 36K-986.80 | 22-02-2026 10:21 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 171 | 90A-011.23 | 22-02-2026 10:56 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 172 | 99A-821.98 | 22-02-2026 11:02 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 173 | 34H-017.30 | 22-02-2026 11:08 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải có mui |
| 174 | 14A-020.66 | 22-02-2026 11:33 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 175 | 29C-471.32 | 22-02-2026 11:37 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải thùng kín |
| 176 | 30L-401.03 | 22-02-2026 11:47 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 177 | 35A-331.60 | 22-02-2026 12:26 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 178 | 90H-042.23 | 22-02-2026 12:58 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 179 | 29H-476.42 | 22-02-2026 13:09 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải pickup cabin kép |
| 180 | 17A-422.72 | 22-02-2026 13:12 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 181 | 29H-959.49 | 22-02-2026 13:33 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 182 | 35A-683.08 | 22-02-2026 13:39 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 183 | 36K-312.63 | 22-02-2026 14:17 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 184 | 30B-822.69 | 22-02-2026 14:29 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 185 | 30G-138.29 | 22-02-2026 14:30 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 186 | 35H-045.62 | 22-02-2026 15:30 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách |
| 187 | 23A-057.58 | 22-02-2026 15:46 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 188 | 29A-578.11 | 22-02-2026 16:21 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 189 | 30M-343.46 | 22-02-2026 16:31 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải VAN |
| 190 | 36A-426.97 | 22-02-2026 16:43 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 191 | 35B-013.11 | 22-02-2026 16:46 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách |
| 192 | 35A-655.83 | 22-02-2026 16:51 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải có mui |
| 193 | 36K-228.52 | 22-02-2026 16:52 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 194 | 90A-208.92 | 22-02-2026 16:54 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 195 | 34C-333.96 | 22-02-2026 17:01 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải thùng kín |
| 196 | 35A-302.03 | 22-02-2026 17:10 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 197 | 30M-643.19 | 22-02-2026 18:43 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 198 | 30B-215.81 | 22-02-2026 18:46 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải pickup cabin kép |
| 199 | 35C-162.94 | 23-02-2026 03:51 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải thùng kín |
| 200 | 29B-122.92 | 23-02-2026 07:04 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô khách |
| 201 | 35C-040.52 | 23-02-2026 08:19 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải tự đổ |
| 202 | 24C-135.82 | 23-02-2026 09:12 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải pickup cabin kép |
| 203 | 90A-386.18 | 23-02-2026 09:21 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 204 | 18A-198.15 | 23-02-2026 10:04 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 205 | 18F-002.63 | 23-02-2026 10:19 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô khách |
| 206 | 30L-269.13 | 23-02-2026 10:27 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 207 | 90T4678 | 23-02-2026 10:42 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải thùng kín |
| 208 | 90T6849 | 23-02-2026 10:56 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải thùng kín |
| 209 | 17A-352.78 | 23-02-2026 11:27 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 210 | 90C-124.58 | 23-02-2026 11:35 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải chở gia súc, có TB NH |
| 211 | 15A-632.97 | 23-02-2026 11:39 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 212 | 90H-038.81 | 23-02-2026 11:48 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải tự đổ |
| 213 | 30L-880.92 | 23-02-2026 11:49 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 214 | 29B-508.57 | 23-02-2026 11:57 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách |
| 215 | 89C-163.82 | 23-02-2026 13:40 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 216 | 90A-100.44 | 23-02-2026 13:49 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 217 | 30G-394.99 | 23-02-2026 15:19 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 218 | 90A-281.24 | 23-02-2026 15:47 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 219 | 90C-083.75 | 23-02-2026 16:08 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải có mui |
| 220 | 29RM04302 | 23-02-2026 16:40 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | SMRM tải chở container |
| 221 | 99L0606 | 23-02-2026 16:57 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải VAN |
| 222 | 30E-273.27 | 23-02-2026 18:12 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 223 | 99A-364.58 | 23-02-2026 18:50 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 224 | 90C-138.33 | 23-02-2026 19:19 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 225 | 30K-526.30 | 23-02-2026 19:33 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 226 | 30E-641.58 | 23-02-2026 21:19 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 227 | 30F-470.24 | 23-02-2026 21:37 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 228 | 18A-039.79 | 23-02-2026 23:35 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 229 | 28A-243.57 | 24-02-2026 01:06 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 230 | 89A-647.20 | 24-02-2026 02:11 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 231 | 90A-293.76 | 24-02-2026 03:18 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 232 | 35A-072.72 | 24-02-2026 04:00 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 233 | 18A-309.61 | 24-02-2026 05:44 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 234 | 90A-297.05 | 24-02-2026 08:59 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 235 | 90C-019.28 | 24-02-2026 09:03 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải tự đổ |
| 236 | 18A-014.28 | 24-02-2026 09:07 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 237 | 90A-337.25 | 24-02-2026 09:27 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 238 | 29E-230.72 | 24-02-2026 10:07 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô chở pallet chứa cấu kiện điện tử |
| 239 | 90D-007.06 | 24-02-2026 10:15 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải VAN |
| 240 | 30B-153.53 | 24-02-2026 10:19 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 241 | 30M-468.52 | 24-02-2026 10:52 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 242 | 30L-703.43 | 24-02-2026 11:13 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 243 | 34A-094.20 | 24-02-2026 12:54 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 244 | 30G-253.79 | 24-02-2026 13:17 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 245 | 90A-060.03 | 24-02-2026 13:26 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 246 | 29H-875.84 | 24-02-2026 13:43 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách |
| 247 | 38H-027.98 | 24-02-2026 13:48 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô khách giường |
| 248 | 29B-140.27 | 24-02-2026 14:57 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô khách |
| 249 | 35H-031.55 | 24-02-2026 14:59 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 250 | 35A-037.01 | 24-02-2026 15:15 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 251 | 98C-122.22 | 24-02-2026 15:45 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải có mui |
| 252 | 90C-079.21 | 24-02-2026 15:50 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải pickup cabin kép |
| 253 | 17A-520.45 | 24-02-2026 15:59 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải tự đổ |
| 254 | 17C-077.06 | 24-02-2026 16:03 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải có mui |
| 255 | 90A-156.95 | 24-02-2026 16:38 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 256 | 90A-169.82 | 24-02-2026 16:40 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 257 | 35H-032.11 | 24-02-2026 18:30 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 258 | 29A-018.96 | 24-02-2026 18:45 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 259 | 18A-406.77 | 24-02-2026 20:48 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 260 | 18H-053.59 | 24-02-2026 21:13 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô khách |
| 261 | 90A-390.14 | 24-02-2026 21:28 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 262 | 90A-142.74 | 24-02-2026 21:46 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 263 | 30F-403.18 | 24-02-2026 21:47 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 264 | 30L-960.79 | 24-02-2026 22:00 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải pickup cabin kép |
| 265 | 79B-029.09 | 24-02-2026 23:33 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô khách |
| 266 | 18H-054.22 | 24-02-2026 23:50 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 267 | 90H-025.60 | 25-02-2026 05:34 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải có mui |
| 268 | 90A-178.27 | 25-02-2026 07:20 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 269 | 29A-176.24 | 25-02-2026 07:24 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 270 | 90A-235.61 | 25-02-2026 07:37 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 271 | 90A-155.70 | 25-02-2026 07:39 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 272 | 90A-132.05 | 25-02-2026 08:29 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 273 | 35A-381.81 | 25-02-2026 09:10 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 274 | 47D-010.44 | 25-02-2026 09:22 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách giường |
| 275 | 90A-268.26 | 25-02-2026 10:21 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 276 | 35C-126.07 | 25-02-2026 10:53 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải thùng kín |
| 277 | 34A-705.83 | 25-02-2026 11:01 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 278 | 28A-115.24 | 25-02-2026 11:23 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 279 | 90A-162.84 | 25-02-2026 11:33 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 280 | 20B-020.56 | 25-02-2026 11:45 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách |
| 281 | 29RM00510 | 25-02-2026 11:45 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | SMRM tải tự đổ |
| 282 | 37F-005.34 | 25-02-2026 12:11 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách |
| 283 | 90C-128.32 | 25-02-2026 12:29 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải có mui |
| 284 | 90A-072.07 | 25-02-2026 13:07 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 285 | 29B-192.35 | 25-02-2026 13:23 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách |
| 286 | 35A-200.27 | 25-02-2026 13:23 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 287 | 89C-259.21 | 25-02-2026 13:30 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải có mui |
| 288 | 15K-567.13 | 25-02-2026 13:57 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 289 | 35A-673.37 | 25-02-2026 14:45 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô tải pickup cabin kép |
| 290 | 90A-208.18 | 25-02-2026 16:08 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 291 | 90A-024.46 | 25-02-2026 16:14 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 292 | 37C-089.19 | 25-02-2026 16:30 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải có mui |
| 293 | 12A-003.01 | 25-02-2026 17:18 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 294 | 29C-421.26 | 25-02-2026 19:06 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải thùng kín |
| 295 | 30G-533.85 | 25-02-2026 19:18 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 296 | 90H-040.45 | 25-02-2026 20:31 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 297 | 90A-195.99 | 25-02-2026 21:53 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 298 | 14K-140.51 | 26-02-2026 00:02 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải pickup cabin kép |
| 299 | 30L-762.67 | 26-02-2026 00:03 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 300 | 18C-084.23 | 26-02-2026 00:53 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải pickup cabin kép |
| 301 | 97A-052.13 | 26-02-2026 04:41 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 302 | 90C-113.13 | 26-02-2026 08:30 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô chở rác |
| 303 | 35C-103.89 | 26-02-2026 08:53 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô xi téc |
| 304 | 98A-736.90 | 26-02-2026 08:59 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 305 | 30M-494.35 | 26-02-2026 09:11 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 306 | 90A-309.27 | 26-02-2026 09:37 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải pickup cabin kép |
| 307 | 29B-601.21 | 26-02-2026 09:59 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách |
| 308 | 35H-031.32 | 26-02-2026 10:06 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách |
| 309 | 90A-343.77 | 26-02-2026 10:17 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 310 | 29E-040.63 | 26-02-2026 10:18 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 311 | 73R-009.07 | 26-02-2026 11:00 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | SMRM chở container |
| 312 | 29H-870.10 | 26-02-2026 11:41 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách giường |
| 313 | 35H-065.91 | 26-02-2026 12:22 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 314 | 30L-577.42 | 26-02-2026 12:27 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 315 | 90C-010.14 | 26-02-2026 12:30 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô tải thùng kín |
| 316 | 90A-158.15 | 26-02-2026 12:49 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 317 | 36C-252.15 | 26-02-2026 13:26 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải có mui |
| 318 | 89H-050.16 | 26-02-2026 13:26 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách |
| 319 | 99A-387.28 | 26-02-2026 13:40 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 320 | 90C-032.10 | 26-02-2026 13:41 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải thùng kín |
| 321 | 19H-109.94 | 26-02-2026 14:30 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 322 | 15R-163.08 | 26-02-2026 14:48 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | SMRM tải |
| 323 | 35A-550.03 | 26-02-2026 14:49 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 324 | 90A-075.49 | 26-02-2026 15:16 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 325 | 74B-007.65 | 26-02-2026 17:32 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách giường |
| 326 | 15A-546.94 | 26-02-2026 21:21 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 327 | 25A-005.20 | 26-02-2026 22:40 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 328 | 30E-421.13 | 26-02-2026 22:50 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 329 | 38H-046.62 | 26-02-2026 23:38 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô khách giường |
| 330 | 18C-170.27 | 27-02-2026 00:37 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải |
| 331 | 18D-015.30 | 27-02-2026 02:59 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải thùng kín |
| 332 | 90A-132.27 | 27-02-2026 06:24 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 333 | 90H-055.44 | 27-02-2026 06:49 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô khách |
| 334 | 90A-126.53 | 27-02-2026 07:05 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 335 | 90LD00469 | 27-02-2026 07:20 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 336 | 35A-665.31 | 27-02-2026 07:56 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 337 | 18C-119.68 | 27-02-2026 07:59 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải thùng kín |
| 338 | 90A-087.16 | 27-02-2026 08:34 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 339 | 29F-025.89 | 27-02-2026 08:35 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách |
| 340 | 90C-116.02 | 27-02-2026 08:35 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải có mui |
| 341 | 90C-019.28 | 27-02-2026 09:02 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải tự đổ |
| 342 | 90C-055.72 | 27-02-2026 09:28 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải tự đổ |
| 343 | 89C-231.31 | 27-02-2026 10:05 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải có mui |
| 344 | 29A-332.70 | 27-02-2026 10:15 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 345 | 35A-642.85 | 27-02-2026 10:20 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải có mui |
| 346 | 90A-067.17 | 27-02-2026 10:20 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 347 | 89C-333.60 | 27-02-2026 10:54 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải có cần cẩu |
| 348 | 18A-073.74 | 27-02-2026 11:02 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 349 | 35A-423.93 | 27-02-2026 11:04 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 350 | 30T5646 | 27-02-2026 11:07 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải có mui |
| 351 | 35A-366.69 | 27-02-2026 11:13 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 352 | 29E-056.66 | 27-02-2026 11:20 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách |
| 353 | 90A-246.58 | 27-02-2026 11:36 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 354 | 18B-017.44 | 27-02-2026 11:37 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô khách |
| 355 | 90A-078.79 | 27-02-2026 11:39 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 356 | 30K-300.02 | 27-02-2026 11:50 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 357 | 36K-096.79 | 27-02-2026 12:24 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải có mui |
| 358 | 90C-021.37 | 27-02-2026 12:29 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải thùng kín |
| 359 | 30K-318.86 | 27-02-2026 12:48 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 360 | 29K-111.49 | 27-02-2026 12:53 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải có mui |
| 361 | 15H-066.16 | 27-02-2026 13:05 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Đầu kéo |
| 362 | 90A-108.76 | 27-02-2026 13:18 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 363 | 90A-165.45 | 27-02-2026 13:47 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 364 | 90RM00245 | 27-02-2026 13:51 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | SMRM tải chở container |
| 365 | 17C-212.17 | 27-02-2026 13:52 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải thùng kín |
| 366 | 35A-650.81 | 27-02-2026 14:00 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 367 | 36C-388.70 | 27-02-2026 14:18 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải có mui |
| 368 | 35A-231.48 | 27-02-2026 14:31 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 369 | 89C-270.46 | 27-02-2026 14:57 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải |
| 370 | 90C-089.82 | 27-02-2026 14:57 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải thùng kín |
| 371 | 90A-368.73 | 27-02-2026 15:03 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 372 | 90C-027.70 | 27-02-2026 15:17 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải chở gia cầm |
| 373 | 90B-007.17 | 27-02-2026 15:31 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 374 | 89A-739.31 | 27-02-2026 15:37 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải có mui |
| 375 | 36A-396.03 | 27-02-2026 15:41 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô con |
| 376 | 90C-083.75 | 27-02-2026 16:10 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải có mui |
| 377 | 89C-290.10 | 27-02-2026 16:12 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải thùng kín |
| 378 | 90T4773 | 27-02-2026 16:19 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải tự đổ |
| 379 | 89C-071.53 | 27-02-2026 16:20 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải |
| 380 | 90H-000.84 | 27-02-2026 16:29 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải có cần cẩu |
| 381 | 36C-468.49 | 27-02-2026 16:32 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải pickup cabin kép |
| 382 | 36M9881 | 27-02-2026 16:35 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải tự đổ |
| 383 | 90C-146.85 | 27-02-2026 16:36 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải thùng kín |
| 384 | 29E-325.17 | 27-02-2026 16:37 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách |
| 385 | 99C-108.36 | 27-02-2026 16:56 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải tự đổ |
| 386 | 34R-028.89 | 27-02-2026 17:32 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | SMRM tải có khung mui |
| 387 | 36RM00213 | 27-02-2026 17:33 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | SMRM tải chở container |
| 388 | 90H-019.70 | 27-02-2026 17:39 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải thùng kín |
| 389 | 30C-025.55 | 27-02-2026 17:45 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 390 | 90A-287.51 | 27-02-2026 19:44 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 391 | 35A-334.99 | 27-02-2026 19:56 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 392 | 88A-363.48 | 27-02-2026 22:03 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 393 | 30L-873.11 | 28-02-2026 00:48 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải thùng kín |
| 394 | 30M-434.66 | 28-02-2026 04:01 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 395 | 90H-022.08 | 28-02-2026 05:31 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô tải có mui |
| 396 | 90A-135.13 | 28-02-2026 07:05 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 397 | 17H-029.60 | 28-02-2026 07:12 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô khách |
| 398 | 29H-933.42 | 28-02-2026 08:12 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô chở pallet |
| 399 | 90A-052.04 | 28-02-2026 09:06 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 400 | 35R-019.37 | 28-02-2026 09:12 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | SMRM tải tự đổ |
| 401 | 29E-032.49 | 28-02-2026 09:25 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách |
| 402 | 90A-392.61 | 28-02-2026 09:26 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 403 | 90A-101.92 | 28-02-2026 09:46 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 404 | 90A-244.81 | 28-02-2026 09:53 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 405 | 35A-161.22 | 28-02-2026 10:18 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 406 | 37H-064.34 | 28-02-2026 10:35 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách giường |
| 407 | 29R-537.35 | 28-02-2026 11:02 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | SMRM xi téc chở xi măng rời |
| 408 | 35H-077.90 | 28-02-2026 11:02 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 409 | 92A-408.57 | 28-02-2026 11:02 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 410 | 90A-241.69 | 28-02-2026 11:36 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải có mui |
| 411 | 97B-002.75 | 28-02-2026 11:36 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô khách giường |
| 412 | 35A-394.55 | 28-02-2026 11:45 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 413 | 30A-911.99 | 28-02-2026 11:54 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 414 | 18E-002.62 | 28-02-2026 11:56 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 415 | 29F-024.77 | 28-02-2026 12:03 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô khách |
| 416 | 90A-207.43 | 28-02-2026 13:26 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 417 | 19C-049.89 | 28-02-2026 13:27 | 6.3.k.Không thắt dây đai an toàn khi điều khiển xe chạy trên đường | Ô tô tải tự đổ |
| 418 | 35A-591.92 | 28-02-2026 13:42 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 419 | 30A-021.25 | 28-02-2026 13:52 | 6.5.b.Điều khiển xe đi không đúng phần đường quy định | Ô tô con |
| 420 | 49D-015.36 | 28-02-2026 14:47 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 421 | 30L-635.12 | 28-02-2026 14:57 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 422 | 30B-071.22 | 28-02-2026 14:59 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải pickup cabin kép |
| 423 | 35A-234.67 | 28-02-2026 15:08 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 424 | 35H-059.95 | 28-02-2026 15:18 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 425 | 90A-262.69 | 28-02-2026 15:24 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 426 | 88A-805.56 | 28-02-2026 15:28 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô tải có mui |
| 427 | 35A-204.92 | 28-02-2026 15:44 | 6.1.a.Không chấp hành chỉ dẫn của vạch kẻ đường | Ô tô con |
| 428 | 24A-355.47 | 28-02-2026 18:12 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 429 | 30A-891.58 | 28-02-2026 19:51 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 430 | 90A-398.91 | 28-02-2026 19:59 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 431 | 90A-237.12 | 28-02-2026 21:04 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 432 | 65A-278.33 | 28-02-2026 21:59 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 433 | 30H-145.84 | 28-02-2026 22:27 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
| 434 | 34A-971.85 | 28-02-2026 23:01 | 6.9.b.Không chấp hành hiệu lệnh của đèn tín hiệu giao thông | Ô tô con |
Xem thêm các bài viết hữu ích:
Công cụ tra cứu online nhanh:
Hướng dẫn cách tra cứu phạt nguội
- Hướng dẫn tra cứu phạt nguội trên website Cục Cảnh Sát Giao Thông
- Hướng dẫn tra cứu phạt nguội trên website Sở Giao Thông Vận Tải Và Công An
- Hướng dẫn tra cứu phạt nguội qua cổng thông tin của Cục Đăng Kiểm Việt Nam
Thông tin về pháp lý và xử lý phạt nguội xe
- Trình tự xử lý phạt nguội vi phạm giao thông theo Thông Tư Số 73/2024/TT-BCA
- Hướng dẫn xử lý khi xe bị phạt nguội: quy trình đầy đủ và đúng quy định mới 2026